Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị cấp điện cho Nhà máy chế biến quả và đồ uống nước hoa quả công nghệ cao Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị cấp điện cho Nhà máy chế biến quả và đồ uống nước hoa quả công nghệ cao Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:05:00 đến ngày 2020-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,369,735,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ĐƯỜNG DÂY 22KV | - | 0 | - | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cáp ngầm 3pha 24kV | Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC-W-(3x70)mm2 | 363 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Điện áp 12/20(24)kV |
| 3 | Ống nhựa xoắn | TFP-F80/105 | 319 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Đầu cáp Ngoài trời | 24kV 3x70 | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Măng sông nối ống | TFP-F80/105 | 2 | cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Băng nilon chịu nước | - | 10 | Cuộn | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Rãnh cáp ngầm đào đất | RC-2 | 275 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Biển báo hiệu tuyến cáp | - | 2 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | C-CN | 27 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Kẹp quai chữ U | K U | 3 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | chịu được dòng điện tối thiểu 80A |
| 11 | Kẹp hotline | - | 3 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Công xôn đỡ 1 pha | CX-1L | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cách điện đứng | 24kV | 1 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Chuỗi polyme 24kV | 24kV | 2 | Chuỗi | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Phụ kiện chuỗi néo | PK-CN | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cổ dề bắt sứ | CD-BS.98 | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Tấm bắt sứ chuỗi | TB-SC | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Dây buộc sứ định hình 1 sứ | Compozit | 1 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Ghíp nhôm 3BL | CC-95 | 6 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | TRẠM BIẾN ÁP | - | 0 | - | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Tiếp địa trạm biến áp | RBA | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bệ đỡ máy biến áp | BĐ-BA | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Máy biến áp | 1000kVA-22/0,4kV | 2 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Giá đỡ cáp lực | GĐ-C | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV | Cu/XLPE/PVC1(1x240)mm2 | 244 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Giá đỡ cáp trung thế | GĐ-CTT | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Đầu cốt đồng | CG240 | 64 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Dây đồng mềm nối đất | M50 | 20 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ | BG50 | 12 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Bệ đỡ tụ điện | BĐ-TĐ | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Tủ điện phân phối 3 pha trọn bộ (3 lộ ra 800A) | 500V-1600A | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bệ đỡ tủ RMU | BĐ-RMU | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Tủ RMU-24kV-630A-20kA/s. Có 4 ngăn (02 ngăn dao đến, 2 ngăn dao chì) cầu chì - dây chảy phù hợp công suất MBA, có cảnh báo sự cố, điện trở sấy, cảm biến nhiệt..) | RMU-24/630A | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV | Elbow-(3x70)mm2 | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV đến, đi cho MBA tại tủ RMU (01 bộ/ 03 cái) | T-plug-3 pha | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Biến báo an toàn | BB-AT | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Biển báo trạm | BB tr¹m | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Đá rải nền trạm | 4x6 | 4,3 | m3 | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Ông thoát dầu | HDPE F100 | 8 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Cút góc | HDPE F100 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Phá bê tông ống thoát dầu bệ máy | PBT | 0,85 | m3 | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Nắp chụp đầu cực MBA | NC-MBA-0,4 | 2 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lực | TFP F80/105 | 36 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Băng dính quấn đầu ống nhựa | 20mx80mm | 4 | Cuộn | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Bể thu dầu sự cố | B-TD | 1 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Xây tường gạch chắn đá rải nền trạm | - | 0,46 | m3 | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Trát tường xây 1 mặt ngoài, mặt trên | M75 | 6,48 | m2 | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | TRẠM CẦU DAO PHỤ TẢI | - | 0 | - | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | NPC.I-12-190-7.2 | 1 | Cột | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Móng cột cầu dao | MT3 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Tiếp địa cầu dao | R12 | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Cờ tiếp địa CD | C-TĐ | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Thang trèo | TS-CD | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Ghế thao tác cầu dao | G-CD | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Giá đỡ đầu cáp + CSV | GĐ - ĐC+ CSV | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Colie đỡ cáp lên cột | CLĐC | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Chống sét van 24kV | ZNO-24 | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Dây đồng mềm nối đất chống sét van Cu/PVC- 50mm2 | M50 | 5 | m | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Đầu cốt đồng mạ | BG50 | 6 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 3 pha 24kV-630A. Trọn bộ (kèm giá đỡ,thanh truyền động; Sứ đỡ thanh dẫn mềm) | DPN-24kV-630A | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Chuỗi Polyme 24kV | Polyme-24kV | 3 | Chuỗi | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Phụ kiện chuỗi néo | PK-CN | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Cách điện đứng | SDD-24 | 4 | Quả | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Đầu cốt đồng mạ | BG-70 | 18 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Biển báo AT, CD | BB-CD | 2 | Cái | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi