Gói thầu: Trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Thới Lai thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:41:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,207,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế máy tính Kisdmart | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Máy tính kidsmart | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Phần mềm bản quyền dạy học (tiếng việt) Kidsmart | 10 | Bản quyền | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Loa máy vi tính Kisdmart | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Bộ máy chiếu + màn chiếu treo tường 100inh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Bảng công tác | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Máy điều hòa 1,5Hp (Bao gồm vật tư dây đồng, dây điện…) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Gióng múa | 39,7 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Gương dài | 28 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Tấm xốp ghép lót sàn | 55 | Tấm | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Tủ đựng quần áo | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Kệ để đồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Ghế Sinh hoạt trẻ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Bộ thang leo thể dục 3 lứa tuổi (3-5 tuổi) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Bộ thang leo thể dục 5 lứa tuổi (3-5 tuổi) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Đàn Organ học sinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Đàn Organ giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Loa (Phục vụ sinh hoạt ngoài trời) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Bàn mixer | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Cục đẩy công suất CA 18: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Đầu đĩa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Micro không dây (1bộ thu + 2 bộ micro) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Dây điện + phụ kiện | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ sắt) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Cầu trượt liên hoàn xoắn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Bể bóng - Nhà bóng | 1 | Nhà | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Bập bênh ngoài trời | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Đu quay 8 con giống cho bé - HB4-023 | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Bồn chơi cát nước hình tròn | 2 | Bồn | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Xích đu thuyền rồng composite 9 chỗ ngồi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Xích đu liên hoàn 8 chỗ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Thang thể dục đa năng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Cây nấm composite | 1 | Cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Tủ (giá) đựng ca cốc. | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Bô có nắp đậy | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Xô | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Chậu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Thùng đựng nước Inox có vòi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bóng to | 20 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bập bênh trong phòng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Cổng chui | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Tranh các con vật | 2 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Tranh các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Lô tô các loại quả | 50 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Lô tô các con vật | 50 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Lô tô các hoa | 50 | Bé | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Con rối | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Khối hình to | 16 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Xắc xô to | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Phách gõ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Trống cơm | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bộ cát vi sinh cho bé ( Cát dẻo) | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Trống con | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Đất nặn | 50 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Xô | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Chậu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Thùng đựng nước Inox có vòi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Xắc xô | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Trống da | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Cổng chui | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Bóng nhỏ | 60 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Bóng to | 10 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Bút chì đen | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 60 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Đất nặn | 60 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Giấy màu | 60 | túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Con rối | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Bộ hình học phẳng | 60 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Đồng hồ học đếm 2 mặt. | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Hộp thả hình | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Bảng con | 60 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Bộ cát vi sinh cho bé ( Cát dẻo) | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 170 | Giá phơi khăn | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 171 | Cốc uống nước | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 172 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 173 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 174 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 175 | Xô | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 176 | Chậu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 177 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 178 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 179 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 180 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 181 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 182 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 183 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 184 | Cổng chui | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 185 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 186 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 187 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 188 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 189 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 190 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 191 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 192 | Các khối hình học | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 193 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 194 | Kéo thủ công | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 195 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 196 | Bút chì đen | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 197 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 90 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 198 | Giấy màu | 90 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 199 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 200 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 201 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 202 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 203 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 204 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 205 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 206 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 207 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 208 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 209 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 210 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 211 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 212 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 213 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 214 | Hàng rào nhựa | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 215 | Bộ xây dựng | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 216 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 217 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 218 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 219 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 220 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 221 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 222 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 223 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 224 | Tranh các loài hoa, rau, quả, củ | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 225 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 226 | Kính lúp | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 227 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 228 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 229 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 230 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 231 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 232 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 233 | Bộ hình phẳng | 90 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 234 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 235 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 236 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 237 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 238 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 239 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 240 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 241 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 242 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 243 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 244 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 245 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Mô tả tại Chương V | ||
| 246 | Domino học toán | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 247 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 248 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 249 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 250 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 251 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 252 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 253 | Lịch của bé | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 254 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 255 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 256 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 257 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 258 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 259 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 260 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 261 | Con rối | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 262 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 263 | Bộ cát vi sinh cho bé ( Cát dẻo) | 15 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 264 | Đất nặn | 90 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 265 | Giá phơi khăn | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 266 | Cốc uống nước | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 267 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 268 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 269 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 270 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 271 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 272 | Xô | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 273 | Chậu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 274 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 275 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 276 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 277 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 278 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 279 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 280 | Xắc xô | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 281 | Cổng chui | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 282 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 283 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 284 | Bóng các loại | 45 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 285 | Đồ chơi Bowling | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 286 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 287 | Kéo thủ công | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 288 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 289 | Bút chì đen | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 290 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 105 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 291 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 292 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 293 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 294 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 295 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 296 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 297 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 298 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 299 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 300 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 301 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 302 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 303 | Bộ động vật sống dưới nước | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 304 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 305 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 306 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 307 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 308 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 309 | Kính lúp | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 310 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 311 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 312 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 313 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 314 | Bảng chung học toán | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 315 | Đồng hồ học số, học hình | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 316 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 317 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 318 | Bộ hình khối | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 319 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 320 | Bộ que tính | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 321 | Lô tô động vật | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 322 | Lô tô thực vật | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 323 | Lô tô phương tiện giao thông | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 324 | Lô tô đồ vật | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 325 | Domino chữ cái và số | 30 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 326 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 327 | Bộ chữ cái | 45 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 328 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 329 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 330 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 331 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 332 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 333 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 334 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 335 | Bộ dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 336 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 337 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 338 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 339 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 340 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 341 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 342 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 343 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 344 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 345 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 346 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 347 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 348 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 349 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 350 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 351 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 36 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 352 | Bộ cát vi sinh cho bé ( Cát dẻo) | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 353 | Đất nặn | 90 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 354 | Bàn chia thức ăn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 355 | Bàn để chuẩn bị nấu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 356 | Nồi cơm điện công nghiệp | 3 | Caùi | Mô tả tại Chương V | ||
| 357 | Bếp ga công nghiệp + bình gas 45kg | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 358 | Hệ thống ống dẫn ga + van khóa an toàn | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 359 | Xe đẩy thức ăn bằng INOX ba tầng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 360 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 361 | Tủ đựng chén | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 362 | Tủ đựng thức ăn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 363 | Tủ đựng dụng cụ nhà bếp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 364 | Kệ úp dụng cụ nhà bếp (04 ngăn) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 365 | Tủ đông 300 Lít | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 366 | Tủ lạnh 180 Lít | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 367 | Màn cửa sổ S1 (2.1 x 1,5)m | 141,75 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 368 | Màn cửa sổ S3 (2.1 x 1,5)m | 19,8 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 369 | Màn cửa đi Đ1 (2.4 x 1.5)m | 50,4 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 370 | Bàn họp hai chỗ ngồi | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 371 | Ghế đai đầu bò | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 372 | Loa treo tường Nanomax S-825 | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 373 | Amply | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 374 | Micro phát biểu (Dạng cổ ngỗng) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 375 | Micro không dây (1bộ thu + 2 bộ micro) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 376 | Dây loa + Ống luồn dây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 377 | Bục tượng Bác | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 378 | Tượng Bác Hồ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 379 | Bục phát biểu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 380 | Màn thu sân khấu | 26,64 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 381 | Cờ Đảng, Cờ nước Hội Trường | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 382 | Sao búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 383 | Khẩu hiệu (ĐCSVN QVMN!) khung nhôm nền tôn dán decal trước lợp meka trong | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 384 | Ti vi ( LED 55 inch) + giá treo tường | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 385 | Máy điều hòa 2,0Hp (Bao gồm vật tư dây đồng, dây điện…) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 386 | Bàn làm việc (Trưởng phó phòng) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 387 | Ghế chạm hoa văn (Trưởng phó Phòng) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 388 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 389 | Ghế ngồi : (Ghế xếp hòa phát) | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 390 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 391 | Bảng công tác | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 392 | Máy điều hòa 1,0Hp (Bao gồm vật tư dây đồng, dây điện…) | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 393 | Bàn giáo viên: (Bàn 2 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 394 | Ghế đai đầu bò | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 395 | Tủ thuốc 5 tầng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 396 | Giường bệnh nhân | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 397 | Bảng công tác | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 398 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 399 | Cân sức khỏe điện tử + thước đo | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 400 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 401 | Ghế ngồi | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 402 | Bảng công tác: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 403 | Bàn giáo viên: (Bàn 2 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 404 | Ghế đai đầu bò | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 405 | Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên) | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 406 | Máy in A4 | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 407 | Máy Scan | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 408 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 409 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 410 | Ghế ngồi | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 411 | Bảng công tác | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 412 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 413 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 414 | Bàn giáo viên. | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 415 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 416 | Bàn cho trẻ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 417 | Ghế tựa cho trẻ hình con gấu | 80 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 418 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 419 | Kệ sách hình con gấu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 420 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 421 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 422 | Bàn giáo viên. | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 423 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 424 | Bàn cho trẻ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 425 | Ghế tựa cho trẻ hình con gấu | 80 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 426 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 427 | Kệ sách hình con gấu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 428 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 429 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 430 | Bàn giáo viên. | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 431 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 432 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 433 | Ghế tựa cho trẻ hình con gấu | 120 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 434 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 435 | Kệ sách hình con gấu | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 436 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 437 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 438 | Bàn giáo viên. | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 439 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 440 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 441 | Ghế tựa cho trẻ hình con gấu | 120 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 442 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 443 | Kệ sách hình con gấu | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi