Gói thầu: Mua thực phẩm nấu ăn cho bệnh nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viên Tâm thần tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Mua thực phẩm nấu ăn cho bệnh nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528998 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho Bệnh nhân Tâm Thần |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 10:57:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 950,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thịt cốt lết | 670 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Thịt đùi | 955 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thịt heo xay | 300 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Xương cổ | 120 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chả lụa loại 2 | 300 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chả chiên | 120 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Thịt ba rọi | 80 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Sườn non | 100 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Giò sống (mộc) | 100 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bò đùi | 70 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bò bắp | 30 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bò phi lê | 30 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bò gân | 30 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Gà công nghiệp | 700 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Gà tam hoàng | 465 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Gà ta | 200 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đùi Gà | 120 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cánh gà | 100 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cá ngừ | 740 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cá rô phi | 540 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chả cá | 300 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bắp cải | 290 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bầu | 290 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bí đao | 153 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bí đỏ | 60 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cà chua | 320 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cà rốt | 30 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cà tím | 300 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cải ngọt | 350 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cải thảo | 280 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cải thìa | 240 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Cải xanh | 380 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cải xoong | 200 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đậu đũa | 220 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dưa leo | 270 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Giá | 360 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Hành củ | 200 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Hành xay | 8 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Hành lá | 46 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khổ qua | 200 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Lá giang | 46 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Mùng tơi | 320 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Mướp | 70 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Nấm bào ngư | 63 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Rau dền ngọn | 240 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Rau má | 180 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Rau muống | 550 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Su Su | 160 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tần ô | 200 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Thơm | 50 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Gạo lài sữa loại 2 | 6.800 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bún tươi | 3.762 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Đậu hũ chiên | 2.000 | miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đậu hũ trắng | 2.000 | miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi