Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572412 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 09:36:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013NB | 55 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 2 | Bán dẫn C1815 | 130 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | ||
| 3 | Bán dẫn C2383 | 160 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 4 | Bán dẫn C2383P | 14 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 5 | Bán dẫn công suất E13003 | 2 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40 | ||
| 6 | Bán dẫn D1348 | 20 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | ||
| 7 | Biến áp luồng 2574-4 | 4 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | ||
| 8 | Biến áp thoại 6 chân | 22 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây (1:2:1)x250 vòng | ||
| 9 | Còi 5V | 1 | Chiếc | Điện áp danh định: 5 V Hình dáng: trụ tròn | ||
| 10 | Công tắc on/off 4 chân | 2 | Chiếc | Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm | ||
| 11 | Công tắc ON/OFF 4 chân | 1 | Chiếc | Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm | ||
| 12 | Đầu cắm 2 chân | 2 | Chiếc | Đường kính vỏ: 0.16mm Dây đồng: 0,1mm Khoảng cách 2 chân: 100ml | ||
| 13 | Đèn led | 2 | Chiếc | Led chân cắm, 2 chân | ||
| 14 | Đi ốt Đỏ đục | 5 | Chiếc | Led cắm, màu đỏ sơn đục | ||
| 15 | Đi ốt FR107A | 12 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | ||
| 16 | Đi ốt Z24V | 43 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | ||
| 17 | Đi ốt Z5V6/1W | 6 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 1W | ||
| 18 | Đi ốt zener 3V | 15 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | ||
| 19 | Đi ốt zenner 12V/0.25W | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0.25W | ||
| 20 | Điện trở 10KΩ ±1% | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | ||
| 21 | Điện trở 10KΩ ± 5% | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 22 | Điện trở 1KΩ ± 5% | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 23 | Điện trở 2,2kΩ±1% | 8 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | ||
| 24 | Điện trở 2,2kΩ ± 5% | 50 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 25 | Điện trở 22Ω 5W | 18 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 26 | Điện trở 5,1KΩ ± 5% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 27 | Điện trở 6,8KΩ ± 5% | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 28 | Điện trở công suất 0,1Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 29 | Điện trở công suất 0,22Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 30 | Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 31 | Điện trở công suất 220Ω/1W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5% | ||
| 32 | Điện trở công suất 470Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 33 | Điện trở dán 0Ω 0402 1% | 1 | Chiếc | Điện trở dán 0402 sai số 1% | ||
| 34 | Điện trở dán 100 Ω 0402 1% | 1 | Chiếc | Điện trở dán 0402 sai số 1% | ||
| 35 | Điện trở dán 10KΩ 0402 1% | 3 | Chiếc | Điện trở dán 0402 sai số 1% | ||
| 36 | Điện trở dán 5,6 KΩ 0402 1% | 1 | Chiếc | Điện trở dán 0402 sai số 1% | ||
| 37 | Điện trở nhiệt PTC | 7 | Chiếc | Điện trở cảm nhiệt Chịu dòng không quá 5A | ||
| 38 | Điện trở thường 10KΩ | 15 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 39 | Điện trở thường 18KΩ | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 40 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | 77 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 41 | Điện trở thường 470Ω | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 42 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | 53 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 43 | Điod 4007 | 114 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | ||
| 44 | Điod 5404 | 7 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | ||
| 45 | Diode zener dán 3,9 V | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 0.25W | ||
| 46 | Điode Zenner 24V/1W | 26 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | ||
| 47 | Diode zenner 3V9/1W | 10 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 1W | ||
| 48 | Điode Zenner 4V7/0.25W | 33 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 4.7V Công suất: 0.25W | ||
| 49 | Diode zenner 5V6/0.25W | 7 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 0.25W | ||
| 50 | Điốt Schotky 5S555 | 1 | Chiếc | Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A | ||
| 51 | IC 2SC5200 | 22 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 52 | IC 2SC5200N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 53 | IC 4N35 | 49 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 54 | IC 4N35-V215A63 | 14 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 55 | IC 74HC244N | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 56 | IC 74HC574N | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 57 | IC 74HCT14N | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 58 | IC 74HCT574N | 79 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 59 | IC 74HTC14 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 60 | IC 74HTC244N | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 61 | IC 74LS06D | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 62 | IC 74LS74AP | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 63 | IC 89C51CC03UA | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 64 | IC A103G | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 65 | IC A4440-1MI | 19 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 66 | IC CD4028BE | 47 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 67 | IC công suất FR603A | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 68 | IC công suất STD3040 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 69 | IC dán 74HC574FR | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 70 | IC dán 74HCT245D | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 71 | IC dán ABT245B | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 72 | IC dán DS1307 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 73 | IC dán HC21D | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 74 | IC dán HCT00 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 75 | IC dán HCT08 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 76 | IC dán HCT139 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 77 | IC dán HCT32 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 78 | IC dán KF33 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 79 | IC dán KSZ8851-16 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 80 | IC dán LD1085 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 81 | IC dán LD1117A | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 82 | IC dán LS123 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 83 | IC dán LVC245A | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 84 | IC dán M29W160ET | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 85 | IC dán M32C-M30876F | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 86 | IC dán MC14028BF | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 87 | IC dán MCP 2551 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 88 | IC dán MT90812AP | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 89 | IC dán SP03-33 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 90 | IC dán TP3094 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 91 | IC dán ZL50012QC | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 92 | IC điện/quang PC817 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 93 | IC DM74LS393N | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 94 | IC DS1488N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 95 | IC HA 17324A | 58 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 96 | IC HA17555 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 97 | IC HD146818APM | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 98 | IC HD46850P | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 99 | IC HD74LS04P | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 100 | IC HD74LS08P | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 101 | IC HD74LS09P | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 102 | IC HD74LS112PC | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 103 | IC HD74LS138P | 24 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 104 | IC HD74LS139P | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 105 | IC HD74LS148P | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 106 | IC HD74LS245P | 17 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 107 | IC HD74LS32P | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 108 | IC HD74LS374P | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 109 | IC HM628128ALP-12 | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 110 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 111 | IC LD1085 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 112 | IC LH0080H Z80-CPU | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 113 | IC LM7812CV | 22 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 114 | IC LT 5N-MBR3045PT | 22 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 115 | IC LY6264PLM | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 116 | IC M27128A | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 117 | IC M27C1001 | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 118 | IC M29F010B90P1 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 119 | IC M8870 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 120 | IC MCP 2551 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 121 | IC MFC M986-2R2 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 122 | IC Mitel 8920 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 123 | IC Mitel 8941 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 124 | IC MT8816A1 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 125 | IC MT9075BP | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 126 | IC MTA1106-5E5 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 127 | IC MTC IRFP250 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 128 | IC MTC2581BP | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 129 | IC Pulse PE-68678 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 130 | IC SN7406N | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 131 | IC SN74HCT245N | 63 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 132 | IC SN74LS10N | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 133 | IC SN74LS138N | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 134 | IC SN74LS165AN | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 135 | IC SN74LS244N | 36 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 136 | IC SN74LS74AN | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 137 | IC ST3067BN | 31 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 138 | IC TL082 | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 139 | IC TL3843 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 140 | IC TL431 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 141 | IC TL494CN | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 142 | IC TP3067CN | 34 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 143 | Led 4mm | 3 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | ||
| 144 | Led màu hiển thị 4 mm | 3 | Chiếc | Led cắm màu xanh, đường kính thân: 4mm | ||
| 145 | Modul CC3-4805SF | 1 | Chiếc | Công suất: 3W Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V | ||
| 146 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | 5 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | ||
| 147 | Modul khuếch đại 6 chân | 40 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | ||
| 148 | Modul lọc hạn băng | 5 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | ||
| 149 | Modul nguồn PTN78000 | 4 | Chiếc | Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V | ||
| 150 | Modul nguồn V36SE12004 | 2 | Chiếc | Đầu vào: 7V-36V, 1,5A Đầu ra: 2,5V-12,6V | ||
| 151 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | 4 | Chiếc | Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm | ||
| 152 | Nguồn thạch anh TA3,57 | 1 | Chiếc | Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm | ||
| 153 | Opto 4N35 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 154 | Opto PC814 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 155 | Quạt 12V (60x60)mm | 3 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm | ||
| 156 | Quạt 12VDC - Delta electronics | 1 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM | ||
| 157 | Rơ le SRUDH-SH-112D1 | 1 | Chiếc | Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A | ||
| 158 | Rơle Huike 4101F | 57 | Chiếc | Điện áp cấp 30V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A | ||
| 159 | Rơle MR62-12SR | 17 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 160 | Rơle MZ-12HS-UN | 89 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 161 | Rơle MZ-12HS-UN | 24 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 162 | Rơle Omron G5V-1 | 55 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | ||
| 163 | Rơle OMRON G5V-2 | 90 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 164 | Thạch anh 16.384 MHz | 5 | Chiếc | Tần số dao động 16.384 MHz | ||
| 165 | Thạch anh 20 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | ||
| 166 | Thạch anh 20,000 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 20,000 MHz | ||
| 167 | Thạch anh 20.480 MHz | 5 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | ||
| 168 | Tụ dán LHI1206 | 2 | Chiếc | Tụ SMD 1206 | ||
| 169 | Tụ giấy 105J-250V | 16 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 170 | Tụ giấy 2A102k | 14 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 171 | Tụ giấy 335J 400V | 22 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 172 | Tụ giấy C100nJ100 | 5 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 173 | Tụ giấy C104J/250V | 3 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 174 | Tụ giấy C105J/250V | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 175 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | 6 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 176 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 177 | Tụ giấy MFS 474K/250V | 25 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 178 | Tụ gốm 101 | 2 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 179 | Tụ gốm 104 | 18 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 180 | Tụ gốm 104 | 3 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 181 | Tụ gốm 104/25V | 12 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 182 | Tụ gốm 104/63V | 12 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 183 | Tụ gốm 104-ACE | 5 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 184 | Tụ gốm 33pF/25V | 22 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 185 | Tụ gốm 680pF/250V | 2 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 186 | Tụ hóa 100 µF/16V | 73 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 187 | Tụ hóa 1000 µF/16V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 188 | Tụ hóa 1000 µF/16V | 34 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 189 | Tụ hóa 1uF/25V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 190 | Tụ hóa 2,2uF/50V | 41 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 191 | Tụ hóa 220uF/16V | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 192 | Tụ hóa 220μF/50V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 193 | Tụ hóa 3300 µF/35V | 11 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 194 | Tụ hóa 4,7µF/50V | 12 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 195 | Tụ hóa 4,7uF/250V | 16 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 196 | Tụ hóa 4700µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 197 | Tụ hóa dán 0,1 µF | 6 | Chiếc | Tụ hóa dán | ||
| 198 | Tụ hóa dán 10 µF | 4 | Chiếc | Tụ hóa dán | ||
| 199 | Tụ hóa dán 47 µF | 1 | Chiếc | Tụ hóa dán | ||
| 200 | Tụ hóa TM10µF/50V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 201 | Tụ hóa TM10µF/50V | 16 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 202 | Tụ hóa TM2,2µF/250V | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 203 | Tụ hóa TM220µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 204 | Tụ hóa TM2200µF/16V | 7 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 205 | Tụ hóa TM2200µF/25V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 206 | Tụ hóa TM2200µF/63V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 207 | Tụ hóa TM47µF/50V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 208 | Tụ T222/2KV | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 209 | Vi mạch HCF 4051M | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 210 | Vi xử lý AT89C51CC03UA | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi