Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200573748-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200572412
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 09:36:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 380,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB 55 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
2 Bán dẫn C1815 130 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
3 Bán dẫn C2383 160 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
4 Bán dẫn C2383P 14 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
5 Bán dẫn công suất E13003 2 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
6 Bán dẫn D1348 20 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
7 Biến áp luồng 2574-4 4 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
8 Biến áp thoại 6 chân 22 Chiếc Tỷ lệ vòng dây (1:2:1)x250 vòng
9 Còi 5V 1 Chiếc Điện áp danh định: 5 V Hình dáng: trụ tròn
10 Công tắc on/off 4 chân 2 Chiếc Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm
11 Công tắc ON/OFF 4 chân 1 Chiếc Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm
12 Đầu cắm 2 chân 2 Chiếc Đường kính vỏ: 0.16mm Dây đồng: 0,1mm Khoảng cách 2 chân: 100ml
13 Đèn led 2 Chiếc Led chân cắm, 2 chân
14 Đi ốt Đỏ đục 5 Chiếc Led cắm, màu đỏ sơn đục
15 Đi ốt FR107A 12 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
16 Đi ốt Z24V 43 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
17 Đi ốt Z5V6/1W 6 Chiếc Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 1W
18 Đi ốt zener 3V 15 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
19 Đi ốt zenner 12V/0.25W 1 Chiếc Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0.25W
20 Điện trở 10KΩ ±1% 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
21 Điện trở 10KΩ ± 5% 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
22 Điện trở 1KΩ ± 5% 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
23 Điện trở 2,2kΩ±1% 8 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
24 Điện trở 2,2kΩ ± 5% 50 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
25 Điện trở 22Ω 5W 18 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
26 Điện trở 5,1KΩ ± 5% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
27 Điện trở 6,8KΩ ± 5% 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
28 Điện trở công suất 0,1Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
29 Điện trở công suất 0,22Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
30 Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
31 Điện trở công suất 220Ω/1W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
32 Điện trở công suất 470Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
33 Điện trở dán 0Ω 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0402 sai số 1%
34 Điện trở dán 100 Ω 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0402 sai số 1%
35 Điện trở dán 10KΩ 0402 1% 3 Chiếc Điện trở dán 0402 sai số 1%
36 Điện trở dán 5,6 KΩ 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0402 sai số 1%
37 Điện trở nhiệt PTC 7 Chiếc Điện trở cảm nhiệt Chịu dòng không quá 5A
38 Điện trở thường 10KΩ 15 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
39 Điện trở thường 18KΩ 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
40 Điện trở thường 220Ω ± 5% 77 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
41 Điện trở thường 470Ω 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
42 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% 53 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
43 Điod 4007 114 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
44 Điod 5404 7 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
45 Diode zener dán 3,9 V 1 Chiếc Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 0.25W
46 Điode Zenner 24V/1W 26 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
47 Diode zenner 3V9/1W 10 Chiếc Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 1W
48 Điode Zenner 4V7/0.25W 33 Chiếc Giới hạn điện áp: 4.7V Công suất: 0.25W
49 Diode zenner 5V6/0.25W 7 Chiếc Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 0.25W
50 Điốt Schotky 5S555 1 Chiếc Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A
51 IC 2SC5200 22 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
52 IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
53 IC 4N35 49 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
54 IC 4N35-V215A63 14 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
55 IC 74HC244N 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
56 IC 74HC574N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
57 IC 74HCT14N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
58 IC 74HCT574N 79 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
59 IC 74HTC14 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
60 IC 74HTC244N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
61 IC 74LS06D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
62 IC 74LS74AP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
63 IC 89C51CC03UA 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
64 IC A103G 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
65 IC A4440-1MI 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
66 IC CD4028BE 47 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
67 IC công suất FR603A 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
68 IC công suất STD3040 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
69 IC dán 74HC574FR 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
70 IC dán 74HCT245D 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
71 IC dán ABT245B 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
72 IC dán DS1307 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
73 IC dán HC21D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
74 IC dán HCT00 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
75 IC dán HCT08 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
76 IC dán HCT139 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
77 IC dán HCT32 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
78 IC dán KF33 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
79 IC dán KSZ8851-16 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
80 IC dán LD1085 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
81 IC dán LD1117A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
82 IC dán LS123 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
83 IC dán LVC245A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
84 IC dán M29W160ET 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
85 IC dán M32C-M30876F 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
86 IC dán MC14028BF 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
87 IC dán MCP 2551 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
88 IC dán MT90812AP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
89 IC dán SP03-33 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
90 IC dán TP3094 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
91 IC dán ZL50012QC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC điện/quang PC817 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC DM74LS393N 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC DS1488N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC HA 17324A 58 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC HA17555 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC HD146818APM 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC HD46850P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC HD74LS04P 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC HD74LS08P 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC HD74LS09P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC HD74LS112PC 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC HD74LS138P 24 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC HD74LS139P 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC HD74LS148P 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC HD74LS245P 17 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC HD74LS32P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC HD74LS374P 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC HM628128ALP-12 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 IC khuếch đại LNA MTRH V358 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
111 IC LD1085 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
112 IC LH0080H Z80-CPU 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 IC LM7812CV 22 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 IC LT 5N-MBR3045PT 22 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 IC LY6264PLM 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 IC M27128A 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 IC M27C1001 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 IC M29F010B90P1 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
119 IC M8870 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
120 IC MCP 2551 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
121 IC MFC M986-2R2 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
122 IC Mitel 8920 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
123 IC Mitel 8941 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
124 IC MT8816A1 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
125 IC MT9075BP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
126 IC MTA1106-5E5 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
127 IC MTC IRFP250 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
128 IC MTC2581BP 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
129 IC Pulse PE-68678 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
130 IC SN7406N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
131 IC SN74HCT245N 63 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
132 IC SN74LS10N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
133 IC SN74LS138N 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
134 IC SN74LS165AN 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
135 IC SN74LS244N 36 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
136 IC SN74LS74AN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
137 IC ST3067BN 31 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
138 IC TL082 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
139 IC TL3843 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
140 IC TL431 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
141 IC TL494CN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
142 IC TP3067CN 34 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
143 Led 4mm 3 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
144 Led màu hiển thị 4 mm 3 Chiếc Led cắm màu xanh, đường kính thân: 4mm
145 Modul CC3-4805SF 1 Chiếc Công suất: 3W Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V
146 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE 5 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
147 Modul khuếch đại 6 chân 40 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
148 Modul lọc hạn băng 5 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
149 Modul nguồn PTN78000 4 Chiếc Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V
150 Modul nguồn V36SE12004 2 Chiếc Đầu vào: 7V-36V, 1,5A Đầu ra: 2,5V-12,6V
151 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz 4 Chiếc Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm
152 Nguồn thạch anh TA3,57 1 Chiếc Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm
153 Opto 4N35 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
154 Opto PC814 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
155 Quạt 12V (60x60)mm 3 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm
156 Quạt 12VDC - Delta electronics 1 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM
157 Rơ le SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A
158 Rơle Huike 4101F 57 Chiếc Điện áp cấp 30V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
159 Rơle MR62-12SR 17 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
160 Rơle MZ-12HS-UN 89 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
161 Rơle MZ-12HS-UN 24 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
162 Rơle Omron G5V-1 55 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
163 Rơle OMRON G5V-2 90 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
164 Thạch anh 16.384 MHz 5 Chiếc Tần số dao động 16.384 MHz
165 Thạch anh 20 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
166 Thạch anh 20,000 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20,000 MHz
167 Thạch anh 20.480 MHz 5 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
168 Tụ dán LHI1206 2 Chiếc Tụ SMD 1206
169 Tụ giấy 105J-250V 16 Chiếc Tụ giấy cắm
170 Tụ giấy 2A102k 14 Chiếc Tụ giấy cắm
171 Tụ giấy 335J 400V 22 Chiếc Tụ giấy cắm
172 Tụ giấy C100nJ100 5 Chiếc Tụ giấy cắm
173 Tụ giấy C104J/250V 3 Chiếc Tụ giấy cắm
174 Tụ giấy C105J/250V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
175 Tụ giấy CMFS 474K/250V 6 Chiếc Tụ giấy cắm
176 Tụ giấy CMFS 474K/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
177 Tụ giấy MFS 474K/250V 25 Chiếc Tụ giấy cắm
178 Tụ gốm 101 2 Chiếc Tụ gốm cắm
179 Tụ gốm 104 18 Chiếc Tụ gốm cắm
180 Tụ gốm 104 3 Chiếc Tụ gốm cắm
181 Tụ gốm 104/25V 12 Chiếc Tụ gốm cắm
182 Tụ gốm 104/63V 12 Chiếc Tụ gốm cắm
183 Tụ gốm 104-ACE 5 Chiếc Tụ gốm cắm
184 Tụ gốm 33pF/25V 22 Chiếc Tụ gốm cắm
185 Tụ gốm 680pF/250V 2 Chiếc Tụ gốm cắm
186 Tụ hóa 100 µF/16V 73 Chiếc Tụ hóa cắm
187 Tụ hóa 1000 µF/16V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
188 Tụ hóa 1000 µF/16V 34 Chiếc Tụ hóa cắm
189 Tụ hóa 1uF/25V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
190 Tụ hóa 2,2uF/50V 41 Chiếc Tụ hóa cắm
191 Tụ hóa 220uF/16V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
192 Tụ hóa 220μF/50V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
193 Tụ hóa 3300 µF/35V 11 Chiếc Tụ hóa cắm
194 Tụ hóa 4,7µF/50V 12 Chiếc Tụ hóa cắm
195 Tụ hóa 4,7uF/250V 16 Chiếc Tụ hóa cắm
196 Tụ hóa 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
197 Tụ hóa dán 0,1 µF 6 Chiếc Tụ hóa dán
198 Tụ hóa dán 10 µF 4 Chiếc Tụ hóa dán
199 Tụ hóa dán 47 µF 1 Chiếc Tụ hóa dán
200 Tụ hóa TM10µF/50V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
201 Tụ hóa TM10µF/50V 16 Chiếc Tụ hóa cắm
202 Tụ hóa TM2,2µF/250V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
203 Tụ hóa TM220µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
204 Tụ hóa TM2200µF/16V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
205 Tụ hóa TM2200µF/25V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
206 Tụ hóa TM2200µF/63V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
207 Tụ hóa TM47µF/50V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
208 Tụ T222/2KV 1 Chiếc Tụ hóa cắm
209 Vi mạch HCF 4051M 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
210 Vi xử lý AT89C51CC03UA 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->