Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt thiết bị mua sắm thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211164957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt thiết bị mua sắm thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-19 17:15:00 đến ngày 2021-12-09 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,118,652,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.8E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 11.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 33.900.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có bản cam kết thực hiện việc bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sữa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế trong thời gian bảo hành của thiết bị (có cung cấp số điện thoại nóng (hoạt động 24/24) và địa chỉ liên hệ), có khả năng xử lý trong vòng 48 giờ sau khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng (Quản lý chung, Trưởng nhóm kỹ thuật) |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kiến trúc sư hoặc Kỹ sư có chuyên ngành đào tạo phù hợp với gói thầu, có chứng chỉ Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật gia công lắp đặt đồ gỗ nội thất (bàn, ghế…) |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kiến trúc sư chuyên ngành đào tạo công trình hoặc nội thất. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử máy móc |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành điện hoặc điện tử viễn thông. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách gia công lắp đặt thiết bị Inox dùng trong nhà bếp |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành cơ khí. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật quản lý hồ sơ, nghiệm thu, thanh quyết toán |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành kinh tế xây dựng hoặc tài chính kế toán. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao động vệ sinh môi trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư, cử nhân bảo hộ lao động hoặc Cán bộ có chứng nhận về an toàn lao động, vệ sinh môi trường. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt thiết bị mua sắm thông thường Xây dựng trường mầm non chất lượng cao huyện Đông Anh 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: (File quét (Scan) bản gốc hoặc bản sao được công chứng hoặc chứng thực, đối với văn bản sử dụng ngoại ngữ nước ngoài phải được dịch thuật tiếng Việt công chứng hoặc chứng thực): - Tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, hợp pháp đối với hàng hóa nêu tại mục 3 Chương III: Giấy chứng nhận xuất xứ và Giấy chứng nhận chất lượng hoặc Giấy chứng nhận quan hệ đối tác với nhà sản xuất hoặc Tài liệu khác có giá trị tương đương. - Xác nhận của nhà cung cấp về việc cam kết cung cấp các dịch vụ liên quan đối với các hàng hóa được quy định tại mục 3 Chương III. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào của nhà thầu phải bao gồm: Vận chuyển, bốc dỡ, giao hàng tại địa điểm được Chủ đầu tư yêu cầu và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Tối thiểu 03 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu (bản gốc hoặc bản sao được công chứng hoặc chứng thực, đối với văn bản sử dụng ngoại ngữ nước ngoài phải được dịch thuật tiếng Việt công chứng hoặc chứng thực) bao gồm: - Văn bản pháp quy, pháp lý của nhà thầu: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà thầu - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà thầu: + Báo cáo tài chính của nhà thầu 03 năm gần nhất + Tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính để thực hiện gói thầu - Tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự: hợp đồng cung cấp thiết bị trường học (nội thất trường học, thiết bị âm thanh, điện tử, đồ chơi trẻ em, thiết bị bếp...) có quy mô, giá trị đáp ứng yêu cầu tại mục 3, Mẫu số 03, Chương IV. - Tài liệu chứng minh khả năng cung cấp đối với hàng hóa được quy định tại mục 3 Chương III: + Hợp đồng nguyên tắc, Cam kết cung cấp hàng hóa từ nhà sản xuất chính hãng, Giấy chứng nhận đối tác với nhà cung cấp (nếu được ủy quyền); + Văn bản pháp quy, pháp lý của nhà cung cấp: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà cung cấp và từ nhà sản xuất chính hãng. - Cam kết cung cấp các dịch vụ liên quan của nhà cung cấp. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 400.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban Quản lý dự án ĐTXD huyện Đông Anh; Số 68, đường Cao Lỗ, Thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh (trong khuôn viên UBND huyện Đông Anh); Điện thoại: 024.3883.4630; Fax: 024.3883.2627. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND huyện Đông Anh; Số 68, đường Cao Lỗ, Thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Quản lý dự án ĐTXD huyện Đông Anh; Số 68, đường Cao Lỗ, Thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh (trong khuôn viên UBND huyện Đông Anh); Điện thoại: 024.3883.4630; Fax: 024.3883.2627. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Ban Quản lý dự án ĐTXD huyện Đông Anh; Số 68, đường Cao Lỗ, Thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh (trong khuôn viên UBND huyện Đông Anh); Điện thoại: 024.3883.4630; Fax: 024.3883.2627. |
| E-CDNT 36 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thang máy mini 1 | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thang máy mini 2 | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ để đồ (1) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ để đồ (2) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ để đồ (2*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ để đồ (3) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ghế ngồi thay giày dép (4) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Giá để giày dép (5) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kệ thấp để đồ (6) | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kệ thấp để đồ (7) | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ bếp đồ chơi (8) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 4 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (10) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (11) | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kệ để đồ chơi đa năng (12) | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ để chăn, gối, đệm (14) | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đồ chơi Cầu vồng gỗ | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cầu trượt trẻ em | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cầu trượt gỗ chữ A | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bập bênh các con vật bằng gỗ | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giường trẻ em | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bàn cho trẻ | 20 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ghế cho trẻ | 80 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giá treo yếm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy sấy tay | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cây ấm lạnh | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đệm bông ép | 80 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bảng đa năng | 4 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Rèm cầu vồng | 97,976 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đồng hồ treo tường | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Thùng rác | 8 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Loa âm trần | 24 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Âm ly | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây loa | 320 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Phụ kiện lắp đặt | 4 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đàn organ | 4 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ghế ngồi đàn | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máy trợ giảng | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ghế gập giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ghế cho giáo viên | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cốc uống nước | 80 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Chậu | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 20 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ để đồ (1) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tủ để đồ (2) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ để đồ (2*) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ để đồ (3) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ghế ngồi thay giày dép (4*) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giá để giày dép (5*) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kệ thấp để đồ (6) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kệ thấp để đồ (7) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ bếp đồ chơi (8) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 6 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (10) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (11*) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kệ để đồ chơi đa năng (12*) | 22 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kệ để đồ chơi đa năng 12**) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kệ để đồ bán hàng (13) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tủ để chăn, gối, đệm (14) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn cho trẻ | 48 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế cho trẻ | 180 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Máy sấy tay | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cây ấm lạnh | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đệm bông ép | 180 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bảng đa năng | 6 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Rèm cầu vồng | 139,519 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đồng hồ treo tường | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Thùng rác | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Loa âm trần | 36 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Âm ly | 6 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Dây loa | 480 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Phụ kiện lắp đặt | 6 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đàn organ | 6 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ghế ngồi đàn | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Máy trợ giảng | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ghế gập giáo viên | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ghế cho giáo viên | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Cốc uống nước | 180 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Chậu | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 36 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tủ để đồ (1) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Tủ để đồ (2*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tủ để đồ (3) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ghế ngồi thay giày dép (4*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Giá để giày dép (5*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Kệ thấp để đồ (6*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Kệ thấp để đồ (7) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Tủ bếp đồ chơi (8) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (10) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (11*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Kệ để đồ chơi đa năng (12*) | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Kệ để đồ bán hàng (13) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Tủ để chăn, gối, đệm (14) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bàn cho trẻ | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Máy sấy tay | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Cây ấm lạnh | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Đệm bông ép | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bảng đa năng | 2 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Rèm cầu vồng | 31,043 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Thùng rác | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Loa âm trần | 12 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Âm ly | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Dây loa | 160 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Phụ kiện lắp đặt | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Đàn organ | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ghế ngồi đàn | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Máy trợ giảng | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Ghế gập giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Ghế cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Chậu | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tủ để đồ (1) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Tủ để đồ (2) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Tủ để đồ (3) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Ghế ngồi thay giày dép (4*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Giá để giày dép (5*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Kệ thấp để đồ (7) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Tủ bếp đồ chơi (8) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (10) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (11*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Kệ để đồ chơi đa năng (12*) | 10 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Kệ để đồ bán hàng (13) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Tủ để chăn, gối, đệm (14) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bàn cho trẻ | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Máy sấy tay | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Cây ấm lạnh | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Đệm bông ép | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bảng đa năng | 2 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Rèm cầu vồng | 44,733 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Thùng rác | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Loa âm trần | 12 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Âm ly | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Dây loa | 160 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Phụ kiện lắp đặt | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Đàn organ | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ghế ngồi đàn | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Máy trợ giảng | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Ghế gập giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Ghế cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Chậu | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Tủ để đồ (1) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Tủ để đồ (2*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Tủ để đồ (3) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Ghế ngồi thay giày dép (4*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Giá để giày dép (5*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Kệ thấp để đồ (6*) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Kệ thấp để đồ (7) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Tủ bếp đồ chơi (8) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (10) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (11*) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Kệ để đồ chơi đa năng (12*) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Kệ để đồ bán hàng (13) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Tủ để chăn, gối, đệm (14) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Bàn cho trẻ | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Máy sấy tay | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Cây ấm lạnh | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Đệm bông ép | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bảng đa năng | 2 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Rèm cầu vồng | 31,043 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Thùng rác | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Loa âm trần | 12 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Âm ly | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Dây loa | 160 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Phụ kiện lắp đặt | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Đàn organ | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Ghế ngồi đàn | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Máy trợ giảng | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Ghế gập giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Ghế cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Chậu | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ghế ngồi quanh cột | 10 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bếp từ công nghiệp (hầm + xào) | 3 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bếp xào từ đơn kính lõm chảo rời | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bàn sơ chế thức ăn sống (thịt,cá) | 2 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bàn sơ chế thức ăn sống (rau+ vo gạo, hoa quả) | 3 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bàn sơ chế thức ăn sống | 3 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Chậu rửa đôi (khu sơ chế) | 2 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Chậu rửa đơn hố lớn (khu sơ chế) | 3 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Vòi lạnh cổ ngỗng inox | 9 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bàn chậu ngâm bát bẩn hố lớn (khu rửa bát) | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bàn bát bẩn kết nối vào máy rửa bát (khu rửa bát) | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bàn bát sạch kết nối đầu ra máy rửa bát (khu rửa bát) | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bàn nhận đồ bẩn (khu rửa xong nồi) | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Chậu rửa đơn hố lớn (khu rửa xong nồi) | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bàn chia soạn | 6 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Nồi cháo 100 lít | 2 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Máy rửa bát băng chuyền | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Tủ sấy 3 cánh kính | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Tum hút mùi cho máy rửa bát | 2 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Quạt hút công nghiệp | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Ống hút khói | 5 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Tum hút mùi cho bếp | 8 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Quạt hút công nghiệp | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Ống hút khói | 4 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Ống hút khói | 10 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Cút inox | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Côn thu | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Ống hút khói | 3 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Cút inox | 3 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Côn thu quạt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Vát bịt lưới | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Giá đỡ quạt | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Bạt chịu nhiệt | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Tiêu âm quạt | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Tiêu âm đầu vào đầu ra quạt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Tủ điện điều khiển quạt hút | 1 | chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Dây điện 3 pha | 20 | mét dài | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Phụ kiện tum hút mùi | 2 | ht | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Hố thu mỡ | 4 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Tủ cơm điện 80kg | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Tủ lạnh dung tích 600 lít | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Tủ chạn để thực phẩm khô 4 tầng | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Giá để thực phẩm (Kho đồ khô) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Giá để thực phẩm (Khu kho thực phẩm) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Giá để xoong nồi, 3 tầng | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Tủ chạn để bát, đĩa, khay ăn 4 tầng 4 đợt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Tủ để dao thớt sống và chín | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Xe vận chuyển thực phẩm 1 tầng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Xe chia thức ăn | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Xe vận chuyển dạng tròn | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Máy xay thịt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Máy xay sinh tố công nghiệp | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Máy thái rau củ đa năng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Thùng rác di động | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Thùng gạo | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Bẫy mỡ 300l | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Ghi thoát sàn+ lòng máng thoát sàn | 15 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Thìa ăn trẻ Inox cán ngắn | 480 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bát Inox D10cm (Đ/Kính vành 10cm) | 480 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bát to D24cm (Đ/Kính vành 24cm) | 48 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Khay để đồ inox | 32 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Khay ăn inox | 480 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Khay đựng thức ăn có nắp 1/2 | 64 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Nồi Inox 50L cao | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Nồi Inox 50L thấp | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Nồi Inox 100L | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Chảo chiên, rán D50cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Chảo đáy bằng chống dính D36cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Ấm inox | 16 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Dao chặt | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Dao thái | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Dao gọt hoa quả | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Nạo vỏ | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Thớt chặt D45cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Thớt thái D35cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Muôi nấu to cán dài D16cm inox | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Muôi thủng D16cm inox | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Xẻng nấu cán dài inox | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Vợt Inox D16cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Lọc dầu ăn | 10 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Rá vo gạo D57cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Rổ inox lỗ to D57cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Rổ inox lỗ nhỏ D57cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Chậu inox to D57cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Chậu inox nhỏ D40cm | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Muôi Inox D6,5cm | 80 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Muôi Inox | 80 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Máy giặt | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Tủ để đồ giặt là | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Giá phơi đồ di động | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Rổ nhựa để đồ giặt | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Giường đơn | 3 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Đệm bọc da | 3 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Tủ để đồ | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Cầu trượt xích đu đa năng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Bộ vận động leo núi cây dừa | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Thang leo dây | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Thang leo và cầu trượt | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Xà đu tập tay | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Bộ vận động thang leo khối cầu | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Thang leo hình khối bán cầu | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Xích đu 2 ghế | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Thú nhún lò xo nhập khẩu 1 | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Thú nhún lò xo nhập khẩu 2 | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Bập bênh đòn 2 chỗ con tê giác | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Bập bênh đòn 2 chỗ hình con chó | 2 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Thang leo xà đu cho trẻ em (đặt trong sân trong nhà) | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Thang leo cầu trượt (đặt ở sân trong nhà) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Thang leo thể chất cho bé (đặt ở sân trong nhà) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Cầu thăng bằng dao động (đặt ở sân trong nhà) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Ghế ngồi nghỉ | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Phao bơi cho trẻ | 100 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (9) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Giá để giày dép (5*) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Loa âm trần | 18 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Dây loa | 150 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Thảm dốc dài | 1 | Tấm | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Hình tám cạnh | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bánh xe tách đôi | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Tráp hình thang nhỏ (3 tầng) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bộ kết hợp 1 | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Đệm to 15cm (đệm dưới xà) | 6 | Tấm | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Đệm nhiều màu sắc 3cm (gập 5) | 10 | Tấm | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Cầu thấp Liền | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Hình đai ốc | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Dốc trèo trượt chui | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Ống chui trung bình | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Trumpolie Thành cao | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Vòng tròng khởi động | 1 | Tấm | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Ván giậm nhảy trẻ em | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Xà vòng treo | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Xà đơn | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Cầu bò đơn (cầu tay) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Thang tường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Cầu cao ngắn | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Trải sàn 3 lớp | 180 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Bọc cột | 6 | Cột | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Dù trò chơi | 1 | Tấm | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Tủ để trang phục múa (1) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (3) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Kệ để đồ chơi đa năng (4) | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Giá để giày dép (5) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Ghế ngồi thay giày dép (5) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Bàn bán nguyệt cho trẻ | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Gương ốp tường | 13,96 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Tay vịn gỗ | 15 | md | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Loa âm trần | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Micro không dây | 1 | Bộ (2 micro) | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Loa công suất | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Dây loa | 50 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Rèm cầu vồng | 10,3625 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Màn hình tương tác thông minh 65'' | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Bảng đa năng | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (1) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc 2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Mảng trang trí (3) | 8,3 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Giá để đồ vẽ (4) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Kệ để đồ chơi đa năng (5) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Kệ thấp để đồ (6) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Kệ thấp để đồ (6) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Tủ chậu rửa tay | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Ghế ngồi thay giày dép (5) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Giá để giày dép (5) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Bàn cho trẻ | 10 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Giá vẽ cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Rèm cầu vồng | 17,408 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Màn hình tương tác thông minh 65'' | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Loa âm trần | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Dây loa | 50 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Đợt gỗ bày đồ | 4 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Bảng đa năng | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Mảng trang trí | 7,5 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Bàn cho trẻ học tin | 15 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Ghế ngồi thay giày dép | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Rèm cầu vồng | 30,339 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Màn hình tương tác thông minh 65'' | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Ghế làm việc giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Loa âm trần | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Dây loa | 50 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Bảng đa năng | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Tai nghe cho trẻ | 30 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Mảng trang trí | 8,3 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Ghế ngồi thay giày dép | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Kệ để đồ chơi đa năng | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Bàn cho trẻ học | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Rèm cầu vồng | 7,7885 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Màn hình tương tác thông minh 65'' | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Ghế làm việc giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Loa âm trần | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Dây loa | 50 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Bảng đa năng | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc 1 | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Mảng trang trí | 8,3 | M2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Ghế ngồi thay giày dép | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Bàn thực hành cho trẻ | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Bàn thực hành cho giáo viên | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Bàn bếp | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Rèm cầu vồng | 9,4005 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Tủ lạnh 315 lít | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Lò nướng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Tivi 55" treo tường + giá treo | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Bếp từ đôi | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Giá inox treo yếm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Giá inox để bát 1 tầng (vị trí chậu rửa) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Giá inox để bát 1 tầng để bát đũa ở vị trí bàn thực hành | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Bộ nồi inox | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Chảo đáy bằng chống dính D28cm | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Thìa ăn trẻ Inox cán ngắn | 32 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Bát Inox D16cm (Đ/Kính vành 16cm) | 32 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Bát to D24cm (Đ/Kính vành 24cm) | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Dao thái | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Dao gọt hoa quả | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Nạo vỏ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Thớt thái D35cm | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Muôi nấu to cán dài D16cm inox | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Muôi thủng D16cm inox | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Xẻng nấu cán dài inox | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Vợt Inox D16cm | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Rổ inox lỗ to D30cm | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Chậu inox nhỏ D40cm | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Muôi Inox D6,5cm | 4 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Muôi Inox | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Khay để đồ inox | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Bộ dao thớt nhựa cho trẻ | 30 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Ghế ngồi thay giày dép | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Ghế bành cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Rèm cầu vồng | 18,368 | M2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Ghế bành giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Loa âm trần | 6 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Loa công suất | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Dây loa | 50 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Vách gỗ tiêu âm | 29 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Vách tường ốp nỉ | 27 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Giá để sách thư viện 1 | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Giá để sách thư viện 2 | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Giá để sách thư viện 3 | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Giá để sách thư viện 4 | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Ghế ngồi thay giày dép | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Kệ thấp kết hợp ghế ngồi 1 | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Kệ thấp kết hợp ghế ngồi 2 | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Kệ thấp kết hợp ghế ngồi 3 | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Bàn làm việc cho thủ thư | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Bàn bán nguyệt cho trẻ | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Ghế cho trẻ | 32 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Rèm cầu vồng | 19,39 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Ghế xoay giáo viên | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Tủ để đồ (1) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | Kệ để đồ chơi đa năng (3) | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (4) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (5) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Kệ thấp để đồ (6) | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Giá để giày dép (7) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Ghế ngồi thay giày dép (8) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Bàn cho trẻ | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Rèm cầu vồng | 12 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Màn hình tương tác thông minh 55" treo tường + giá treo | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Loa âm trần | 6 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Dây loa | 80 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Mảng trang trí (1) | 7,5 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Bàn máy tính + tủ để đồ giáo viên (2) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Kệ để thông tin trẻ + giá sách (3) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Giá để giày dép (4) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Kệ để đồ chơi đa năng (5) | 5 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Tủ đựng bản đồ (6) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Kệ để thảm chơi (7) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Kệ để đồ xâu chuỗi hạt (8) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Bàn chậu rửa tay (9) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Tủ để cây ấm lạnh + để cốc (10) | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Kệ thấp để đồ (11) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Kệ thấp để đồ (12) | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Kệ thấp để đồ (13) | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Bảng đa năng | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Rèm cầu vồng | 40,175 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Màn hình tương tác thông minh 65'' | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Mini PC (Slot In PC) (Option) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Loa âm trần | 6 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Âm ly | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Dây loa | 80 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Đàn organ | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Ghế ngồi đàn | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Máy trợ giảng | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Ghế gập giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Thảm chơi cho trẻ | 30 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | Thảm chơi cho trẻ | 15 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | Thảm chơi cho trẻ | 15 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Giường y tế | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Đệm bọc da | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Tủ thấp để đồ | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Tủ thuốc, tủ để tài liệu | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Tủ gửi thuốc | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Giá sách | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Rèm cầu vồng | 4,6205 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 600 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 601 | Ghế chờ | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 602 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 603 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 604 | Cây ấm lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 605 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 606 | Tủ đựng hồ sơ tài liệu | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 607 | Giá để tài liệu | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 608 | Tủ đựng hồ sơ tài liệu | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 609 | Giá để tài liệu | 8 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 610 | Rèm cầu vồng | 4,514 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 611 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 612 | Ghế làm việc | 3 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 613 | Tủ tài liệu | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 614 | Tủ thấp để đồ | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 615 | Két sắt chống cháy | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 616 | Rèm cầu vồng | 4,218 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 617 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 618 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 619 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 620 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 621 | Ghế chờ | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 622 | Ghế chờ 2 | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 623 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 624 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 625 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 626 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 627 | Bàn họp | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 628 | Ghế họp | 12 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 629 | Rèm cầu vồng | 12,5245 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 630 | Bảng ghim thông tin | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 631 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 632 | Thùng rác | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 633 | Cây nước nóng lạnh | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 634 | Kệ CPU di động | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 635 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 636 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 637 | Ghế da | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 638 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 639 | Bộ ghế SOFA | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 640 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 641 | Rèm cầu vồng | 8,3065 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 642 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 643 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 644 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 645 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 646 | Kệ CPU di động | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 647 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 648 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 649 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 650 | Tủ tài liệu | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 651 | Tủ thấp để đồ | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 652 | Rèm cầu vồng | 2,405 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 653 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 654 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 655 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 656 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 657 | Ghế chờ | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 658 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 659 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 660 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 661 | Tủ tài liệu | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 662 | Tủ thấp để đồ | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 663 | Rèm cầu vồng | 2,405 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 664 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 665 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 666 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 667 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 668 | Ghế chờ | 4 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 669 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 670 | Bàn họp 1 | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 671 | Bàn họp 2 | 14 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 672 | Ghế họp | 60 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 673 | Micro để bàn | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 674 | Loa âm trần | 6 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 675 | Dây loa | 100 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 676 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 677 | Âm ly | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 678 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 679 | Micro không dây | 1 | Bộ (2 micro) | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 680 | Rèm cầu vồng | 13,51 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 681 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 682 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 683 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 684 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 685 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ rack 10U) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 686 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 687 | Bàn hội trường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 688 | Bàn hội trường | 63 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 689 | Vách gỗ ốp tường | 13 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 690 | Tủ tài liệu kết hợp vách gỗ ốp tường | 6 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 691 | Vách gỗ ốp tường (mảng tường để màn hình led) | 11 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 692 | Ghế hội trường | 143 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 693 | Tượng Bác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 694 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 695 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 696 | Rèm cầu vồng | 54 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 697 | Rèm phông nhung đỏ | 19,875 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 698 | Sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 699 | Bảng khẩu hiệu | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 700 | Hệ thống màn hình Led | 7,4 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 701 | Hệ thống điều khiển màn hình | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 702 | Hệ thống khung giàn gia cố màn hình Led và nhân công lắp đặt | 7,4 | m2 | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 703 | Loa âm trần | 12 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 704 | Loa công suất | 2 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 705 | Micro để bàn | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 706 | Âm ly | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 707 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 708 | Micro không dây | 2 | Bộ (2 micro) | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 709 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ rack 10U) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 710 | Dây loa | 200 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 711 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 712 | Bộ trộn âm thanh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 713 | Micro không dây | 2 | Bộ (2 micro) | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 714 | Cục đẩy công suất | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 715 | Dây loa | 700 | m | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 716 | Lắp đặt dây loa | 1 | gói | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 717 | Micro có dây | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 718 | Chân micro cao | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 719 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 720 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ rack 16U) | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 721 | Loa hộp gắn tường | 28 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 722 | Loa thùng sân trường | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 723 | Amply công suất | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 724 | Amply công suất | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 725 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 726 | Xe đẩy loa | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 727 | Dây canon | 8 | Dây | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 728 | Tủ đựng âm thanh (tủ rack 12u) ở hành lang | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 729 | Phụ kiện lắp đặt | 4 | bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 730 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 731 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 732 | Tủ để đồ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 733 | Ghế chờ | 2 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 734 | Giường đơn | 3 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 735 | Đệm bọc da | 1 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 736 | Bảng ghim thông tin | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 737 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 738 | Thùng rác | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 739 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 740 | Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 6 ổ | 1 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 741 | Máy sấy tay | 10 | Cái | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 742 | Máy chiếu đa năng (bố trí tại 1 phòng họp hội đồng) | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 743 | Máy chiếu đa năng (bố trí tại 1 phòng chiếu phim) | 1 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 744 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu đa năng (1 phòng họp hội đồng + phòng chiếu phim) | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 745 | Màn chiếu điện (bố trí tại phòng chiếu phim) | 2 | Bộ | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 746 | Điều hòa treo tường 12000 BTU | 9 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 747 | Điều hòa treo tường 18000 BTU | 73 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 748 | Điều hòa treo tường 24000 BTU | 7 | Chiếc | Theo Mục 4, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.8E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 11.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 33.900.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có bản cam kết thực hiện việc bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sữa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế trong thời gian bảo hành của thiết bị (có cung cấp số điện thoại nóng (hoạt động 24/24) và địa chỉ liên hệ), có khả năng xử lý trong vòng 48 giờ sau khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng (Quản lý chung, Trưởng nhóm kỹ thuật) | 1 | Kiến trúc sư hoặc Kỹ sư có chuyên ngành đào tạo phù hợp với gói thầu, có chứng chỉ Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật gia công lắp đặt đồ gỗ nội thất (bàn, ghế…) | 2 | Kiến trúc sư chuyên ngành đào tạo công trình hoặc nội thất. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 3 | 2 |
| 3 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử máy móc | 4 | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành điện hoặc điện tử viễn thông. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 3 | 2 |
| 4 | Cán bộ phụ trách gia công lắp đặt thiết bị Inox dùng trong nhà bếp | 1 | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành cơ khí. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 3 | 2 |
| 5 | Cán bộ kỹ thuật quản lý hồ sơ, nghiệm thu, thanh quyết toán | 1 | Kỹ sư, cử nhân chuyên ngành kinh tế xây dựng hoặc tài chính kế toán. Yêu cầu tốt nghiệp đại học trở lên. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 3 | 2 |
| 6 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động vệ sinh môi trường | 1 | Kỹ sư, cử nhân bảo hộ lao động hoặc Cán bộ có chứng nhận về an toàn lao động, vệ sinh môi trường. Có tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm quy định tại mục 2 Chương III. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi