Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 10:49:00 đến ngày 2020-06-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 608,716,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa còng 07 cm | 5.300 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 2 | Bìa còng 09 cm | 190 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 3 | Bìa 3 dây 08 cm | 27 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 4 | Bìa 3 dây 10 cm | 520 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 5 | Bìa lỗ nylon A4 nhựa mỏng | 2.650 | xấp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 6 | Bìa lỗ nylon A4 nhựa dày | 60 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 7 | Bìa nhựa cột dây F4 | 350 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 8 | Bìa nút F4 | 470 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 9 | Bìa lá A4 | 1.200 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 10 | Bìa nhựa cứng A4 | 200 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 11 | Bìa nhựa cứng A4 có kẹp kim loại | 57 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 12 | Giấy decan A4 | 2.130 | tờ | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 13 | Giấy fax nhiệt 80 mm | 670 | cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 14 | Giấy liên tục A4 3 liên | 9 | thùng | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 15 | Giấy màu A4 | 48 | ram | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 16 | Giấy màu A5 | 215 | ram | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 17 | Giấy stick | 135 | xấp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 18 | Giấy trắng A5-80 | 480 | ram | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 19 | Note màu | 270 | xấp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 20 | Mực dấu | 145 | lọ | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 21 | Bút bi 0,5 mm | 3.050 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 22 | Bút bi 1 mm | 2.650 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 23 | Bút dạ quang 5 mm | 650 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 24 | Bút gel 0,5 mm | 360 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 25 | Bút lông 2 đầu | 2.600 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 26 | Bút bi nước 0,5 mm | 95 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 27 | Bút bi nước 0,8 mm | 105 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 28 | Bút xóa 12 mL | 480 | cây | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 29 | Dao rọc giấy 18 mm | 110 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 30 | Lưỡi dao lớn 18 mm | 83 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 31 | Kéo 210 mm | 90 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 32 | Kéo 165 mm | 102 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 33 | Kéo cắt may 25,5 cm | 26 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 34 | Keo 502 | 135 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 35 | Kẹp bướm 15 mm | 1.550 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 36 | Kẹp bướm 19 mm | 360 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 37 | Kẹp bướm 25 mm | 255 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 38 | Kẹp bướm 32 mm | 390 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 39 | Kẹp bướm 51 mm | 175 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 40 | Ghim kẹp giấy | 2.100 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 41 | Kim bấm số 10 | 2.250 | hộp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 42 | Bấm kim số 10 | 120 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 43 | Băng keo điện | 230 | cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 44 | Băng keo giấy 2,4 cm | 880 | cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 45 | Băng keo trong 1,2 cm | 400 | cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 46 | Băng keo trong 5 cm | 1.120 | cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 47 | Bàn phím | 38 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 48 | Chuột vi tính | 90 | con | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 49 | Kệ mica trượt 3 tầng | 28 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 50 | Máy tính | 32 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 51 | Pin 2A | 1.900 | cặp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 52 | Pin 3A | 1.200 | cặp | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 53 | Pin vuông 9V | 530 | cục | Xem yêu cầu kỹ thuật Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi