Gói thầu: Trang thiết bị học đường, văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị học đường, văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:47:00 đến ngày 2020-06-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,256,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Ghế xoay | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ treo Chìa Khóa | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Ghế xoay | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bảng trắng formica | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Máy vi tính | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn làm việc lãnh đạo | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ghế nệm xoay lãnh đạo | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bảng trắng ( bảng kế hoạch ) | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bàn ghế quản thư | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn đọc sách giáo viên | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Ghế ngồi đọc sách giáo viên | 10 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bàn đọc sách học sinh | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ghế ngồi đọc sách học sinh | 40 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tủ đựng sách thư viện | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Kệ sách 5 ngăn | 5 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Tủ phích | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bảng thông tin - thư mục | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bảng nội quy | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bảng các câu danh ngôn về sách, biểu ngữ thư viện | 6 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Kệ hồ sơ | 10 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Giá treo tranh 6 móc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Giá treo tranh 15 móc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bảng phấn từ chống lóa | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bảng Flipchart | 20 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Ghế gấp có bọc nệm | 20 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Tủ hồ sơ có kính | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bảng phấn từ chống lóa | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Đàn Ghi- ta | 21 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Đàn Organ | 21 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ghế gấp có bọc nệm | 20 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ dụng cụ, thiết bị | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Âm thanh | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Phông màn + khẩu hiệu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bục + tượng Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Máy chiếu + Màn Chiếu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Đèn sân khấu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bàn hội trường | 24 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ghế hội trường | 48 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Ghế gấp có bọc nệm | 20 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn dài | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Ghế gấp có bọc nệm | 20 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tủ đồ cá nhân | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bàn ghế học sinh | 23 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bảng phấn từ chống lóa | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Máy chiếu + Màn Chiếu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi