Gói thầu: Gói thầu 20DCSX-G30: Cung cấp bộ công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa điện nóng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200548559-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu 20DCSX-G30: Cung cấp bộ công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa điện nóng
Số hiệu KHLCNT 20200543540
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 168 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 15:57:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,290,480,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 390,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Pa lăng dây nylon 1 tấn - có sào điều khiển (Nylon hoist - 1 ton with hot stick handle) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Pa lăng dây nylon 2 tấn - có sào điều khiển (Nylon hoist - 2 ton with hot stick handle) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Sào nối pa lăng 15 inches (Hoist link stick 15 inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Ròng rọc 3 rãnh (Double, triple block with 150½ feet of composite fiber braided rope) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Ròng rọc 2,500 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 2,500lb. with forged steel hook) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Ròng rọc 1,000 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 1,000lb. with forged steel hook) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Móc kéo vật dụng (Hand line hook) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Sào giữ dây 6feet (Wire holding stick, 6 feet) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Sào giữ dây 8feet (Wire holding stick, 8 feet) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Sào tiếp đất 6feet (Grip-all, 6feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Sào tiếp đất 8feet (Grip-all, 8feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Sào tạo lực căng (Hot stick tension puller (safety hook both ends)) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Sào dùng cho dây buộc 8 feet (Tie stick, 8 feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Sào mở bulong 8feet (All-angle cog wrench, 8feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Sào cách điện có chìa vặn 8 feet (Flex head wrench. 8 feet) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Bộ tuýp nối (Metric socket set) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Sào cắt dây ASCR 556kcmil, dài 8.5feet (Ratchet cutter) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Kéo (đầu) cắt dây ASCR 556kcmil (Cutter head) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Kéo cắt dây nhôm lõi thép (ACSR ratchet cutter) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Sào cắt dây (dây dẫn, dây lèo, dây buộc) kiểu đòn (Lever type wire cutter) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Sào đa năng, 10,5feet (Universal pole, 10,5feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Giá treo dụng cụ, lắp trên xà (Crossarm tool hanger) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Bộ đồ nghề đa năng (Universal tool kit) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Đầu mở bulong (Ratchet wrench) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Đầu mở chốt bi sứ (Cotter key pusher) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cưa sắt (Hacksaw) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Lưỡi cưa (Hacksaw blades) 40 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Dao gọt (cách điện) (Skinning knife) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Bộ bàn chải vệ sinh dây dẫn (V-Brush) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Bàn chải thay thế, hộp 10 cái (Replacement brushes, box of 10 EA) 4 Hộp Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Đầu nối chuyển hướng (Universal adapter) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Búa (Hammer) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Phần nối nhỏ có điều chỉnh được (Small ball socket adjuster) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Bàn chải làm sạch bề mặt dây dẫn (Conductor cleaning brush) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Dụng cụ dùng cho chốt hãm inchesWinches (Tool for inchesWinches Key) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Đầu buộc dây buộc (Hot rodder tool) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Đầu mở dây buộc cổ sứ (Tie wire claw) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Dụng cụ giữ dây (Cutout tool) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Dụng cụ tháo lắp sứ néo (Ajust insulator forks) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Dụng cụ tháo lắp sứ đỡ (All angle pliers) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Kẹp ống và thảm cao su, 6 inches (Tool for Rubber Line Hose and Blankets – Universal tool 6 inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Sào chống dây 1 ½ inches × 10 feet (Wire tong 1 ½ inches × 10 feet) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Sào chống dây 2 inches × 8 feet (Wire tong 2 inches × 8 feet) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Giá kẹp sào chống dây (Wire tong saddle clevis) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Đai giữ sào chống dây 2 ½inches (Wire tong band 2 ½inches) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Giá kẹp sào chống dây (Pole saddle & tightener less clamp) 16 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Giá kẹp sào chống dây loại dùng cho trụ thép (Tower type saddle (less clamp with regular hooks)) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Giá kẹp sào chống dây - loại kẹp trên xà (Crossarm type saddle) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Bộ kẹp sào chống 1 ½ inches (Pole clamp, 1 ½ inches) 12 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Bộ kẹp sào chống 2 ½ inches (Pole clamp, 2 ½ inches) 12 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đai kẹp sào chống mở rộng (Saddle clamp extension) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Xích mở rộng, 18 inches (Extension chain, 18 inches) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Giá cột dây vào cột (Rope snubbing bracket wheel tightener & 36 inches chain) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đòn nâng sào chống – loại một sào (Single-type lever lift (short) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đòn nâng sào chống bằng Epoxyglas (Epoxiglas lever lift (long) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
56 Bộ nối để thành đòn nâng kép (Arbor Adapter) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
57 Xà phụ 9 feet (Dual auxiliary arm, 9 feet) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
58 Xà phụ bọc cao su (Rubber glove auxiliary arm assy) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
59 Bộ gá chống xà phụ (Mast & braces) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Giá đỡ dây dẫn tạm thời – Loại lắp trên xà (Temporary conductor support - Crossarm mounting) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Giá đỡ dây dẫn tạm thời – Loại lắp trên cột, 2 kẹp giữ dây (Temporary conductor support- Pole mounting) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
62 Sào nối kéo căng 1 ½ inches × 4 feet (Strain link stick (small head 1 ½ inches × 4 feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
63 Sào nối có con lăn (Roller link stick 1¼ inches × 6 feet) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
64 Trụ đỡ lắp trên xà (Crossarm gin 56 inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
65 Giá đỡ cách điện dùng đỡ tạm khi tháo lắp dây lèo (Insulated hanger) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
66 FCO tạm (Temporary cutout, 27 kV) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
67 Cáp lèo (Jumper set 25kV) 12 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
68 Kẹp tiếp đất (Grounding clamp) 12 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
69 Bệ đỡ cách điện 6 feet (Insulated platform, 6 feet) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
70 Lan can cho bệ đỡ 6 feet (Railing for 6 feet platform) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
71 Bộ giá xoay cho bệ đỡ 6 feet (Pivot base for 6 feet platform) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
72 Bọc dây dẫn, dài 5 feet (Conductor cover, 5feet) 96 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
73 Bọc dây mềm class 3 có bộ nối (Class 3 Rubber conductor cover with coupler) 48 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
74 Bọc dây mềm class 3 (Class 3 Rubber conductor cover) 48 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
75 Hộp bảo quản thảm cách điện có tay cầm, D = 10 inches (10 inches blanket storage cannister with handle) 16 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
76 Thảm không rãnh (Solid blanket) 48 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
77 Thảm có rãnh (slotted blanket) 24 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
78 Bộ dụng cụ vệ sinh (Epoxiglas cleaning kit) 16 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Chất vệ sinh hơi ẩm (Moisture eater ii cleaner, 1 gal.) 20 Bình Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Giẻ lau (Wiping cloths) 200 Hộp Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
81 Máy thử sào (230 volt Hot stick tester) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
82 Chất trám sào (Epoxiglas Bond Patching Kit) 400 Chai Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
83 Giá đỡ dụng cụ (Tool rack) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
84 Bạt (Tarp 12 feet × 12 feet) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
85 Găng tay cao su ≥ 16 inches class 3, cỡ 8 (Class 3 Rubber gloves, ≥ 16 inches, size 8) 16 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
86 Găng tay cao su ≥ 16 inches class 3, cỡ 9 (Class 3 Rubber gloves, ≥16 inches, size 9) 32 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
87 Găng tay cao su ≥ 16 inches class 3, cỡ 10 (Class 3 Rubber gloves, ≥16 inches, size 10) 8 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
88 Vai áo class 3 (Class 3 sleeves) 24 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
89 Găng tay da 12 inches cỡ 8 (Leather protector considrations, 12 inches size 8) 16 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
90 Găng tay da 12 inches cỡ 9 (Leather protector considrations, 12 inches size 9) 32 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
91 Găng tay da 12 inches cỡ 10 (Leather protector considrations, 12 inches size 10) 8 Đôi Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
92 Móc kẹp giữ trụ hai đầu (2 ½ inches wire tong pole clevis) 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
93 Kẹp thảm (Blanket clamp) 80 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
94 Kẹp thảm dùng sào (Blanket clamp) 40 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
95 Nút thảm (Rubber blanket button) 20 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
96 Kẹp dây loại 1 (Wire grip -1 for use on bare aluminum. ACSR and copper conductor, wire size 0.530 inches - 0.741 inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
97 Kẹp dây loại 2 (Wire grip -2 (for use on bare aluminum. ACSR and copper conductor, wire size 0.740 inches - 0,860 inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
98 Móc kéo dây (Wire puller hook) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
99 Bộ đóng có tải (Load pickup tool set) 12 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
100 Dây nài (Endlees nylon sling -1: 5 feet ×1 ¾ inches DT) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
101 Dây nài (Endlees nylon sling -2: 3feet × 1 ¾ inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
102 Dây nài (Endlees nylon sling -3: 4 feet ×1 ¾ inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
103 Dây nài (Endlees nylon sling -4: 5 feet ×1 ¾ inches) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
104 Túi đựng găng tay (Glove Bag) 24 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
105 Túi đựng dụng cụ 1 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
106 Túi đựng dụng cụ 2 8 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
107 Kềm ép thủy lực 12 tấn (Hydraulic crimping tool-12tons) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
108 Bệ đỡ cách điện 4 feet (Insulated platform, 4 feet) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
109 Lan can cho bệ đỡ 4 feet (Railing for 4 feet platform) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
110 Bộ giá xoay cho bệ đỡ 4 feet (Pivot base for 4 feet Platform) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
111 Bộ tời điện và các phụ kiện: giá đỡ, điều khiển, xích kết nối trụ, nguồn cấp (CAPSTAN HOISTS-DC 12V) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
112 Giá móc dây an toàn (FALL RESTRAINT BRACKET) 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
113 Máy siết bu lông dùng pin 8 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
114 Ampe kềm (LoadLooker Ammeter) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
115 Bọc cột đa năng 12 inches (ABS Pole covers) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
116 Bọc cột đa năng 24 inches (ABS Pole covers) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
117 Dụng cụ cắt tải (Load Break Tool) 12 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
118 Sào gọt vỏ cáp (Wire stripper) 4 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
119 Khuôn gọt (dùng với sào gọt vỏ cáp) (Stripper head) 4 Bộ Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
120 Bọc dây mềm class 3 (Class 3 Rubber conductor cover) 24 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
121 Bọc sứ 6 inches (Insulator covers 6 inches) 24 Cái Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
122 Dây thừng ½ inches (Braided rope ½ inches) 8 Cuộn Như tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->