Gói thầu: Mua sắm tài, thiết bị dạy và học của trường Mầm non Sao Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mầm non Sao Mai |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài, thiết bị dạy và học của trường Mầm non Sao Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403321 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:40:00 đến ngày 2020-06-06 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,461,881,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 2 | Tủ úp cốc | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 3 | Chăn cho trẻ | 25 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 4 | Tivi màu 55inch + giá treo | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 5 | Đàn Ocgan | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 6 | Đồ chơi lắp ghép LEGO sáng tạo Education | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 7 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 8 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 9 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 10 | Con rối | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 11 | Bài học xúc hạt với thìa to | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 12 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 13 | Bài học quét và hót hạt đậu | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 14 | Bài học vắt nước với bọt biển | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 15 | Bài học rót nước với bình đục có tay cầm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 16 | Bài học rót nước từ bình trong có tay cầm ra 2 cốc | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 17 | Tập cài cúc nút to | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 18 | Tập đóng mở khóa giày | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 19 | Tập kéo khóa | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 20 | Tập đóng mở cúc bấm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 21 | Tập đóng mở cúc cài | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 22 | Latches, Hooks, Locks and keys 1, Bộ khóa cửa 1 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 23 | Bộ đóng mở ốc vít 1 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 24 | Bảng xúc giác | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 25 | Các thanh phân biệt nhiệt độ A | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 26 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 27 | Hộp phân biệt âm thanh | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 28 | Bài học pha 3 màu | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 29 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 30 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 31 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 32 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 33 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 34 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 35 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 36 | Bộ xếp hình trên xe | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 37 | Gạch xây dựng | 4 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 38 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 39 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 40 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 41 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 42 | Ghép nút lớn | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 43 | Bộ làm quen với toán | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 44 | Bộ nhận biết hình phẳng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 45 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 46 | Tranh các con vật | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 47 | Tranh ảnh 1 số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 48 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 49 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 50 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 51 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 52 | Búp bê bé gái (cao - thấp) | 4 | Con | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 53 | Giường búp bê | 4 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 54 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 55 | Hàng rào lắp ghép lớn | 8 | Túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 56 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 57 | Tủ úp cốc | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 58 | Chăn cho trẻ | 32 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 59 | Đàn Ocgan | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 60 | Giá góc toán | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 61 | Giá góc khoa học | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 62 | Giá góc xây dựng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 63 | Giá nội trợ | 4 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 64 | Đồ chơi lắp ghép LEGO sáng tạo Education | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 65 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 66 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 67 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 68 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 69 | Các khối hình học | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 70 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 71 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 72 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 73 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 74 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 75 | Bài học pha 6 màu | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 76 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 77 | Tập cài cúc nút nhỏ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 78 | Tập thắt dây giày 1 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 79 | Tập thắt dây chéo | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 80 | Bộ đóng mở ốc vít 2 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 81 | Tập đóng mở khóa giầy | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 82 | Latches, Hooks, Locks and keys 2, Bộ khóa cửa 2 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 83 | Tập dùng cúc cài | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 84 | Bộ hình trụ có núm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 85 | Bảng xúc giác dài | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 86 | Thẻ xúc giác ngắn | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 87 | Các thanh phân biệt nhiệt độ B | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 88 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 89 | Hộp phân biệt âm thanh | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 90 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 91 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 92 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 93 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 94 | Lô tô dinh dưỡng | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 95 | Lô tô hình và số lượng | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 96 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 97 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 98 | Bộ luồn hạt | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 99 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 100 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 101 | Bộ lắp ráp nút tròn | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 102 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 103 | Bộ động vật sống trong rừng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 104 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 105 | Bộ côn trùng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 106 | Cân thăng bằng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 107 | Ghép nút lớn | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 108 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 109 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 110 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 111 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 112 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 113 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 114 | Lô tô đồ vật | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 115 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 116 | Tranh ảnh về bác Hồ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 117 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 118 | Tranh ảnh 1 số nghề phổ biến | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 119 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh, Tranh ảnh về lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 120 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 121 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 122 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 123 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 124 | Bộ đồ chơi, đồ dùng nhà bếp | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 125 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 126 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 127 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 128 | Búp bê bé gái (cao - thấp) | 4 | Con | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 129 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 130 | Bộ trang phục Bộ đội | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 131 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 132 | Bộ trang phục bác sĩ | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 133 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 134 | Bộ xếp hình xây dựng lăng Bác | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 135 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 136 | Đomino học toán | 20 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 137 | Bộ chữ số và số lượng | 12 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 138 | Tranh số lượng | 12 | tờ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 139 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 140 | Tủ úp cốc | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 141 | Chăn cho trẻ | 52 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 142 | Thùng rác có nắp đậy 10l | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 143 | Tivi màu 55inch + giá treo | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 144 | Đàn Ocgan | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 145 | Giá góc toán | 6 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 146 | Giá góc khoa học | 6 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 147 | Giá góc xây dựng | 6 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 148 | Giá nội trợ | 6 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 149 | Đồ chơi lắp ghép LEGO sáng tạo Education | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 150 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 151 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 152 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 153 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 154 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 155 | Các khối hình học | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 156 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 157 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 158 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 159 | Bài học dùng trà và mời trà, (Tiệc trà) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 160 | Tập thắt nơ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 161 | Tập sử dụng kim găm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 162 | Tập đóng mở thắt nịt | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 163 | Tập thắt dây giày 2 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 164 | Latches, Hooks, Locks and keys 3, Bộ khóa cửa 3 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 165 | Bộ đóng mở ốc vít 3 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 166 | Bộ các hình thái của đất và nước | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 167 | Thẻ các hình thái của đất và nước | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 168 | Bảng các hành tinh | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 169 | Sơ đồ hệ mặt trời | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 170 | Quả địa cầu cát | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 171 | Hộp phân biệt âm thanh | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 172 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 173 | Bộ phân biệt nhiệt độ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 174 | Bộ các khối hình học QT | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 175 | Khay tập viết chữ cát | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 176 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 177 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 178 | Hộp chữ cái tách rời | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 179 | Bảng trọng lượng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 180 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Kg | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 181 | Bộ dinh dưỡng 1 | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 182 | Bộ dinh dưỡng 2 | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 3 | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 4 | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 185 | Tháp dinh dưỡng | 4 | tờ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 186 | Lô tô dinh dưỡng | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 187 | Lô tô hình và số lượng | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 188 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 189 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 190 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 191 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 192 | Bộ lắp ráp nút tròn | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 193 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 194 | Bộ động vật sống trong rừng | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 195 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 196 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 197 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 198 | Ghép nút lớn | 16 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 199 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 200 | Đồng hồ lắp ráp | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 201 | Bộ làm quen với toán | 70 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 202 | Bộ nhận biết hình phẳng | 70 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 203 | Lô tô động vật | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 204 | Lô tô thực vật | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 205 | Lô tô phương tiện giao thông | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 206 | Lô tô đồ vật | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 207 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 208 | Tranh ảnh về bác Hồ | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 209 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 210 | Tranh ảnh 1 số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 211 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 212 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 35 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 213 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6tuổi | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 214 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 215 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 216 | Bộ đồ chơi, đồ dùng nhà bếp | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 217 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 218 | Bộ trang phục nấu ăn | 16 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 219 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 220 | Bộ trang phục Bộ đội | 16 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 221 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 222 | Bộ trang phục bác sĩ | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 223 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 224 | Bộ xếp hình xây dựng lăng Bác | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 225 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 226 | Đomino học toán | 20 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 227 | Bộ chữ số và số lượng | 40 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 228 | Tranh số lượng | 4 | tờ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 229 | Dụng cụ gõ đệm theo phách, nhịp | 70 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 230 | Đàn Ocgan | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 231 | Trống lắc tay | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 232 | Tivi màu 55inch + giá treo | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 233 | Đầu đĩa DVD | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 234 | Gương và gióng múa | 50 | M2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 235 | Tủ đựng trang phục biểu diễn | 3 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 236 | Trang phục biểu diễn các loại | 120 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 237 | Giá vẽ cho trẻ | 20 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 238 | Amply | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 239 | Loa | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 240 | Mixer, Số kênh | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 241 | Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 242 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 243 | Giá để loa | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 244 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 245 | Giá úp cốc treo tường | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 246 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 247 | Giá úp cốc treo tường | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 248 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 249 | Thang leo | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 250 | Ghế băng thể dục | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 251 | Bộ vận động thể chất đa năng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 252 | Bục bật xa | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 253 | Dải băng thể dục | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 254 | Đệm thể chất | 8 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 255 | Bộ vận động mỏm núi 11 chi tiết | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 256 | Bộ đồ chơi vận động MN KXHT-049 | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 257 | Ván nghiêng (dốc) | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 258 | Bộ đồ tập gym | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 259 | Bảng ghim nỉ | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 260 | Bộ bàn, ghế ngồi máy tính - bộ kidsmart | 20 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 261 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 262 | Giá mái nhà | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 263 | Giá truyện | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 264 | Giá góc toán | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 265 | Kệ 3 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 266 | Giá góc khoa học | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 267 | Bàn đọc cho trẻ hình tròn | 6 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 268 | Bàn đọc cho trẻ hình lục giác | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 269 | Bục ngồi cho trẻ | 24 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 270 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 271 | Tivi màu 55inch + giá treo | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 272 | Loa treo tường toàn dải | 4 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 273 | Amplyfier | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 274 | Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 275 | Dây loa | 70 | m | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 276 | Ghen 24x14 | 30 | m | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 277 | Vật tư phụ: ốc vít… | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 278 | Màn hình tương tác thông minh | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 279 | Bảng công tác mica | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 280 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 281 | Giá treo quần áo | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 282 | Hộp inox để dụng cụ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 283 | Bộ dụng cụ sơ cứu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 284 | Máy đo huyết áp trẻ em | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 285 | Bộ đo chiều cao, cân nặng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 286 | Máy đo huyết áp người lớn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 287 | Nhiệt kế điện tử | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 288 | Túi chườm nóng lạnh | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 289 | Khay dụng cụ nông | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 290 | Ga, gối chăn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 291 | Bàn làm việc | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 292 | Ghế gập | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 293 | Tủ đựng đồ dùng phòng bảo vệ | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 294 | Giường ngủ | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 295 | Điện thoại bàn | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 296 | Máy giặt lớn để giặt khăn, chăn | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 297 | Giá phơi | 12 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 298 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 299 | Bàn ủi | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 300 | Hệ thống bảng biểu | 1 | hệ thống | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 301 | Bàn giao nhận thực phẩm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 302 | Rổ giá đựng thực phẩm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 303 | Khay, chậu đựng thực phẩm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 304 | Giá Inox treo tường 2 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 305 | Máy xay thịt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 306 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 307 | Máy cắt củ quả | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 308 | Xe đẩy thực phẩm sau sơ chế | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 309 | Hệ thống máy lọc nước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 310 | Nồi đúc Inox 71L chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 311 | Nồi đúc Inox 58L chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 312 | Nồi đúc Inox 36L chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 313 | Chảo inox phi 500 chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 314 | Chảo bằng inox phi 400 chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 315 | Tủ Mát 4 Cánh | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 316 | Tủ sấy bát đĩa | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 317 | Tủ sấy khăn công nghiệp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 318 | Giá nan Inox 4 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 319 | Thùng đựng gạo của cô, của trẻ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 320 | Cân 100kg | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 321 | Bảng mica | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 322 | Cỏ nhân tạo | 600 | M2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 323 | Sân bóng mini cho trẻ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 324 | Khu chơi cát và nước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 325 | Bộ vận động thể thao liên hoàn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 326 | Thang leo dây thừng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 327 | Thang leo zic zắc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 328 | Đu treo 3 bánh lốp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 329 | Thú nhún di động lò xo hình các con vật | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 330 | Hầm chui vận động tàu hỏa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 331 | Xe đạp chân công chúa - dành cho bé gái | 5 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 332 | Ô dù che góc chơi nhỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 333 | Mái xếp di động che sân trường | 270 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 334 | Động cơ điều khiển mái di động | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 335 | Trống trường | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 336 | Loa | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 337 | Amply | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 338 | Bàn điều khiển (mixer) | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 339 | Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 340 | Tủ đựng thiết bị âm thanh 12u | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 341 | Chân loa có bánh xe đẩy | 1 | đôi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 342 | Dây loa | 140 | m | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 343 | Ghen 24x14 | 68 | m | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 344 | Vật tư phụ: ốc vít… | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 345 | Vườn cây dọc hành lang | 60 | Md | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 346 | Góc thiên nhiên dọc hành lang | 38 | md | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 347 | Khu vườn cây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 348 | Thùng rác con giống | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 349 | Góc thiên nhiên mái nấm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 350 | Bạch tuyết và bảy chú lùn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 351 | Cô Tấm giếng nước | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 352 | Tượng Thánh Gióng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 353 | Bộ các con thú cổ tích | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 354 | Rèm cửa các lớp | 350 | m | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 355 | Hệ thống mành cản nắng mưa | 588 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 356 | Camera HDTVI 2MP | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 357 | Đầu ghi hình 16 kênh | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 358 | Ổ cứng HDD WD 6TB | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 359 | Dây HDMI 1,5m | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 360 | Jack BNC | 16 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 361 | Màn hình quan sát 55 inch Full HD | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 362 | Dây diện, dây cáp tín hiệu, ống luồn, ghen cáp, đinh vít, nhân công lắp đặt | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi