Gói thầu: Cung cấp vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Văn Chấn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507563-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Văn Chấn |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Văn Chấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468774 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu phí, lệ phí và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:12:00 đến ngày 2020-06-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 887,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 | 2.000 | Gram | ĐL 70g/m2 | ||
| 2 | Giấy A5 | 1.000 | Gram | ĐL 70g/m2 | ||
| 3 | Giấy A3 | 30 | Gram | ĐL 70g/m2 | ||
| 4 | Bìa A4 | 150 | Gram | 160g/m2 | ||
| 5 | Bìa A3 | 5 | Gram | 160g/m2 | ||
| 6 | Bút Bi | 3.000 | Cái | 0.8mm | ||
| 7 | Bút dạ 2 đầu | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 8 | Bút dạ bảng | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 9 | Bút xóa | 300 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 10 | Bút ký | 250 | Cái | 7mm | ||
| 11 | Máy dập ghim bé | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 12 | Máy dập ghim nhỡ | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 13 | Máy dập ghim to đại | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 14 | Đinh ghim nhỏ | 350 | Hộp | No10 | ||
| 15 | Đinh ghim nhỡ | 250 | Hộp | 23/6 | ||
| 16 | Đinh ghim đại | 15 | Hộp | 23/17 | ||
| 17 | Ghim cài | 200 | Hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 18 | Giấy nhớ | 300 | Tập | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 19 | Giấy nhớ màu | 100 | Tập | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 20 | Keo dán | 200 | Lọ | 24ml | ||
| 21 | Cặp cúc | 800 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 22 | Cặp ba dây | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 23 | Cặp trình ký | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 24 | Cặp trình ký da | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 25 | Sổ da A4 | 50 | Quyển | 240T | ||
| 26 | Sổ ghi chép A4 | 150 | Quyển | 240T | ||
| 27 | Sổ công văn đi đến | 20 | Quyển | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 28 | Phong bì thư | 2.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 29 | Sổ qũy tiền mặt | 20 | Quyển | A4 | ||
| 30 | Giấy than Thái | 10 | Tập | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 31 | Bìa Mê ka A4 | 5 | Tập | 21x29,7 | ||
| 32 | Băng dính xanh | 50 | Cuộn | l0cm | ||
| 33 | Băng dính trắng to đại | 40 | Cuộn | 18cm | ||
| 34 | Thước kẻ | 10 | Cái | 30 cm | ||
| 35 | Kẹp sắt đen bé | 40 | Hộp | 25mm | ||
| 36 | Kẹp sắt đen nhỡ | 40 | Hộp | 32mm | ||
| 37 | Kẹp sắt đen to | 50 | Hộp | 50mm | ||
| 38 | Kẹp sắt nhỡ màu (32) | 10 | Hộp | 32mm | ||
| 39 | Kẹp sắt to màu (51) | 10 | Hộp | 51mm | ||
| 40 | Fai kẹp bệnh án | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 41 | Fai 2 khóa | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 42 | Fai 3 ngăn đựng TL | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 43 | Fai hộp 10 cm | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất 7 | ||
| 44 | Máy tính Casio | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 45 | Hộp dấu | 5 | Hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 46 | Mực dấu | 30 | Hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 47 | Dao dọc giấy | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 48 | Kéo văn phòng | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 49 | Phiếu thu | 100 | Quyển | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 50 | Giấy báo | 300 | Kg | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 51 | Thiết bị lưu trữ USB | 5 | Cái | 16GB | ||
| 52 | Xa phòng | 500 | Kg | 400g | ||
| 53 | Nước rửa tay | 500 | Chai | 300ml | ||
| 54 | Tẩy ô kay | 200 | Chai | llil | ||
| 55 | Sâm lai lau nhà | 200 | Chai | llit | ||
| 56 | Tẩy za ven | 300 | Chai | 650ml | ||
| 57 | Tẩy con vịt VS | 150 | Chai | 650ml | ||
| 58 | Nước rửa kính | 25 | Chai | 650ml | ||
| 59 | Nước rửa chén bát | 50 | Chai | Chai l lit | ||
| 60 | Khăn lau tay | 350 | Cái | 25 x40cm | ||
| 61 | Giấy lau | 500 | Goi | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 62 | Giấy vệ sinh | 10 | Bịch | l0 cuộn | ||
| 63 | Cờ tổ quốc | 5 | Cái | 1,2xl,8m | ||
| 64 | Cờ chuổi | 5 | Bộ | 40xlm | ||
| 65 | Chổi phủi bụi | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 66 | Chổi chít cán dài | 50 | Cái | 1.2m | ||
| 67 | Chổi cước cán I nox | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 68 | Chổi dạ lau nhà | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 69 | Bàn chai cọ nhà VS | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 70 | Bàn chải có tay cầm | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 71 | Búi rác sắt | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 72 | Gối bệnh nhân | 250 | Cái | 30x50cm | ||
| 73 | Gối phòng trực | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 74 | Chiếu nhựa | 250 | Cái | 0,9x2m | ||
| 75 | Chiếu trúc cao bằng | 5 | Cái | 1,2x2m | ||
| 76 | Ga đệm 1,2 m | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 77 | Đệm 1,2 m | 2 | Cái | 9Fx1,2x1,9 | ||
| 78 | Chăn băng lông | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 79 | Chăn hè | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 80 | Vỏ chăn nhung | 20 | Cái | 1,5 x 2m | ||
| 81 | Ruột chăn siêu nhẹ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 82 | Màn bệnh nhân | 50 | Cái | 1,2m | ||
| 83 | Ri đô cửa | 10 | Cái | 1,5 x 2m | ||
| 84 | Phích nước | 10 | Cái | 2,51its | ||
| 85 | Ấm sắc thuốc đông y | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 86 | Hòm tôn | 10 | Cái | 50 x 70 cm | ||
| 87 | Ấm chén | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 88 | Cốc thủy tinh | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 89 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 90 | Khóa cửa | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 91 | Đèn pin | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 92 | Pin đồng hồ + pin ĐK | 250 | Đôi | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 93 | Pin to đại | 20 | Đôi | R 20S | ||
| 94 | Túi bóng ni lông các cỡ | 600 | Kg | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 95 | Tạp dề ni lông | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 96 | Mảnh ni lông xanh | 1.000 | Mảnh | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 97 | Chè Suối Giàng | 60 | Kg | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 98 | Nước lọc đóng bình | 500 | Bình | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 99 | Hót rác có cán | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 100 | Sọt đựng rác | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 101 | Xô nhựa | 10 | Cái | 15 lit | ||
| 102 | Thùng nhựa | 10 | Cái | 50 lít | ||
| 103 | Chậu nhựa to | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 104 | Chậu nhựa nhỡ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 105 | Sọt nhựa đựng quần áo | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 106 | Găng tay cao su | 70 | Đôi | 40 cm | ||
| 107 | Gang tay vải LĐ | 36 | Đôi | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 108 | Khẩu trang | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 109 | Dép nhựa | 50 | Đôi | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 110 | Bao dứa | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 111 | Dây buộc | 20 | Cuộn | l kg | ||
| 112 | Ủng cao su | 40 | Đôi | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 113 | Bóng điện lét 20W | 50 | Cái | 20W | ||
| 114 | Bóng điện lét 40W | 50 | Cái | 40W | ||
| 115 | Dây điện | 500 | Mét | 2 x l,5mm | ||
| 116 | Dây ổ cắm | 20 | Cái | 6 ổ | ||
| 117 | Đui điện | 50 | Cái | Thẳng, chếch | ||
| 118 | Phích cắm | 50 | Cái | 6A250V | ||
| 119 | Gật gù chậu rửa | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 120 | Kìm | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 121 | Tô vít | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 122 | Khóa nước bằng đồng | 25 | Cái | phi 21 | ||
| 123 | Keo tuýp | 15 | Tuýp | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 124 | Vòi nước bằng đồng | 30 | Cái | Phi 2l | ||
| 125 | Ổ cắm 3 ngả đa năng | 30 | Cái | Q3D 2200 W | ||
| 126 | Ống nước | 14 | Ống | Phi 27, 42-C2 | ||
| 127 | Ống nước đen | 300 | Mét | Nhựa phi 32 | ||
| 128 | Quạt cây | 7 | Cái | Điện cơ 9l | ||
| 129 | Phao nước | 7 | Cái | Inox | ||
| 130 | Xi phông chậu rửa | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 131 | Bát sen | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 132 | Vòi hoa sen | 7 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 133 | Quạt sưởi | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 134 | Hộp so quat tran | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 135 | Mắc treo quần áo Inox | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất | ||
| 136 | Lịch treo tường | 10 | Quyển | 25 x 35cm | ||
| 137 | Lịch bàn | 20 | Quyển | 20 x 30 cm | ||
| 138 | Cặp da công tác | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi