Gói thầu: Gói thầu 02: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công lắp đặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công lắp đặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 14:40:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,179,292,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy Server, hệ điều hành Window Server có bản quyền, màn hình LCD/LED ≥ 18.5", bàn phím, chuột đồng bộ | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 2 | Phần mềm điều khiển, điều phối, quản lý giám sát GPS, kết nối hệ thống, kết nối mạng điện thoại. Bao gồm license cho 01 server, 02 máy tính điều phối, giám sát và 150 thiết bị đầu cuối | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 3 | Máy tính quản trị mạng, điều phối, giám sát, nghe lại file ghi âm (Case máy tính, màn hình LCD/LED ≥ 21", bàn phím, chuột, loa, tai nghe) lắp tại Trung tâm điều độ hệ thống điện | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 4 | Telephone Gateway kết nối điện thoại cho 2 đường điện thoại. | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 5 | Máy tính Laptop quản trị mạng, lập trình hệ thống, máy đầu cuối, kiểm tra hệ thống sử dụng tại Trung tâm điều độ hệ thống điện | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 6 | Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Hệ thống điều khiển | |
| 7 | Trạm thu phát gốc (mainsite) tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc: Khối thu phát 6 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát gốc (mainsite) có kênh điều khiển, 6 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 8 | Trạm thu phát gốc (mainsite) tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc: Bộ ghép phát Combiner UHF 6 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát gốc (mainsite) có kênh điều khiển, 6 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 9 | Trạm thu phát gốc (mainsite) tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 6 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát gốc (mainsite) có kênh điều khiển, 6 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 10 | Trạm thu phát gốc (mainsite) tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc: Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát gốc (mainsite) có kênh điều khiển, 6 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại tòa nhà EVN 11 Cửa Bắc (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 11 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Sơn Tây: Khối thu phát 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sơn Tây (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 12 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Sơn Tây: Bộ ghép phát Combiner UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sơn Tây (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 13 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Sơn Tây: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sơn Tây (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 14 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Sơn Tây: Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sơn Tây (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 15 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Thường Tín: Khối thu phát 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Thường Tín (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 16 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Thường Tín: Bộ ghép phát Combiner UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Thường Tín (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 17 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Thường Tín: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Thường Tín (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 18 | Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Thường Tín (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 19 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Mỹ Đức: Khối thu phát 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Mỹ Đức (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 20 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Mỹ Đức: Bộ ghép phát Combiner UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Mỹ Đức (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 21 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Mỹ Đức: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Mỹ Đức (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 22 | Trạm thu phát (subsite) tại Công ty Điện lực Mỹ Đức: Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Mỹ Đức (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 23 | Trạm thu phát (subsite) tại Trạm 110kV Xuân Mai: Khối thu phát 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm thiết bị - Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Trạm 110kV Xuân Mai (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 24 | Trạm thu phát (subsite) tại Trạm 110kV Xuân Mai: Bộ ghép phát Combiner UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm thiết bị - Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Trạm 110kV Xuân Mai (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 25 | Trạm thu phát (subsite) tại Trạm 110kV Xuân Mai: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm thiết bị - Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Trạm 110kV Xuân Mai (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 26 | Trạm thu phát (subsite) tại Trạm 110kV Xuân Mai: Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm thiết bị - Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Trạm 110kV Xuân Mai (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 27 | Trạm thu phát (subsite) ctại Công ty Điện lực Sóc Sơn: Khối thu phát 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển, dải tần UHF, mỗi bộ có công suất phát cực đại ≥ 100W | 1 | Khối | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sóc Sơn (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 28 | Trạm thu phát (subsite) ctại Công ty Điện lực Sóc Sơn: Bộ ghép phát Combiner UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sóc Sơn (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 29 | Trạm thu phát (subsite) ctại Công ty Điện lực Sóc Sơn: Bộ chia thu Multi-coupler UHF 3 kênh vô tuyến | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sóc Sơn (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 30 | Trạm thu phát (subsite) ctại Công ty Điện lực Sóc Sơn: Switch mạng 16 cổng gigabit | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Trạm thu phát (subsite) có kênh điều khiển, 3 kênh vô tuyến đã bao gồm kênh điều khiển tại Công ty Điện lực Sóc Sơn (bao gồm License trunking đa điểm) | |
| 31 | Máy bộ đàm lắp cố định: Thân máy bộ đàm, có màn hình LCD, tổ hợp PTT DTMF, dây nguồn, gá lắp, license trunking đa điểm | 37 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 32 | Máy bộ đàm lắp cố định: Anten dải tần UHF lắp cố định | 37 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 33 | Máy bộ đàm lắp cố định: Cáp RG-8U | 1.110 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 34 | Máy bộ đàm lắp cố định: Đầu nối | 74 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 35 | Máy bộ đàm lắp cố định: Nguồn AC/DC 13,8V DC, có sạc ắc quy | 37 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 36 | Máy bộ đàm lắp cố định: Ắc quy sử dụng trong viễn thông kín khí 12V/50Ah | 37 | Bình | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm lắp cố định (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 37 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô: Thân máy bộ đàm, có màn hình LCD, tổ hợp PTT DTMF, dây nguồn, gá lắp, license trunking đa điểm | 9 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 38 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô: Anten đế từ gắn trên phương tiện kèm đầu nối | 9 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 39 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô: Phụ kiện đồng bộ đi kèm | 9 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm gắn xe ô tô (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 40 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Thân máy UHF, có bàn phím, màn hình LCD, license trunking đa điểm | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 41 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Pin Li-ion | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 42 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Bộ sạc để bàn | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 43 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Anten | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 44 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Cài lưng | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 45 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Bao da | 89 | chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 46 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Speaker Microphone PTT cài áo dùng cho máy cầm tay | 89 | Chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 47 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay : Phụ kiện đồng bộ đi kèm | 89 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Máy bộ đàm kỹ thuật số cầm tay (hoạt động chế độ Trunking/Digital/Analog) | |
| 48 | Phần mềm, cáp lập trình máy đầu cuối | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 49 | Nguồn UPS 5kVA dự phòng dùng tại site trung tâm 11 Cửa Bắc (main site). Thời gian cấp điện ≥ 2h với tải có công suất tiêu thụ trung bình 1.723 VA/1.600W Cấu hình bao gồm: - Nguồn dự phòng UPS công suất ≥ 5kVA - Các ắc quy ngoài, cabinet chứa các ắc quy - Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động ATS (Automatic Transfer Switch) - Phụ kiện đồng bộ | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 50 | Nguồn UPS 2kVA dự phòng dùng tại các site lắp đặt ở các subsite (Công ty Điện lực, Trạm 110kV). Thời gian cấp điện ≥ 2h với tải có công suất tiêu thụ trung bình 932 VA/850W Cấu hình bao gồm: - Nguồn dự phòng UPS công suất ≥ 2kVA - Các ắc quy ngoài, cabinet chứa các ắc quy - Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động ATS (Automatic Transfer Switch) - Phụ kiện đồng bộ | 5 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 51 | Bộ định tuyến Router WAN, VPN | 7 | Chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 52 | Bộ chuyển đổi E1/IP (Ethernet) dùng cho mạng E1 dự phòng | 7 | Chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 53 | Thiết bị chuyển đổi quang điện | 2 | Chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 54 | Switch mạng Gigabit 16 cổng Ethernet và 2 cổng Gigabit SFP | 1 | Chiếc | Tham chiếu mục II chương 5 | Thiết bị lắp đặt hoàn thiện hệ thống | |
| 55 | Bộ công cụ (tools) để phục vụ công tác bảo dưỡng, sửa chữa (bao gồm khoan tay, tháo vít, búa, tuốc nơ vít các loại, các kích cỡ, kìm tuốt dây, kìm bấm, cờ lê các loại, thước đo, dụng cụ cắt, tuốt dây, dụng cụ hàn nối dây (bằng vật liệu thiếc), kìm bấm mạng, bộ test tín hiệu mạng LAN | 1 | Bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Vật tư thiết bị (Tools) phục vụ công tác bảo dưỡng, vận hành hệ thống, thiết bị đo lường | |
| 56 | Đồng hồ đo vạn năng | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Vật tư thiết bị (Tools) phục vụ công tác bảo dưỡng, vận hành hệ thống, thiết bị đo lường | |
| 57 | Đồng hồ đo công suất RF | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Vật tư thiết bị (Tools) phục vụ công tác bảo dưỡng, vận hành hệ thống, thiết bị đo lường | |
| 58 | Tải RF cao tần | 1 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Vật tư thiết bị (Tools) phục vụ công tác bảo dưỡng, vận hành hệ thống, thiết bị đo lường | |
| 59 | Tủ rack 19", 10U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 60 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 61 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 62 | Dây mạng cat 6 | 60 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 63 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 64 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 65 | Dây điện 2x2,5 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 66 | ống gen điện 39x18mm | 40 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 67 | Đầu giắc RJ45 cat6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 68 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trung tâm điều độ ĐL HN | |
| 69 | Cáp quang singlemode 12FO | 300 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 70 | ODF quang 12FO | 2 | bộ | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 71 | Dây nhảy quang | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 72 | Anten thu trung tâm 9 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 73 | Anten phát trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 74 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 75 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 76 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 77 | Tủ rack 19", 42U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 78 | Cáp cao tần RF 7/8" | 60 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 79 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 12 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 80 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 81 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 82 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 83 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 10 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 84 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 85 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 86 | Dây mạng CAT 6 | 30 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 87 | Ổ cắm 6 chấu | 3 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 88 | Dây tiếp địa M35 | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 89 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 90 | Dây điện 2x2,5mm | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 91 | Ống ghen điện 39x18mm | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 92 | Đầu RJ45 CAT 6 | 30 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 93 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 94 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 95 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm Cửa Bắc | |
| 96 | Anten thu trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 97 | Anten phát trung tâm 3 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 98 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 99 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 100 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 101 | Tủ rack 19", 27U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 102 | Cáp cao tần RF 7/8" | 200 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 103 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 6 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 104 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 105 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 106 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 107 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 40 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 108 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 109 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 110 | Dây mạng CAT 6 | 60 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 111 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 112 | Dây tiếp địa M35 | 70 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 113 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 114 | Dây điện 2x2,5mm | 15 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 115 | Ống ghen điện 39x18mm | 75 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 116 | Đầu RJ45 CAT 6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 117 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 118 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 119 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện Lực Sơn Tây | |
| 120 | Vật tư xà thép cột Sơn Tây | 1 | cột | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi tiết xem tại phụ lục đính kèm | |
| 121 | Anten thu trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 122 | Anten phát trung tâm 3 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 123 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 124 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 125 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 126 | Tủ rack 19", 27U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 127 | Cáp cao tần RF 7/8" | 100 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 128 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 6 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 129 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 130 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 131 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 132 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 133 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 134 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 135 | Dây mạng CAT 6 | 30 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 136 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 137 | Dây tiếp địa M35 | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 138 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 139 | Dây điện 2x2,5mm | 30 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 140 | Ống ghen điện 39x18mm | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 141 | Đầu RJ45 CAT 6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 142 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 143 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 144 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Thường Tín | |
| 145 | Anten thu trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 146 | Anten phát trung tâm 3 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 147 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 148 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 149 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 150 | Tủ rack 19", 27U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 151 | Cáp cao tần RF 7/8" | 140 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 152 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 6 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 153 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 154 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 155 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 156 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 25 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 157 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 158 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 159 | Dây mạng CAT 6 | 50 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 160 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 161 | Dây tiếp địa M35 | 0 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 162 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 163 | Dây điện 2x2,5mm | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 164 | Ống ghen điện 39x18mm | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 165 | Đầu RJ45 CAT 6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 166 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 167 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 168 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Mỹ Đức | |
| 169 | Chi phí mua sắm vật tư-Vật tư cột Mỹ Đức | 1 | cột | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi tiết xem tại phụ lục đính kèm | |
| 170 | Anten thu trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 171 | Anten phát trung tâm 3 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 172 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 173 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 174 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 175 | Tủ rack 19", 27U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 176 | Cáp cao tần RF 7/8" | 80 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 177 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 6 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 178 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 179 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 180 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 181 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 25 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 182 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 183 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 184 | Dây mạng CAT 6 | 50 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 185 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 186 | Dây tiếp địa M35 | 0 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 187 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 188 | Dây điện 2x2,5mm | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 189 | Ống ghen điện 39x18mm | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 190 | Đầu RJ45 CAT 6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 191 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 192 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 193 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Trạm 110kVA Xuân Mai | |
| 194 | Vật tư xà thép cột Xuân Mai | 1 | cột | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi tiết xem tại phụ lục đính kèm | |
| 195 | Anten thu trung tâm 6 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 196 | Anten phát trung tâm 3 dBd | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 197 | Chống sét cáp cao tần dùng cho anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 198 | Chống sét đường nguồn 220V AC 1 pha | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 199 | Chống sét đường mạng LAN | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 200 | Tủ rack 19", 27U | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 201 | Cáp cao tần RF 7/8" | 90 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 202 | Dây nhảy RF lắp trong tủ | 6 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 203 | Dây nhảy RF từ tủ đến chống sét RF | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 204 | Gá lắp anten thu, phát | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 205 | UC bắt anten thu, phát vào gá | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 206 | Kẹp cáp feeder 7/8" | 40 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 207 | Đầu nối cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 208 | Tiếp địa cáp 7/8" | 4 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 209 | Dây mạng CAT 6 | 50 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 210 | Ổ cắm 6 chấu | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 211 | Dây tiếp địa M10 | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 212 | Dây điện 2x2,5mm | 10 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 213 | Ống ghen điện 39x18mm | 20 | m | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 214 | Đầu RJ45 CAT 6 | 20 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 215 | Automat 1 pha 30A | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 216 | Bảng đồng tiếp địa | 2 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 217 | Cửa sổ luồn cáp | 1 | cái | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi phí mua sắm vật tư-Điện lực Sóc Sơn | |
| 218 | Vật tư xà thép cột Sóc Sơn | 1 | cột | Tham chiếu mục II chương 5 | Chi tiết xem tại phụ lục đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi