Gói thầu: Gói 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm năm 2019 - 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm năm 2019 - 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 16:35:00 đến ngày 2020-06-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,445,887,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | 50 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Anti B | 50 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Anti AB | 40 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Anti D | 50 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Albumin | 2.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Amylase | 1.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Glucose | 18.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cholesterol | 10.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Triglyceride | 10.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ure | 8.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Creatinin | 10.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | SGOT (AST) | 5.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | SGPT (ALT) | 5.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | GGT | 2.400 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Uric Acid | 4.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bilirubin T | 5.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bilirubin D | 5.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Protein Total | 3.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Calcium | 4.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | HDL- Cho | 1.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | LDL - Cho | 600 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Control sinh hóa | 300 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Control huyết học | 300 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hóa chất pha loãng (diluent) | 1.200 | lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hóa chất ly giải (lyse) | 30.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hóa chất rửa (Rinse) | 500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Nhuộm gram | 4.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nhuộm Giemsa | 5.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Que thử nước tiểu Cybow hoặc tương đương | 20.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Que thử nước tiểu Simen hoặc tương đương | 9.900 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Test giang mai (SBY Biotech hoặc tương đương) | 2.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Test H.Pylory | 1.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Test Morphin | 500 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Test Dengue NS1Ag | 8.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Test HbsAg | 1.500 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Test HbsAg (antin Hbs) | 1.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Test HbeAg | 200 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Test Anti Hbe | 100 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Test HIV | 8.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Test HCV | 400 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | HAV | 200 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | HEV | 200 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ngoại kiểm huyết học | 12 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ngoại kiểm sinh hóa | 12 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | EA50 | 2.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | OG6 | 2.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Hemtocyline (gril 2) | 2.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Test tổng hợp | 1.000 | test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi