Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ các nhiệm vụ KHQS năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572234-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ các nhiệm vụ KHQS năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200572150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 16:34:00 đến ngày 2020-06-01 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 165,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Diode 1N4001 14 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 50 V Dòng điện chịu đựng : 1 A Nhiệt độ hoạt động (-55 ÷ +150)ºC
2 Diode 1N4148 5 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ÷ 150) ºC
3 TRANSISTOR IRFDC20PBF 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 TRANSISTOR BFR740L3 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 TRANSISTOR UPB1509GV-E1 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B 2 Chiếc Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Độ từ thẩm: 370.
7 Biến áp phối hợp trở kháng MCL-F-443 12 Chiếc Dải tần hoạt động: (2 ÷ 50) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 200 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
8 Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng MX-50 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
9 Biến áp tách sóng công suất cao tần 6 Chiếc Dải tần: 10 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +110 °C Độ từ thẩm: 170 Công suất tối đa: 200 W
10 Biến áp trích mẫu chuyên dụng 5 Chiếc Dải tần hoạt động: 0,5 ÷ 100 MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 140 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
11 Conector MCX J10413-ND 1 Chiếc Dạng đầu nối: MCX Loại: Đực, Plug Trở kháng 50 Ohm Chân: Cắm, Mạ vàng Tần số tối đa : 6 GHz Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC
12 Connector 26 chân chuẩn IP68 1 Chiếc Số chân:26 chân Chuẩn IP68 Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 80) ºC
13 Cuộn biến đổi trở kháng 4 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4 Số vòng dây: 32 Chất liệu lõi: Ferrite
14 Cuộn trích mẫu 9 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
15 Chip nhớ XC18V04PCG 2 Chiếc Bộ nhớ 4 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 3 VDC ÷ 3,6 VDC Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) ºC Kiểu chân: 44-LCC
16 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H 7 Chiếc Tần số công tác: 1.5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1.5 dB
17 Chuyển mạch chuyên dụng 6 trạng thái 2 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
18 Dao động thạch anh chuẩn 25MHz 1 Chiếc Tần số: 25 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,22 ppm
19 Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz 2 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,23 ppm
20 Diode DSM8100 9 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 60V Điện dung 0.025pF @ 10V, 1MHz Điện trở: 3,5 Ohm ở 10 mA, 100 MHz Công suất 250 mW
21 Diode RF LSIC2SD065A16A 18 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 650V Điện dung 300pF @ 1V, 1MHz Công suất 1,5 W
22 Diode RF UPP1004/TR7 13 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 20V Công suất 2,5 W Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) ºC
23 Dung dịch nhựa thông 4 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C Thể tích: 100ml
24 Dung dịch tẩm phủ A10 4 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Khối lượng: 400 g
25 Đầu Conector cao tần SMB PLUG 414048-6 1 Chiếc Chuẩn đầu: SMB, Female, Plug Trở kháng 75 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc: mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC Điện áp 335 V Suy hao 0,6 dB
26 Điện cảm 300mA các loại 40 Chiếc Dòng điện chịu đựng ≥ 30 mA
27 Điện cảm lõi không khí 2,5uH 5 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,5uH
28 Điện cảm lõi không khí 2uH 5 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2 uH
29 Điện trở SMD 0805 1% các loại 250 Chiếc Kiểu chân dán 0805 Điện trở: 10 Ω ÷ 20 kΩ Sai số: 1 %
30 Điện trở SMD 100Ω/2512 1% 10 Chiếc Kiểu chân dán 2512 Điện trở: 100Ω Sai số: 1 %
31 Điện trở SMD 33Ω/2512 1% 10 Chiếc Giá trị: 33 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 5 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C
32 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-JHD 2 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Kích thước: Chuẩn SSMB Trở kháng: 50 Ω
33 Giắc cắm chuyên dụng JL-33TJWA 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Số chân : 33
34 Giắc nạp chuyên dụng JL22-05TJB 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 100 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Số chân: 22 Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C
35 IC AD8302ARUZ-RL7 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 IC ADSP BF527BBCZ 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 IC ARM MC-10105F1 3 Chiếc Lõi xử lý: ARM Bộ nhớ chương trình: RAM Giao tiếp: Ethernet, I²C, SPI Số cổng I/O: 48 Nguồn: 0.9V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 196-BGA
38 IC ARM NS9750B-A1 4 Chiếc Điện áp nguồn: 1,4 ÷ 3,6 V Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Package: 388-BBGA
39 IC ATMEGA128-16AU 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 IC DS1706 9 Chiếc Dòng tiêu thụ: 0,8 uA Điện áp ngưỡng: 4,65 VDC Độ chính xác: 2% Kiểu đầu ra: CMOS Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) °C
41 IC DS80C320 3 Chiếc Nguồn cung cấp: 4.5 V ÷ 5.5 V Số cổng I/O: 32 Tốc độ: 25 MHz Kích thước lõi: 8 bit Kiểu chân: 44 -LCC Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C
42 IC DSP SM320C32PCMM60 3 Chiếc Nguồn cung cấp: 4.5 V ÷ 5.5 V Giao diện: Nối tiếp Xung nhịp: 60 MHz RAM: 2,25 kB Kiểu chân: 144 - BQFP Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125) °C
43 IC điều khiển MCF5407AI162 2 Chiếc Core xử lý: r Coldfire V4 Kích thước Core: 32-bit Tốc độ: 162 MHz Kết nối: EBI/EMI, I²C, UART/USART Số cổng I/O: 16 Dạng bộ nhớ: ROMless RAM sixe: 4K x 8 Điện áp nguồn: 1.65V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C
44 IC LCMXO3LF 4 Chiếc Nguồn cung cấp: 2.375 V ÷ 3.465 V Số cell logic: 9400 Kiểu chân: 256-LFBGA Số chân vào/ra: 206 Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 85) °C
45 IC LM360MX 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 IC LT8610 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 IC LTC5596HDC 3 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 V Dòng tiêu thụ: 30 mA Dải đầu vào: -40.8dBm ÷ 6.3dBm Độ chính xác: ±1dB Package: 8-WFDFN
48 IC MC145480DW 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 IC MCU FLASH TMS5704357BZ 3 Chiếc Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit Tốc độ 300 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 145 Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) EPPROOM: 128K x 8 RAM : 512K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ÷ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 41x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: 337-LFBGA
50 IC PIC18F452 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 IC REG BCK BST ADJ LTC3119MPFE 3 Chiếc Điện áp vào: 2,5 ÷ 18 VDC Số đầu ra: 1 Dòng đầu ra lớn nhất: 5 A Dạng đầu ra: Điều chỉnh được Cấu hình đầu ra: Positive Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 150°C
52 IC REG LIN 3.3V TL1963A 5 Chiếc Giao thức: Buck V in max: 20 V Vout: 3,3 V V out drop out : 0.55V @ 1.5A I out: 1,5 A PSRR: 63dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: SOT-223-6
53 IC REG LIN 5V LM1086ISX 6 Chiếc V in: 25 V Vout 5 V V out drop out : 1.5V @ 1.5A I out: 1.5A PSRR: 68dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: 40°C ÷ 125°C Kiểu chân: TO-263-4
54 IC RF DETECTOR ADL6010SCP 2 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 4.75V ÷ 5.25V Dải đầu vào: -30dBm ÷ 15dBm Dòng tiêu thụ: 2 mA
55 IC S25FL128SAG 8 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 2,7 ÷ 3,6V Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C Bộ nhớ Flash: 128Mb (16M x 8) Giao tiếp: SPI - Quad I/O
56 IC SMD CY7C1041CV33 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
57 IC SMD MAX706S 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 IC SMD XCR3064XL 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
59 IC TC4066BP 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDC Dòng điện cực đại: 10 mA Công suất: 200 mW Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
60 IC X25256-E111 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 IC XC96144XL 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 IC XCF16PVOG48C 4 Chiếc Điện áp nguồn: 1,8 ÷ 3,3 VDC Điện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V ÷ 4 V PROM: 16 Mb Tốc độ dữ liệu đầu ra: lên tới 33 MHz Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85oC
63 Inductor DSO1-48 13 Chiếc Số cuộn dây: 2 Dòng tối đa: 4 A Trở kháng DCR: 90 mOhm Cảm kháng 0.01 - 1mH Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 1.693" L x 0.709" W
64 Inductor JLC06E110TRSM 5 Chiếc Cảm kháng 88nH Dải tần hoạt động: ~100 MHz Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 0.276" x 0.236"
65 Inductor RD7137-6 8 Chiếc Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 12mH @ 1kHz Dòng chịu đựng 6A Trở kháng DRC 60.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:: -25°C÷ 110°C Kích thước: 2.756" L x 2.756" W
66 Inductor RD8137-16 10 Chiếc Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 5mH @ 400Hz Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC 11.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:-25°C ÷ 110°C Kích thước:3.150" L x 3.150" W
67 Lõi Ferrit TX107/65-ND 2 Chiếc Mã vật liệu: N55 Dải nhiệt độ: (-20 ÷ 100) °C Tần số: 1 MHz ÷ 60 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25%
68 Mạch in 4 lớp 8 Dm2 Số lớp: 04 Vật liệu: FR4 Màu sơn: xanh lá cây Độ dày lớp đồng: 3 oz
69 Nước rửa mạch 2 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
70 Rơ le RF SPDT ARN30A24 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C
71 Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 10 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
72 Rơ le cao tần, cao áp AGP2013 8 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 480 Ω Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V, 30 V Công suất tiêu thụ tại cuộn dây: 300 mW
73 Rơ le cao tần, cao áp TQ2-12V 10 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở khi mở: 100 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 140 mW
74 Rơ le cao tần, cao áp TX2-L2-12V-1-ND 8 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW
75 Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 9 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 125 VAC, 60 VDC Trở kháng tiếp xúc: 50 m Ohm Thời gian đóng mở: 15 ms Điện trở cuộn dây : 1,31 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 to 70 °C
76 Rơ le RF DPDT ARJ22A24 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT (2 Form C) Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C
77 Tụ băng CY8103JM 7 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF Sai số: C80
78 Tụ cao tần 100 pF/6,3kV 5% 12 Chiếc Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
79 Tụ cao tần 1000 pF/6,3kV 5% 5 Chiếc Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
80 Tụ cao tần 200 pF/6,3kV 5% 5 Chiếc Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
81 Tụ cao tần 2200 pF/6,3kV 5% 6 Chiếc Giá trị: 2200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
82 Tụ cao tần 51 pF/6,3kV 5% 14 Chiếc Giá trị: 51 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
83 Tụ cao tần 620 pF/6,3kV 5% 5 Chiếc Giá trị: 620 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
84 Tụ điện SMD 0805 1% các loại 230 Chiếc Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm Sai số: 1%
85 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 4 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
86 TRANSISTOR 2SJ364 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
87 TRANSISTOR DM9161AEP 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 TRANSISTOR IRFS3006 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->