Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư cơ khí tổng hợp, bảo hộ lao động, dụng cụ cầm tay và nguồn chống nhiễu phục vụ sản xuất bàn SCCNCD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư cơ khí tổng hợp, bảo hộ lao động, dụng cụ cầm tay và nguồn chống nhiễu phục vụ sản xuất bàn SCCNCD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 03:15:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,382,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vách bàn | V01 | 200 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (850x655x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng" | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 2 | Vách bàn | V02 | 100 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (655x505 x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng " | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 3 | Vách bàn | V03 | 100 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (850x465x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng " | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 4 | Vách giá phương tiện đo | VĐ 01 | 200 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước:(515 x 240x 20)-1 mm - Gấp vuông đều 2 cạnh cao 20mm, gấp vuông 2 cạnh ngắn cao 10mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng " | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 5 | Vách giá phương tiện đo | VĐ 02 | 200 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (384 x240 x20)-1 mm - Gấp vuông đều 2 cạnh cao 20mm, gấp vuông 2 cạnh ngắn cao 10mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng " | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 6 | Vách khối nguồn dập chớp | V04 | 100 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước:(1390x124 x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên bền mặt vách được khoan 6 lỗ Φ 5 cách mép 5mm, mặt vách được dập 2 hàng chớp thông gió - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 7 | Vách khối nguồn | V06 | 100 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (300x160 x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 8 | Vách khối nguồn | V05 | 200 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước:(1390x300 x20)-1 mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng - Vách đáy sơn tĩnh điện màu đen" | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 9 | Vách lắp ổ điện | VOĐ | 200 | cái | "- Vật liệu: thép tấm CT3 d=1 - Kích thước: (240x160x20) mm - Gấp vuông đều 4 cạnh cao 20mm, trên mỗi cạnh được khoan 4 lỗ Φ 4. Trên bề mặt được khoan lỗ Φ 14 - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng " | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 10 | Tấm liên kết giá đèn với bàn | LK: Đ-B | 600 | cái | "Gia công theo bản vẽ thiết kế - Vật liệu: Thép tấm d=10 - Kích thước (25x50)mm -100 tấm khoạn lỗ Φ 14 - 500 tấm khoan lỗ Φ 10 hàn trụ ren trong M8 | Bao gói xốp hơi và bìa caton |
| 11 | Thép hộp mạ kẽm | 25x50 x 1,4 | 1.700 | m | " - Quy cách : SQ - Độ bền kéo TS (Mpa)≥342 - Giới hạn chảy:Y.S (Mpa)≥290 - Độ giãn dài ELº/ᵒ 28/20 - Trọng lượng: 9.45kg - Độ dài: 6000mm và 4000mm" | |
| 12 | Thép hộp mạ kẽm | 13x26x1,1 | 600 | m | "- Quy cách : SQ - Độ bền kéo TS (Mpa)≥342 - Giới hạn chảy:Y.S (Mpa)≥290 - Độ giãn dài ELº/ᵒ 28/20 - Độ dài: 6000 mm - Trọng lượng: 3.77kg" | |
| 13 | Thép hộp mạ kẽm | 20x20x1,4 | 1.400 | m | "- Quy cách : SQ - Độ bền kéo TS (Mpa)≥342 - Giới hạn chảy: Y.S (Mpa)≥290 - Độ giãn dài ELº/ᵒ 28/20 - Độ dài: 6000 mm và 4000mm - Trọng lượng: 4.83 kg/ cây " | |
| 14 | Thép hộp mạ kẽm | 20x40x1,4 | 600 | m | "- Quy cách : SQ - Độ bền kéo TS (Mpa)≥342 - Giới hạn chảy:Y.S (Mpa)≥290 - Độ giãn dài ELº/ᵒ 28/20 - Độ dài: 6000mm - Trọng lượng: 7,47 kg | |
| 15 | Thép hộp mạ kẽm | 25x25x1,4 | 1.000 | m | "Quy cách : SQ Độ bền kéo TS (Mpa)≥342 Giới hạn chảy:Y.S (Mpa)≥290 Độ giãn dài ELº/ᵒ 28/20 Độ dài: 6000 mm và 2000mm Trọng lượng: 6.15kg | |
| 16 | Thiếc hàn không chì | ALMIT SR-34 1mm PB-Free LFM-22 | 10 | kg | "- Tiêu chuẩn xanh: RoHS - Đường kính 1mm - Thành phần: 96,5% Sn, 3% Ag và 0,5% Cua - Thành phần Flux: 3,5% | Bao gói bằng nilon |
| 17 | Khối nguồn chống nhiễu | NCN 12-27 | 100 | bộ | "-Điện áp vào 220V+25; -15/50Hz, điện áp ra 12VDC+0,2;-0,1 và 27VDC +0,5; -0,3/20A - Chịu tác động can nhiễu bức xạ điện từ (EMI) | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 18 | Mặt khối nguồn | MN/BCN | 100 | cái | "- Vật liệu: Nhôm hợp kim tấm =3 - Kích thước: (1350x120)mm-- Bề mặt được gia công gá lắp các chi tiết lắp linh kiện, khoan 6 lỗ Φ 5 cách mép tấm 5 mm - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng; khắc laze chữ thuyết minh | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 19 | Ngăn kéo | NK/BCN | 200 | cái | "- Vật liệu: Thép tấm =1 - Kích thước (465x120x400) mm - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 20 | Giá kẹp tài liệu | GTL/BCN | 200 | cái | "- Vật liệu: Thép tấm =1 - Kích thước (380x3400)mm - Gấp 1 cạnh hình chữ C cao 20 mm - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 21 | Hộp phối điện | 6X12 | 100 | cái | Nhựa chống cháy 6x12 | Bao gói bằng nilon và bìa caton |
| 22 | Attomát | PS4SN | 200 | cái | - Loại 1 pha/25A | Bao bằng nilon và bìa caton |
| 23 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 230V/16A- Schneider | 500 | cái | Dòng điện định mức 16A, điện áp 230VAC, 50Hz , tiêu chuẩn IEC 60884, màu trắng | Bao gói bằng nilon và bìa caton |
| 24 | Ống gen nhiệt | Φ12 | 2.000 | m | "- Đường kính Φ 12 - Chiều dài tối đa: 100 mét/cuộn - Độ dày: 0,25 ± 0,1 - Màu sắc: Đen, đỏ, xanh, vàng | Bao gói bằng nilon |
| 25 | Đèn tuýp led + máng phản quang | 18W | 100 | bộ | Model: BDM18L60/18W | Bao gói nilon và hộp caton |
| 26 | Băng dính đen cách điện | B=20 | 100 | cuộn | 5MIL x3/4”x 20y | Bao gói quấn nilon |
| 27 | Dây điện | 1x1,5 | 200 | m | "Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định:30/0.25mm Chiều dày cách điện:0.7mm | Bao gói quấn nilon |
| 28 | Dây điện | 1x2,5 | 1.200 | m | "Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định:50/0.25mm Chiều dày cách điện/vỏ bọc: 0.8mm " | Bao gói quấn nilon |
| 29 | Dây điện | 2 x 1,5 | 1.000 | m | "Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định:30/0.25mm Chiều dày cách điện/vỏ bọc: 0.7/0.8mm | Bao gói quấn nilon |
| 30 | Dây | 2 x 2,5 | 1.500 | m | "Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định:50/0.25mm Chiều dày cách điện/vỏ bọc: 0.8/1.0mm | Bao gói quấn nilon |
| 31 | Bản lề | Inox 50x30 | 200 | cái | "- Sức căng (Mpa) 550 - Sức bền (Mpa) 240 - Độ cứng: 201 - Tiêu chuẩn ASTM: A 240 | Bao gói quấn nilon |
| 32 | Bu lông đai ốc | M8x60 | 3.000 | bộ | "- Vật liệu: Thép cacbon - Loại chìm - Kích cỡ: M8x60 | Bao gói quấn nilon |
| 33 | Bu lông đai ốc, đệm vênh, phẳng | Inox 201 M3x20 | 2.300 | bộ | "- Vật liệu: Inox 201 - Kích cỡ: M3x20 - Loại đầu dù | Bao gói quấn nilon |
| 34 | Bu lông đai ốc, đệm vênh, phẳng | Inox 201 M4x20 | 4.000 | bộ | "- Vật liệu: Inox 201 - Kích cỡ: M4x20 - Loại đầu dù | Bao gói quấn nilon |
| 35 | Bu lông, đai ốc, đệm vênh, phẳng | M8x40 | 2.000 | bộ | "- Vật liệu: Thép cacbon - Loại chìm - Kích cỡ: M8x40 | Bao gói quấn nilon |
| 36 | Cánh cửa tủ | CT/BCN | 100 | cái | "-Thép tấm CT3 = 1, -KT:( 510x510 x10)-2mm - Gấp 4 cạnh đầu kiểu hình chữ C, mỗi cạnh cao 10mm, trên bề mặt được cắt 1 lỗ KT (105x35)mm - Sơn tĩnh điện màu ghi | Bao gói quấn nilon |
| 37 | Cao su bố vải | d=3 | 2.500 | kg | "- Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố - Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | Bao gói quấn nilon |
| 38 | Cầu đấu dây | 20A-4P | 200 | cái | "- Cỡ dây đấu nối: 1x2,5,2x1,5, 2x2,5 - Kích thước: 65x25 - Thông số kỹ thuật: 60A | Bao gói quấn nilon |
| 39 | Chổi đánh bóng | Φ80 | 200 | cái | "- Đường kính: 80mm - Chất liệu thép không rỉ | Bao gói quấn nilon |
| 40 | Chổi đánh rỉ | Φ100 | 200 | cái | "- Kích thước: 100mm - Kích thước sợi: 0.3mm - Kích thước lỗ: 16mm | Bao gói quấn nilon |
| 41 | Clê | 14 | 100 | cái | Dẹt, đầu vuông/ Hoa mai | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 42 | Công tắc | 250V/5A | 100 | cái | "- Màu sắc: Màu trắng - Loại 1 chiều - Điện áp: 250V/5A | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 43 | Đá cắt | Φ 355x3x25,4 | 100 | cái | "Đường kính ngoài: 355mm -Đường kính trong: 25.4mm -Độ dày: 3mm -Cỡ hạt: A36P-BF | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 44 | Đá cắt | Φ 150x2.5x22,2 | 200 | cái | "-Đường kính ngoài: 150mm -Đường kính trong 22.2mm -Độ dày: 2,5mm -Cỡ hạt: A20S-BF | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 45 | Đá mài | Φ 180x6x22 | 300 | cái | "-Đường kính ngoài: 180mm - Đường kính trong 22,2mm - Độ dày: 6mm | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 46 | Đầu cốt đồng | Φ 4; 6 | 2.000 | cái | "Chất liệu đồng 99 Đường kính: 4 và 6mm Độ dày : Không nhỏ hơn 1mm | Bao gói túi nilon |
| 47 | Nhựa thông hàn thiếc | 200g | 10 | túi | Là chất xúc tác giúp cho việc hàn linh kiện dễ dàng, nó tẩy bỏ tác nhân ô hóa trên mối hàn giúp cho mối hàn trở nên bóng sáng và chặt chẽ | "Bao gói túi nilon |
| 48 | Dây thít nhựa | 10cm | 2.000 | cái | "Màu trắng được làm bằng nhựa dẻo có độ dài 10cm | Bao gói túi nilon |
| 49 | Đế chân bàn | ĐC 01 | 400 | cái | "- Gia công theo bản vẽ thiết kế; Vật liệu: Thép CT3 =10 - Kích thước (50x25x20)mm - Khoan lỗ Φ 16 hàn trụ ren trong M 14 | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 50 | Đế điều chỉnh | ĐC 02 | 400 | cái | "- Gia công theo bản vẽ thiết kế; Vật liệu: Thép - Kích thước (50x50x60)mm - Trục ren M14x55, Đế thép dán cao su | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 51 | Gỗ công nghiệp chịu ẩm | KT: 1500x340x18 | 100 | tấm | "- Độ dày: 18mm - 4 cạnh mài nhẵn, không vênh, nứt - Hai mặt được phủ phin chống ẩm | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 52 | Gỗ công nghiệp chịu ẩm | KT: 1500x900x18 | 100 | tấm | "- Độ dày: 18mm - 4 cạnh mài nhẵn, không vênh, nứt - Hai mặt được phủ phin chống ẩm | Bao gói bằng xốp hơi và bìa caton |
| 53 | Ke ốp | KE/BCN | 1.200 | bộ | "- Vật liệu: Thép - KT: 60x20x2 | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 54 | Khóa liền tay co | KTC/BCN | 300 | bộ | "Tay co âm, liền ổ khóa chìm KT: 120x50x35 | Bao gói túi nilon và thùng caton |
| 55 | Kìm vạn năng | Toptul DBAC 1209 | 100 | cái | "- Thương hiệu TOPTUL - Kích thước 228,6mm - Màu sắc: Đen xanh - Sản xuất : Đài Loan | Bao gói túi nilon và hộp caton |
| 56 | Mũ hàn | WH 4001 | 3 | cái | "- Model: WH 4001 - Độ sáng: DIN3 - Độ nhạy 1/10.000 tại nhiệt độ bình thường - Thời gian trễ: 0,5s - Sensor cảm biến: 02 cái - Nguồn nuôi: Pin sạc và năng lượng mặt trời - Chống bụi, chống nước: Có - Bảo vệ UV & IR: Đến 16 - Vật liệu mặt nạ: Nhựa PP - Kích thước tổng thể: 110x90x8mm - Kích thước khoảng nhìn: 98x35mm - Trọng lượng: 430g - Ứng dụng: Hàn hồ quang, MIG, TIG | Bao gói túi nilon và hộp caton |
| 57 | Vải bảo quản | 100% coton | 100 | kg | "- Màu sắc: Màu trắng - Sợi coton | Bao gói thùng caton |
| 58 | Xà phòng | ô mô | 100 | kg | "- Đóng gói mỗi túi 200g - Nhà sản xuất: Omo | Bao gói thùng caton |
| 59 | Xốp hơi | khổ 1000mm | 1.200 | m2 | "- Khổ 1000mm - Đường kính bong bóng khí xốp hơi 6mm(0.25”) đến 25mm(1”) " | |
| 60 | Dung dịch tẩy rửa | ATM, | 100 | hộp | "- Mã sản phẩm: #020747 - Thương hiệu ATM - Dung tích: 875ml -Trọng lượng: 1.3kg " | Bao gói thùng caton |
| 61 | Găng tay | Size M, L | 300 | đôi | "- Kích cỡ: Frê size M;L - Màu sắc: Trắng pha xanh - Đóng gói: 12 đôi / túi " | Bao gói túi nilon |
| 62 | Khẩu trang | Size M, L | 500 | cái | Chất liệu: vải 2 lớp ( gồm lớp vải dệt thoi kháng nước, kháng bụi, kháng khuẩn công nghệ nano bạc, lớp trong kháng khuẩn từ vải dệt kim Đông Xuân | Bao gói túi nilon |
| 63 | Keo dán (hộp 3kg) | X66 | 50 | hộp | "- Mã sản phẩm (Model/code/Part No) - Đóng hộp 3 kg - Thương hiệu Dog " | Bao gói thùng caton |
| 64 | Nẹp góc | NE/BCN | 1.000 | m | "- Vật liệu: Inox 304 - Kích thước: U 20x45x20mm " | |
| 65 | Que hàn Việt Đức | Φ2,5 | 400 | kg | "- Đường kính: 2,5mm - Tiêu chuẩn: GB/T5117:1995 (E4313) - Giới hạn nóng chảy: 330% Độ bền kéo: 420% Chiều dài: 300mm - Độ dãn dài: 22% - Độ dai va đập 70% - Cường độ dòng điện: Hàn đứng và hàn trần: 50-80A, hàn bằng: 50-90A " | Bao gói quấn nilon |
| 66 | Ray bi 3 tầng, có giảm chấn | Inox L = 400 | 200 | bộ | "- Vật liệu : Inox 304 - Chiều cao ray: 45mm - Độ dài ray: 400mm - Tải trọng: 30-35kg - Có giảm chấn " | Bao gói thùng caton |
| 67 | Ray treo giá tài liệu | RT/BCN | 100 | bộ | "- Vật liệu: Inox 304Φ 16 - Đồng bộ gối đỡ - Độ dài: 1450 " | Bao gói thùng caton |
| 68 | Sơn tĩnh điện khung bàn | Đen mờ | 5.600 | kg | "- Độ cứng màng sơn khô: Theo tiêu chuẩn ASTM D3363-92A - Độ bám dính lớp phủ hữu cơ khô: Theo tiêu chuẩn ASTM D3359-93 - Độ dày của màng sơn khô: Theo tiêu chuẩn: ASTM D4138-94 - Độ bóng của màng sơn khô: Theo tiêu chuẩn ASTM D523-89 " | Bao gói quấn nilon |
| 69 | Thước dây | 5 m x 19mm | 2 | cái | "- Băng thước bằng thép phủ sơn màu vàng - Tỉ lệ chia mm - Sai số đo lường tối đa: Đọ chính xác Clas I EG - Chiếu dài: 5m Bản lá thước: 19mm - Vỏ thước làm bằng nhựa ABS: chống số tốt hơn - Điểm đầu có nhiều chức năng " | |
| 70 | Thước lá | 3 x 500 | 2 | cái | "- Thép không gỉ Inox - Kích thước 3x500mm - Trọng lượng: 425g " | |
| 71 | Tô vít 4 cạnh | Φ 6 x 150 | 100 | cái | "- Loại: 4 cạnh - Đầu đóng thép hợp kim - Tay cầm nhựa Silicon dẻo - Mũ vặn hợp kim không gỉ nam châm từ tính " | Bao gói Túi nilon |
| 72 | Tô vít 2 cạnh | Φ 6 x 150 | 100 | cái | "- Loại: 2 cạnh - Đầu đóng thép hợp kim - Tay cầm nhựa Silicon dẻo - Mũ vặn hợp kim không gỉ nam châm từ tính " | Bao gói Túi nilon |
| 73 | Trụ đấu dây | JS-333 | 800 | cái | Màu: đỏ + đen | Bao gói Túi nilon |
| 74 | Vít tự khoan | Inox 304 M4x10 | 80 | kg | "- Vật liệu thép không gỉ 304 - Kích thước M4x10 - Đầu tròn " | Bao gói Túi nilon |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi