Gói thầu: Gói thầu SCL-2020-06: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ Nhà máy thủy điện Bản Vẽ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Bản Vẽ |
| Tên gói thầu | Gói thầu SCL-2020-06: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ Nhà máy thủy điện Bản Vẽ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 10:05:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,380,302,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc hướng trục BXCT bơm 650 m3/h | Bạc hướng trục | 3 | Cái | Loại trụ ống, bậc đường kính ngoài: D= Ф x L1 =74,5 x 172,5; Đường kính trong: D1=Ф x L2 = 65,5 x 163; D2=Ф x L3 = 62 x 9,5 Vật liệu: Đồng thau (20 ÷ 45) % Zn. Hồ sơ: CQ và tài liệu chứng minh chất lượng thiết bị. Bảo hành không dưới 12 tháng | Mẫu do bên mời thầu cấp |
| 2 | Ổ cắm chuyền (không dây, không phích cắm) | Ổ cắm chuyền (không dây, không phích cắm) | 5 | Cái | - Mặt ổ làm bằng nhựa PC chống cháy - Vỏ siêu bền chịu va đập - Lõi sứ chống cháy Có lò xo tăng lực kép chống mô ve - Chịu được tải 6000W - Số ổ: 2 ổ 2 chấu và 1 ổ 3 chấu. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo ổ cắm nhãn hiệu NIVAL hoặc loại tương đương |
| 3 | Aptomat chống giật | Aptomat chống giật | 6 | Cái | - Loại 2P, điện áp 240 V, dòng định mức 25A, dòng rò 30mA. Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại A9R50225 hoặc tương đương |
| 4 | Rơ le trung gian | Rơ le trung gian | 5 | Cái | - Điện áp cuộn dây : 24VDC - Dòng tải : 6A - Tiếp điểm : 4 C/O - Số chân : 14 - Có cờ báo trạng thái tiếp điểm - Có đèn led báo trạng thái tiếp điểm - Có nút nhấn test tiếp điểm - Có chế độ bảo vệ sốc dòng. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại Model: RXM4AB2B7BB – 24VDC Hãng: Schneider hoặc tương đương |
| 5 | Công tắc hành trình | Công tắc hành trình loại nhỏ | 4 | Cái | Công tắc hành trình loại nhỏ - Dòng tiếp điểm: 15A tại 250VAC - Tiếp điểm: SPDT (1NO-1NC) - Kiểu tác động: Chốt con lăn đòn bảy ngắn - Tần số hoạt động: + Cơ: 600 lần/Max + Điện: 60 lần/Max - Chống va đập: + Độ bền: 1000m/s2 + Sự cố: 3000m/s2 - Kiểu đấu nối: Thiết bị đầu cuối hàn - Nhiệt độ môi trường: -25-80°C - Cấp bảo vệ: IEC IP40 G57. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại hãng: Omron V-155-1A5 hoặc tương đương |
| 6 | Bộ nguồn | Bộ nguồn | 1 | Cái | - Loại đầu vào: 1-Phase / Single Phase - Công suất đầu ra: 240 W - Điện áp đầu vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC - Số lượng đầu ra: 1 Output - Điện áp đầu ra: 24 VDC - Dòng đầu ra: 10 A - Chiều dài: 113.5 mm - Chiều rộng: 63 mm - Chiều cao: 125.2 mm. Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại Mã: NDR-240-24; DIN Rail Power Supplies 240W 24V 10A Industrial Din Rail, hãng: MEAN WELL hoặc tương đương |
| 7 | Aptomat | Aptomat 2 pha | 1 | Cái | - Loại: 2P, dòng định mức 20A, dòng cắt 4,5kA , điện áp 230V. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại MCB Schneider Easy9 hoặc tương đương |
| 8 | Tụ điện CBB60 | Tụ điện CBB60 | 1 | Cái | 450 VAC, 4 µF | |
| 9 | Tụ điện CBB60 | Tụ điện CBB60 | 1 | Cái | 450 VAC,10 µF | |
| 10 | Rơ le nhiệt có bảo vệ mất pha | Rơ le nhiệt có bảo vệ mất pha | 1 | Cái | - Loại: Lắp đặt với khởi động từ loại SC-N - Số cực: 3 - Điện áp cách điện định mức Ui: 220-240VAC, AC380V, 400-440VAC, 500VAC - Điện áp chịu xung định mức Uimp: 690VAC - Tần số: 0…400Hz - Dải dòng điện cài đặt: 0.12...11A; 0.24...19A; 22...35A; 15...54A; 67...95A; 42...82A; 105...125A; 82...210A; 105...330A - Kiểu đấu nối: Vít kẹp, chân cắm - Tiêu chuẩn: IEC 60947-1, IEC 60947-4-1, NF C 63-650 VDE 0660, BS 4941. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại TH-N KP. Hãng sản xuất: Mitsubishi hoặc tương đương |
| 11 | Khớp giảm chấn dùng cho bơm 13m3 | Khớp giảm chấn dùng cho bơm 13m3 | 4 | Cái | Loại hoa thị 6 cánh, Ø trong 38mm, Ø ngoài 75mm, dày 16. Vật liệu: cao su. Có bản vẽ kèm theo | Có bản vẽ chi tiết |
| 12 | Vòng bi | Vòng bi | 6 | Cái | 6305 ZZ. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo hang SKF hoặc tương đương |
| 13 | Phớt chắn dầu bôi trơn trục bơm rò rỉ bể 48m3 | Phớt chắn dầu bôi trơn trục bơm rò rỉ bể 48m3 | 4 | Cái | Kích thước: đường kích trong x đường kính ngoài x chiều dày = 25x47x6,5mm. Vật liệu cao su NBR | |
| 14 | Sơn chịu nước chống gỉ | Sơn chịu nước chống gỉ | 2 | Lít | Epoxy giàu kẽm, màu Đỏ nâu. | Tham khảo hãng International/Việt Nam |
| 15 | Sơn phủ chịu nước màu xanh | Sơn phủ chịu nước màu xanh | 15 | Lít | Sơn Epoxy: màu xanh (kèm theo 3 lít dung môi pha loãng Epoxy Thinner) | Tham khảo loại Sơn Epoxy: signal blue B935 của hãng International/Việt Nam |
| 16 | Khớp giảm chấn dùng cho bơm 48m3 | Khớp giảm chấn dùng cho bơm 48m3 | 4 | Cái | Loại hoa thị 6 cánh, Ø trong 40mm, Ø ngoài 80mm, dày 17mm. Vật liệu cao su. Có bản vẽ kèm theo | |
| 17 | Vòng bi | Vòng bi động cơ điện (04kW) bể 13m3 | 2 | Cái | 6306 ZZ. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại hãng SKF hoặc tương đương |
| 18 | Vòng bi | Vòng bi động cơ điện (11kW) bể 48m3 | 4 | Cái | 6309 ZZ. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại hãng SKF hoặc tương đương |
| 19 | Cảm biến mức nước MPM426W | Cảm biến mức nước MPM426W | 1 | Cái | - Dải đo : 5mH2O; Accuracy: ±0.25%FS; Output: 4~20mA, - Yêu cầu cung cấp CO, CQ. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại MPM426W, Micro Sensor hoặc tương đương |
| 20 | Khớp giảm chấn bơm lọc nước lẫn dầu | Khớp giảm chấn bơm lọc nước lẫn dầu | 2 | Cái | Loại hoa thị 6 cánh, Ø trong 38mm, Ø ngoài 75mm, dày 16 .Vật liệu: cao su. Có bản vẽ kèm theo | |
| 21 | Ổ cắm chuyền | Ổ cắm chuyền | 1 | Cái | Điện áp sử dụng: Max-250V Công suất: 4000W (Max: 16A-250V) Số ổ cắm: 3 ổ Chiều dài dây: 3m Số lõi dây: 2 Nắp che an toàn: không Chất liệu: đồng nguyên chất, nhựa cao cấp. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại hãng Lioa |
| 22 | Máy nạp ắc quy tự động | Máy nạp ắc quy tự động | 1 | Bộ | AI 50A (12V-24V-500Ah) - Điện áp vào dãi rộng:120-250V/50Hz, - Nạp tự động, nạp nhanh, nạp duy trì. - Thích hợp với các loại ắc quy 12V hoặc 24V, dung lượng 5-500Ah, loại ắc quy khởi động, nguồn dự phòng, ắc quy UPS, kiểu ắc quy chì axit kín hoặc đổ nước. - Dòng nạp điều chỉnh:0-50A. - Tự động ngắt nạp khi bình đầy, nạp lại khi bình sụt điện áp. - Bảo vệ ngược cực, ngắn mạch đầu ra, quá dòng, quá áp. - Yêu cầu cung cấp CO, CQ. - Bảo hành không dưới 12 tháng. | |
| 23 | Ổ cắm điện | Ổ cắm điện | 1 | Cái | Loại 6 ổ cắm điện 02 cổng USB, 2.1A Công tắc bật / tắt Được làm bằng nhựa ABS bền. Công suất : 10 A - 2200W Chiều dài cáp 3 mét. Kích thuớc: 3 x 6,5 x 20,5 cm | Tham khảo loại TOSHINO C6-USB hoặc tương đương |
| 24 | Kẹp cá sấu | Kẹp cá sấu | 4 | Đôi | Dòng tối đa 100A Điện áp 250V Chiều dài 96mm Chiều rộng: 88mm chiều dầy: 15mm Khối Lượng: 40.6g Độ mở tối đa: 22mm Loại màu đỏ, đen | |
| 25 | Máy điều hòa (bao gồm cung cấp, lắp đặt và chạy thử) | Máy điều hòa (bao gồm cung cấp, lắp đặt và chạy thử) | 4 | Bộ | - Loại âm trần công suất 36.000Btu (4.0HP) 1 chiều gas R410A, - Phụ kiện, dây dẫn lắp đặt trọn bộ. - Yêu cầu cung cấp CO, CQ - Bảo hành không dưới 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đưa vào sử dung | Tham khảo loại Daikin âm trần cassette FCNQ36MV1/RNQ36MV1/Y1 công suất 36.000Btu (4.0HP) 1 chiều gas R410A hoặc tương đương |
| 26 | Bộ đầu nối kiểm tra hệ thống lạnh | Bộ đầu nối kiểm tra hệ thống lạnh | 1 | Bộ | - Bộ chuyển đổi khác nhau để kiểm tra rò rỉ trên từng phần của hệ thống điều hòa không khí. - Yêu cầu cung cấp CO, CQ | Tham khảo loại Model No: JTC-4627 hoặc tương đương |
| 27 | Block điều hòa | Block điều hòa | 1 | Cái | - Công suất 18000BTU, gas R22, Loại: lắp đồng bộ với điều hoà Fujisu 18000BTU, gas R22 - Yêu cầu cung cấp CO, CQ. Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo loại Fujisu 18000BTU, gas R22 hoặc tương đương |
| 28 | Aptomat | Aptomat (MCCB) | 4 | Cái | - Loại 2 pha, dòng định mức 30A, dòng cắt 50kA , điện áp 220-240V. Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo Easypact EZC100H2030 2P 30A Schneider hoặc tương đương |
| 29 | Acquy Axit - Chì (bao gồm cung cấp, lắp đặt và chạy thử) | Acquy Axit - Chì (bao gồm cung cấp, lắp đặt và chạy thử) | 106 | Bình | - Kiểu ắc quy: Acid chì kín khí có van điều áp (VRLA) không cần bảo dưỡng; - Tuổi thọ thiết kế: 20 năm; - Điện áp danh định: 2V; - Dung lượng danh định: 200Ah (khi phóng 20A trong 10h điện áp bình không nhỏ hơn 18V); - Nội trở ≤0.80mOhms khi sạc đầy ở 25oC. - Dòng phóng cực đại ở 25oC: 1000A (5s); - Dòng phóng 0,1C10=20A; - Dòng nạp cực đại: 40A; - Dải nhiệt độ hoạt động: - 20oC ~ + 60oC; - Chiều dài (L): 173 mm; - Chiều rộng (W):111mm; - Chiều cao (H): 329mm; - Tổng chiều cao: 364mm (Bao gồm cả đầu điện cực); - Bao gồm phụ kiện đấu nối; - Khối lượng gần đúng: 14,2 kg. - Yêu cầu cung cấp CO, CQ. Bảo hành không dưới 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đưa vào sử dụng. | Tham khảo Model CL200-2 (2V 200Ah) hãng VISION hoặc loại có thông số tương đương |
| 30 | Tổng đài điện thoại Unify OpenScape Business X8 | Tổng đài điện thoại Unify OpenScape Business X8 | 1 | Bộ | + ISDN trunk - DIUT2: 2; + CO trunk 8 port - TMANI: 1; + Call server - OCCL: 1; + License IP phone, ISDN trunk, CO trunk - License: license for 50 IP subs, 60 ISDN trunk, 8 CO trunk; + OpenScape Business Base License; + OpenScape Business V1 Company AutoAttendant License; + DIUT2 S2M 120Ohm Connecting Cable, 10m: 02; Bao gồm hỗ trợ triển khai lắp đặt và đào tạo sử dụng, đầy đủ các phụ kiện kèm theo; Hồ sơ: CO/CQ. Bảo hành không dưới 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đưa vào sử dụng. | |
| 31 | Điện thoại IP | Điện thoại IP | 5 | Cái | SIP Phone Panasonic UT248 Hồ sơ: CO/CQ | |
| 32 | Điện thoại IP | Điện thoại IP | 39 | Cái | SIP Phone Panasonic UT133 Hồ sơ: CO/CQ | |
| 33 | Thiết bị chuyển đổi quang | Thiết bị chuyển đổi quang | 7 | Bộ | Loại dùng 1 sợi quang, khoảng cách 20km (01 bộ gồm 02 thiết bị 2 đầu). Kết nối tới TPP, CNN | Tham khảo TP-LINK MC112CS hoặc tương đương |
| 34 | Switch 24 PoE | Switch 24 PoE | 1 | Bộ | Unmanaged Ethernet POE switch with 24 gigabit PoE Base-T ports, 2 gigabit SFP ports, large buffer, lightning protection, AC 220V, 370W PoE power, rack-mounted installation. P/N: S1526-24P-400 Hồ sơ: CO/CQ | |
| 35 | Switch 16 PoE | Switch 16 PoE | 5 | Bộ | Unmanaged Ethernet PoE switch with 16 gigabit PoE Base-T ports, 2 gigabit SFP ports, large buffer, lightning protection, AC 220V, 300W PoE power, rack-mounted installation. P/N: S1518-16P-330 Hồ sơ: CO/CQ | |
| 36 | Switch 8 PoE | Switch 8 PoE | 4 | Bộ | Unmanaged Ethernet PoE switch with 8 Gigabit PoE Base-T ports, 2 gigabit Base-T ports, large buffer, lightning protection, AC 220V, 130W PoE power, desktop installation. P/N: S1510-8P-120 Hồ sơ: CO/CQ | |
| 37 | Giao găm dây trên phiến Krone | Giao găm dây trên phiến Krone | 1 | Cái | Dao gài dây cho phép gài các dây có đường kính lõi đồng từ 0,4mm-0,9mm (25-19 AGW) và đường kính lớp vỏ ngoài từ 0,7-2,6mm; | Thao khảo Sản phẩm của Hãng ADC-Krone (Mỹ) sản xuất tại Đức hoặc tương đương |
| 38 | Dây cáp quang 4 sợi | Dây cáp quang 4 sợi | 400 | M | Sợi quang tiêu chuẩn G652.D Ống đệm lỏng nhồi dầu chứa 4 sợi quang (4 core); Phần tử chịu lực trung tâm phi kim loại (FRP) Sợi chống thấm quấn quanh FRP; Băng chống thấm quấn quanh lõi cáp sợi aramid róc vỏ cáp; Lớp nhựa HDPE bảo vệ bên ngoài; Chiều dài tối đa: 5.000m; Bán kính cong nhỏ nhất khi lắp đặt: 20 lần đường kính ngoài của cáp; Bán kính cong nhỏ nhất sau khi lắp đặt: 10 lần đường kính ngoài của cáp; Lực kéo lớn nhất khi lắp đặt: 2700N; Lực kéo lớn nhất khi làm việc: 1300N; Lực nén lớn nhất khi lắp đặt: 2000N/100mm; Khả năng chịu va đập với E=10N.m r=150mm: 30 lần va đập; Khoảng nhiệt độ bảo quản: -30 đến 60 độ; Khoảng nhiệt độ khi lắp đặt: -5 đến 50 độ C; Khoảng nhiệt độ làm việc: -30 đến 60 độ C; Tương đương: Cáp quang 4FO Viettel; Yêu cầu: CO, CQ; Bảo hành không dưới 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đưa vào sử dụng. | |
| 39 | Hộp chứa điện thoại ngoài trời | Hộp chứa điện thoại ngoài trời | 4 | Cái | 40x40x60cm Kèm phụ kiện. Loại chất liệu là Nhựa ABS hoặc Composit SMC/BMC. | |
| 40 | Ổ cắm điện | Ổ cắm điện | 13 | Cái | Công suất tối đa: 2200W Dòng cực đại: 10A Dài 5m, 3 chấu, 6 ổ | Tham khảo loại LiOA 6D52N hoặc tương đương |
| 41 | UNV CAMERA IP Speed dome IPC6322SR -X22P-C | UNV CAMERA IP Speed dome IPC6322SR -X22P-C | 4 | Bộ | - Camera IP Speed dome hồng ngoại 2M; 1/2.9" CMOS, ICR, 1920x1080:30fps, Ultra 265/H.265/H.264/MJPEG; - Ống kính zoom quang 22x (5.2 ~ 114.4 mm), lấy nét tự động AF và ống kính zoom động cơ. Góc nhı̀n 54.40° (wide) ~ 3.44° (tele); - Độ nhạy sáng 0.01 lux , 0 LUX khi bật hồng ngoại. Khả năng quan sát hồng ngoại 150m. Set được 1024 điểm quay. - Hỗ trợ công nghệ nén băng thông U-code. - Hỗ trợ 3 dòng video, nguồn điện áp DC 12V±10% , thẻ SD 128GB; - Chuẩn ngoài trời IP66; - Bảo hành 24 tháng; Hồ sơ: CO/CQ | |
| 42 | Máy Trạm Workstation | Máy Trạm Workstation | 1 | Bộ | Intel Xeon E3-1220 V5 ( 3.00GHz upto 3.50GHz, 8MB); Ram 8GB (2x4GB) 2400MHz DDR4 HDD 1TB 7200 Rpm; VGA Radeon Pro WX 3100 4GB DP, 2 mDP, (PWS 3620); DVDRW/ Key + Mous; Bao gồm : Màn hình DELL 21inch, phụ kiện đầy đủ; Hệ điều hành: Windowns 10 Pro bản quyền theo máy; Hồ sơ: CO/CQ. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo Dell Precision T3620 MT(42PT36D028) |
| 43 | Tủ điện vỏ kim loại Sino | Tủ điện vỏ kim loại Sino | 10 | Cái | Vật liệu: kim loại- sơn tĩnh điện, Loại chống thấm nước. Kích thước: cao 300, Rộng 200, Sâu 150mm | |
| 44 | Thiết bị chống sét cho camera | Thiết bị chống sét cho camera | 2 | Cái | Cắt xung sét In = 5kA, Imax = 10kA (8/20µs) và 1kA cho sét đánh thẳng (10/350µs) theo IEC/EN 61643-21 Đầu nối RJ45 cho ngõ vào và ra | Tham khảo loại ETI LANRJ45/8 hoặc tương đường |
| 45 | Ổ cắm điện đa năng cổng | Ổ cắm điện đa năng cổng | 2 | Cái | 2 cổng USB: 0 đến 2.4A; 7 Ổ cắm điện: 4 lỗ 2 chân và 3 lỗ 3 chân (chuẩn USA), 2500W 10A; dây dài 2 m, chân chuẩn USA, | Tham khảo loại USB Bruno 72 hoặc tương đương |
| 46 | Pin dự phòng di động ngoài trời (hàn, thí nghiệm những vị trí camera xa, phải cắt điện) | Pin dự phòng di động ngoài trời (hàn, thí nghiệm những vị trí camera xa, phải cắt điện) | 1 | Bộ | Công suất: 40Ah, Loại:Li-Ion, trọng lượng: 4.5 kg, loại pin: Pin Lithium có thể sạc lại nhiều lần; Điện áp đầu ra: 220V 50Hz, sóng sin chuẩn; điện áp đầu vào: AC 110 V ~ 220V 50/60Hz DC 18-36 V; Công suất đầu ra: Max 1000 W; Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo; Hồ sơ: CO/CQ.. Bảo hành không dưới 12 tháng. | Tham khảo Model:C-9871 Nhãn hiệu: DELONGTOP. Nơi xuất xứ: Guangdong, China (Mainland) hoặc tương đương |
| 47 | Bộ chuyển đổi quang điện | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | Bộ | Bao gồm đầu thu và nhận tín hiệu Netlink 1 ra 8 Cổng LAN HTB-3100/HL-SF1008D. Bảo hành không dưới 12 tháng. | |
| 48 | Bộ chống sét nguồn điện hạ thế | Bộ chống sét nguồn điện hạ thế | 3 | Cái | Điện áp làm việc:220VAC; Điện áp làm việc liên tục tối đa :385VAC; Dòng xả danh nghĩa (8 / 20μs):20kA; Công suất lưu lượng tối đa (8 / 20μs):40kA; Cấp độ bảo vệ chống sét:1500V; Thời gian xử lý chống sét:≤25ns; Kích thước (mm):90 × 36 × 65; Nhiệt độ môi trường làm việc (° C):-40 ~ +85. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại Model sản phẩm: LKD40KA385C/2 hoặc tương đương |
| 49 | SanDisk 256GB Connect Wireless Flash Drive | SanDisk 256GB Connect Wireless Flash Drive | 2 | Cái | SDWS4-256G-G46 | |
| 50 | Bộ bàn phím và chuột kết nối không dây | Bộ bàn phím và chuột kết nối không dây | 2 | Bộ | Logitech MK270 USB-Wireless | |
| 51 | Giá để máy chủ Gateway 19inch | Giá để máy chủ Gateway 19inch | 1 | Cái | Giá để máy chủ dạng Rack. Dùng để đặt máy chủ Gateway 104, máy chủ History Genco1, Siwtch | |
| 52 | Dao tiện, Kìm bóp cáp đồng trục | Dao tiện, Kìm bóp cáp đồng trục | 1 | Bộ | Combo Dao tiện cáp, Kìm bóp Jack BNC F5 cáp đồng trục | |
| 53 | Kìm bấm mạng | Kìm bấm mạng | 1 | Cái | Loại đa năng HT-022, RJ45/RJ11/RJ12 | |
| 54 | Máy test mạng | Máy test mạng | 1 | Cái | NF468PT Test RJ45,RJ11,POE; - Trên máy test cáp mạng có hai chế độ test chậm và test nhanh (Slow/Fast). - Có hệ thống đèn led hiển thị kết quả test từ 1-8 và đèn G là chân nối đất dùng cho máy test cáp mạng SFTP. - Có thể kiểm tra thông mạng Pass, ngắn mạch, hở mạch hoặc chéo cáp. - Máy test dây mạng có thể phát hiện dây cáp mạng có được cấp nguồn hay không. - Tự động phát hiện nếu IEEE 802.3af ở điện áp PoE chạy qua cáp UTP và xác định các loại PSE cho việc xử lý sự cố. - Có 4 đèn Led sẽ nháy sáng khi bắt đầu test PoE. Bảo hành không dưới 12 tháng | |
| 55 | Bút test sợi quang | Bút test sợi quang | 1 | Cái | - Kiểm tra nhanh lỗi đứt gãy của sợi quang, phục vụ kiểm tra bảo trì cáp quang; - Chiều dài tối đa có thể test: 10km; - Đầu ra bước sóng: 650nm; - Công suất phát quang: 10mW; - Hỗ trợ đầu nối tiêu chuẩn 2.5mm như FC/ST/SC; - Dùng Pin AA; - Được thiết kế nhỏ gọn như 1 chiếc bút. - Được làm từ lớp vỏ nhôm chất lượng cao, độ bền cao, chống chịu được va đập,… Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại HT - 10Km hoặc tương đương |
| 56 | Sơn chống gỉ Epoxy | Sơn chống gỉ Epoxy | 5 | Lít | Loại màu đỏ gạch; thùng 5 lít | Tham khảo loại Baannon 500, mã màu CS-511 hoặc tương đương. |
| 57 | Dầu Diezel | Dầu Diezel | 14 | Lít | Dầu Diezel | |
| 58 | Xăng A92 | Xăng A92 | 26 | Lít | Xăng A92 | |
| 59 | Keo 495 | Keo 495 | 4 | Hộp | Thời gian khô: Cố định sau 20 giây và Hoàn toàn sau 24 giờ Khả năng chịu nhiệt: Lên đến 180ºF (82ºC) Quy cách - Mã sản phẩm: 100G | |
| 60 | Hộp xịt RP7 | Hộp xịt RP7 | 14 | Hộp | Loại 493ml | |
| 61 | Keo tạo gioăng | Keo tạo gioăng | 10 | Hộp | KEO SILICONE PIONEER MIGHTY GASKET 85G MÀU XÁM hoặc tương đương | |
| 62 | Giẻ lau sạch | Giẻ lau sạch | 56 | Kg | Loại coton thấm nước khổ rộng ≥300x300 | |
| 63 | Găng tay | Găng tay | 48 | Đôi | Găng tay bảo hộ bằng len phủ hạt nhựa | |
| 64 | Chổi quét sơn | Chổi quét sơn | 15 | Cái | Loại bản rộng 75mm, Việt Mỹ | |
| 65 | Chổi quét sơn | Chổi quét sơn | 13 | Cái | Loại bản rộng 25mm, Việt Mỹ | |
| 66 | Xà phòng | Xà phòng | 15 | Kg | Loại bột | Loại Omo hoặc tương đương |
| 67 | Đầu chuyển đổi | Đầu chuyển đổi | 2 | Cái | USB RS 232, loại dây dài khoảng 1.8m | Tham khảo loại Z-tek hoặc tương đương |
| 68 | Cồn y tế | Cồn y tế | 16 | Lít | 90 độ | |
| 69 | Khẩu trang | Khẩu trang | 31 | Cái | - Gồm 3 lớp: 1, Lớp vải chính – 2, một lớp lọc bụi cao cấp – 3, một lớp than hoạt tính – 4, lớp vải thấm mồ hôi tạo sự thoải mái khi sử dụng sản phẩm. – Chế tạo bằng than hoạt tính ép trong vải không dệt (Activated Carbon Non – Woven). | Tham khảo loại NeoMask VC 65 hoặc tương đương |
| 70 | Keo 502 | Keo 502 | 1 | Hộp | Loại 100ml | |
| 71 | Băng dính cách điện | Băng dính cách điện | 49 | Cuộn | Kích thước: rộng x dài = 19 mm x 20.1 m | Tham khảo hãng 3M/35 Blue hoặc tương đương |
| 72 | Thiếc hàn | Thiếc hàn | 6 | Cuộn | Loại 0.7mm, S-Sn96Ag4, cuộn 10 mét | Tham khảo loại Furutech hoặc tương đương |
| 73 | Dây thít nhựa | Dây thít nhựa | 1 | Bịch | Màu trắng, 3x300mm, 200 cái/bịch | Tham khảo loại J-300 hãng Jeono, Korea |
| 74 | Bút dạ kính | Bút dạ kính | 3 | Cái | Màu đen, Kích thước: 142x11mm | Tham khảo PM-04 Thiên Long hoặc tương đương |
| 75 | Dao rọc giấy 10-202 | Dao rọc giấy 10-202 | 5 | Cái | Loại: Dài 100 x rộng 18mm x 0.5mm, kèm 1 hộp 10 lưỡi dao | Tham khảo loại Stanley STHT10269-8 18mm, Hãng: Stanley hoặc tương đương |
| 76 | Eto Kẹp Mạch | Eto Kẹp Mạch | 1 | Cái | Chất liệu: Đệm: ABS, Khung: thép; Kẹp tối đa:200 x 140 mm; Độ dày board:1.2/1.8/2.0/3.0 mm; Kích thước:300 x 165 x 125 mm; Trọng lượng:450 g | Tham khảo loại SN-390 (Kẹp board Pro'skit SN-390) hoặc tương đương |
| 77 | Chổi lông vệ sinh bo mạch | Chổi lông vệ sinh bo mạch | 8 | Cái | Loại: dài x rộng x dày = 150 x 12 x 5 mm | Tham khảo chổi chống tĩnh điện PCB ESD BGA hoặc tương đương |
| 78 | Dây điện | Dây điện | 100 | M | Dây đơn mềm dẹt VCTFK 1×1.5 mm2/ (loại kết cấu ruột 30 sợi x đường kính 0,24mm2, chiều dày vỏ cách điện 0.7mm, chiều dày vỏ bọc 1mm). | Tham khảo hãng Cadisun hoặc tương đương |
| 79 | Hàng kẹp cầu chì | Hàng kẹp cầu chì | 15 | Cái | Kích thước dây cáp: chắc chắn cáp: 0.2-4mm2; Dây cáp mềm: 0.2-4mm2; Hiện tại: 6.3A; Votage: 800 V; Kích thước (L * W * H): 72.5*8.2*56.5; Độ dày: 8.2mm. | Tham khảo loại UK5-HESI UK5RD 4mm2 DIN, 10A hoặc tương đương |
| 80 | Mũi khoan chuôi lục giác | Mũi khoan chuôi lục giác | 2 | Bộ | Đầu thay nhanh: chuyển từ lục giác ra lục giác hoặc đầu kẹp tròn ra đầu kẹp lục giác, cỡ tiêu chuẩn H1/4; Mũi khoan: - Mũi 1 : 1.5 mm; - Mũi 2 : 2 mm; - Mũi 3 : 3 mm; - Mũi 4 : 4 mm; - Mũi 5 : 4.5 mm; - Mũi 6 : 5 mm; - Mũi 7 : 6 mm; Đầu vặn vít: - Mũi vặn ⊖ : 5 , 6 , 7 mm; - Mũi vặn ⊕ : PH1 , PH2 , PH 3; - Mũi vặn PZ : PZ1 , PZ2 , PZ3; Đầu lục giác: 6,8,10 mm; Chất liệu : Hợp kim CrV; Chất liệu phủ mũi khoan: TiN; | Tham khảo loại Model: 22020-DYHZ, MasterProof hoặc tương đương |
| 81 | Dây thít nhựa | Dây thít nhựa | 3 | Bịch | Màu trắng, 2x300mm, 200 sợi/bịch, | Tham khảo loại J-300 hãng Jeono, Korea |
| 82 | Bút dạ kính | Bút dạ kính | 8 | Cái | Bề rộng nét: 6mm & 0.8mm(bút 2 đầu), màu đen | Tham khảo PM-04 Thiên Long hoặc tương đương |
| 83 | Chai xịt vệ sinh | Chai xịt vệ sinh | 3 | Chai | Dùng cho thiết bị điện, bo mạch điện tử Turbo. Loại 200ml | Tham khảo loại Liqui Moly Electronic-Spray 3110 200ml hoặc tương đương |
| 84 | Cưa sắt | Cưa sắt | 3 | Cái | Kích thước: 265x60x20mm. Màu sắc: Đen. Kích thước lưỡi cưa: 10inch. Khả năng cưa sâu: 35mm. Bước răng: 24T (1 inch có 24 răng). Chất liệu: Thép hợp kim cứng. Tay cầm được bao bọc bằng chất liệu nhựa có đường vân lõm tạo độ ma sát cao. Bao gồm 05 lưỡi cưa đi kèm; | Tham khảo loại Stanley STHT-20807-8 hoặc tương đương |
| 85 | Cầu đấu dây có cầu chì | Cầu đấu dây có cầu chì | 20 | Cái | Mã: CF4UL 110-240V, Cỡ dây: 0.2 - 4.0 mm2; Dòng điện tối đa: 6.3A | |
| 86 | Cút nối dây điện 1,5-4mm | Cút nối dây điện 1,5-4mm | 45 | Cái | KV774 có các phiên bản khác nhau: 2 cổng, 3 cổng và 5 cổng, (mỗi loại 05 cái) | |
| 87 | Cáp lập trình | 1 | Cái | Cáp lập trình USBACAB230+ cho PLC Delta DVP ES/EX/EH/EC/SE/SV/SS; Nhiệt độ làm việc: -20 ~ + 75 ℃. Chiều dài cáp: 3 m. Cáp màu vàng. Bảo hành không dưới 12 tháng | ||
| 88 | Bút viết | Bút viết | 4 | Cái | Đầu bi: 0.7mm, dạng bấm khế, có grip. Độ dài viết được: 1.500-2.000m | Tham khảo Thiên Long Metal Clip TL-036 hoặc tương đương |
| 89 | Nhựa thông lỏng | Nhựa thông lỏng | 2 | Hộp | Loại dung tích 50ml | |
| 90 | Bông lăn sơn | Bông lăn sơn | 5 | Cái | Bông lăn sơn loại 100mm phù hợp với cán mã: 29-086 Stanley | Tham khảo loại Mã hiệu: 29-078 Hãng: Stanley |
| 91 | Băng cao su non (băng tan) | Băng cao su non (băng tan) | 5 | Cuộn | Kích thước: 0,075mm x 1/2 x 5-10mm Chất liệu: PTFE thread seal tape | |
| 92 | Cáp lập trình | Cáp lập trình | 1 | Cái | USB-SC09 cho Mitsubishi FX A PLC; Nhiệt độ làm việc: -20 ~ + 75 ℃. Chiều dài cáp: 3 m. Bảo hành không dưới 12 tháng | |
| 93 | Dây thít nhựa | Dây thít nhựa | 2 | Bịch | Màu trắng, 2x200mm, 200 sợi/bịch | Tham khảo loại J-200 hãng Jeono, Korea |
| 94 | Thiếc hàn | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Thiếc hàn không chi loại cuôn 500g; Đường kính dây: 0.5mm; Thành phần: Thiếc 96.5% - Bạc 3.0% - Đồng 0.5%; Chất phụ hàn (nhựa thông): 3.5%; Nhiệt độ nóng chảy: 227°C. | Tham khảo loại Thương hiệu: NIHON ALMIT Xuất xứ : Made in TOKYO JAPAN hoặc tương đương |
| 95 | Dung dịch bảo dưỡng ắc quy PowerBatt | Dung dịch bảo dưỡng ắc quy PowerBatt | 20 | Lít | Dùng cho ắc quy khởi động, lưu trữ. Loại bình dung tích: 500mL. | |
| 96 | Thép hộp chữ nhật | Thép hộp chữ nhật | 2 | Cây | Mạ kẽm nhúng nóng, 20x40x6000mm, dày 1,8 mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SS400 | Tham khảo hãng Hoà Phát hoặc tương đương |
| 97 | Gas R22 | Gas R22 | 3 | Bình | Gas R22, 13.6kg/bình | |
| 98 | Gas R32 | Gas R32 | 3 | Bình | Gas R32, 10kg/bình | |
| 99 | Gas R410A | Gas R410A | 3 | Bình | Gas R410A, 11,3kg/bình | |
| 100 | Pin tiểu AAA | Pin tiểu AAA | 10 | Cặp | Pin AAA 1.5V | Tham khảo loại Pin panasonic NEO AAA R03NT(um-4nt) 1.5V hoặc tương đương |
| 101 | Đầu chuyển đổi nạp gas R32 và R410A sang R22 loại chống bỏng | Đầu chuyển đổi nạp gas R32 và R410A sang R22 loại chống bỏng | 3 | Cái | Van khoá gas chống bỏng R410A: HC-1221 R410A 1/4-5/16 | |
| 102 | Khí Nitơ | Khí Nitơ | 1 | Bình | Bình khí Nitơ mini, bình 14 Lít, độ tinh khiết 99,9999%. Bao gồm đầu nối, dây | |
| 103 | Bình gas | Bình gas | 10 | Bình | Mini namilux | |
| 104 | Đèn khò gas đôi | Đèn khò gas đôi | 2 | Cái | Công suất: 1440kcal Lượng gas tiêu thụ: 125g/giờ Nhiệt độ đầu khò tối đa: 1200 độ C Gas sử dụng: Lon gas butane Kích thước;250x60x65mm | Tham khảo loại cầm tay Kovea KT-2108 hoặc tương đương |
| 105 | Tụ quạt điều hòa | Tụ quạt điều hòa | 5 | Cái | Model: CBB61 Điện dung: 1.8 µF,Tần số định mức: 50/60Hz, Điện áp định mức: 450VAC | |
| 106 | Tụ quạt điều hòa | Tụ quạt điều hòa | 5 | Cái | Model: CBB61 Điện dung: 2,2 µF,Tần số định mức: 50/60Hz, Điện áp định mức: 450VAC | |
| 107 | Tụ quạt điều hòa | Tụ quạt điều hòa | 5 | Cái | Model: CBB61 Điện dung: 4 µF,Tần số định mức: 50/60Hz, Điện áp định mức: 450VAC | |
| 108 | Tụ quạt điều hòa | Tụ quạt điều hòa | 5 | Cái | Model: CBB61 Điện dung: 5 µF, Tần số định mức: 50/60Hz, Điện áp định mức: 450VAC | |
| 109 | Tụ quạt điều hòa | Tụ quạt điều hòa | 5 | Cái | Model: CBB61 Điện dung: 6µF, Tần số định mức: 50/60Hz, Điện áp định mức: 450VAC | |
| 110 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 5 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép( 3 chấu); 40+3mF + 5% ; 450VAC B 50/60 Hz; Thông số : 60 µF +3µF + 5% ; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 111 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 5 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép( 3 chấu); Thông số : 50 µF+3µF + 5% ; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 112 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 10 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép (3 chấu); Thông số: 35µF+3µF + 5%; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 113 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 10 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép; Thông số : 40µF+ 5% ; 450VAC 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 114 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 10 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép (3 chấu); Thông số: 45µF+3µF + 5% ; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 115 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 10 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép (3 chấu); Thông số: 25 µF+3µF + 5% ; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 116 | Tụ điện điều hòa | Tụ điện điều hòa | 10 | Cái | Chủng loại : Tụ dầu CBB65 kép (3 chấu); Thông số: 20µF+3µF + 5%; 450VAC B 50/60 Hz; Chức năng: Tụ khởi động block (máy nén) làm lạnh. | |
| 117 | Dầu nén máy lạnh | Dầu nén máy lạnh | 15 | Lít | Sử dụng phù hợp các loại ga R22, R32, R410A, mỗi loại 5 lít | |
| 118 | Bộ lã ống đồng | Bộ lã ống đồng | 1 | Bộ | Bộ lã (loe) ống đồng bao gồm 5 đầu phi Φ6-10-12-16-19; - (1/4) inch = 6.35 millimeters (Ống phi Φ 6); - (3/8) inch = 9.52500 millimeters (Ống phi Φ 10); - (1/2) inch = 12.7 millimeters (Ống phi Φ 12); - (5/8) inch = 15.87500 millimeters (Ống phi Φ 16); - (3/4) inch = 19.05 millimeters (Ống phi Φ 19); | Tham khảo loại BỘ LÃ ỐNG ĐỒNG SPIN TOOLS FSPIN 300 hoặc tương đương |
| 119 | Que hàn vảy bạc | Que hàn vảy bạc | 1 | Kg | Que Bạc 5%: Cu: 89%, P: 6%, Ag: 5%, tiết diện que loại dẹt; Tiêu chuẩn: AWS A5.8. | Thanm khảo Que hàn vảy bạc Harris 5% (USA), xuất xứ Mỹ, hoặc tương đương |
| 120 | Phin lọc điều Hòa | Phin lọc điều Hòa | 5 | Cái | Loại điều hoà công suất 1HP | |
| 121 | Phin lọc điều Hòa | Phin lọc điều Hòa | 5 | Cái | Loại điều hoà công suấ 3HP | |
| 122 | Phin lọc điều Hòa | Phin lọc điều Hòa | 5 | Cái | Loại điều hoà công suấ 5HP | |
| 123 | Ống mao máy lạnh | Ống mao máy lạnh | 2 | m | Ống Đồng Điều Hòa Không Khí, loại mềm 99.9% Cu; Kích thước: F2x0.5; 2m/cây | |
| 124 | Ống mao máy lạnh | Ống mao máy lạnh | 2 | m | Ống Đồng Điều Hòa Không Khí, loại mềm 99.9% Cu; Kích thước: F3x0.5; 2m/cây | |
| 125 | Ống mao máy lạnh | Ống mao máy lạnh | 2 | m | Ống Đồng Điều Hòa Không Khí, loại mềm 99.9% Cu; Kích thước: F4x0.5; 2m/cây | |
| 126 | Băng cuốn ống bảo ôn | Băng cuốn ống bảo ôn | 10 | Cuộn | Vật liệu: PVC; Độ dày: 0,25mm; Kích thước: Rộng 77mm x 12m dài. | |
| 127 | Dây điện | Dây điện | 1.200 | m | Dây đôi mềm dẹt VCTFK 2×2.5 mm2/ (loại kết cấu ruột 50 sợi x đường kính 0,24mm2, chiều dày vỏ cách điện 0.8mm, chiều dày vỏ bọc 1mm), 200m/cuộn. | Tham khảo hãng Cadisun hoặc tương đương |
| 128 | Ống luồn dây điện D32 | Ống luồn dây điện D32 | 5 | Cuộn | Vật liệu: PVC; Đường kính; D32; 25m/cuộn | Tham khảo Nanoco PVC FRG32WH, 25m/cuộn hoặc tương đương |
| 129 | Ống luồn dây điện D20 | Ống luồn dây điện D20 | 10 | Cây | Vật liệu: PVC, loại D1 | |
| 130 | Bút dạ kính | Bút dạ kính | 2 | Cái | 01 màu đen, 01 màu xanh biển, Kích thước: 142x11mm | Tham khảo PM-04 Thiên Long hoặc tương đương |
| 131 | Bút dạ quang | Bút dạ quang | 2 | Cái | Đầu bút dạng vát xéo, KT 4.5-5.5mm, 01 màu vàng, 01 màu lá | Tham khảo HL-09 Thiên Long hoặc tương đương |
| 132 | Vải phin trắng | Vải phin trắng | 2 | m | Rộng 1m | |
| 133 | Cáp mạng CAT6 | Cáp mạng CAT6 | 13 | Cuộn | Dài 305m/cuộn Hồ sơ: CO/CQ | |
| 134 | Hạt mạng 100c | Hạt mạng 100c | 3 | Hộp | Chân Cắm hạt mạng được mạ vàng cho chất lượng kết nối tốt nhất; Vỏ Bọc: PVC; Lõi dây 22 – 26 AWG; Đường kính lớp cách điện đầu bấm dây mạng 0.4 – 0.64mm; Đóng gói: 1 túi/ 100 hạt; Loại đầu bấm linh kiện mạng : nhựa; Dùng bấm cho dây mạng, cáp mạng các loại; Tương thích với CAT6(A) | Tham khảo Hãng sản xuất: Golden Japan hoặc tương đương |
| 135 | Ống nhựa ruột gà | Ống nhựa ruột gà | 349 | m | Ống nhựa, ruột gà D16mm . Vật liệu: nhựa PVC đạt tiêu chuẩn IEC 614-2-4/405 | Tham khảo hãng SINO hoặc tương đương |
| 136 | Đầu nối quang | Đầu nối quang | 20 | Cái | Đầu nối quang nhanh SC | |
| 137 | Dây nhẩy quang | Dây nhẩy quang | 10 | Sợi | Dây nhảy quang single SC-SC 2m | |
| 138 | Băng dính keo giấy | Băng dính keo giấy | 5 | Cuộn | Băng dính keo giấy viết chữ được 24mm - 18Y | |
| 139 | Dao rọc cáp điện | Dao rọc cáp điện | 1 | Cái | Dao dọc cáp lưỡi đơn, cán bọc nhựa cứng, dùng cho cáp có đường kính Ø4-Ø28 mm. Lưỡi cắt sắc, chống mài mòn. Chiều dài 170mm. | Tham khảo model 1081 Elora Germany |
| 140 | Lưỡi dao rọc cáp thẳng | Lưỡi dao rọc cáp thẳng | 1 | Hộp | Chiều dài lưỡi : 18mm Số lượng : 10 lưỡi / hộp | Tham khảo loại Stanley 18mm 10lưỡi/hộp 11-301T hoặc tương đương |
| 141 | Ống luồn dây điện D25 | Ống luồn dây điện D25 | 3 | Lô | Loại D25 - SP9025 (độ dài 2.92m /cây), 50 cây/lô; Vật liệu PVC, phù hợp với tiêu chuẩn IEC 614 - 2 - 4/405. | |
| 142 | Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ø25 | Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ø25 | 2 | Bịch | 50 cái/ bịch; Vật liệu PVC | |
| 143 | Khớp nối trơn/măng xông cho ống luồn dây điện F25 | Khớp nối trơn/măng xông cho ống luồn dây điện F25 | 1 | Bịch | 50 cái/ bịch; Vật liệu PVC | |
| 144 | Cút chữ L D25 có nắp | Cút chữ L D25 có nắp | 1 | Bịch | Cút chữ L D25 có nắp, chất liệu nhựa chống cháy, 40 cái/ bịch. | |
| 145 | Đai ôm ống D25 | Đai ôm ống D25 | 1 | Bịch | Đai ôm ống D25, chất liệu Inox 304, 100 cái/ bịch | |
| 146 | Tắc kê nở nhựa 4cm + đinh vít | Tắc kê nở nhựa 4cm + đinh vít | 4 | Bịch | 100 bộ/bịch | |
| 147 | Aptomat 2 pha | Aptomat 2 pha | 2 | Cái | Loại 2 pha, dòng định mức 40A, dòng cắt 4,5kA , điện áp 230V. Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại MCB Schneider Easy9 hoặc tương đương |
| 148 | Aptomat 2 pha | Aptomat 2 pha | 14 | Cái | Loại 2 pha, dòng định mức 16A, dòng cắt 4,5kA , điện áp 230V.Bảo hành không dưới 12 tháng | Tham khảo loại MCB Schneider Easy9 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi