Gói thầu: Mua vật tư, vật liệu sửa chữa phần điện xe xích ATS-59.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, vật liệu sửa chữa phần điện xe xích ATS-59. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:07:00 đến ngày 2020-06-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,835,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy khởi động CT 713 | 1 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 2 | Chổi than máy khởi động | 64 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 3 | Stato máy khởi động | 18 | Cuộn | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 4 | Roto máy khởi động | 3 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 5 | Lò xo chổi than | 38 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 6 | Cụm bánh răng khởi động | 1 | Bộ | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 7 | Rơ le khởi động PC400 | 8 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 8 | Khoá khởi động, bơm dầu điện | 11 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 9 | Máy phát điện Γ74Б | 2 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 10 | Chổi than máy phát điện | 56 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 11 | Stato máy phát điện | 13 | Cuộn | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 12 | Roto máy phát điện | 2 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 13 | Lò xo chổi than | 28 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 14 | Khớp cao su truyền lực | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 15 | Tiết chế PP 32 | 6 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 16 | Rơ le dòng điện ngược | 1 | Bộ | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 17 | Rơ le điều chỉnh điện áp | 1 | Bộ | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 18 | Rơ le Đ/chỉnh cường độ dòng điện | 1 | Bộ | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 19 | Điện trở 150Ω | 2 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 20 | Khoá mát | 5 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 21 | Ổ cắm điện ra rơ móc | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 22 | Cầu chì | 54 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 23 | Đồng hồ áp suất dầu, khí nén | 24 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 24 | Cảm biến áp suất dầu, khí nén | 23 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 25 | Dây cảm biến áp suất dầu, khí nén | 27 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 26 | Đồng hồ nhiệt độ nước, dầu | 16 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 27 | Cảm biến nhiệt độ nước, dầu | 18 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 28 | Đồng hồ vôn ampe | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 29 | Đồng hồ vòng phút | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 30 | Cảm biến 3 pha | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 31 | Sun từ | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 32 | Đui đồng hồ áp suất, cảm biến | 38 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 33 | Đui đồng hồ vôn ampe | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 34 | Đui đồng hồ nhiệt độ, cảm biến | 24 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 35 | Đai đồng hồ | 36 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 36 | Đèn bảng đồng hồ | 18 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 37 | Đèn trần + công tắc | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 38 | Đèn pha đồng bộ | 18 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 39 | Công tắc đèn pha | 11 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 40 | Đèn hậu | 11 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 41 | Đèn thùng | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 42 | Đèn chỉ huy+ công tắc | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 43 | Đèn kích thước | 36 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 44 | Đèn soi móc pháo | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 45 | Công tắc 701 | 30 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 46 | Còi điện | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. | ||
| 47 | Núm ấn còi | 9 | Cái | Là hàng mới do LB Nga sản xuất hoặc tương đương, kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản suất. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi