Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211162772-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20211155780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-19 14:21:00 đến ngày 2021-11-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,323,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.6E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.000.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian bảo hành 12 tháng. Nhà thầu phải có cam kết bảo hành |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X56 |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư linh kiện điện tử Mua sắm vật tư thuộc nhiệm vụ sửa chữa các trang bị ngành KTĐT 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Trước khi vào thương thảo hợp đồng Nhà thầu phải cung cấp captalog ( hình ảnh, nhãn hiệu, thông số kỹ thuật) hàng hóa |
| E-CDNT 10.2(c) | - Nhà thầu phải có cam kết về chất lượng, xuất xứ hàng hóa |
| E-CDNT 12.2 | Gía hàng hóa chào thầu phải bao gồm thuế, phí, lệ phí |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X56. Ngõ 800, Ngô Gia Tự, Thành Tô, Hải An, Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Bộ QP -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Mr Truong 0833377586 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: BTLHQ. Số 39, Điện Biến Phủ, Hải Phòng |
| E-CDNT 34 |
15 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đi ốt | 2Д106A | 17 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Đi ốt | 2Ц202Д | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Khối cao áp | +6KV | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Vi mạch | 130TB1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Vi mạch | 133ИE2 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Vi mạch | 133ЛA3 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Vi mạch | 134TB14 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Vi mạch | 134ЛA8A | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Vi mạch | 136ЛA3 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Vi mạch | 136ЛH1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Đèn hình | 13ЛМ31В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Vi mạch | 140ud6a | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Vi mạch | 140УД20A | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Vi mạch | 140УД601Б ВК | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Bán dẫn | 198HT5Б | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Bo mạch thu cao tần | 1K-161-42 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Vi mạch | 1НТ251А | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Đi ốt | 2 d 202 | 27 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Đi ốt cao tần | 2A510A | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Đi ốt | 2B110B | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Đi ốt | 2C147A | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Đi ốt | 2d106A | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Đi ốt | 2d231A | 17 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Giắc cắm | 2PM22КПЭ4ГЗB1 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Bán dẫn | 2T103Б | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Transistor | 2T103Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Bán dẫn | 2T3108B | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Transistor | 2T368Б | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Bán dẫn | 2T-608 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Bán dẫn | 2T610Б | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Bán dẫn | 2T630Б | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Bán dẫn | 2T808A | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Bán dẫn | 2T908A | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Bán dẫn | 2T921A | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Thyristor | 2Y-202 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Đi ốt cao tần | 2Д512A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Bán dẫn | 2КД012 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Transistor | 2П303E | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Chỉ thị điện tử | 3Л341Б | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Vi mạch | 521СА301 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Vi mạch | 533CП1 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Vi mạch | 533ЛE7 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Vi mạch | 590КН2 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Biến thế | 671.141.045 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Biến thế | 671.342.003 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Đèn điện tử | 6H1П | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Đèn điện tử | 6Д16Д | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Vi mạch | 74HC4052 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Vi mạch | 74HC4053 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Đi ốt | AE MA4P7006F-1072 600V PIN -DIODE | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Đi ốt | AE MA8334 -115 REV.2 SP3T | 19 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Bán dẫn | AK BC860B NPN 45V 100MA TRANSISTOR | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Vi mạch | AK4554 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Khối | alphaconnect P412 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Bán dẫn | AM BSS138N N-E 60V MOSFET | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Bán dẫn | AM SI4420DY N-E 30 MOSF MOSFET | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Động cơ phát tốc | AT-261 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Động cơ | AДП-1123 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Động cơ | AДП-1563 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Khối nguồn | Ba5.151.133 | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Khối hiệu chỉnh | bag.139.282 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Bo khuếch đại sơ bộ | Bag.139.303 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Đi ốt | BAT54 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Bo mạch điều chế | Baб.672.582 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Vi mạch | BC PCF8574T 8B-I/O-EXPANDI/O-EXPANDER FOR 12C-BUS | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Xen xin | bC-404 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Bán dẫn | BC848BL | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Xen xin | bd-404 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Vi mạch | BJ ADM9240ARU 9B-ADC UP-SYSTEM HARD.MONITOR | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Vi mạch | BL 74LVC14DB 6XINV.SCHMINV.SCHMITT-TRIGGER | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Bán dẫn | BO AD822BRZ 2 R2R VF OPAMP R TO R DUAL-FET OP | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Vi mạch | BO ICM7555ID CMOS TIMERTIMER CIRCUIT | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Vi mạch | BO LM211D COMPAR COMPARATOR | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Vi mạch | BO LM2901D 4X COMPARQUAD COMPARATOR | 19 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Vi mạch | BO LM2904D 2X VFOPAMPP VOLTAGE FEEDBACK OPAMP | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Vi mạch | BO LTC1436IGN-PLL SCHREGL STEP-DOWN SWITCHING REGULATOR | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Vi mạch | BO MAX472ESA I-SENSE-AMPL POWER-LINE MPNITOR | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Vi mạch | BS 74LV4052DB 2X4CH.MUXMULTIPLEXER | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Biến thế quay | bt-5 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Bo điều khiển chế độ | buP.Ba5.151.032 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Vi mạch | BX UPG2179TB SPDT GAASSWI | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Bộ ổn áp | C+10В.1,2A.2 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Bộ ổn áp | C+5В.2A.2 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Bộ lọc | CB PI-FILTER 2X1NF SMDSMD-CERAMIC-PI-FILTER | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Tụ điện | CC 100NF ±10% 16V X7R 1206CERAMIC CHIP CAPACITOR | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Tụ điện | CC 3,3NF 10% 50V HDK 0603CERAMIC CHIP CAPACITOR | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Tụ điện | CC 47NF ±10% 16V X7R 1206CERAMIC CHIP CAPACITOR | 26 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Tụ điện | CC 47NF ±10% 50V X7R 1206CERAMIC CHIP CAPACITOR | 28 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Tụ điện | CE 100UF ±20% 20V RM5ELECTROLYTIC CAPACITOR | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Tụ điện | CE 4,7UF 10% 50V 2R0 6032TANTALUM CHIP CAPACITOR | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Giắc cắm | CP-75-160ПB | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Giắc cắm | CP-75-167ПB | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Khối cổng kết nối | CTU | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Ổn áp ống | CГ-204K | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Biến trở | CПO-2-10KΩ | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Biến trở | CПO-2-4,7KΩ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Bo nguồn DC/DC | DC/DC 12V/1.3A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Đi ốt | DF048 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Xen xin | di-150 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Động cơ | did-2tB | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Biến áp | DX COMBINER | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Khối lọc dải UHF | FD 4430 | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Bán dẫn | FZT8058OT | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Khối tổng hợp tần số | GF4400T | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Khối modul giao tiếp | GH 4450 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Khối giao diện anten | GI4403 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Xen xin | HД - 1404 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Xen xin vi sai | HЭД-101П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Cuộn dây | iE2.062.637.85 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Cuộn dây | iE2.062.637.87 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Cuộn dây | iE2.062.638.101 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Cuộn dây | iE2.062.638.104 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Cuộn dây | iE2.062.638.106 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Cuộn dây | iE2.062.638.107 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Biến thế | iE4. 731.105 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Biến thế | iE4.712.020 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Biến thế | iE4.731.139 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Biến thế | iE4.739.006-403 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Biến thế | iE4.739.021.409 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Thạch anh | IVB-20B4-20,226 KГц | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Tụ điện | K75-15-500-0,15MKФ | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Tụ điện cao áp | K75-15-5KB-0,5MKФ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Tụ điện cao áp | K75-24-1600-1MKФ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Công tắc tơ | KHE 130Y,27B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Cuộn cảm | KO-III-0,5 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Biến áp quay | KФ3. 031.052 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Biến áp quay | KФ3. 031.104 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Vi mạch | LA6324N | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Cuộn cảm | LD 100UH 10% 0.06A 1210 RF CHOKE | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Cuộn cảm | LD 470NH 10% 0.15A 1210 RF CHOKE | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Cuộn cảm | LD 47NH ±10% 1A 0603RF CHOKE | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Vi mạch | LM4871 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Biến áp | LU TRAFO 250V EFD15 SMD TRANFFORMET | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Vi mạch | LY62256SL | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Vi mạch | MCF5213-80 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Chuyển mạch | MT3-B | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Cuộn KĐ từ | MY-1 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Bán dẫn | MП-14Б | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Bán dẫn | MП-201 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Bán dẫn | MП-210A | 24 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Bán dẫn | MП-25Б | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Vi xử lý | NT7086PQ | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Vi mạch | NW60005 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Biến áp | PB BESTEHT AUS CONSISTING OF 3 x 6102.8250.00 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Biến áp | PB BESTEHT AUS CONSISTING OF 3 x 6102.8266.00 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Biến áp | PB BESTEHT AUS CONSISTING OF 3 x 6102.8289.00 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Rơ le thời gian | PBЭ-3A-T | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Rơ le | PC4.520.005 | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Rơ le | PC4.522.006 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Rơ le | PC52 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Rơle | PeC-47 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Khối nguồn đầu vào | PIM | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Rơ le | PЭB15 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Rơ le | PЭC55A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Rơ le | PЭC-60 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Rơ le | PЭC9 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Rơ le | PЭС22 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Vi xử lý | T6963CFG | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Chuyển mạch | TB2-1 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Điện trở | TBO-0,25-3Ω | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Bo xử lý vi phân | TCIOPL687623.012 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | Bo xử lý trung tâm | TCyi648157,066 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | Đi ốt | TLP280-4 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | Biến thế | tot-35 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | Đèn điện tử | TГИ1-50/5 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | Biến thế | TПП278-220-400 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | Khối khuếch đại | uCM 1-01 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | Khối khuếch đại | uPM-1b | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | Bo xử lý và hiển thị | WG240128B-1FH-V2 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | Khối | YM-70-2 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | Khối | YП-7P1 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | Phát tốc | АТ-231 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | Khối | Б1-1 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | Khối | Б1-10 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | Phin lọc | Б14-4400пФ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | Khối | Б3-12 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | Xen xin | БC - 155 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | Xen xin | БД-160A | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | Di pha | БИФ-116 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | Quay pha | БИФ-116 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | Đèn dao động | ГC-31Б | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | Cuộn cảm | ГM4.777.050 Сп | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | Cuộn cảm | ГБ4.769.005 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | Đi ốt ổn áp | Д 816Б | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | Đi ốt | Д229A | 65 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | Cuộn chặn | Д232B | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | Đi ốt | Д233Б | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | Đi ốt | Д2Э | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | Đi ốt | Д304 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | Đi ốt trộn tần | Д-403 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | Đi ốt | Д-405Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | Đi ốt | Д7Г | 50 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | Đi ốt | Д7Ж | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | Đi ốt ổn áp | Д814, 816, 817Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | Động cơ quạt | ДBO-0,5-400 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | Cuộn chặn cao tần | ДM-01-80 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | Cuộn chặn cao tần | ДM3-2B | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,1-500+-5%-В | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | Cuộn từ hóa | ДРН-320-610-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | Vi công tắc | ЕИ6.721.000СВ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | Biến áp quay | И6.713.557 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | Biến áp quay | И6.713.569 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | Cuộn cảm | ИЖ5.775.136 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | Cuộn cảm | ИЖ5.775.136-01 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | Cuộn cảm | ИЖ5.775.136-03 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | Cuộn cảm | ИЖ7.767.139.15 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | Cuộn cảm | ИЖ7.767.139.20 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | Cuộn cảm | ИЖ7.767.139.22 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | Cuộn chặn | Л7.554.409 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | Cuộn chặn | Л7.554.503 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 213 | Cuộn chặn | Л7.554.621 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 214 | Biến thế | ЛA4.712.045 | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 215 | Biến thế | ЛA4.712.046 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 216 | Biến thế | ЛA4.714.037 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 217 | Biến thế | ЛA4.719.012 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 218 | Cuộn KĐ từ | ЛA4.751.007 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 219 | Điện trở công suất | ЛA5.634.057 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 220 | Biến thế Xung | ЛЛ4.719.222 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 221 | Biến thế xung | ЛЛ4.720.006 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 222 | Biến thế xung | ЛЛ4.720.039 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 223 | Cuộn KĐ từ | ЛЛ4.750.032 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 224 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.037 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 225 | Cuộn KĐ từ | ЛЛ4.750.038 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 226 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.110 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 227 | Biến áp quay | ЛШ3.010.127 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 228 | Biến áp quay | ЛШ3.010.128 | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 229 | Tụ điện | МБГЧ-1-2Б-250-10MKФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 230 | Tụ điện | МБГЧ-1-2Б-500-2MKФ | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 231 | Tụ điện | МБГЧ-2-1000B-1MKФ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 232 | Dây giữ chậm | МЛЗ-0,5-600Н | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 233 | Modul nguồn | МП0512ВО | 1 | Modul | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 234 | Bán dẫn | П416A | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 235 | Khớp nối điện từ | ПA-620.613.16 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 236 | Chuyển mạch | ПT8-3 B | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 237 | Cầu chì | ПВ-2,5,6,10A | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 238 | Biến trở cự ly | ПЛП- 20KΩ | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 239 | Vi chuyển mạch | ПМ24-2В | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 240 | Chuyển mạch | ПТ57-2-3B | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 241 | Điện trở công suất | ПЭВ-15-9,1KΩ | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 242 | Khối điện trở cao áp | РГ-3-1 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 243 | Rơ le phân cực | РП4 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 244 | Rơ le | РП6 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 245 | Rơ le | РЭC-22 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 246 | Rơ le | РЭC-48Б | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 247 | Rơ le | РЭH- 33 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 248 | Rơ le | РЭС-9 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 249 | Biến trở | СП-1-0,5-22К | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 250 | Biến trở | СП3-19a-0,5-470Ω | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 251 | Giắc cắm | СР75-158ФВ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 252 | Giắc cắm | СР75-290ФВ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 253 | Biến thế cao áp | ТB-220/1900-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 254 | Biến thế cao áp | ТB-220/3040-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 255 | Biến thế cao áp | ТB-220/860-400 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 256 | Biến thế | ТH171-220-400 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 257 | Biến thế | ТH2-220-400 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 258 | Biến thế | ТР117-220-400 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 259 | Biến thế | ТР121-220-400В | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 260 | Biến thế | ТР464-220-400В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 261 | Biến thế | ТР484-220-400 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 262 | Cooc đông | ШР48П26ЭШ2 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 263 | Tụ điện | ЭГЦ-б-300-50-M | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng hóa trong BQP. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.6E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.000.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian bảo hành 12 tháng. Nhà thầu phải có cam kết bảo hành | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi