Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống SCADA cho nhà máy điện Phú Mỹ 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576501-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt hệ thống SCADA cho nhà máy điện Phú Mỹ 4
Số hiệu KHLCNT 20200563080
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 202 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 08:48:00 đến ngày 2020-06-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,041,193,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Media Converter Quang/FE Mã hiệu: MC110CS NSX: Tp-link 10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable MC110CS 6 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
2 Router Cisco ISR 4331 Mã hiệu: ISR4331/K9 NSX: Cisco Form factor 1U rackmount Tổng số giao diện WAN hoặc LAN Gigabit onboard 3 (1 GE/SFP, 1 GE, 1 SFP) Số giao diện RJ-45 2 Số giao diện SFP 2 Thông lượng tổng 100 Mbps, upgradable to 300 Mbps Giao diện quản lý 1 GE Khe cắm module mở rộng 2 USB Ports (type A) 1 Default/max Flash 4 GB / 16 GB Default/max DRAM 4 GB / 16 GB Giao thức định tuyến IPv4 RIP v1/v2, EIGRP, OSPF, BGP Giao thức định tuyến Multicast PIM-SM, mroute (static route), và MLD Giao thức định tuyến IPv6 EIGRP, RIP, OSPFv3, IS-IS, BGP và PBR Loại nguồn cung cấp 100 ÷ 240 VAC, tự động điều chỉnh, 47÷63Hz ISR4331/K9 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
3 Switch Cisco 2960X Mã hiệu: WS-C2960X-24TS-L NSX: Cisco Form factor Rack - mountable - 1U Giao diện 24 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP Giao diện quản lý 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) Forwarding bandwidth (Gbps) 108Gbps Forwarding Performance 71.4Mpps Switching bandwidth 216Gbps Maximum active VLANs 1023 MAC Address Table Size 16K (default) RAM 512 MB Flash Memory 128 MB Console ports USB (Type-B), Ethernet (RJ-45) Nguồn 110V-240VAC WS-C2960X-24TS-L 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
4 Điện thoại IP Phone Mã hiệu: KX-HDV130 NSX: Panasonic Màn hình hiển thị số 2,3", 2 cổng LAN PoE, 2 tài khoản SIP, Danh bạ 500 log, Các phím chức năng, 30 log lịch sử cuộc gọi. KX-HDV130 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
5 Máy tính Gateway (máy tính công nghiệp) Mã hiệu: ECU-4784-D55SBE NSX: Advantech Intel® Core™ dual-core i7 4650U (1.7 GHz) processor with DDR3L 1.35V non-ECC 8G RAM 8 x LAN, 10 x COM, 2 x expansion slots 2x 2.5" 256Gb SATA HDD( RAID 0,1); 1 x CFast socket 2U Rackmount CE, FCC, CCC, Electricity IV level for China,IEC-61850-3, IEEE-1613, UL, CB, LVD Windows bản quyền ECU-4784-D55SBE 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
6 Bộ KVM LCD lắp tủ rack Mã hiệu: CL5708FM NSX: ATEN 17" LCD 8-port with LED illumination Light KVM switch - CL5708FM (Daisy-chain up to 31, max 256 Computer) CL5708FM 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
7 License phần mềm Gateway Protocol: IEC60870-5-101 Master, Slave; IEC60870-5-104 Master, Slave; Modbus Slave; OPC Data Access Server, Client; 30000 Datapoints Mã hiệu: SCADA Data Gateway NSX: Triangle SCADA Data Gateway 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
8 Thiết bị Firewall Cisco ASA5508 Mã hiệu: ASA5508-K9 NSX: Cisco Stateful inspection throughput (max): up to 1 Gbps 3DES/AES VPN throughput: up to 175 Mbps Users/nodes: Unlimited VLANs: 50 Intergrated I/O: 8 Gigabit Ethernet ports RAM/Flash memory: 4 GB / 8 GB AC power supply ASA5508-K9 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
9 Hệ thống đồng bộ thời gian thực GPS Mã hiệu: 8030NTS/GPS NSX: Hopf (Bao gồm cả Atenna, 20m dây để kết nối Atenna và bộ chống sét) 8030NTS/GPS 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
10 RTU Subrack Mã hiệu: 560SFR02 R0001 NSX: ABB 560SFR02 R0001 3 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
11 Module truyền thông và license Mã hiệu: 560CMR02 R0001 + Hỗ trợ các giao thức truyền thông: IEC 101 Master, Modbus Master, IEC 104 Slave + Số lượng Datapoint tối thiểu: 5000 NSX: ABB 560CMR02 R0001 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
12 Module nguồn cho các module RTU Mã hiệu: 560PSU01 R0002 NSX: ABB 560PSU01 R0002 6 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
13 Module tín hiệu DI Mã hiệu: 560BIR01 R0002 NSX: ABB 560BIR01 R0002 18 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
14 Module tín hiệu DO Mã hiệu: 560BOR01 R0002 NSX: ABB 560BOR01 R0002 4 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
15 Module tín hiệu AI Mã hiệu: 560AIR01 R0001 NSX: ABB 560AIR01 R0001 14 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
16 Module tín hiệu AO Mã hiệu: 23AA21 R0001 NSX: ABB 23AA21 R0001 8 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
17 Attomat 220VAC-2P NSX: ABB 2 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
18 Sấy / Sưởi NSX: Asian 1 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
19 Đèn chiếu sáng tủ điện NSX: Asian 1 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
20 Hàng kẹp tín hiệu NSX: Phoenix 300 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
21 Hàng kẹp mạch dòng NSX: Phoenix 100 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
22 Hàng kẹp mạch áp NSX: Phoenix 100 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
23 Chặn hàng kẹp NSX: Phoenix 50 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
24 Cáp 1x1,5 mm2 1.000 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
25 Cáp 2x2,5mm2 100 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
26 Cáp tín hiệu 19x1,5 mm2 300 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
27 Tủ rack 800x800x2200 mm NSX: EDH 1 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
28 Tủ rack 600x600x2200 mm NSX: EDH 1 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
29 Module nguồn 220VAC/48VDC/20A Mã hiệu: QUINT-PS/100-240AC/48DC/20/+ NSX: Phoenix Contact QUINT-PS/100-240AC/48DC/20/+ 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
30 Phụ kiện đấu nối nội bộ tủ RTU (dây điện, băng dính điện, đầu cốt, đánh số đầu cáp, bảng tên cáp….) 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
31 Firewall Moxa Mã hiệu: EDR-810 NSX: Moxa. Dùng cho kênh truyền Modbus vào máy chủ Genco3 EDR-810 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư, thiết bị cho hệ thống Scada
32 Cáp quang single-mode NMOC - 24 sợi 3.000 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
33 ODF quang 24 sợi (đầu SC) 4 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
34 Cáp mạng CAT6 1 thùng Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
35 Dây nhảy quang single-mode SC-SC 8 sợi Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
36 CB 2 cực, 20A, type C NSX: ABB 2 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
37 Ống ruột gà Ø 40 100 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
38 Vật tư phụ (cáp điện cấp nguồn, đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos, ổ cắm, hạt RJ45,…) 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” Vật tư cho tuyến cable quang/tín hiệu
39 Optical Link Module Loại: OLM/G12 Order number: 6GK1 503-3CB00 NSX: Siemens OLM/G12 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
40 Module nguồn 24V Loại: PS307-24VDC/5A Order number: 6ES7307-1EA01-0AA0 NSX: Siemens PS307-24VDC/5A 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
41 CPU, bao gồm thẻ nhớ MMC Loại: CPU 315-2 DP Order number: 6ES7315-2AH14-0AB0 Micro Memory Card 3.3V Nflash, 2Mb Order number: 6ES7953-8LL31-0AA0 NSX: Siemens CPU 315-2 DP 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
42 Relay output module (kèm theo bus connector) Loại: SM 322; DO 16 x Rel. AC 120/230 V Order number: 6ES7322-1HH01-0AA0 NSX: Siemens 6ES7322-1HH01-0AA0 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
43 Analog output module (kèm theo bus connector) Loại: SM 332; AO 8 x 12 bit Order number: 6ES7332-5HF00-0AB0 NSX: Siemens 6ES7332-5HF00-0AB0 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
44 Profilschiene Loại: 482,6 mm Order number: 6ES7390-1AE80-0AA0 NSX: Siemens 6ES7390-1AE80-0AA0 2 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
45 Cáp profibus Loại:6XV1830-0EH10 NSX: Siemens 6XV1830-0EH10 30 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
46 Đầu kết nối profibus Loại: 6ES7972-0BB60-0XA0 NSX: Siemens 6ES7972-0BB60-0XA0 8 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
47 Cáp quang luồn cống Glass Optical Fiber Số sợi quang: 8 Đặc tính: Phần tử chịu lực phi kim loại, sợi chống thấm, băng chống thấm Loại: Outdoor Multimode 62.5/125um 3.000 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
48 ODF 16FO lắp Rack 19 Inch Phụ kiện kèm theo: Thanh Blank: 16 cổng để lắp Adapter SC 16 Adapter SC 16 dây hàn quang Multimode 62.5/125um Khay hàn quang Ống co nhiệt 4 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
49 Dây nhảy quang SC-ST MM 62,5/125um duplex 5m 6 sợi Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
50 CB 2 cực, 20A, type C NSX: ABB 2 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
51 Ống ruột gà Ø 40 50 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
52 Hàng kẹp tín hiệu NSX: Phoenix 100 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
53 Hàng kẹp mạch áp NSX: Phoenix 30 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
54 Chặn hàng kẹp NSX: Phoenix 20 cái Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
55 Cáp 1x1,5 mm2 400 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
56 Cáp 1x4 mm2 30 m Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
57 Phụ kiện đấu nối nội bộ tủ (dây điện, băng dính điện, đầu cốt, đánh số đầu cáp, bảng tên cáp, bảng tên hàng kẹp….) 1 bộ Thông số kỹ thuật chi tiết theo khoản 2.1 mục 2 chương V của E-HSMT - “Yêu cầu về kỹ thuật” THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU CẢNH BÁO MẤT KHÍ CHO PM4 và PM2.1 & PM2.1MR
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->