Gói thầu: 46 2020 HKVT-RD Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200503877-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 46 2020 HKVT-RD Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp
Số hiệu KHLCNT 20200503604
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 10:43:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 453,984,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 PCB_POWER_01 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2 mm - Số lớp layout: 4 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150 x 120 mm ± 2mm
2 PCB_POWER_02 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 2 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150 x 120 mm ± 2mm
3 PCB_POWER_03 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 2 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150 x 120 mm ± 2mm
4 PCB_REAR_PANEL 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 6 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 205 x 250mm ± 2mm
5 PCB_CONTROL 3 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 04 - Độ dày lớp đồng: 2 Oz (70 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150x114 mm ± 2mm hữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150x114 mm ± 2mm
6 PCB_TTL_RS422 3 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 2 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 40 x 40 mm ± 2m
7 PCB_GYROS 3 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Số lớp layout: 2 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 47 x 44,5 mm ± 2mm
8 LO 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B và FR4, độ dày tổng 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 04 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 138.5x98 mm ± 2mm
9 PCB_RX 3 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B và FR4, độ dày tổng 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 04 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150x95 mm ± 2mm
10 PCB_ATT 3 Chiếc -Vật liệu: Roger 4350B, độ dày 0,508 mm ± 0,1mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 75x30 mm ± 2mm
11 PCB_LNA 3 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B, độ dày 0,508 mm ± 0,1mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 68x36 mm ± 2mm
12 TX_KU 4 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B, độ dày 0,508 mm ± 0,1mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 133,5 x 61,5 mm ± 2mm
13 TX_POWER_KU 4 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 106x57,5 mm ± 2mm
14 Filter Switch 4 Chiếc -Vật liệu: Roger 4350B, độ dày 0,508 mm ± 0,1mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 53 x 35 mm ± 2mm
15 PCB_KDCS_KU_1 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 6,0 x 13 mm± 1mm
16 PCB_KDCS_KU_2 4 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước:17,5 x 36 mm ± 2mm
17 PCB_KDCS_KU_3 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 11 x 36 mm ±2mm
18 PCB_KDCS_KU_4 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 18x27 mm± 2mm
19 PCB_KDCS_KU_3_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 17,5 x 36 mm ±2mm
20 PCB_KDCS_KU_4_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 18x27 mm± 2mm
21 PCB_KDCS_KU_5 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước:34x53 mm ± 2mm
22 PCB_KDCS_KU_6 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 26x53 mm± 2mm
23 PCB_KDCS_KU_7 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 6,0 x 13 mm± 2mm
24 PCB_KDCS_KU_6_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 34x53 mm ±2mm
25 PCB_KDCS_KU_7_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 25x33 mm± 2mm
26 PCB_KDCS_KU_8 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 13 x 42 mm± 2mm
27 PCB_KDCS_KU_9 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 38x53 mm± 2mm
28 PCB_KDCS_KU_8_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 38x53mm ±2mm
29 PCB_KDCS_KU_9_T 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 32x53 mm± 2mm
30 PCB_KDCS_KU_10 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 36x69 mm± 2mm
31 PCB_KDCS_KU_11 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 5880, độ dày 0,254 mm ± 0,05mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 36 x 69 mm± 2mm
32 PCB_Power_KDCS_ KU_12 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2 mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 163 x 157mm ± 2mm
33 PCB_Power_KDCS_ KU_13 2 Chiếc - Vật liệu: FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2 mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 02 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 155 x 217 mm ± 2mm
34 LO_MIX 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B và FR4, độ dày tổng 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 04 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 138.5x98 mm ± 2mm
35 LO_MULTI 2 Chiếc - Vật liệu: Roger 4350B và FR4, độ dày tổng 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 04 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 138.5x98 mm ± 2mm
36 PCB_DDS 3 Chiếc -Vật liệu: Roger 4350B và FR4, độ dày 1,6 mm ± 0,2mm - Độ dày lớp đồng: 1 Oz (35 µm±15%) - Số lớp layout: 04 - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 140 x 60 mm ± 2mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->