Gói thầu: Cung cấp vật liệu, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:25:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 938,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vật liệu lọc | Vật liệu lọc | 15,48 | m3 | "TCVN 9069:2012 Gồm các loại: Than hoạt tính, vật liệu lọc đa năng, cát mangan, xifo, filox, aluwat" | |
| 2 | Lắp mặt bích | Lắp mặt bích | 8 | cái | Kích thước: D50 | |
| 3 | Bu lông M20x200 | Bu lông M20x200 | 16 | cái | Tiêu chuẩn DIN 933 | |
| 4 | Trồng cây dong riềng | Trồng cây dong riềng | 672 | khóm | Thông dụng có sẵn trên thị trường | |
| 5 | Cát đen hoặc cấp phối Base | Cát đen hoặc cấp phối Base | 66,31 | m3 | TCVN 1770: 1986 | |
| 6 | Cát mịn ML=1,5-2,0 hoặc cấp phối Base | Cát mịn ML=1,5-2,0 hoặc cấp phối Base | 123,7 | m3 | TCVN 1770: 1986 | |
| 7 | Cát vàng | Cát vàng | 113,84 | m3 | "TCVN 1770: 1986 Kích thước hạt: 1- 1.5mm, 0.8-1.2mm, 1.0–2.0mm, Trọng lượng khoảng: 1.4 kg/lít" | |
| 8 | Cây chống | Cây chống | 129,59 | cây | "Thông dụng có sẵn trên thị trường Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động" | |
| 9 | Cọc tre | Cọc tre | 8.723 | m | "Thông dụng có sẵn trên thị trường Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động" | |
| 10 | Cồn rửa | Cồn rửa | 15,23 | kg | Cồn 90o | |
| 11 | Dây thép | Dây thép | 213,45 | kg | "Thông dụng có sẵn trên thị trường Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động" | |
| 12 | Đá 0,5 - 2 | Đá 0,5 - 2 | 22,57 | m3 | TCVN 1771:1987 | |
| 13 | Đá 1x2 | Đá 1x2 | 263,73 | m3 | TCVN 1771:1987 | |
| 14 | Đá 4x6 | Đá 4x6 | 69,24 | m3 | TCVN 1771:1987 | |
| 15 | Đất đèn | Đất đèn | 8,19 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 16 | Đinh | Đinh | 47,26 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 17 | Đinh đỉa | Đinh đỉa | 31 | cái | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 18 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22 | 90,495 | viên | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 19 | Gỗ chống | Gỗ chống | 2,15 | m3 | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 20 | Gỗ đà nẹp | Gỗ đà nẹp | 0,46 | m3 | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 21 | Gỗ ván | Gỗ ván | 3,38 | m3 | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 22 | Gỗ ván ( cả nẹp) | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,04 | m3 | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 23 | Gỗ ván cầu công tác | Gỗ ván cầu công tác | 0,88 | m3 | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 24 | Keo dán | Keo dán | 3,36 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 25 | Nước | Nước | 69.867 | lít | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 26 | Nhựa dán | Nhựa dán | 0,56 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 27 | Ô xy | Ô xy | 2,9 | chai | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 28 | ống nhựa miệng bát d=89mm, L=6m | ống nhựa miệng bát d=89mm, L=6m | 626,9 | m | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 29 | Ống thép đen L=6m, d = 50mm | Ống thép đen L=6m, d = 50mm | 16,08 | m | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 30 | Que hàn | Que hàn | 80,4 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 31 | Que hàn | Que hàn | 0,2 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 32 | T nhựa miệng bát d=89mm | T nhựa miệng bát d=89mm | 336 | cái | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN" | |
| 33 | Thép hình | Thép hình | 1.069,72 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 34 | Thép tấm | Thép tấm | 541,31 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 35 | Thép tròn | Thép tròn | 104,88 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 36 | Thép tròn D | Thép tròn D | 4.056,88 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 37 | Thép tròn D | Thép tròn D | 7.810,85 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 38 | Thép tròn D>10mm | Thép tròn D>10mm | 1.259,09 | kg | "Vật liệu thông dụng có sẵn trên thị trường. Đảm bảo các yêu cầu an toàn lao động. Phù hợp với TCVN 4399:2008" | |
| 39 | Xi măng PC30 | Xi măng PC30 | 33.839,49 | kg | "Theo TCVN 2682: 1992 Độ mịn: Phần còn lại trên sàng 0.08mm, %, max: 15 Bề mặt riêng: Cm2/g, min: 2.500 Thời gian ninh kết: Bắt đầu, phút không sớm hơn:45 Kết thúc, không muộn hơn: 600 Độ ổn định thể tích: Xác định theo Lechatelier, mm, max: 10 Hàm lượng mất khi nung, %, max: 5.0 Giới hạn bền nén: Sau 3 ngày, N/mm2, min : 21 Sau 28 ngày, N/mm2, min : 40" | |
| 40 | Xi măng PC40 | Xi măng PC40 | 56.018,3 | kg | "Theo TCVN 2682:1992 Độ mịn: Phần còn lại trên sàng 0.08mm, %, max: 15 Bề mặt riêng: Cm2/g, min: 2.500 Thời gian ninh kết: Bắt đầu, phút không sớm hơn: 45 Kết thúc, không muộn hơn:600 Độ ổn định thể tích: Xác định theo Lechatelier, mm, max:10 Hàm lượng mất khi nung, %, max: 5.0 Giới hạn bền nén: Sau 3 ngày, N/mm2, min:16 Sau 28 ngày, N/mm2, min : 30" | |
| 41 | Máy bơm nước | Máy bơm nước | 4 | cái | "Công suất: ≤ 3kW Lưu lượng: ≥ 5 m3/h Cột áp: ≥ 14,1m" | |
| 42 | Hầm biogoas composite | Hầm biogoas composite | 5 | cái | Thể tích 9m3, Đường kính D2.45 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi