Gói thầu: Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ACC |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553590 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 14:02:00 đến ngày 2020-06-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 265,538,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 2 | Tranh Kể chuyện L4 - tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 3 | Tranh Tập Làm Văn L4 - tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 4 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 2 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 5 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 20 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 6 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 7 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 8 | Tranh Khoa học L4 - tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 9 | Bộ tranh Lịch sử 4 (bộ/ 3tờ) - tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 10 | Bộ bản đồ Lịch sử 4 (bộ/ 5tờ) - tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 11 | Bộ bản đồ Địa Lý 4 (2 tờ) - tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 12 | Bộ tranh Địa lý 4 (bộ/ 4tờ) - tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 13 | Tranh lịch sử - địa lý 4 - tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 14 | Bộ tranh Mỹ Thuật 4 (bộ/ 7tờ) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 15 | Tranh dân gian VN (thưởng thức MT4) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 16 | Bóng chuyền số 3 | 2 | Trái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 17 | Tranh Tiếng Việt L5 -tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 18 | Tranh kể chuyện L5 - tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 19 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 20 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 21 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 22 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 | 1 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 23 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 | 1 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 24 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích | 3 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 25 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) | 3 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 26 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 | 3 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 27 | Hình trụ cao 150mm L5 | 3 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 28 | Hình cầu d=200mm L5 | 3 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 29 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 20 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 30 | CD-AudioĐạo Đức Lớp 5 | 1 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 31 | Tranh Đạo Đức L5 -tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 32 | Tranh Đạo Đức L5 - tranh giấy | 1 | Tờ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 33 | Tranh Khoa Học L5 - tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 34 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 7 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 35 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 36 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 20 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 37 | Bản đồ Lịch Sử Lớp 5 (3 tờ)-mới | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 38 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 39 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 40 | Tranh Địa Lý L5 -tranh giấy couche | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 41 | Tranh Địa lý 5 - tranh nhựa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 42 | Bộ bản đồ Địa Lý Lớp 5 (6tờ) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 43 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 44 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 45 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 20 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 46 | Bộ tranh Mỹ Thuật L5 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 47 | Bộ tranh Am Nhạc 5 (8 tờ)-tranh giấy | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 48 | Đĩa CD-Audio Am Nhạc Lớp 5 | 1 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 49 | Kèn phím | 3 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 50 | Song loan | 5 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 51 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 5 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 52 | Mõ | 5 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 53 | Thanh phách | 10 | Cặp | Theo mục 2 - chương V | ||
| 54 | Bóng rổ số 5 | 1 | Trái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 55 | Bóng đá số 4 | 1 | Trái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 56 | Bóng ném 150gr | 4 | Trái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 57 | Cờ nhỏ | 10 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 58 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 59 | Dây nhảy tập thể | 2 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 60 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Theo mục 2 - chương V | ||
| 61 | Còi Thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 62 | Bóng chuyền số 3 | 5 | Trái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 63 | Quả cầu chinh | 5 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 64 | Vợt đánh cầu chinh | 5 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 65 | Tivi 50 inch | 2 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 66 | Bàn ghế phòng tin học | 20 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 67 | Bộ thực hành toán - tiếng việt lớp 1 (HS) | 130 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 68 | Bộ Toán - tiếng Việt lớp 1 (GV) | 4 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 69 | Tập Viết | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 70 | Nhạc cụ tiết tấu - Thanh phách | 35 | Cặp | Theo mục 2 - chương V | ||
| 71 | Song loan | 35 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 72 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 73 | Triangle (Tam giác chuông) | 10 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 74 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 75 | Bảng vẽ cá nhân | 40 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 76 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 40 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 77 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 78 | Bục đặt mẫu | 4 | Cái | Theo mục 2 - chương V | ||
| 79 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 80 | Cờ đuôi nheo | 12 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 81 | Đệm nhảy | 6 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 82 | Bóng rổ | 6 | Quả | Theo mục 2 - chương V | ||
| 83 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 84 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 85 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 86 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Theo mục 2 - chương V | ||
| 87 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 88 | Bóng ném | 6 | Quả | Theo mục 2 - chương V | ||
| 89 | Bóng chuyển hơi | 6 | Quả | Theo mục 2 - chương V | ||
| 90 | Cột và lưới | 2 | Bộ | Theo mục 2 - chương V | ||
| 91 | Bảng nhóm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 92 | Bảng phụ | 3 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 93 | Nam châm | 20 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 94 | Nẹp treo tranh | 20 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V | ||
| 95 | Giá treo tranh | 3 | Chiếc | Theo mục 2 - chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi