Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp cần thao tác van tay bằng khí nén cho Phân xưởng Vận hành 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp cần thao tác van tay bằng khí nén cho Phân xưởng Vận hành 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 112 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:50:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 385,761,921 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Power Wrench; Portable air-driven valve actuator; P/N: P 5000 Length (mm): 1162 Air need (l/min): 1019 Speed without load (rev/min): 65 Safe operating pressure (bar): 4-8 Recommended pressure (bar): 6,5 Maximum torque (Nm): 515 NSX: Sofis Power Wrench | P/N: P 5000 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 2 | Drive plate for hand wheel less than 800mm; P/N: 5101-50 Dimensions (H x D mm): 89 x 230 Weight (kg): 0,79 NSX: Sofis Power Wrench | P/N: 5101-50 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 3 | Drive plate for hand wheel less than 150; P/N: 5100-150 Dimensions (H x D mm): 228 x 250 Weight (kg): 6,37 NSX: Sofis Power Wrench | P/N: 5100-150 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 4 | Drive plate for hand wheel less than 300; P/N: 5100-300 Dimensions (H x D mm): 378 x 250 Weight (kg): 8,25 NSX: Sofis Power Wrench | P/N: 5100-300 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 5 | Hexagon Adaptor; P/N: P 5400 Dimensions (H x D mm): 87.5 x 86 Weight (kg): 1.43 NSX: Sofis Power Wrench | P/N: P 5400 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 6 | Protection skid includes filter & lub.Set P/N: P1005 Maximum inlet pressure: 1,8 Mpa Flow rate at 6 barg ƩP 0,5 barg : 1300 Nl/min, 46 scfm Lubrication oil: Resin- and acid-free oil in viscosity class 32 (DIN 51524 / ISO 3498) NSX: Sofis Power Wrench | P/N: P1005 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. | |
| 7 | Air hose reel 25 m; P/N: P 1004 Hose Material: PU (black) Max Pressure: 20 bar NSX: Sofis Power Wrench | P/N: P 1004 | 1 | cái | Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi