Gói thầu: Mua sắm thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ chế tạo thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200445549-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học Công nghệ Mỏ Vinacomin
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ chế tạo thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20191179898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 08:26:00 đến ngày 2020-06-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,283,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Động cơ điện 75kW Hộp giảm tốc Khớp nối động cơ - hộp giảm tốc YP315M-8 ZDH40-10-IV hoặc tương đương 1 bộ Động cơ 75kW, điện áp 380/660V, cấp bảo vệ IP55, động cơ sử dụng biến tần, hệ thống có động cơ phụ làm mát độc lập. Tương đương mã hiệu: YP315M-8. Hộp giảm tốc 2 cấp, trục ra song song với trục vào, tỉ số truyền i=5.6 (đồng bộ cùng các bộ nối) Tương đương mã hiệu: ZDH40-5.6-IV
2 Bộ biến tần điều khiển dùng cho động cơ 75kW 1 bộ Bộ biến tần điều khiển dùng cho động cơ 75kW, tải nặng: Uđm= 660V; Pđm= 90kW; Hỗ trợ truyền thông modbus RTU hoặc profibus-DP dùng cho tải heavy duty
3 Thiết bị bơm mỡ ổ trục 1 bộ Súng bơm mỡ chạy điện lưu lượng 250 ml/ph hoặc tương đương.
4 Tấm đế 21,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 100x100x10mm - 26 tấm
5 Tấm tăng cứng 115,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 1205x305x10mm - 4 tấm
6 Vách sau 375 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 2224x305x12mm - 1 tấm
7 Tấm lót thùng 638,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 1600x1412x12mm - 3 tấm
8 Gân tăng cứng 2 49,8 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 250x198x16mm - 8 tấm
9 Thanh chống 1 178,3 kg Thép hình L80x80x8x1540mm - 12 thanh
10 Thanh chống 2 33,5 kg Thép hình L80x80x8x1735mm - 2 thanh
11 Thanh chống 3 39,4 kg Thép hình L80x80x8x2040mm - 2 thanh
12 Thanh ngang 1 123,7 kg Thép hình L80x80x8x6410mm - 2 thanh
13 Thanh ngang 2 40 kg Thép hình L80x80x8x2072mm - 2 thanh
14 Thanh ngang 3 47,9 kg Thép hình U100x48x2324mm - 2 thanh
15 Thanh chống 4 23,2 kg Thép hình U100x48x750mm - 3 thanh
16 Thanh chống 5 74,2 kg Thép hình U100x48x2400mm - 3 thanh
17 Vỏ thùng chứa 3.935,9 kg Thép hình V200x12x8400mm - 1 thanh
18 Vách trước 303,9 kg Thép hình V200x12x2224mm - 1 thanh
19 Nắp kín 54,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 590x590x20mm - 1 tấm
20 Gân tăng cứng 3 69,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 330x85x10mm - 30 tấm
21 Tấm đế 235,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 400x300x30mm - 8 tấm
22 Thanh đỡ dọc 1 1.219,6 kg Thép hình U360x98x11645mm - 2 thanh
23 Thanh đỡ ngang 1 470,9 kg Thép hình U360x98x2202mm - 4 thanh
24 Thanh đỡ ngang 2 235,5 kg Thép hình U360x98x2202mm - 2 thanh
25 Thanh đỡ dọc 2 76,7 kg Thép hình U360x98x717mm - 2 thanh
26 Thanh đỡ dọc 3 205,3 kg Thép hình U360x98x640mm - 6 thanh
27 Thanh đỡ ngang 3 190 kg Thép hình U320x90x2202mm - 2 thanh
28 Thanh đỡ ngang 4 323,7 kg Thép hình L160x160x12x2202mm - 5 thanh
29 Thanh đỡ dọc 4 128,3 kg Thép hình L160x160x12x1092mm - 4 thanh
30 Tấm đế 1 131,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 1600x400x25mm - 1 tấm
31 Tấm đế 2 102,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 1600x310x25mm - 1 tấm
32 Gân 1 33,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 520x310x25mm - 1 tấm
33 Gân 3 40,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 410x310x20mm - 2 tấm
34 Tấm gá bên 16,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 310x80x20mm - 4 tấm
35 Tấm gá bên 71,5 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 350x310x20mm - 4 tấm
36 Bích nối ống 4,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 150x150x8mm - 2 tấm
37 Thanh đỡ ngang 5 80 kg Thép hình L160x160x12x643mm - 2 thanh
38 Nửa gối dưới 894,9 kg Phôi đúc 45Λ, kích thước 280x150mm - 4 chi tiết
39 Nửa gối trên 86,3 kg Phôi đúc 45Λ, kích thước 618x500mm - 4 chi tiết
40 Nửa gối dưới 122,2 kg Phôi đúc 45Λ, kích thước 520x180x150mm - 2 chi tiết
41 Nửa gối trên 86,4 kg Phôi đúc 45Λ, kích thước 360x180x155mm - 2 chi tiết
42 Bạc gối chữ thập 89,8 kg Phôi đúc đồng ZQSn5-5-5, 330xD300xd220mm - 2 chi tiết
43 Gân tăng cứng 1 7,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 290x80x10mm - 4 tấm
44 Mặt bích 54,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 590x590x24mm - 1 tấm
45 Mặt bích 57,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 420x420x24mm - 1 tấm
46 Bánh răng côn Z29 371,1 kg Phôi rèn 40X, D599,3xd180 - 2 cái
47 Bánh răng côn 123,6 kg Phôi rèn 40X, D355,3xd110 - 2 cái
48 Gối chữ thập 770,5 kg Phôi đúc chữ thập HT250, D740xd250 - 2 cái
49 Thép cánh tròn 511,2 kg Phôi đúc, 360x295x40 - 30 cái
50 Mặt bích 58,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 420x420x40mm - 1 tấm
51 Vòng hãm 34,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 290x290x5mm - 1 tấm
52 Vành hãm 1,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 263x263x2,5mm - 1 tấm
53 Cánh gạt 2,3 kg Thép C45, 115x30x10mm - 8 tấm
54 Bích làm kín 27 kg Thép C45, 520x520x12mm - 1 tấm
55 Bánh răng trụ 248,4 kg Phôi đúc 40X, D888xd130 - 1 cái
56 Bánh răng trụ Z20,m12 58,6 kg Phôi rèn 40X - 1 cái
57 Thép cánh tròn 1.193 kg Phôi đúc, 360x295x40 - 70 cái
58 Trục bánh răng 402,8 kg Φ150 40XHx1850 - 1 cái
59 Then bánh răng trụ 0,7 kg Phôi rèn C45, 125x32x18 - 1 cái
60 Then bánh răng côn 1,3 kg Phôi rèn C45, 140x28x16 - 2 cái
61 Then bánh răng Z29 4,7 kg Phôi rèn C45, 200x45x25 - 2 cái
62 Chốt côn 0,6 kg Thép C45, Φ20x65 - 4 cái
63 Cốc bi 24 kg Thép C45, Φ190x28 - 4 cái
64 Nắp kín gối bi 10,6 kg Thép C45, 189x189x18 - 2 cái
65 Nắp hở gối bi 10,6 kg Thép C45, 189x189x18 - 2 cái
66 Bích đuôi trục 44,7 kg Thép C45, 520x520x20 - 1 cái
67 Thép đúc cánh 1.363,3 kg Phôi đúc C45, 360x295x40 - 80 cái
68 Tấm trên gối đỡ 36,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 540x200x20mm - 2 tấm
69 Thân trục chính 2.773,8 kg Thép ống C20, Φ377x20x7880 - 2 ống
70 Đế lắp cánh vuông 1 1.471,1 kg Thép C20 hoặc tương đương, 260x188x20mm - 192 tấm
71 Đế lắp cánh vuông 2 325,6 kg Thép C20 hoặc tương đương, 135x80x20mm - 192 tấm
72 Gân 4 55 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 425x300x20mm - 2 tấm
73 Gân tăng cứng 2 77,8 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 330x130x10mm - 22 tấm
74 Tấm mã liên kết 2 79,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 400x200x10mm - 12 tấm
75 Tấm mã liên kết 1 6,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 200x200x10mm - 2 tấm
76 Tấm mã liên kết 3 6,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 280x150x10mm - 2 tấm
77 Tấm căn 2,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 50x40x16mm - 8 tấm
78 Cánh gạt 2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 115x30x10mm - 8 tấm
79 Đầu trục cánh khuấy 1.078,8 kg Phôi rèn C45, D377xd180x1155 - 2 cái
80 Đuôi trục cánh khuấy 746,4 kg Phôi rèn C45, D377xd220x700 - 2 cái
81 Bích liên kết 137,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 520x400x20mm - 4 tấm
82 Bích đuôi trục 48,1 kg Thép C45, 520x520x20mm - 1 tấm
83 Bích làm kín 26,7 kg Thép C45, 520x520x12mm - 1 tấm
84 Vòng hãm 34,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 290x290x5mm - 1 tấm
85 Vành hãm 1,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 263x263x2,5mm - 1 tấm
86 Gân 2 23 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 310x180x25mm - 2 tấm
87 Nắp trên 61,3 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 480x310x25mm - 2 tấm
88 Tay cầm 1,9 kg Thép C45, Φ20x788 - 1 cái
89 Chốt bản lề 0,4 kg Thép C45, Φ30x70 - 1 cái
90 Ông xả 31,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 318x1385x18mm - 1 tấm
91 Ống thoát 3,8 kg Thép ống Q235A, Φ108x5x150mm - 2 ống
92 Tấm mã 1 5,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 200x200x16mm - 1 tấm
93 Tấm đỡ cụm dẫn động 1 496,3 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 2640x2350x10mm - 1 tấm
94 Gân tăng cứng 1 25,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 250x95x16mm - 8 tấm
95 Gân tăng cứng 3 21,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 250x80x16mm - 8 tấm
96 Tấm mã 2 27,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 230x230x16mm - 4 tấm
97 Tấm treo pa lăng 29,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 360x250x20mm - 2 tấm
98 Thanh chống 1 238,5 kg Thép hình U360x98x2230mm - 2 thanh
99 Thanh chống 2 185 kg Thép hình U360x98x1730mm - 2 thanh
100 Thanh ngang 119,8 kg Thép hình U360x98x2240mm - 1 thanh
101 Thanh chéo 106,7 kg Thép hình U360x98x785mm - 2 thanh
102 Tấm máng 900 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 2640x2350x12mm - 1 tấm
103 Vật liệu phụ khác: sơn, que hàn, bu lông, khí gas 1 Bộ sơn, que hàn, bu lông, khí gas phục vụ lắp đặt
104 Tấm lắp động cơ 108,5 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 760x700x25mm - 1 tấm
105 Đế dưới HGT 87,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 920x460x25mm - 1 tấm
106 Tấm đế dưới 109,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 760x700x25mm - 1 tấm
107 Đế trên HGT 87,2 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 920x460x25mm - 1 tấm
108 Tấm dưới gối đỡ 35,6 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 540x200x20mm - 2 tấm
109 Gân dọc 81,5 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 540x416x22mm - 2 tấm
110 Gân ngang 49,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 416x90x20mm - 8 tấm
111 Gân dọc đế 32,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 870x114x20mm - 2 tấm
112 Gân ngang đế 18,4 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 140x114x20mm - 7 tấm
113 Tai bản lề 2,7 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 150x60x18mm - 2 tấm
114 Bản lề 2,5 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 130x130x18mm - 1 tấm
115 Tấm căn 2,1 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 50x40x16mm - 8 tấm
116 Gân dọc 48,5 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 700x210x20mm - 2 tấm
117 Gân ngang 49,9 kg Thép SS400 hoặc tương đương, 240x210x20mm - 6 tấm
118 Thép đúc cánh 511,2 kg Phôi đúc C45, 360x295x40 - 30 cái
119 Thanh giằng chéo 367,8 kg Thép hình L160x160x12x3128mm - 4 thanh
120 Thanh đỡ dọc 5 118,6 kg Thép hình L160x160x12x2017mm - 2 thanh
121 Nửa gối nhựa 46,6 kg 4 cái
122 Phụ tùng phụ kiện dự phòng 1 Bộ Bộ phụ tùng, phụ kiện cơ khí dự phòng: cụm cánh rửa, bu lông, bạc trục…
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->