Gói thầu: Mua trang thiết bị phục vụ sản xuất năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua trang thiết bị phục vụ sản xuất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 18:03:00 đến ngày 2020-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 743,983,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | May đo theo size quần áo bảo hộ lao động vận hành nam/nữ - mùa hè | 280 | Bộ | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | May đo theo size áo bảo hộ lao động vận hành nam/nữ - mùa đông | 60 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Ủng cao su | 20 | đôi | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Găng tay vải | 50 | đôi | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Giày vải | 309 | đôi | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Mũ nhựa cứng | 55 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Xà phòng | 206 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Quần áo mưa | 103 | bộ | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Thang cách điện rút 2 đoạn dài 6,32m | 1 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Thang nhôm xếp chồng 3,8 m | 9 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Thang nhôm xếp chồng 5 m | 2 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Tiêu lệnh chữa cháy (Bằng tôn theo quy định PCCC) | 1 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại, laze | 6 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Bình MFZ8 (Bình chữa cháy bột BC, loại 8kg) | 10 | Bình | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Bình MFZ4 (Bình chữa cháy bột BC, loại 4kg) | 10 | Bình | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Bình MT5 (Bình chữa cháy khí CO2, loại 5kg) | 20 | Bình | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Bình MT3 (Bình chữa cháy khí CO2, loại 5kg) | 10 | Bình | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Máy cưa cây sào cách điện (Động cơ 2 thì xăng pha nhớt, tổng chiều dài ≥ 3,7m, công suất ≥ 0,9kW; Lưỡi cắt dài ≥ 25cm) | 2 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Kìm ép cốt (chạy pin) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Máy cắt tay (chạy pin) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Máy vặn Buloong( chạy pin) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Cờ lê đuôi chuột( 17,19) | 40 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Mỏ lết (300) | 25 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Tròng( 17,19) | 40 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Túi đựng dụng cụ | 40 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Tua lua vít 2 đầu | 50 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Kìm điện cầm tay (dài 4 inch) | 50 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Máy phát 2,5KW có đề | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Máy đo điện trở đất và điện trở suất(sew4235 ER (4 dây) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Kìm kẹp dòng AC HIOKI 9695-02(50A AC) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Biến áp vô cấp 1 pha Lioa SD-2525(25A) | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Am pe kìm 1000A | 4 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Kìm ép cốt thủy lực | 3 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Kìm cắt cáp thủy lực | 1 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Kìm cắt cáp Asaki | 1 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Đèn pin siêu sáng bóng led (> 600 lumens, bóng 10W) | 30 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Đèn pin chiếu sáng gắn trên mũ >75 lumens | 50 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Găng cách điện hạ áp (Có găng sợi bọc ngoài) | 40 | Đôi | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Biển Đã nối đất | 10 | Cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Biển báo công trường xách tay phản quang | 10 | bộ | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 30 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 15 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 15 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Làm việc tại đây | 25 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi