Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua sắm thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Mua sắm thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405315 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 11:18:00 đến ngày 2020-06-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,818,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LỚP HỌC: Bộ bàn ghế giáo viên | 20 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Bộ bàn ghế học sinh | 240 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Bảng chống lóa | 20 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Tủ để thiết bị giáo dục | 10 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Máy tính | 6 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Tivi TCL hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | PHÒNG ÂM NHẠC. Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bộ bàn ghế học sinh | 20 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Tủ để thiết bị giáo dục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh ảnh nhạc sỹ | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Máy tính | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Tivi TCL hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Đàn organ giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | Đài catset | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 16 | PHÒNG MỸ THUẬT. Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Bộ bàn ghế học sinh | 20 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Tủ để thiết bị giáo dục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Tủ kính trưng bày | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Bộ tranh ảnh họa sỹ | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Giá vẽ | 20 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Mẫu vật | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Tivi TCL hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Máy tính | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ. Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 27 | Bộ bàn ghế học sinh học ngoại ngữ | 20 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 28 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 29 | Tủ để thiết bị giáo dục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 30 | Máy tính | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 31 | Tivi TCL hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 32 | PHÒNG TIN HỌC. Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 33 | Bộ bàn ghế học sinh phòng tin học | 20 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 35 | Tủ để thiết bị giáo dục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 36 | Tivi TCL hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 37 | Máy tính | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 38 | PHÒNG ĐỌC CỦA GIÁO VIÊN. Máy tính | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 39 | Bàn máy tính | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 40 | Tủ kính trưng bày | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 41 | Giá báo | 4 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 42 | Giá sách hình vuông | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 43 | PHÒNG THƯ VIỆN HỌC SINH. Giá sách hình ngôi nhà | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 44 | Tủ kính trưng bày | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 45 | Tủ mục lục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 46 | Máy tính | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 47 | Bàn máy tính | 2 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 48 | Tivi TCL hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 49 | Ghế gấp | 16 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 50 | Bàn đọc thư viện giáo viên | 4 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 51 | Ghế phòng thư viện cho học sinh | 40 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 52 | Giá sách hình cây thông | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 53 | Bộ bàn ghế đọc bằng gỗ | 2 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 54 | Giá sách 3 tầng hình chữ nhật | 2 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 55 | Thảm trải nền | 72 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 56 | PHÒNG THIẾT BỊ GIAO DỤC. Tủ để thiết bị | 2 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 57 | Giá treo tranh, ảnh | 2 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 58 | Giá để thiết bị dạy học | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 59 | PHÒNG TRUYỀN THỐNG. Tủ trưng bày | 2 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 60 | Phông hội trường | 34 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 61 | Hồng Kỳ | 6 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 62 | Sao vàng + búa liềm | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 63 | Ảnh Bác | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 64 | Chữ mạ vàng | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 65 | Sa bàn, mô hình trường học | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 66 | PHÒNG ĐOÀN ĐỘI. Tủ để thiết bị giáo dục | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 67 | Trống đội | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 68 | Cờ tổ quốc | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 69 | Cờ chỉ huy | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 70 | Cymbal | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 71 | Giá trống | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 72 | Bục tượng | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 73 | Tượng Bác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 74 | Âm ly loa đài ngoài trời (phục vụ HĐ tập thể) | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 75 | PHÒNG BGH. Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu trưởng | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 76 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu phó | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 77 | Ghế phòng hiệu phó | 6 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 78 | Ghế hiệu trưởng | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 79 | Tủ hồ sơ 4 buồng | 2 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 80 | Máy in | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 81 | Máy tính | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 82 | PHÒNG Y TẾ. Tủ thuốc | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 83 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 84 | THIẾT BỊ DÙNG VĂN PHÒNG. Bàn hội trường | 16 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 85 | Ghế ngồi gỗ bọc nỷ | 35 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 86 | Tượng Bác | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 87 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 88 | Bục phát biểu | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 89 | Phông hội trường | 34 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 90 | Hồng Kỳ | 6 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 91 | Sao vàng + búa liềm | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 92 | Ảnh Bác | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 93 | Chữ mạ vàng | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 94 | Màn hình cảm ứng thông minh | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 95 | Điều hòa | 3 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 96 | NHÀ THỂ CHẤT. Trụ cầu lông | 2 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 97 | Tủ đựng quần áo | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 98 | Loa kéo di động | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 99 | Bảng di động | 1 | chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 100 | PHÒNG TÀI VỤ. Máy tính | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 101 | Điều hòa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 102 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 103 | Máy in đa năng | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 104 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 105 | Loa thông báo | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi