Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị phục vụ thực hành nghề Khai thác máy tàu thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Hàng Hải II |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị phục vụ thực hành nghề Khai thác máy tàu thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp từ nguồn chi chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và An toàn lao động giai đoạn 2016-2020, Các nguồn thu hợp pháp khác của nhà trường năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:40:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,041,750,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,600,000 VNĐ ((Ba mươi triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bài mẫu khóa huấn luyện kỹ thuật đo cơ khí | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 2 | Bộ đào tạo đo kiểm tra chất lượng | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 3 | Bộ dụng cụ đo 8 chi tiết | 17 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 4 | Bộ calíp nút giới hạn | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 5 | Bộ calíp ren giới hạn | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 6 | Bộ dụng cụ kiểm tra, 5 chi tiết | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 7 | Bộ pan me đo ngoài | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 8 | Bảng vẽ kỹ thuật khổ A3 | 21 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 9 | Thiết bị đo và vạch dấu chiều cao | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 10 | Đồng hồ so chính xác | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 11 | Thiết bị kiểm tra độ đồng tâm | 1 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 12 | Thước chạy đo độ sâu | 17 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 13 | Ke có đế chặn | 17 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 14 | Pan me đo trong một ngàm động | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 15 | Bộ căn mẫu song phẳng 47 chi tiết | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 16 | Bộ mẫu so sánh độ nhạm bề mặt 30 chi tiết dành cho 6 phương pháp gia công | 1 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 17 | Dưỡng kiểm tra mối hàn và bán kính | 8 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 18 | Dưỡng kiểm tra bán kính và bộ căn lá | 8 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 19 | Thước (ke) định tâm | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 20 | Thước (ke) góc, phẳng | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 21 | Thước đo góc 135 độ | 34 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 22 | Thước cặp 150mm | 34 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 23 | Kìm vạn năng | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 24 | Kìm mỏ nhọn | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 25 | Kìm vạn năng mỏ quạ | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 26 | Kìm cộng lực lưới cắm một phía | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 27 | Kìm bấm lỗ | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 28 | Kéo cắt có đòn bấy | 34 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 29 | Bộ dũa kim cán gỗ | 30 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 30 | Kéo nhọn có đòn bẩy | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 31 | Búa nắn đầu bằng vật liệu tổng hợp | 30 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 32 | Máy hàn Tig | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 33 | Bộ mỏ hàn hơi | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 34 | Máy khoan động lực | 8 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 35 | Máy khoan bàn | 5 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 36 | Máy cắt plasma | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 37 | Bộ mũi khoan kích thước từ 1.5 - 10 phi | 10 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 38 | Bộ mũi taro ren trong và taro ren ngoài | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 39 | Mũi dao doa tay đường kính 2mm - 15mm | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 40 | Mũi dao doa máy đường kính 2mm - 15mm | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 41 | Mũi đánh bậc góc | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 42 | Mũi đánh bậc trụ | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 43 | Bộ đánh dấu chữ | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 44 | Bộ đánh dấu số | 4 | bộ | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 45 | Thước đo mối hàn | 2 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 46 | Bộ đàm cầm tay UHF | 5 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 47 | EPIRB | 5 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 48 | Máy định vị vệ tinh | 5 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 49 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT | ||
| 50 | Phần mềm quản lý GPMS | 1 | HT | Chi tiết mô tả thông số kỹ thuật xem: Khoản d, mục 2 chương V, phần 2 - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi