Gói thầu: Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574698-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Sự nghiệp giáo dục năm 2020 đã được giao trong dự toán của Trường Mẩu giáo Đà Loan |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:29:00 đến ngày 2020-06-04 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 203,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,100,000 VNĐ ((Hai triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường lưới | 35 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Tủ úp ly | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Giường lưới | 15 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Cốc uống nước số 7 | 30 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Xô 20 lít | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Chậu 40cm | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Thùng đựng rác Dung tích: 10 lít. | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Đàn Organ | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 5 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cây | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Cổng chui | 5 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Bộ chun học toán | 6 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Các khối hình học (5CT) | 10 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Kéo thủ công | 30 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Kéo VP | 1 | Cây | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Bút chì đen | 30 | Cây | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Chì sáp | 30 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Phấn không bụi | 30 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Phấn không bụi | 30 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Bút chì màu 12 màu | 30 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Bìa các màu | 30 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Bộ lắp ghép chữ X | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Tranh cảnh báo | 1 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Ghép nút lớn | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 60 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 61 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 62 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 63 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 64 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 65 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 66 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 67 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 68 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 69 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 70 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 71 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 72 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 73 | Bể chơi cát nước hình con ếch , cánh cam | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 74 | Cân thăng bằng | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 75 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 76 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 77 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 78 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 30 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 79 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 80 | Bộ xếp hình cácphương tiện giao thông 36 chi tiết | 3 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 81 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 82 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 83 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 84 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 85 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 86 | Lô tô động vật | 10 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 87 | Lô tô thực vật | 10 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 88 | Lô tô các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 89 | Lô tô đồ vật | 10 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 90 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 91 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 92 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 93 | Bộ chữ và số | 15 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 94 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 95 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 96 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 97 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 98 | Lịch của bé | 1 | Tấm | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 99 | Lịch của bé | 1 | Tấm | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 100 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 101 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 102 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 103 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 104 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 105 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 106 | Gạch xây dựng | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 107 | Con rối (bộ/15con) | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 108 | Rối nhung | 5 | Con | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 109 | Phách tre | 5 | Cặp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 110 | Nhịp gõ gáo dừa | 5 | Cặp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 111 | Song loan | 5 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 112 | Phách gỗ | 5 | Cặp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 113 | Đất nặn | 30 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 114 | Màu nước | 25 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 115 | Bút lông cỡ to | 12 | Cây | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 116 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cây | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 117 | Dập ghim | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 118 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 119 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 120 | Kẹp bướm | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 121 | Kẹp bướm | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 122 | Dập lỗ lớn Loại 2 lỗ | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 123 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 124 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 125 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P1 | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 126 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P2 | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 127 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P1 | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 128 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P2 | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V | ||
| 129 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Hộp | Theo mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi