Gói thầu: 21 2020 HKVT-PT Mua sắm máy đo và công cụ dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 21 2020 HKVT-PT Mua sắm máy đo và công cụ dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 14:48:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,106,769,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ combo Máy đo chất lượng cáp đồng và máy kiểm tra cáp quang | 1 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 2 | Bộ công cụ hỗ trợ triển khai kết nối mạng | 1 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 3 | Nguồn chuẩn AC-DC lập trình được | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 4 | Tải DC điện tử lập trình được | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 5 | Công cụ phân tích Bus RS485 | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 6 | Phụ kiện định vị chân pin dạng crimp của kìm bóp cốt loại 1 | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 7 | Phụ kiện định vị chân pin dạng crimp của kìm bóp cốt loại 2 | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 8 | Công cụ tìm lỗi/gỡ lỗi cho thiết bị điện tử | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 9 | Kính hiển vi điện tử loại nhỏ hỗ trợ kiểm tra lỗi mạch điện tử | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 10 | Nhíp thông minh hỗ trợ đo linh kiện SMT trên bảng mạch điện tử | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 11 | Bộ combo Thiết bị ổn định trở kháng đường dây | 1 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 12 | Công cụ bóp cốt chuẩn quân sự/hàng không cỡ nhỏ | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 13 | Công cụ bóp cốt chuẩn M22520/38 | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 14 | Công cụ bóp cốt các loại connector cao tần | 1 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 15 | Công cụ hỗ trợ lắp connector chuẩn quân sự | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 16 | Công cụ hỗ trợ tháo crimp khỏi connector MIL-DTL-38999 | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 17 | Công cụ hỗ trợ tháo chân crimp bị hỏng khỏi connector MIL-DTL-38999 | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 18 | Bộ công cụ tháo lắp tản nhiệt của IC. KT: 40x40 mm | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 19 | Bộ công cụ tháo lắp tản nhiệt của IC. KT: 23x23 mm | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 20 | Bộ công cụ tháo lắp tản nhiệt của IC. KT: 31x31 mm | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 21 | Bộ công cụ tháo lắp tản nhiệt của IC. KT: 27x27 mm | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 22 | Bộ công cụ tháo lắp tản nhiệt của IC. KT: 35x35 mm | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 23 | Công cụ hỗ trợ thu thập dữ liệu | 1 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 24 | Công cụ hỗ trợ phát triển các bộ thu phát cao tần | 1 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 25 | Bộ Công cụ phát triển hỗ trợ đo đạc và thu thập dữ liệu | 1 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 26 | Bộ Công cụ phát triển hỗ trợ đo đạc và thu thập dữ liệu hỗ trợ labview | 1 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 27 | Nguồn chuẩn AC-DC phổ thông dùng trong phòng LAB | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 28 | Tải DC công suất nhỏ | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 29 | Phụ kiện que đo cho đồng hồ đo cầm tay | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 30 | Phụ kiện que đo cho máy phân tích phổ | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 31 | Phụ kiện cho các bộ nguồn DC (dạng kẹp cá sấu) | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 32 | Phụ kiện cho máy hiện sóng Oscilloscope | 2 | Bộ | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 33 | Máy hiện sóng cỡ nhỏ, cơ động (pico - oscilloscope | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 34 | Phụ kiện que đo thụ động cho máy hiện sóng Oscilloscope | 5 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 35 | Que đo dòng không tiếp xúc | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 36 | Camera ảnh nhiệt gắn smart phone | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 37 | Vali công cụ chuẩn quân sự loại 1 | 3 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 38 | Vali công cụ chuẩn quân sự loại 2 | 1 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 39 | Vali công cụ chuẩn quân sự loại 3 | 1 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 40 | Công cụ hỗ trợ tháo Module Connector USB | 2 | Chiếc | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 41 | Bản quyền phần mềm biên dịch SOC FPGA | 1 | License | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 42 | Bản quyền sử dụng IP cho FPGA của INTEL | 1 | License | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT | ||
| 43 | Bản quyền tính năng Remote control của máy phân tích phổ | 1 | License | Theo Chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V - E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi