Gói thầu: Cung cấp ray P50, L=25m và phụ kiện; Tà vẹt gỗ; Tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 và phụ kiện; Xương ghi đơn tg1 10, P43, L=24,414m tâm đúc lưỡi nhiệt luyện; Tâm ghi đúc tg1 10 P43 phục vụ bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng đường sắt năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần đường sắt Yên Lào |
| Tên gói thầu | Cung cấp ray P50, L=25m và phụ kiện; Tà vẹt gỗ; Tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 và phụ kiện; Xương ghi đơn tg1 10, P43, L=24,414m tâm đúc lưỡi nhiệt luyện; Tâm ghi đúc tg1 10 P43 phục vụ bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng đường sắt năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên kết cấu hạ tầng đường sắt Quốc gia năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 08:19:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,516,341,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 391,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá gốc ray P50, chiều dài 25m | 174 | thanh | Ray P50, chiều dài 25m | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 2 | Vận chuyển ray đến Km164+950 - Km165+425, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 36 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 3 | Vận chuyển ray đến Km209+900 - Km210+400, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 38 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 4 | Vận chuyển ray đến Km227+125 - Km227+600, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 38 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 5 | Vận chuyển ray đến Km261+037 - Km261+462 tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 34 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 6 | Vận chuyển ray đến Km283+045 - Km283+195, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 12 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 7 | Vận chuyển ray đến Km290+382 - Km290+407, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 2 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 8 | Vận chuyển ray đến Km267+488 - Km267+663, tuyến đường sắt Phố Lu - Pom Hán | 14 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 9 | Xếp, dỡ ray P50, chiều dài 25m xuống chân công trình | 174 | thanh | Xếp, dỡ ray xuống chân công trình | ||
| 10 | Lập lách P50 | 166 | đôi | Bản vẽ PW5-5/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 11 | Lập lách đặc biệt P50-43 | 16 | đôi | Bản vẽ "Lập lách đặc biệt P43-50" | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 12 | Bu lông mối P50, roong đen, đai ốc | 1.044 | bộ | Bản vẽ PW5-5/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 13 | Bu lông mối P43, roong đen, đai ốc | 48 | bộ | Bản vẽ PW4-5/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 14 | Đệm ray D4-7 | 3.102 | cái | Bản vẽ PW4-4/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 15 | Đệm ray D5-7 | 832 | cái | Bản vẽ PW5-4/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 16 | Vận chuyển, xếp, dỡ lập lách P50 | 166 | đôi | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 17 | Vận chuyển, xếp, dỡ lập lách đặc biệt P50-43 | 16 | đôi | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 18 | Vận chuyển, xếp, dỡ bu lông mối P50, roong đen, đai ốc | 1.044 | bộ | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 19 | Vận chuyển, xếp, dỡ bu lông mối P43, roong đen, đai ốc | 48 | bộ | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 20 | Vận chuyển, xếp, dỡ đệm ray D4-7 | 3.102 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 21 | Vận chuyển, xếp, dỡ đệm ray D5-7 | 832 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 22 | Giá gốc tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 | 1.817 | thanh | Bản vẽ TN1-1/3, TN1-2/3, TN1-3/3 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 23 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km283+190 - Km283+550, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 81 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 24 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km289+290 - Km289+610, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 70 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 25 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km290+408 - Km290+411, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 5 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 26 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km295+770 - Km295+956 tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 276 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 27 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến đường số 3 - ga Mậu A, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 726 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 28 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến đường số 3 - ga Cầu Nhò, tuyến đường sắt Yên Viên - Lào Cai | 50 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 29 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km265+460 - Km265+680, tuyến đường sắt Phố Lu - Pom Hán | 313 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 30 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km267+488 - Km267+663, tuyến đường sắt Phố Lu - Pom Hán | 266 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 31 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến Km271+637 - Km271+650, tuyến đường sắt Phố Lu - Pom Hán | 15 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 32 | Vận chuyển tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 đến đường số 1 - ga Xuân Giao, tuyến đường sắt Phố Lu - Pom Hán | 15 | thanh | Vận chuyển đến công trình | ||
| 33 | Xếp, dỡ tà vẹt bê tông dự ứng lực TN1 xuống chân công trình | 1.817 | thanh | Xếp, dỡ tà vẹt xuống chân công trình | ||
| 34 | Căn sắt S14 mối | 292 | cái | Bản vẽ PW4-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 35 | Căn sắt S14 thường | 2.810 | cái | Bản vẽ PW4-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 36 | Căn sắt S20 mối | 292 | cái | Bản vẽ PW4-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 37 | Căn sắt S20 thường | 2.810 | cái | Bản vẽ PW4-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 38 | Căn sắt S6 mối | 356 | cái | Bản vẽ PW5-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 39 | Căn sắt S6 thường | 6.206 | cái | Bản vẽ PW5-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 40 | Căn sắt S10 mối | 356 | cái | Bản vẽ PW5-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 41 | Căn sắt S10 thường | 6.206 | cái | Bản vẽ PW5-3/5 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 42 | Đinh xoắn ĐB1, đai ốc | 7.268 | bộ | Bản vẽ PKC-1/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 43 | Căn nhựa 0-6 | 3.634 | cái | Bản vẽ PKC-4/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 44 | Căn nhựa 2-4 | 3.634 | cái | Bản vẽ PKC-4/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 45 | Vòng đệm phẳng | 7.268 | cái | Bản vẽ PKC-1/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 46 | Cóc đàn hồi ω loại B | 3.634 | cái | Bản vẽ PKC-3/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 47 | Cóc đàn hồi ω loại A | 3.634 | cái | Bản vẽ PKC-3/4 | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 48 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S14 mối | 292 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 49 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S14 thường | 2.810 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 50 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S20 mối | 292 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 51 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S20 thường | 2.810 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 52 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S6 mối | 356 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 53 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S6 thường | 6.206 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 54 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S10 mối | 356 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 55 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn sắt S10 thường | 6.206 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 56 | Vận chuyển, xếp, dỡ đinh xoắn ĐB1, đai ốc | 7.268 | bộ | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 57 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn nhựa 0-6 | 3.634 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 58 | Vận chuyển, xếp, dỡ căn nhựa 2-4 | 3.634 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 59 | Vận chuyển, xếp, dỡ vòng đệm phẳng | 7.268 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 60 | Vận chuyển, xếp, dỡ cóc đàn hồi ω loại B | 3.634 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 61 | Vận chuyển, xếp, dỡ cóc đàn hồi ω loại A | 3.634 | cái | Vận chuyển, xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 62 | Tà vẹt gỗ 14*22*180 cm | 77 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x180cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 63 | Tà vẹt gỗ 14*22*200 cm | 38 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x200cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 64 | Tà vẹt gỗ 14*22*210 cm | 159 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x210cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 65 | Tà vẹt gỗ 14*22*220 cm | 2 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x220cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 66 | Tà vẹt gỗ 14*22*230 cm | 80 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x230cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 67 | Tà vẹt gỗ 14*22*250 cm | 17 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x250cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 68 | Tà vẹt gỗ 14*22*270 cm | 28 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x270cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 69 | Tà vẹt gỗ 14*22*280 cm | 1 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x280cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 70 | Tà vẹt gỗ 14*22*290 cm | 58 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x290cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 71 | Tà vẹt gỗ 14*22*300 cm | 6 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x300cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 72 | Tà vẹt gỗ 14*22*310 cm | 62 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x310cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 73 | Tà vẹt gỗ 14*22*320 cm | 2 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x320cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 74 | Tà vẹt gỗ 14*22*330 cm | 37 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x330cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 75 | Tà vẹt gỗ 14*22*335 cm | 1 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x335cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 76 | Tà vẹt gỗ 14*22*350 cm | 17 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x350cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 77 | Tà vẹt gỗ 14*22*370 cm | 11 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x370cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 78 | Tà vẹt gỗ 14*22*390 cm | 2 | thanh | Kích thước tà vẹt 14x22x390cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 79 | Tà vẹt cầu 16*22*200 cm | 21 | thanh | Kích thước tà vẹt 16x22x200cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 80 | Tà vẹt cầu 16*22*250 cm | 40 | thanh | Kích thước tà vẹt 16x22x250cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 81 | Tà vẹt cầu 16*22*220 cm | 10 | thanh | Kích thước tà vẹt 16x22x220cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 82 | Tà vẹt cầu 16*22*270 cm | 33 | thanh | Kích thước tà vẹt 16x22x270cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 83 | Tà vẹt cầu 20*22*220 cm | 120 | thanh | Kích thước tà vẹt 20x22x220cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 84 | Tà vẹt cầu 20*22*250 cm | 38 | thanh | Kích thước tà vẹt 20x22x250cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 85 | Tà vẹt cầu 18*26*220 cm | 40 | thanh | Kích thước tà vẹt 18x26x220cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 86 | Tà vẹt cầu 18*22*220 cm | 167 | thanh | Kích thước tà vẹt 18x22x220cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 87 | Tà vẹt cầu 24*24*300 cm | 13 | thanh | Kích thước tà vẹt 24x24x300cm và có 2 đai đầu/1thanh | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 88 | Vận chuyển tà vẹt gỗ đến kho hàng của Chủ đầu tư tại ga Mậu A, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái | 91,08 | m3 | Vận chuyển 1.080 thanh tà vẹt gỗ đến kho ga Mậu A | ||
| 89 | Xếp, dỡ tà vẹt gỗ xuống kho hàng của Chủ đầu tư tại ga Mậu A, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái | 91,08 | m3 | Xếp, dỡ 1.080 thanh tà vẹt gỗ xuống kho ga Mậu A | ||
| 90 | Giá gốc Xương ghi đơn tg1/10, P43, L=24,414m, tâm đúc, lưỡi nhiệt luyện | 4 | bộ | Bản vẽ mời thầu | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 91 | Vận chuyển Xương ghi đơn tg1/10, P43, L=24,414m, tâm đúc, lưỡi nhiệt luyện | 4 | bộ | Vận chuyển đến kho ga Mậu A | ||
| 92 | Xếp, dỡ Xương ghi đơn tg1/10, P43, L=24,414m, tâm đúc, lưỡi nhiệt luyện | 4 | bộ | Xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A | ||
| 93 | Giá gốc Tâm ghi đúc tg1/10, P43 | 7 | cái | Bản vẽ mời thầu | Giá bán tại kho hàng của nhà thầu | |
| 94 | Vận chuyển Tâm ghi đúc tg1/10, P43 | 7 | cái | Vận chuyển đến kho ga Mậu A | ||
| 95 | Xếp, dỡ Tâm ghi đúc tg1/10, P43 | 7 | cái | Xếp, dỡ xuống kho ga Mậu A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi