Gói thầu: Mua sắm thường xuyên trang thiết bị đào tạo năm 2020 của Trường Sĩ quan Pháo binh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Pháo binh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thường xuyên trang thiết bị đào tạo năm 2020 của Trường Sĩ quan Pháo binh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 15:49:00 đến ngày 2020-06-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi hình camera | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ổ cứng 4Tb | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Camera giám sát trong nhà | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Camera ngoài trời | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chân đế cho camera ngoài trời | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cánh tay đòn để bắt camera ngoài trời | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Switch POE 16port | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Micro cho camera | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Loa cho camera | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ kỹ thuật cho camera ngoài trời | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ chuyển mạch quang | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100M (1 sợi quang) | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp quang 2FO Single Mode | 6.000 | Mét | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp ODF ngoài trời 1-12Fo | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp ODF 1 - 8 Fo trong nhà | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nhẩy quang | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cable mạng LAN | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ điều khiển trung tâm 10 vùng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Âm ly cấp nguồn cho loa thông báo | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ rack chứa thiết bị | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chi phí lắp đặt, phụ kiện lắp đặt | 1 | Hệ thống | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Thiết bị tập đạp chân | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Xe đạp tập | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xà kép | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dụng cụ tập eo | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Xà đơn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Máy đi bộ lắc tay ngoài trời | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thiết bị tập toàn thân | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dụng cụ tập lưng bụng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy tập chèo thuyền | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế tập chân | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Thiết bị tập đẩy tay | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Thiết bị tập kéo tay | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đổ trụ, làm mặt bằng bê tông | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn bóng bàn đá đặt ngoài trời | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sân bóng chuyền hơi | 3 | Sân | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy tính học viên | 12 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cable Mạng LAN | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn máy vi tính | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ghế cho học sinh | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tai nghe học ngoại ngữ | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Phần mềm phòng Lab ngoại ngữ | 12 | Licenses | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Máy tính học viên | 12 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cable Mạng LAN | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn máy vi tính | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ghế cho học sinh | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tai nghe học ngoại ngữ | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Phần mềm phòng Lab ngoại ngữ | 12 | Licenses | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Chi phí lắp đặt 2 phòng và phụ kiện | 2 | Phòng | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy chiếu đa năng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Màn chiếu treo tường | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giá treo máy chiếu | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Cable tín hiệu VGA | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bút trình chiếu | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Máy tính để bàn | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Máy in A4 | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn học viên | 72 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ghế ngồi | 144 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bảng chống lóa | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 3 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi