Gói thầu: Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573904-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ACC |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Sự nghiệp giáo dục năm 2020 đã được giao trong dự toán của Trường Mầu giáo Đa Quyn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 10:27:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 203,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,100,000 VNĐ ((Hai triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ úp ly | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn cho trẻ | 13 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Đàn Organ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Gậy thể dục to | 2 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Xắc xô to d=18 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Trống da | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cổng chui | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bóng nhựa nhỏ | 25 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bóng nhựa to | 5 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Nguyên liệu đan tết | 1 | Kg | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Ghép nút lớn | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ xếp hình trên xe (25CT) | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36CT) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Gạch xây dựng | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bể chơi cát nước hình các con như ếch, cánh cam, rùa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Con rối (bộ /12 con) bằng nỉ | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Rối nhung | 5 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ hình học phẳng | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tranh về các con vật (dưới nước, hoang dã) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Phách tre | 3 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Nhịp gõ gáo dừa | 3 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Song loan | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Phách gỗ | 3 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Lịch của trẻ | 1 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Lịch của trẻ | 1 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bàn cho trẻ | 17 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Ghế cho trẻ | 34 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Cổng chui | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bộ chun học toán | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Các khối hình học (5CT) | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ lắp ghép chữ X | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Tranh cảnh báo | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Ghép nút lớn | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Cân thăng bằng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 36 chi tiết | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Lô tô động vật | 10 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Lô tô thực vật | 10 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Lô tô các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Lô tô đồ vật | 10 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bộ chữ và số | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Lịch của bé | 1 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Lịch của bé | 1 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Gạch xây dựng | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Con rối (bộ/15con) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Rối nhung | 5 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Phách tre | 5 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Nhịp gõ gáo dừa | 5 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Song loan | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Phách gỗ | 5 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi