Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dạy nghề Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 17:15:00 đến ngày 2020-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 932,419,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạt giống dưa lưới | 5.400 | hạt | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 2 | Xơ dừa | 45 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 3 | Tro trấu | 120 | bao 15 kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 4 | Bọc trồng cây | 30 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 5 | Phân Dynamic | 300 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 6 | Potassium nitrate [KNO3] | 195 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 7 | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | 150 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 8 | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | 300 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 9 | Potassium sulfate [K2SO4] | 150 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 10 | Magnesium sulfate MgSO4 | 225 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 11 | (NH2)2Co (Ure) | 30 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 12 | H3BO3 | 9 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 13 | Fe-Chelate | 12 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 14 | MnSO4- Merck | 3 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 15 | CuSO4 -Merck | 3 | chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 16 | ZnSO4.7H2O | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 17 | Na2MoO4.2H2O | 3 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 18 | Dithane m45 | 6 | Gói 1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 19 | Radiant 60ec | 6 | chai 15ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 20 | Regent | 30 | Gói 0,8g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 21 | Confidor | 30 | 20ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 22 | LK Set-Up | 30 | 10g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 23 | Ridomil Gold 68WP | 30 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 24 | Cá Heo lửa | 100 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 25 | Cá tai tượng | 200 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 26 | Cá koi con | 100 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 27 | Cá chép nhật | 100 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 28 | Cá Phát tài | 100 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 29 | Thức ăn chuyên dùng (cám) | 20 | bao 25kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 30 | Thuốc clo trị bệnh chuyên dùng | 30 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 31 | Xơ dừa | 2 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 32 | Vỏ đậu phộng | 15 | bao 40kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 33 | Chậu nhựa (có móc treo) | 800 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 34 | Phân bón NPK | 1 | bao 50kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 35 | Phân trùn quế (quy đổi sang dịch trùng quế: 1,25l/tấn) | 1 | tấn | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 36 | Phân hữu cơ Amino sinh học | 1 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 37 | Ridomil Gold 68WP | 10 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 38 | Physan 20 | 1 | chai 250ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 39 | Starner | 4 | gói 10g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 40 | Topsin M 70 WP | 1 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 41 | Regent 800WG | 1 | Gói 0,8g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 42 | Alfamite 15ec | 1 | chai 50ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 43 | Radiant 60ec | 2 | Gói 15ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 44 | Cây Đô la | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 45 | Cây Trúc Thiên Môn | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 46 | Cây Thường xuân | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 47 | Cây Mẫu tử | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 48 | Cây Nhện treo | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 49 | Cây Không khí | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 50 | Cây Trầu bà xanh | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 51 | Cây Trầu bà Thái | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 52 | Cây Bạch mã | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 53 | Cây Phú quý | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 54 | Cây Kim phát tài | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 55 | Dạ Yên thảo | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 56 | Vạn niên thanh | 45 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 57 | Giống nấm bào ngư | 3 | chủng | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 58 | Mạt cưa | 30 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 59 | Khoai tây | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 60 | Lúa | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 61 | MgSO4 | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 62 | Vitamin B1 | 30 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 63 | Vôi trắng | 15 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 64 | Bột bắp | 90 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 65 | Cọng khoai mì | 75 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 66 | Cám gạo | 90 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 67 | Phân bón DAP | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 68 | Agar | 15 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 69 | Paraffin lỏng | 15 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 70 | Paraffin đặc | 30 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 71 | Glucose | 30 | Gói/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 72 | Casein hydrolysate | 3 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 73 | Tinh bột | 3 | Chai/250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 74 | Lugol (I2+KI) | 3 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 75 | Dung dịch chuẩn pH - Hana | 3 | chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 76 | Cồn | 30 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 77 | KH2PO4 | 6 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 78 | NaNO3 | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 79 | MgSO4 | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 80 | KCl | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 81 | K2HPO4 | 3 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 82 | Lignin | 3 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 83 | NaH2PO4 | 3 | Chai/1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 84 | Bao PP | 15 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 85 | Bông không thấm | 15 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 86 | Bông thấm | 15 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 87 | Bút ghi mẫu | 30 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 88 | Cổ bịch | 6 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 89 | Lưỡi dao cấy số 11 | 6 | Hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 90 | Muỗng inox nhỏ cán dài | 30 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 91 | Nắp bịch | 6 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 92 | Que cấy | 30 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 93 | Cán dao | 30 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 94 | Đèn cồn inox loại lớn | 3 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 95 | Thun | 6 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 96 | Giống nấm linh chi đỏ | 2 | chủng | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 97 | Mạt cưa | 20 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 98 | Khoai tây | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 99 | Lúa | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 100 | MgSO4 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 101 | Vitamin B1 | 20 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 102 | Vôi trắng | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 103 | Bột bắp | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 104 | Cọng khoai mì | 52 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 105 | Cám gạo | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 106 | Phân bón DAP | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 107 | Agar | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 108 | Paraffin lỏng | 10 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 109 | Paraffin đặc | 20 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 110 | Glucose | 20 | Gói/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 111 | Casein hydrolysate | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 112 | Tinh bột | 2 | Chai/250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 113 | Lugol (I2+KI) | 2 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 114 | Dung dịch chuẩn pH - Hana | 2 | chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 115 | Cồn | 20 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 116 | KH2PO4 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 117 | NaNO3 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 118 | MgSO4 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 119 | KCl | 2 | Chai/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 120 | K2HPO4 | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 121 | Lignin | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 122 | NaH2PO4 | 2 | Chai/1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 123 | Bao PP | 10 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 124 | Bông không thấm | 10 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 125 | Bông thấm | 10 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 126 | Bút ghi mẫu | 20 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 127 | Cổ bịch | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 128 | Lưỡi dao cấy số 11 | 4 | Hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 129 | Muỗng inox nhỏ cán dài | 16 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 130 | Nắp bịch | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 131 | Que cấy | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 132 | Cán dao | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 133 | Đèn cồn inox loại lớn | 2 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 134 | Thun | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 135 | Giống nấm mộc nhĩ | 2 | chủng | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 136 | Mạt cưa | 10 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 137 | Khoai tây | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 138 | Lúa | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 139 | Vitamin B1 | 16 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 140 | Vôi trắng | 8 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 141 | Bột bắp | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 142 | Cọng khoai mì | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 143 | Cám gạo | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 144 | Phân bón DAP | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 145 | Agar | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 146 | Paraffin lỏng | 16 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 147 | Paraffin đặc | 20 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 148 | Glucose | 20 | Gói/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 149 | Casein hydrolysate | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 150 | Tinh bột | 2 | Chai/250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 151 | Lugol (I2+KI) | 2 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 152 | Dung dịch chuẩn pH - Hana | 2 | chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 153 | Cồn | 20 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 154 | KH2PO4 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 155 | NaNO3 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 156 | MgSO4 | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 157 | KCl | 2 | Chai/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 158 | K2HPO4 | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 159 | Lignin | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 160 | NaH2PO4 | 2 | Chai/1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 161 | Bao PP | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 162 | Bông không thấm | 6 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 163 | Bông thấm | 6 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 164 | Bút ghi mẫu | 40 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 165 | Cổ bịch | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 166 | Lưỡi dao cấy số 11 | 4 | Hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 167 | Muỗng inox nhỏ cán dài | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 168 | Nắp bịch | 2 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 169 | Que cấy | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 170 | Đèn cồn inox loại lớn | 2 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 171 | Cán dao | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 172 | Thun | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 173 | Giống nấm rơm | 2 | chủng | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 174 | Mạt cưa | 10 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 175 | Khoai tây | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 176 | Lúa | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 177 | Vitamin B1 | 20 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 178 | Vôi trắng | 8 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 179 | Bột bắp | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 180 | Rơm, rạ | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 181 | Cám gạo | 60 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 182 | Phân bón DAP | 40 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 183 | Agar | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 184 | Paraffin lỏng | 10 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 185 | Paraffin đặc | 20 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 186 | Glucose | 20 | Gói/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 187 | Casein hydrolysate | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 188 | Tinh bột | 2 | Chai/250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 189 | Lugol (I2+KI) | 2 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 190 | Dung dịch chuẩn pH - Hana | 2 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 191 | Cồn | 20 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 192 | KH2PO4 | 4 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 193 | NaNO3 | 4 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 194 | MgSO4 | 4 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 195 | KCl | 2 | Chai/kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 196 | K2HPO4 | 2 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 197 | Lignin | 2 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 198 | NaH2PO4 | 2 | Chai/1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 199 | Bao PP | 10 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 200 | Bông không thấm | 8 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 201 | Bông thấm | 8 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 202 | Bút ghi mẫu | 40 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 203 | Cổ bịch | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 204 | Lưỡi dao cấy số 11 | 4 | Hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 205 | Muỗng inox nhỏ cán dài | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 206 | Nắp bịch | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 207 | Que cấy | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 208 | Cán dao | 20 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 209 | Đèn cồn inox loại lớn | 2 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 210 | Thun | 4 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 211 | Hạt giống rau muống | 5 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 212 | Hạt giống cải xanh | 5 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 213 | Hạt giống cải bó xôi | 5 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 214 | Hạt giống cải cầu vồng | 5 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 215 | Hạt giống cải bẹ dún | 5 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 216 | Hạt giống cải vitamin | 5 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 217 | Tro trấu | 150 | bao 15 kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 218 | Xơ dừa đã qua xử lý | 50 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 219 | Phân dynamic | 500 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 220 | Potassium nitrate [KNO3] | 25 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 221 | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | 25 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 222 | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | 25 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 223 | Magnesium sulfate MgSO4 | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 224 | (NH2)2Co (Ure) | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 225 | H3BO3 | 15 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 226 | Fe-Chelate | 5 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 227 | MnSO4- Merck | 5 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 228 | CuSO4 -Merck | 5 | chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 229 | ZnSO4.7H2O | 5 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 230 | Na2MoO4.2H2O | 5 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 231 | TVpymemos | 5 | gói 40 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 232 | Amara 55EC | 5 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 233 | Radiant 60 SC | 5 | Gói 15 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 234 | Ascend 20 SP | 5 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 235 | Daconil 75 WP | 5 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 236 | Alfatin 6.5 EC | 5 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 237 | Secure 10 EC | 5 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 238 | Topsin M 70 WP | 5 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 239 | Marshal | 5 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 240 | Sahara | 5 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 241 | Dantotsu | 5 | Gói 1.5 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 242 | Than | 150 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 243 | Vỏ đậu phộng | 50 | bao 40kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 244 | Chậu nhựa đen trồng lan f14 | 2.000 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 245 | Bạt che nắng 60% | 2 | cuộn 50 m | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 246 | Cây giống Mokara cao 40 cm | 100 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 247 | Cây giống Dendrobium 6 tháng | 1.900 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 248 | Phân Fish Emulsion | 1 | 100ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 249 | Growmore 30-10-10 | 1 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 250 | Growmore 10-30-10 | 1 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 251 | Growmore 20-20-20 | 1 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 252 | Phân chậm tan | 1 | bao 1kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 253 | Seaweed | 1 | chai 250ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 254 | Vitamin B1 | 20 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 255 | Phân bón Nano sinh học | 20 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 256 | Fezterlizer combi 20g | 20 | gói 20g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 257 | Phân trùn quế (quy đổi sang dịch trùng quế: 1,25l/tấn) | 2 | tấn | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 258 | Phân hữu cơ Amino sinh học | 10 | lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 259 | Ridomil Gold 68WP | 10 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 260 | Physan 20 | 1 | chai 250ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 261 | Strepguard | 1 | Gói 10g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 262 | Kasumin | 1 | Chai 100ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 263 | Starner | 1 | gói 10g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 264 | Topsin M 70 WP | 1 | gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 265 | Regent 800WG | 1 | Gói 0,8g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 266 | Alfamite 15ec | 1 | chai 50ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 267 | Radiant 60 SC | 1 | Gói 15 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 268 | Thuốc đặc trị ruồi đục bông thái fedear | 1 | gói 100ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 269 | Delta Gold 60EC | 1 | chai/100ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 270 | Vibasu 10GR | 1 | gói 500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 271 | Thuốc trừ nhện đỏ Pesieu 500SC | 1 | gói 10ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 272 | Cây Mai chiếu thủy | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 273 | Cây Linh sam | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 274 | Cây Xanh | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 275 | Cây Tùng la hán | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 276 | Cây Sam hương | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 277 | Cây Nguyệt quế | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 278 | Cây Khế | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 279 | Cây Mai vàng | 5 | cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 280 | Chậu xi măng bon sai | 40 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 281 | Chậu men bon sai | 10 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 282 | Giá thể trồng bon sai | 100 | bao | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 283 | Keo liền da | 10 | hủ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 284 | Dây đồng uốn cây | 10 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 285 | Dây nhôm uốn cây | 50 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 286 | Phân hữu cơ dynamic | 100 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 287 | Phân NPK | 5 | bao 50kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 288 | Phân kích rể và tăng trưởng | 10 | chai 1L | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 289 | Amara 55EC | 10 | chai 100ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 290 | Vi ba mep | 5 | chai 480ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 291 | Topsin M 70 WP | 5 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 292 | Ridomil Gold 68WP | 10 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 293 | 6-Benzylaminopurine (BAP) | 1 | Chai/5 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 294 | Acid Boric | 1 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 295 | Agar | 30 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 296 | Amoniac | 2 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 297 | Adenine Hemisulfate 99% | 2 | Chai/250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 298 | Ca(NO3)2 | 5 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 299 | CaCl2.2H2O | 5 | Chai/500 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 300 | Cu-EDTA | 1 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 301 | Ethanol | 100 | Lít | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 302 | FeNaEDTA | 4 | chai 250g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 303 | Formaldehyde | 2 | Chai/500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 304 | GA3 | 1 | chai/5g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 305 | Glycine | 1 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 306 | IBA | 1 | Chai/5 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 307 | Javel (khử trùng mẫu) | 20 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 308 | K2SO4 | 10 | chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 309 | KCl | 10 | Chai/500 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 310 | KH2PO4 | 10 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 311 | L- Tyrosine | 5 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 312 | MgSO4.7H2O | 10 | Chai/500 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 313 | M-inositol | 5 | Chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 314 | MnSO4.H2O | 1 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 315 | Na2MoO4.2H2O | 1 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 316 | NAA | 1 | Chai/25 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 317 | NaOH | 1 | Chai/500 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 318 | Nicotinic acid (PP) | 1 | Chai/100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 319 | NH4Cl | 2 | Chai/500 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 320 | Pyridoxin HCl (B6) | 1 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 321 | Saccharose | 30 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 322 | Tween 20 (khử trùng mẫu) | 1 | Chai/500ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 323 | Thiamine HCl (B1) | 1 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 324 | Bình tam giác 250 ml | 100 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 325 | Cọ rửa dụng cụ | 10 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 326 | Chai nước biển 250 ml | 1.000 | Chai | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 327 | Chai nước biển 500 ml | 3.000 | Chai | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 328 | Chổi quét | 5 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 329 | Đũa thủy tinh | 30 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 330 | Filter sartorius 0,2 mm | 1 | Hộp 100 cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 331 | Lưỡi dao cấy số 11 | 10 | Hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 332 | Ống nghiệm (18 x 180 mm) | 25 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 333 | Panh cấy | 20 | Cây | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 334 | Sọt nhựa | 10 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 335 | Sọt rác nhựa | 5 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 336 | Thau nhựa (Ø60 cm) (dụng cụ vệ sinh chai môi trường) | 5 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 337 | Giấy bạc | 1 | Cuộn | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 338 | Giấy báo | 30 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 339 | Giấy bọc đầu | 17 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 340 | Bình giống lan invitro (20 cụm chồi trở lên) | 50 | bình | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 341 | Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp | 20 | Hộp/50 cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 342 | Khẩu trang Y tế | 20 | Hộp/50 cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 343 | Túi nilon pp (8 x 21cm) | 50 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 344 | Thun | 15 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 345 | Xà phòng | 12 | Kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 346 | Xô nhựa (50 lít) | 5 | Cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 347 | Viết lông | 1 | hộp | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 348 | Quẹt ga | 10 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 349 | Bao đựng rác | 20 | cuộn | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 350 | Móc treo áo Blouse | 2 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 351 | Giấy vệ sinh | 5 | lốc | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 352 | Nước dừa | 200 | trái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 353 | Chuối | 25 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 354 | Khoai tây | 30 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 355 | Mụn dừa | 15 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 356 | Vỏ dừa đập dập | 10 | bao 10kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 357 | Phân NPK | 1 | bao 50kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 358 | Ridomil Gold 68WP | 20 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 359 | Ascend 20 SP | 20 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 360 | Xơ dừa | 3 | m3 | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 361 | Potassium nitrate [KNO3] | 5 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 362 | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | 5 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 363 | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | 5 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 364 | Magnesium sulfate MgSO4 | 2 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 365 | (NH2)2Co (Ure) | 2 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 366 | H3BO3 | 3 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 367 | Fe-Chelate | 1 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 368 | MnSO4- Merck | 1 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 369 | CuSO4 -Merck | 1 | chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 370 | ZnSO4.7H2O | 1 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 371 | Na2MoO4.2H2O | 1 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 372 | Hạt giống cà chua bi | 3 | gói/2gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 373 | Hạt giống Dưa leo | 3 | gói/5gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 374 | Hạt giống Khổ qua | 3 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 375 | Hạt giống rau muống | 3 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 376 | Hạt giống cải xanh | 3 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 377 | Hạt giống cải bó xôi | 2 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 378 | Hạt giống cải cầu vồng | 2 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 379 | TVpymemos | 1 | gói 40 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 380 | Amara 55EC | 1 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 381 | Radiant 60 SC | 1 | Gói 15 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 382 | Ascend 20 SP | 1 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 383 | Daconil 75 WP | 1 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 384 | Alfatin 6.5 EC | 1 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 385 | Secure 10 EC | 1 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 386 | Topsin M 70 WP | 1 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 387 | Marshal | 1 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 388 | Sahara | 1 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 389 | Dantotsu | 1 | Gói 1.5 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 390 | Viên nén xơ dừa | 2.000 | viên | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 391 | Sỏi trồng mô hình aquaponics | 10 | bao 40kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 392 | Hạt giống cà chua bi | 3 | gói/2gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 393 | Hạt giống Dưa leo | 3 | gói/5gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 394 | Hạt giống Khổ qua | 3 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 395 | Hạt giống rau muống | 3 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 396 | Hạt giống cải xanh | 3 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 397 | Hạt giống cải bó xôi | 2 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 398 | Hạt giống cải cầu vồng | 2 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 399 | Cá diêu hồng giống | 500 | con | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 400 | test nước pH sera | 1 | bộ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 401 | test nước NO3- sera | 1 | bộ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 402 | test nước NO2- sera | 1 | bộ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 403 | test NH3 /NH4- sera | 1 | bộ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 404 | test KH | 1 | bộ | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 405 | Hạt giống rau muống | 4 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 406 | Hạt giống cải xanh | 4 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 407 | Hạt giống cải bó xôi | 4 | gói/20gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 408 | Hạt giống mồng tơi | 4 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 409 | Hạt giống rau dền | 4 | gói/50gr | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 410 | Rọ nhựa trồng cây | 1.440 | cái | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 411 | Viên nén xơ dừa | 1.440 | viên | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 412 | Potassium nitrate [KNO3] | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 413 | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 414 | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 415 | Magnesium sulfate MgSO4 | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 416 | (NH2)2Co (Ure) | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 417 | H3BO3 | 4 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 418 | Fe-Chelate | 4 | kg | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 419 | MnSO4- Merck | 4 | 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 420 | CuSO4 -Merck | 4 | chai/100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 421 | ZnSO4.7H2O | 4 | Chai/500g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 422 | Na2MoO4.2H2O | 4 | Chai/25g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 423 | TVpymemos | 4 | gói 40 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 424 | Amara 55EC | 4 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 425 | Radiant 60 SC | 4 | Gói 15 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 426 | Ascend 20 SP | 4 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 427 | Daconil 75 WP | 4 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 428 | Alfatin 6.5 EC | 4 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 429 | Secure 10 EC | 4 | Chai 100 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 430 | Topsin M 70 WP | 4 | Gói 100g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 431 | Marshal | 4 | Chai 500 ml | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 432 | Sahara | 4 | Gói 100 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp | ||
| 433 | Dantotsu | 4 | Gói 1.5 g | Vật tư, hóa chất làm mô hình nông nghiệp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi