Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp máy đo phân tích tín hiệu, máy đo điện trở cách điện, máy đo khí gas và máy đo độ rung cho các phân xưởng Vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp máy đo phân tích tín hiệu, máy đo điện trở cách điện, máy đo khí gas và máy đo độ rung cho các phân xưởng Vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 112 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 14:16:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,413,161,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo phân tích tín hiệu Hioki MR8847-03 Chức năng: - Số kênh: + [8 analog input modules]: 16 analog channels + 16 logic channels (standard) [5 analog input modules + 3 logic input modules]: 10 analog channels + 64 logic channels (standard 16 channels + 48 channels in logic input modules) + For analog modules, channels are insulated vs. each other and vs. unit ground. For logic modules and integrated standard logic channels, all channels use the unit ground. | MR8847-03 | 1 | bộ | Chi tiết theo nội dung kỹ thuật tại mục 2 chương V phần 2 E-HSMT | |
| 2 | Máy đo điện trở cách điện FLuke 1587 FC: - Model: 1587 FC - NSX: FLUKE - Tự động xả điện dung điện dung để bảo vệ người dùng thêm. Thử cách điện (1587 FC: 0.01 MΩ đến 2 GΩ) Điện thế thử cách điện (1587 FC: 50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V) Điện áp AC / DC, DC millivolts, AC / DC milliamps, kháng chiến (Ω), liên tục - Điện dung, kiểm tra diode, nhiệt độ, Min / Max, tần số (Hz)-Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin CAT III 1000 V, loại đo CAT IV 600V | 1587 FC | 2 | bộ | Chi tiết theo nội dung kỹ thuật tại mục 2 chương V phần 2 E-HSMT | |
| 3 | Máy đo khí gas COSMOS XP-3110 Loại khí đo:CH4, C3H8, C4H10, Ethanol - Nguyên tắc đo: Cảm biến đốt nóng chất xúc tác - Phương pháp lấy mẫu: Chiết mẫu - Dãy đo: 0-100%LEL - Độ chính xác (Dưới điều kiện xác định): ±5% giá trị dải đo - Giới hạn báo động: 20% LEL. - Hiển thị: + Màn hình LCD (với đèn nền). Hiển thị số: 0-100%LEL. + Thanh hiển thị số: tự động chuyển đổi giữa hai mức hiển thị. + 0-10%LEL (Thấp) + 0-100%LEL (Cao) -Tín hiệu báo động: + Báo động khí: Còi báo, đèn đỏ nháy + Báo lỗi: Còi báo, đèn đỏ nháy, thể hiện trên màn hình LCD | COSMOS XP-3110 | 1 | bộ | Chi tiết theo nội dung kỹ thuật tại mục 2 chương V phần 2 E-HSMT | |
| 4 | Máy đo độ rung Fluke 805 - Model: 805 - NSX: FLUKE Dải tần số thấp: 10 Hz đến 1.000 Hz Dải tần số cao: 4.000 Hz đến 20.000 Hz 4 mức độ đánh giá: Tốt, Đạt, Không đạt, Không chấp nhận được Giới hạn rung: 100g peak-peak Tỉ lệ tín hiệu tiếng ồn: 80dB Tỉ lệ lấy mẫu: +Tần số thấp: 20.000 Hz +Tần số cao: 80.000 Hz Độ nhạy: 100 mVg ± 10% Độ phân giải: 0.01 g Giải đo: 0.01g đến 50g Độ chính xác: tại 100Hz ±5% của giá trị đo Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Giải đo: -200C đến 2000C Cấp bảo vệ: IP54 Pin: AA (2) Lithium/ tuổi thọ 250 phép đo Kích thước: 24.1 x 7.1 x 5.8 cm Phụ kiện: cáp giao tiếp USB, hộp đựng dây đeo, tài liệu hướng dẫn, CD-Rom tài liệu, 2 Pin. | 805 | 4 | bộ | Chi tiết theo nội dung kỹ thuật tại mục 2 chương V phần 2 E-HSMT | |
| 5 | Đầu dò nối dài Fluke-805/ES (External Vibration sensor) - Model: 05/ES - Hãng sản xuất: Fluke - Measurement range:7 g pk (68.7 m/s2 pk) - Frequency range: 0 to 6000 cpm (0 to 100 Hz) - Temperature range (Operating): -13 to 140°F (-25 to 60°C) - Enclosure rating: IP66 | 05/ES | 2 | bộ | Chi tiết theo nội dung kỹ thuật tại mục 2 chương V phần 2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi