Gói thầu: Mua vật tư văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý Ký túc xá |
| Tên gói thầu | Mua vật tư văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu hoạt động sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:33:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,208,330 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm lỗ | 7 | Cái | Eagle hoặc tương đương | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt 2,5F | 94 | Cuộn | Băng keo dính 2 bề mặt kích thước 2.5F | ||
| 3 | Băng keo giấy 2,4mm | 35 | Cuộn | Băng keo để dán và ghi chú, kích thước 24 mm | ||
| 4 | Băng keo màu - 3F | 20 | Cuộn | Simili hoặc tương đương | ||
| 5 | Băng keo màu - 5F | 40 | Cuộn | Simili hoặc tương đương | ||
| 6 | Băng keo trong - 2F | 44 | Cuộn | Băng keo dính 1 bề mặt kích thước 2F | ||
| 7 | Bìa 3 dây - 10cm | 40 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 8 | Bìa 3 dây - 15cm | 25 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 9 | Bìa 3 dây - 20cm | 30 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 10 | Bìa 3 dây - 5cm | 20 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 11 | Bìa còng - 10cm | 105 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 12 | Bìa còng gáy - 02 cm | 50 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 13 | Bìa còng gáy - 07 cm | 20 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 14 | Bìa còng gáy 5 cm | 70 | Cái | Kingstar hoặc tương đương | ||
| 15 | Bìa hộp si 15cm | 21 | Thùng | Simili hoặc tương đương | ||
| 16 | Bìa lỗ A4 | 1.500 | Cái | Flexoffice FO CS03 hoặc tương đương | ||
| 17 | Bìa trình ký đôi | 47 | Cái | Simili hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút cắm bàn đôi | 61 | Cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 19 | Chặn hồ sơ | 10 | Cái | Deli 9263 hoặc tương đương | ||
| 20 | Chì kim 0.5mm | 10 | Cái | Pentel A125T hoặc tương đương | ||
| 21 | Chuốt bút chì | 63 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 22 | Dao dọc giấy | 30 | Cây | Deli 2031 hoặc tương đương | ||
| 23 | Dây thun | 3 | Kg | Dây thun kích thước từ 2cm đến 4cm | ||
| 24 | File 100 lá đựng tài tiệu | 10 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 25 | File 20 lá đựng tài liệu | 22 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 26 | File 40 lá đựng tài liệu | 32 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 27 | File 80 lá đựng tài liệu | 13 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 28 | Ghim kẹp giấy hộp lớn | 57 | Hộp | Triangle hoặc tương đương | ||
| 29 | Giấy A4 | 535 | Ram | Double A hoặc tương đương | ||
| 30 | Giấy A5 | 80 | Ram | Double A hoặc tương đương | ||
| 31 | Giấy bìa kiếng | 1 | Ram | Bìa kiếng A4 được làm từ nhựa PVC có kích thước tiêu chuẩn của khổ giấy A4 | ||
| 32 | Giấy bìa màu xanh | 3 | Ram | Bìa giấy màu xanh A4 có kích thước tiêu chuẩn của khổ giấy A4 | ||
| 33 | Giấy bìa màu xanh loại mỏng | 3 | Ram | Bìa giấy màu xanh A4 loại mỏng có kích thước tiêu chuẩn của khổ giấy A4 | ||
| 34 | Giấy niêm phong | 5 | Xấp | Perule hoặc tương đương | ||
| 35 | Giấy note 5 màu nhựa | 242 | Xấp | Lucky hoặc tương đương | ||
| 36 | Giấy note vàng | 160 | Ram | Double A hoặc tương đương | ||
| 37 | Gôm tẩy | 85 | Cục | Pentel hoặc tương đương | ||
| 38 | Hộp đựng ghim kẹp (nam châm) | 25 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 39 | Kệ hồ sơ 1 ngăn | 5 | Cái | Xukiva hoặc tương đương | ||
| 40 | Kệ hồ sơ 3 ngăn | 27 | Cái | Xukiva hoặc tương đương | ||
| 41 | Keo dán | 150 | Típ | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 42 | Kéo lớn - 19cm | 50 | Cây | Deli No.6001 hoặc tương đương | ||
| 43 | Kẹp bướm - 15mm | 85 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 44 | Kẹp bướm - 19mm | 65 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 45 | Kẹp bướm - 25mm | 70 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 46 | Kẹp bướm – 32mm | 55 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 47 | Kẹp bướm - 41mm | 50 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 48 | Kẹp bướm – 51mm | 50 | Hộp | Slecho hoặc tương đương | ||
| 49 | Khay cắm bút để bàn | 22 | Cái | Flexoffice FO hoặc tương đương | ||
| 50 | Kim bấm số 03 | 13 | Hộp | Staples hoặc tương đương | ||
| 51 | Kim bấm số 10 | 101 | Hộp | Staples hoặc tương đương | ||
| 52 | Máy bấm số 10 | 68 | Cái | Plus hoặc tương đương | ||
| 53 | Máy bấm số 3 | 6 | Cái | Staples hoặc tương đương | ||
| 54 | Máy tính | 30 | Cái | Casio MS-270TV hoặc tương đương (Bảo hành 12 tháng) | ||
| 55 | Mực dấu màu xanh | 15 | Hộp | Shiny hoặc tương đương | ||
| 56 | Ruột chì kim 0.5mm | 1 | Hộp | Uni hoặc tương đương | ||
| 57 | Sáp đếm tiền | 2 | Hộp | Sanlih hoặc tương đương | ||
| 58 | Sổ da họp 18x25 | 68 | Cuốn | Sổ họp bìa da, khổ giấy 18x25 cm | ||
| 59 | Sổ lưu công văn (sổ da A4) 200 tờ | 11 | Cuốn | Sổ lưu bìa da, khổ giấy 18x25 cm | ||
| 60 | Sơ mi lá A4 | 1.600 | Cuốn | Plus hoặc tương đương | ||
| 61 | Sơ mi nút A4 | 788 | Cái | My clear hoặc tương đương | ||
| 62 | Sổ nút cài - bìa da | 38 | Cuốn | Gstar hoặc tương đương | ||
| 63 | Tập 100 trang - | 275 | Cuốn | Tiến Phát hoặc tương đương | ||
| 64 | Tập 200 trang - | 215 | Cuốn | Tiến Phát hoặc tương đương | ||
| 65 | Tháo ghim 232 | 32 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 66 | Viết bi đỏ | 20 | Cây | Thiên Long TL-08 hoặc tương đương | ||
| 67 | Viết bi xanh | 1.170 | Cây | Thiên Long TL-08 hoặc tương đương | ||
| 68 | Viết chì chuốt 2B | 251 | Cây | Thiên Long GP018 hoặc tương đương | ||
| 69 | Viết dạ quang màu xanh | 130 | Cây | Gstar hoặc tương đương | ||
| 70 | Viết kim đen | 50 | Cái | Thiên Long Gel-029 hoặc tương đương | ||
| 71 | Viết kim đỏ | 130 | Cây | Thiên Long Gel-029 hoặc tương đương | ||
| 72 | Viết kim xanh | 195 | Cây | Thiên Long Gel-029 hoặc tương đương | ||
| 73 | Viết lông bảng | 112 | Cây | Thiên Long WB 03 hoặc tương đương | ||
| 74 | Viết lông dầu | 100 | Cây | Thiên Long FO-PM 04 hoặc tương đương | ||
| 75 | Viết xóa kéo | 42 | Cây | Plus WH-105T hoặc tương đương | ||
| 76 | Viết xóa nước | 76 | Cây | Thiên Long CP-02 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi