Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất dụng cụ thí nghiệm duy trì hoạt động phòng thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574462-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc - Phân tích môi trường biển
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất dụng cụ thí nghiệm duy trì hoạt động phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200570258
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 10:37:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,944,523,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 1,10-phenanthroline monohydrate 5 5g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.5% Sulfated ash ≤ 0.2 % Water (according to Karl Fischer) 7.0 - 8.5 %
2 1,5-diphenylcacbazid 2 lọ 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sulfated ash ≤ 0.01 %
3 4-aminoantipyrine 5 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
4 Allylthiourea (C4H8N2S) 5 50g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Assay (HPLC, area%) ≥ 98.0 % (a/a) Identity (IR) passes test
5 Amoni axetat (NH4C2H3O2) 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
6 Amoni clorua (NH4Cl) 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.8% Nitrate (NO3) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0.0002 % Sulfate (SO4) ≤ 0.002 % Heavy metals (ACS) ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.0005 %
7 Amoni heptamolipdat [(NH4)6Mo7O24.4H2O)] 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sulfate (SO4) ≤ 0.02 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.005 % Na (Sodium) ≤ 0.005 %
8 Amoni Nitrogen Reagent Set 5 set Xuất xứ: Hach, Mỹ Thuốc thử Amoni
9 Ancalin Peptone Water (APW) 5 500g Xuất xứ: G7 pH-value (25 °C): 8.3 - 8.7 Colony count (Vibrio vulnificus ATCC 33149) ≥ 1E+06 CFU/ml
10 antimon kali tartrat [K(SbO)C4H4O8.1/2 H2O] 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% As (Arsenic) ≤ 0.015 % Pb (Lead) ≤ 0.002 % Loss on drying ≤ 2.7 %
11 Áo blue dài tay 10 cái Xuất xứ: Châu Á Vật liệu coton
12 axeton 2 Lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Color ≤ 10 Hazen Acidity ≤ 0.0002 meq/g Alkalinity ≤ 0.0002 meq/g
13 axit ascobic (C6H8O6) 5 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulfate (SO4) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Heavy metals (ACS) ≤ 10 ppm
14 axit axetic 3 2,5 lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Color ≤ 10 Hazen Acetaldehyde ≤ 2 ppm Acetic anhydride ≤ 100 ppm Titratable base ≤ 0.0004 meq/g Solidification temperature ≥ 16.3 °C Chloride (Cl) ≤ 0.4 ppm
15 axit barbituric 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 40 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 50 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm Sulfated ash ≤ 0.1 % Loss on Drying (105°C) ≤ 0.1 %
16 axit boric (H3BO3) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.999% Chloride (Cl) ≤ 3 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.5 ppm Silicate (as SiO4) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO4) ≤ 5 ppm Ag (Silver) ≤ 0.010 ppm
17 Axit H2SO4 đặc 12 1 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 95-97% Nitrate (NO3) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm As (Arsenic) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.2 ppm Hg (Mercury) ≤ 0.005 ppm NH4 (Ammonium) ≤ 2 ppm
18 Axit HCl đặc 12 1 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 37% Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO4) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO3) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm
19 Axit HNO3 đặc 12 1 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 69% Colour ≤ 10 Hazen Chloride (Cl) ≤ 0.2 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.2 ppm Sulphate (SO4) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 0.2 ppm Ag (Silver) ≤ 0.010 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm As (Arsenic) ≤ 0.010 ppm Au (Gold) ≤ 0.050 ppm B (Boron) ≤ 0.050 ppm
20 Axit L-glutamic (C5H9NO4) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 200 ppm Sulfate (SO4) ≤ 200 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 10 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm NH4 (Ammonium) ≤ 200 ppm Ninhydrin - positive substances (TLC) ≤ 0.5 %
21 axit sunfamic (NH2SO3H) 5 Lọ 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Melting point: 132.0 - 134.0 °C pH-value (5 %; water) 4.5 - 5.5 Chloride (Cl): ≤ 0.05 % Sulphate (SO4): ≤ 0.2 % Heavy metals: ≤ 0.0005 % Fe (Iron): ≤ 0.0005 %
22 bạc nitrat (AgNO3) 3 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Substances not precipitated by hydrochloric acid: ≤ 0.3 % Ni (Nickel) : ≤ 2 ppm Pb (Lead): ≤ 0.5 ppm
23 BaCl2 5 500 ml Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 %
24 Basic fuchsin 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 80.0% Loss on drying (110°C) ≤ 15 %
25 Bột Al 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.03 % As (Arsenic) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 1.0 %
26 Bột Cu 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% P (phosphorus) ≤ 0.001 % Ag (Silver) ≤ 0.002 % As (Arsenic) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.005 % Mn (Manganese) ≤ 0.001 %
27 Bột Zn 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% As (Arsenic) ≤ 0.00001 % Cd (Cadmium) ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
28 Bromocresol xanh 2 Lọ 25g Xuất xứ: G7 Transition range pH 3.8 - pH 5.4 yellowish green - blue
29 Brucine sulfate (C23H26N2O4)2H2SO4.7H2O 5 25g/lọ Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Loss on Drying ≤ 13.0 % Residue on Ignition ≤ 0.1 %
30 Canxi cacbonat (CaCO3) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.95% Ba (Barium) ≤ 2.0 ppm Cd (Cadmium) ≤ 0.010 ppm Ce (Cerium) ≤ 0.050 ppm Co (Cobalt) ≤ 0.010 ppm Cr (Chromium) ≤ 0.050 ppm
31 Canxi clorua (CaCl2) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% ree alkali (as Ca(OH)2) ≤ 0.2 % Water absorption capacity (24hrs.,80% relative humidity) ≥ 25.0 % Loss on drying (200°C) ≤ 5.0 %
32 Canxi sunfat, CaSO4 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.01 % Na (Sodium) ≤ 0.2 %
33 Chất chiết nấm men (Yeast Extract) 2 1 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.005 % Loss on drying (50°C;
34 chỉ thị phenolphthalein 1 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Absorption maximum λmax. (buffer pH 9.8) 551 - 554 nm Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.01 g/l; buffer pH 9.8; calculated on dried substance) 700 - 750 Transition range pH 8.2 - pH 9.8 almost colorless - red-violet
35 Chỉ thị xanh bromothymol 2 5g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Transition range pH 5.8 - pH 7.6 yellow - blue Absorption maximum λ 1 max. (buffer pH 5.8) 430 - 435 nm Absorption maximum λ 2 max. (buffer pH 7.6) 615 - 618 nm
36 Chloroform CHCl3 10 Lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Evaporation residue ≤ 5.0 mg/l Water ≤ 0.01 % Acidity ≤ 0.0002 meq/g Alkalinity ≤ 0.0002 meq/g
37 Cloramin-T 1 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 8.0 - 10.0 Bromide (Br) passes test Matter insoluble in ethanol ≤ 1.5 %
38 coban (II) clorua ngâm sáu nước (CoCl2.6H2O) 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Nitrate (NO3) ≤ 0.01 % Sulfate (SO4) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Cu (Copper) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % K (Potassium) ≤ 0.005 %
39 đá bọt 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Substances soluble in water ≤ 1
40 D-gluco khan (C6H12O6) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Related substances (impurity D) ≤ 0.15 % Related substances (unspecified impurities) ≤ 0.10 % Related substances (Sum of all impurities) ≤ 0.5 %
41 Diammonium hydrogen phosphate (NH4)2HPO4 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrate (NO3) ≤ 0.001 % Sulfate ≤ 0.004 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.001 %
42 dikali hydrophotphat (K2HPO4) 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Fluoride (F) ≤ 0.001 % Sulfate (SO4) ≤ 0.1 % Al (Aluminium) ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 %
43 dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetat (EDTANa).{[CH2-N(CH2COOH)CH2-COONa)]2.2H2O} 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.004 % Sulphate (SO4) ≤ 0.01 % Cyanide (CN) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
44 dinatri dihydroetylendinitriltetraaxetat 4 500g Xuất xứ: G7 Assay (complexometric; calculated as dihydrate) 99.0 - 101.0 %
45 dinatri hydro phosphat khan (Na2HPO4) 2 500g Xuất xứ: G7 Insoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (5 %; water, 25 °C) 8.7 - 9.3 Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO4) ≤ 0.005 % Heavy metals (ACS) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 %
46 dinatri hydro phosphat ngậm mười hai phân tử nước (Na2HPO4.12H2O) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sodium Dihydrogene phospate ≤ 2.5% pH-value (5 %; water) 9.0 - 9.3 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 %
47 dinatri hydrophotphat heptahydrat (Na2HPO4.7H2O) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.004 % Sulphate (SO4) ≤ 0.01 % Cyanide (CN) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
48 đồng phtalocyanin tetrasunfonic (muối tetranatri) (C32H12CuN8O12S4Na4) 5 lọ 100g Xuất xứ: G7 Wavelength 608 - 614 nm Extinction Coefficient > 12000 _ Wavelength 224 - 230 nm Extinction Coefficient > 130000 _ Carbon 21.4 - 56.6 % Nitrogen 6.3 - 16.5 %
49 dung dịch amoniac 2 500 ml Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 25% Carbonate (as CO2) ≤ 10 ppm Chloride (Cl) ≤ 500 ppb Phosphate (PO4) ≤ 50 ppb Sulphate (SO4) ≤ 500 ppb Ag (Silver) ≤ 0.5 ppb Al (Aluminium) ≤ 5.0 ppb As (Arsenic) ≤ 1.0 ppb Au (Gold) ≤ 0.5 ppb Ba (Barium) ≤ 0.5 ppb Be (Beryllium) ≤ 0.5 ppb
50 Dung dịch chuẩn Clo dư, 25-30 mg/l Cl2 1 Hộp Xuất xứ: Hach, Mỹ
51 Dung dịch chuẩn Clorua 1 500ml/lọ Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (Cl⁻) 990 - 1010 mg/l
52 Dung dịch chuẩn crom (VI) 1000 mg/L CrO4 1 500ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (CrO₄²⁻) 990 - 1010 mg/l
53 Dung dịch chuẩn đa nguyên tố (ICP Standard) 2 500 ml Xuất xứ: G7 Xác định 23 nguyên tố kim loại. Nồng độ: 1000 mg/l: Ag, Al, B, Ba, Bi, Ca, Cd, Co, Cr, Cu, Fe, Ga, In, K, Li, Mg, Mn, Na, Ni, Pb, Sr, Tl, Zn
54 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện (EC) 1413 µS/cm 1 500ml Xuất xứ: G7
55 Dung dịch chuẩn độ đục 100NTU 1 100ml Xuất xứ: G7
56 Dung dịch chuẩn độ đục 15NTU 1 100ml Xuất xứ: G7
57 Dung dịch chuẩn độ đục 2000NTU 1 100ml Xuất xứ: G7
58 Dung dịch chuẩn F 1 500ml/lọ Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (F⁻) 990 - 1010 mg/l
59 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Al 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.017 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
60 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Amoni 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (NH₄⁺) 990 - 1010 mg/l
61 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của As 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.013 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
62 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Cd 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.013 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
63 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Co 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
64 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của COD 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 500 mg/L, 500mL
65 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Cr 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (CrO₄²⁻) 990 - 1010 mg/l
66 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Cu 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.47 (H₂O, 20 °C)
67 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của cyanua 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentrati β (CN⁻) 990 - 1010 mg/l
68 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Fe 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.015 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
69 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Mn 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
70 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Ni 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
71 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Nitrat 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (NO₃⁻) 990 - 1010 mg/l
72 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Nitrit 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (NO₂⁻) 990 - 1010 mg/l
73 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Pb 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.02 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
74 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Photphat 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (PO₄³⁻) 990 - 1010 mg/l
75 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của selen 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.013 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
76 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của sunfat 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration β (SO₄²⁻) 990 - 1010 mg/l
77 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Zn 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.02 g/cm3 (20 °C) pH value 0.48 (H₂O, 20 °C)
78 Dung dịch chuẩn gốc 500ppm của BOD 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 500ppm
79 Dung dịch chuẩn gốc 500ppm của TSS 1 500ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 500ppm
80 Dung dịch chuẩn LAS (Linear Alkylbenzene Sulfonate Sodium Salt) 1,000 ppm 1 500ml/lọ Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm
81 Dung dịch chuẩn pH 10 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU Boiling point 100 °C (1013 hPa) Density 1.0044 g/cm3 (25 °C) pH value 10.0 (H₂O, 25 °C)
82 Dung dịch chuẩn pH 4 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU pH value 4.0 (H₂O, 25 °C)
83 Dung dịch chuẩn pH 7 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU Boiling point 109 °C (1013 hPa) Density 1.01 g/cm3 (20 °C) Melting Point -5 °C pH value 7.0 (H₂O, 25 °C)
84 Dung dịch chuẩn phenol 500 ug/L 1 500ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 500ppm
85 Dung dịch chuẩn Sunfua 1000 ppm (Aqua solution) 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.000 g/cm3 (20 °C) pH value 1.5 (H₂O, 20 °C)
86 Dung dịch chuẩn thẩm tra hiệu năng của thiết bị ICP-MS 1 500 ml Xuất xứ: G7 Xác định 7 nguyên tố trong HCl 15%) 100 mg/l: Hf, Ir, Sb, Sn, Ta, Ti, Zr
87 Dung dịch chuẩn tổng chất rắn hòa tan (TDS) 1500 mg/L 1 500ml Xuất xứ: G7, EU
88 Dung dịch chuẩn tổng cứng 1000 mg/L CaCO3 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
89 Dung dịch hiệu chuẩn oxy zero 1 500ml Xuất xứ: G7, EU
90 etanol (C2H5OH) 7 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Titrable acid ≤ 0.0002 meq/g Titrable base ≤ 0.0002 meq/g Density (d 20 °C/20 °C) 0.790 - 0.793 UV absorption conforms Aldehydes (as Acetaldehyd) ≤ 0.001 %
91 FeCl3.6H2O 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
92 ferrous ammonium sulfate Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Nitrate (NO3) ≤ 0.01 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe II (Iron II) ≤ 0.001 % Ca (Calcium) ≤ 0.01 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 %
93 FeSO4.7H2O 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% nsoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water) 3.0 - 4.0 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0.001 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 % Heavy metals as Pb ≤ 0.005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 %
94 Formaldehyt (HCHO) 3 Lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 37.0% Chloride (Cl) ≤ 0.0001 % Sulfate (SO4) ≤ 0.002 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 %
95 Glycin (H2NCH2COOH) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sulfate (SO4) ≤ 0.0025 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Pb (Lead) ≤ 0.0001 % NH4 (Ammonium) ≤ 0.02 %
96 Axit Photphoric H3PO4 6 Lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 85.0% Cr (Chromium) ≤ 50 ppb Cu (Copper) ≤ 25 ppb Fe (Iron) ≤ 200 ppb Hg (Mercury) ≤ 2 ppb K (Potassium) ≤ 50 ppb Li (Lithium) ≤ 20 ppb Mg (Magnesium) ≤ 20 ppb Mn (Manganese) ≤ 20 ppb
97 Hexadecane, độ tinh khiết 98% 2 100ml Xuất xứ: G7 Assay (GC, area%) ≥ 99.0 % (a/a) Density (d 20 °C/ 4 °C) 0.773 - 0.774
98 Hydrogen peroxide, H2O2 30%. 5 lít Xuất xứ: G7 độ tinh khiết 30% Boiling point 107 °C (1013 hPa) Density 1.11 g/cm3 (20 °C) Melting Point -25.7 °C pH value
99 Hydroxylamine NH2OH.HCl 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 2.5 - 3.5 Titrable free acid ≤ 0.25 meq/g Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Heavy metals (ACS) ≤ 0.0005 %
100 kali (IV) hexacloplatinat (K2PtCl6) 5 g Xuất xứ: G7 Assay (calculated of Pt) 99.0 - 101.0 % Pt (Platinum) 39.7 - 40.5 % Al (Aluminium) ≤ 10 ppm Ca (Calcium) ≤ 50 ppm
101 Kali Clorua (KCl) 5 500g Xuất xứ: G7 Assay (argentometric) ≥ 99.5 % In water insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water) 5.5 - 8.0 Bromide (Br) ≤ 0.05 %
102 kali cromat (K2CrO4) 2 500g Xuất xứ: G7 Assay (iodometric) ≥ 99.5 % In water insoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (5 %; water) 9.0 - 9.8 Chloride (Cl) ≤ 0.001 %
103 Kali dichromate K2Cr2O7 5 500g Xuất xứ: G7 Assay (iodometric, calc. on dried substance) ≥ 99.9 % Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 %
104 kali dihydrophotphat (KH2PO4) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 4.2 - 4.5 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.003 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 %
105 Kali ferricyanide 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Hexacyanoferrate (II) (Fe(CN)6)⁴⁻) ≤ 0.05 %
106 kali hydrophtalat 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Sulfur compounds (as SO₄) ≤ 0.005% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 %
107 kali hydroxyt (KOH) 5 500g Xuất xứ: G7 Assay (acidimetric, KOH) ≥ 85.0% Carbonate (as K₂CO₃) ≤ 1.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.005 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005%
108 Kali iodat (KlO3) 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (5 %; water) 5.0 - 8.0 Chloride, Chlorate, Bromide, Bromate (as Cl) ≤ 0.01 % Iodide (I) ≤ 0.001 %
109 Kali iodua (KI) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 6 - 8 Chloride and Bromide (as Cl) ≤ 0.01% Iodate (IO₃) ≤ 0.0003 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 %
110 Kali penmanganat (KMnO4) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Chloride, Chlorate (as Cl) ≤ 0.005% Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 %
111 kali peroxodisulfat (K2S2O8) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.003 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Mn (Manganese) ≤ 0.0001 %
112 Kali sunfat, (K2SO4) 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water, 25 °C) 5.5 - 7.5 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.0005 %
113 Khí argon 20 bình Xuất xứ: Châu Á Độ tinh khiết: 99.9990%
114 Khí Heli 10 bình Xuất xứ: Châu Á Độ tinh khiết: 99.9990%
115 KNO3 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 5.0 - 7.5 Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Iodate (IO₃) ≤ 0.0005 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.001 %
116 Lactose 3 1 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Spec. rotation (α 20/D; 10 %; water; calc. on anhydrous substance) +54.4 - +55.9 ° Heavy metals (as Pb) ≤ 5 ppm
117 Magie oxit 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Carbonate (as CO₂) ≤ 1.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.02 % Total nitrogen (N) ≤ 0.002 %
118 magie sulfat heptahydrat (MgSO4.7H2O) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 5.0 - 8.0 Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Total nitrogen (N) ≤ 0.002 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.002 %
119 Magnesium sulfate monohydrate (MgSO4⋅H2O) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
120 Màng lọc Cellulose acetate (OE67) 0.45µm, 47mm 10 Hộp Xuất xứ: Whatman - Anh; Chất liệu Cellulose
121 Methanol, CH3OH 5 Lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Acidity ≤ 0.0002 meq/g Alkalinity ≤ 0.0002 meq/g Density (d 20 °C/20 °C) 0.791 - 0.793 Boiling point 64 - 65 °C
122 Methyl-tert-butyl ether (MTBE) 5 1L Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Acidity ≤ 0.0005 meq/g Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % B (Boron) ≤ 0.000002 % Ba (Barium) ≤ 0.00001 %
123 metyl đỏ 2 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Transition range pH 4.4 - pH 6.0 Red - yellow Absorption maximum (buffer pH 4.5) 523 - 526 nm Absorption maximum (buffer pH 6.2) 427 - 437 nm
124 metylen xanh 2 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Absorption maximum λ max (ethanol 50%) 660 - 665 nm Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.003 g/l; ethanol 50 %) 2250 - 2750
125 MgCl2.6H2O 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (5%; water) 5.0 - 6.5
126 Modan đen 11 (1-hydroxy-2-naphtylazo)-6-nitro-2-naphtol-4-sunfonic (C20H12N3O7SNa) 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Absorption maximum λmax. (buffer pH 10.0) 612 - 616 nm Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.02 g/l; buffer pH 10.0; calc. on dried substance) 400 - 510 Loss on drying (110°C) ≤ 7 %
127 muối dinatri magiê EDTA (C10H12N2O8Na2Mg) 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
128 N-(1-naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride 5 10g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% 1-Naphthylamine (HPLC) ≤ 0.1 % 2-Naphthylamine (HPLC) ≤ 0.01 % Water (according to Karl Fischer) ≤ 5.0 %
129 N,N-dietyl-1,4-Phenylendiamin sunfat (DPD) 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5%; water) 2.0 - 2.2 Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Sulfated ash (600°C) ≤ 0.05 %
130 N,N-dimethyl-pphenylenediamine oxalate (p-aminodimethylaniline) 5 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
131 Na2B4O7 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (0.01 M Solution, 25°C) 9.15 - 9.20 pH-value (4%, water) 9.0 - 9.6 Chloride (Cl) ≤ 0.0007 %
132 NaAsO2 5 100g/lọ Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
133 NaH2PO4.H2O 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% nsoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5%; water, 25°C) 4.1 - 4.5 UV absorption (280 nm; 1 mol/l; 1 cm; water) ≤ 0.05
134 NaHCO3 3 500g Xuất xứ: G7 Assay (acidimetric; calculated on dried substance) 99.7 - 100.3 % Assay (acidimetric) 99.0 - 101.0 % Insoluble matter ≤ 0.015 %
135 NaN3 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Boiling point 300 °C (1013 hPa) (rigorous decomposition) Density 1.85 g/cm3 (20 °C) Melting Point 275 °C (decomposition) Solubility 408 g/l
136 Natri acetate (CH3COONa) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5%; water) 7.0 - 9.2 Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 %
137 Natri asenit (NaAsO2) 4 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
138 Natri cacbonat 4 500g Xuất xứ: G7 Assay (acidimetric; calculated on dried substance) ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Silicate (as SiO₂) ≤ 0.002 %
139 Natri clorua (NaCl) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5%; water) 5.0 - 8.0 Insoluble matter ≤ 0.005 % Bromide (Br) ≤ 0.005 % Chlorate and Nitrate(as NO₃)≤ 0.003
140 Natri deoxycholate 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (2%; water) 7.5 - 9.5 Spec. rotation (α 20/D; 2%; water; calc. on dried substance) +42 - +46 ° Heavy metals (as Pb)≤ 0.001 %
141 natri diclorosoxyanurat (C2N3O3Cl2Na.2H2O) 5 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.005 % Loss on Drying (105°C) 9.0 - 16.0 %
142 natri disunfit (Na2S2O5) 2 .Kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5%; water) 3.5 - 5.0 Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.005 %
143 natri hydroxit (NaOH) 6 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Carbonate (as Na₂CO₃) ≤ 1.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.012 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Silicate (SiO₂) ≤ 0.001 %
144 Natri hypoclorit 4 500 ml Xuất xứ: G7 Assay (active chlorine; iodometric, Cl₂) 6 - 14 % Free alkali (acidimetric, as NaOH) ≤ 1.0 %
145 Natri lauryl sulfate 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Density 1.1 g/cm3 (20 °C) Flash point >150 °C Melting Point 204 - 207 °C pH value 6 - 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) Bulk density 490 - 560 kg/m3 Solubility >130 g/l
146 natri nitrosopentaxyano sắt (III) (natri nitroprusiat, {Fe(CN)5NO}Na2.2H2O) 2 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.01 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Hexacyanoferrate (II) ≤ 0.02 % Hexacyanoferrate (III) ≤ 0.01 %
147 Natri oxalat (Na2C2O4) 4 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (3%, water) 7.5 - 8.5 Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 %
148 natri salixylat (C7H6O3Na) 5 250 g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 %
149 Natri sulfate, Na2SO4 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5%; water; 25°C) 5.2 - 8.0 Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Total nitrogen (N) ≤ 0.0005 %
150 Natri sulfua Na2S.9H2O 3 100g Xuất xứ: G7 assay ≥98.0% form crystals or chunks color colorless to slightly yellow anion traces SO32- and S2O32-: ≤0.1%
151 Natri sunfit (Na2SO3) 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Titrable free base ≤ 0.03 meq/g Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Thiosulfate (S₂O₃) ≤ 0.1 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 %
152 Natri thiosulphat (Na2S2O3.5H2O) 5 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% nsoluble matter ≤ 0.005 % pH-value (5%; water, 25°C) 6.0 - 7.5 pH-value (10 %; water) 6.0 - 7.5
153 n-Hexane 20 2,5l Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Refractive index (n 20/D) 1.375 - 1.376 Density (d 20°C/20°C) 0.659 - 0.663 Boiling range (min.95%) 67 - 69 °C
154 Nhôm sunfat 2 Kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
155 NitriVer3 Nitrite Reagent p.p 5 100 test/túi Xuất xứ: Hach, Mỹ Thuốc thử Nitrit
156 paladi clorua (PdCl2) 5 g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 59.0% Density 4.0 g/cm3 (20 °C) pH value 2.15 (30 g/l, H₂O, 20 °C) Solubility 55.6 g/l insoluble
157 pararosanilin hydroclorua (C19H17N3.HCl) 2 lọ 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Melting Point 268 - 270 °C decomposes Bulk density 500 kg/m3 Solubility 10 g/l
158 Platinum Cobalt Color Reference Solution 1 250ml/lọ Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Density 1.021 g/cm3
159 pyridine 2 500 ml Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Ammonia (NH₃) ≤ 0.002 % 2-Picoline (GC) ≤ 0.2 % Piperidine (GC) ≤ 0.01 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %
160 sáp parafin 2 1kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Relative Density (d 20/20) 0.827 - 0.890 Dynamic viscosity (20 °C) 110 - 230 mPa∙s
161 Silica gel 100-200 mesh 3 1kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (10% suspension) 6.5 - 7.5 Fe (Iron) ≤ 0.02 % Pore volume (N₂-isotherm) 0,74 - 0,84 ml/g
162 SPADNS (sodium2-(parasulfophenylazo)-1,8-dihydroxy-3,6-naphthalene disulfonate, also called 4,5-dihydroxy-3-(parasulfophenylazo)-2,7-naphthalenedisulfonic acid trisodium salt) 3 25g/lọ Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Absorption maximum λmax. (buffer pH 7.0) 505 - 510 nm Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.02g/l; buffer pH 7.0; calc. on dried substance) 400 - 560 Loss on Drying (105°C) ≤ 10 %
163 Stearic acid, độ tinh khiết 98% 2 5g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Melting range (lower value) ≥ 68 °C Melting range (upper value) ≤ 70 °C
164 Sulfanilamide 5 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.02 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.002 % Sulfated ash ≤ 0.1 %
165 sulfanilic acid (NH2C6H4SO3H H2O) 6 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 %
166 Sunfua 1 Reagent 5 100ml/lọ Xuất xứ: Hach, Mỹ Thuốc thử Sunfua
167 Sunfua 2 Reagent 5 100ml/lọ Xuất xứ: Hach, Mỹ Thuốc thử Sunfua
168 TCBS Agar 2 500g Xuất xứ: G7 Appearance (clearness) clear Appearance (color) green-blue pH-value (25 °C) 8.4 - 8.8
169 Thủy ngân clorua (HgCl2) 5 100g Xuất xứ: G7 Fe (Iron) ≤ 0.002 % Residue after reduction ≤ 0.02 % Loss on drying (24 h im Vakuum) ≤ 1.0 %
170 Trietanolamin [(HOCH2CH2)3N] 3 500 ml Xuất xứ: G7 Purity (GC) ≥ 99 Chloride (Cl) ≤ 0.0001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0001 %
171 trinatri xytrat (C6H5O7Na3.2H2O) 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Oxalate (C₂O₄) ≤ 0.0300 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.002 %
172 Triple sugar iron agar 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH value 7.4 (65 g/l, H₂O, 37 °C) (after autoclaving) Bulk density 650 kg/m3 Solubility 65 g/l
173 Tryptose 4 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5% solution) 6.5 - 7.5 Total nitrogen (N) 11.0 - 13.0 % Amino nitrogen 3.0 - 5.0 % Sulfated ash ≤ 15.0 %
174 TSA agar 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH value 7.1 - 7.5 (40 g/l, H₂O, 25 °C) (after autoclaving) Bulk density 620 kg/m3 Solubility 40 g/l
175 Vi tinh thể xenlulo (C6H10O5)n MCC-101 6 1 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% d 10 (Laser diffraction, size distribution) 3.0 - 10.0 µm d 50 (laser diffraction, size distribution) 10 - 30 µm d 90 (Laser diffraction, size distribution) 30 - 60 µm
176 Xanh metylen 2 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Absorption maximum λ max (ethanol 50%) 660 - 665 nm Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.003 g/l; ethanol 50 %) 2250 - 2750
177 Zirconyl chloride octahydrate, ZrOCl2.8H2O 2 100g/lọ Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sulfate (SO₄) ≤ 0.015 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Ti (Titanium) ≤ 0.005 %
178 Bình định mức 1000ml 10 cái Xuất xứ: G7
179 Bình định mức 100ml 10 cái Xuất xứ: G7
180 Bình định mức 25ml 10 cái Xuất xứ: G7
181 Bình định mức 50ml 20 cái Xuất xứ: G7
182 Bình tia 500ml 5 Bình Xuất xứ: G7
183 Bông thủy tinh 2 kg Xuất xứ: G7
184 Buret 2ml 1 cái Xuất xứ: G7
185 Buret khóa TT 10ml, 1/50, loại AS 1 cái Xuất xứ: G7
186 Cái lọc sợi thủy tinh Borosilicat GC-50 20 Hộp Xuất xứ: G7
187 Chổi rửa chai 14 cái Xuất xứ: Việt Nam
188 Chổi rửa ống nghiệm 15 cái Xuất xứ: Việt Nam
189 Đũa thủy tinh 20 cái Đường kính: phi 6cm x dài 300mm, vật liệu: thủy tinh
190 Găng tay thí nghiệm không bụi 20 hộp Xuất xứ: G7
191 Giấy lọc 11cm 20 Hộp 100 cái Xuất xứ: G7
192 Ống phá mẫu Kjeldahl Ø42x300 mm, 250ml 10 cái Xuất xứ: G7
193 Phễu chiết 1000ml 5 cái Xuất xứ: G7
194 Phễu chiết 500ml 5 cái Xuất xứ: G7
195 Phễu thủy tinh 60mm 10 cái Xuất xứ: Châu Á
196 Phễu thủy tinh 70mm 10 cái Xuất xứ: Châu Á
197 Pipet chia vạch 10ml 6 chiêc Xuất xứ: G7
198 Pipet chia vạch 1ml 4 Chiếc Xuất xứ: G7
199 Pipet chia vạch 5ml 4 Chiếc Xuất xứ: G7
200 Pipet chia vạcht 2ml 5 Chiếc Xuất xứ: G7
201 Quả bóp ba chạc 5 quả Xuất xứ: Châu Á
202 Quả bóp cao su 10 quả Xuất xứ: Châu Á
203 Khẩu trang than hoạt tính NeoVision 20 cái Có khả năng chống bụi, chống độc
204 Khay đếm, planchet 15 Chiếc Xuất xứ: G7
205 thanh khuấy phủ TFE 10 Chiếc Xuất xứ: G7
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->