Gói thầu: Trang thiết bị học đường, văn phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200575000-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O
Tên gói thầu Trang thiết bị học đường, văn phòng
Số hiệu KHLCNT 20190833803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 09:55:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,523,601,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ ly 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
2 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
3 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
4 Bàn hình vòng cung cho trẻ 13-18 tháng 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
5 Ghế cho trẻ 13-18 tháng 17 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
6 Bàn giáo viên 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
7 Ghế GV mẫu giáo 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
8 Thùng đựng rác 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
9 Giá để giày dép 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
10 Bô có ghế tựa và nắp đậy 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
11 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
12 Tủ ly 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
13 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
14 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
15 Bàn cho trẻ 19-24 tháng 10 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
16 Ghế cho trẻ 19-24 tháng 20 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
17 Bàn giáo viên 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
18 Ghế GV mẫu giáo 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
19 Giá để giày dép 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
20 Bô có ghế tựa và nắp đậy 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
21 Ti vi 43" 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
22 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
23 Tủ hồ sơ cửa gỗ lộng kính 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
24 Giường y tế 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
25 Ghế xếp 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
26 Bình nước uống nóng lạnh 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
27 Thùng đựng rác 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
28 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
29 Bàn làm việc 6 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
30 Ghế làm việc 6 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
31 Tủ hồ sơ cửa gỗ lộng kính 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
32 Ghế xếp 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
33 Máy in 2 mặt 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
34 Máy vi tính 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
35 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
36 Khung thành 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
37 Lưới khung thành 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
38 Bộ liên hoàn nấm và củ cải 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
39 Bộ cầu trượt liên hoàn 3 khối 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
40 Cầu trượt xích đu lâu đài 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
41 Xích đu mini 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
42 Cột bóng rổ 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
43 Giá phơi khăn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
44 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
45 Bàn cho trẻ 25-36 tháng 13 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
46 Ghế cho trẻ 25-36 tháng 25 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
47 Bàn cho trẻ Mầm 20 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
48 Ghế cho trẻ Mầm 40 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
49 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
50 Ti vi 43" 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
51 Giá để đồ chơi và học liệu 9 ngăn 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
52 Bảng từ đa năng 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
53 Bảng quay 2 mặt 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
54 Bàn tính học đếm 20 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
55 Giá phơi khăn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
56 Tủ ly 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
57 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
58 Bàn cho trẻ Chồi 20 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
59 Ghế cho trẻ Chồi 40 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
60 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
61 Kệ toán nỉ trái cherry KT: 120x90x30 cm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
62 Kệ toán nỉ con gấu KT: 80x60x35 cm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
63 Xe đẩy bán hàng KT: 60x120x40 cm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
64 Kệ bếp chữ S KT: 120x90x30 cm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
65 Kệ góc chơi (bao gồm thau nhựa) KT: 100x90x35 cm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
66 Kệ học tập Mầm KT: 100x70x30 cm 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
67 Bàn tính học đếm 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
68 Ghép nút lớn 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
69 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
70 Bảng quay 2 mặt 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
71 Bộ sa bàn giao thông 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
72 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
73 Gạch xây dựng 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
74 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
75 Giá phơi khăn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
76 Tủ ly 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
77 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
78 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
79 Bàn cho trẻ 5-6 T 25 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
80 Ghế cho trẻ 5-6 T 50 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
81 Kệ góc chơi các loại 8 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
82 Bàn giáo viên 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
83 Ghế GV mẫu giáo 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
84 Đồng hồ học số, học hình 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
85 Bàn tính học đếm 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
86 Bộ nhận biết hình học phẳng 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
87 Bảng quay 2 mặt 2 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
88 Bộ trang phục nấu ăn 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
89 Bộ trang phục Công an 3 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
90 Doanh trại bộ đội 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
91 Bộ trang phục Bộ đội 2 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
92 Bộ trang phục công nhân 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
93 Bộ dụng cụ bác sĩ 2 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
94 Bộ trang phục Bác sỹ 2 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
95 Giá phơi khăn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
96 Tủ ly 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
97 Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
98 Tủ đựng chăn màn chiếu 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
99 Bàn cho trẻ 5-6 T 25 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
100 Ghế cho trẻ 5-6 T 50 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
101 Ti vi 43" 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
102 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 10 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
103 Bộ lắp ghép 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
104 Đồ chơi các phương tiện giao thông 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
105 Bộ lắp ráp xe lửa 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
106 Bộ sa bàn giao thông 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
107 Ghép nút lớn 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
108 Bộ ghép hình hoa 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
109 Bộ chun học toán 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
110 Bảng quay 2 mặt 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
111 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
112 Bộ dụng cụ lao động 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
113 Bộ đồ chơi nhà bếp 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
114 Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
115 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
116 Gạch xây dựng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
117 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
118 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
119 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
120 Bộ trang phục nấu ăn 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
121 Búp bê bé trai 5 Con Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
122 Búp bê bé gái 5 Con Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
123 Bộ trang phục Công an 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
124 Doanh trại bộ đội 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
125 Bộ trang phục Bộ đội 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
126 Bộ trang phục công nhân 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
127 Bộ dụng cụ bác sĩ 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
128 Bộ trang phục Bác sỹ 5 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
129 Kệ góc chơi các loại 8 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
130 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
131 Máy vi tính 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
132 Bàn để máy vi tính 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
133 Ghế ngồi 25 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
134 Kệ để giày, dép 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
135 Bảng từ trắng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
136 Đàn Organ LK 280 + Phụ kiện 6 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
137 Ghế xếp 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
138 Bảng từ trắng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
139 Tủ trưng bày 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
140 Gương múa 15 M2 Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
141 Giống múa 15 Mét Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
142 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
143 Cân thực phẩm 30kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
144 Cân thực phẩm 15kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
145 Cân thực phẩm 02kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
146 Bàn tiếp phẩm inox 2 tầng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
147 Rổ Bằng inox 201 đường kính 40 cm 10 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
148 Thau Bằng inox 201 đường kính 40 cm 10 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
149 Máy xắt gọt rau củ bằng inox 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
150 Máy xay thịt 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
151 Bàn cắt thái inox 2 tầng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
152 Bồn rửa ngâm rau củ 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
153 Bồn rửa thịt, cá 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
154 Bồn rửa trái cây 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
155 Bàn đặt máy xay thịt 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
156 Xe đẩy 2 tầng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
157 Bàn chế biến bằng inox 2 tầng 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
158 Bếp ga công nghiệp + hệ thống dẫn ga 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
159 Hệ thống nước nóng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
160 Nồi nấu món mặn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
161 Nồi nấu món canh 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
162 Nồi nấu nước trụng đồ dùng 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
163 Chảo 3 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
164 Dá nấu 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
165 Sạn nấu 4 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
166 Đũa nấu bếp - bằng gỗ 4 Đôi Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
167 Ống cắm đũa nấu 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
168 Hộp và khay đựng gia vị 12 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
169 Xe đẩy 2 tầng 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
170 Cân chia gia vị 01 kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
171 Bàn chia thức ăn, cơm 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
172 Nồi chia cơm về các lớp 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
173 Nồi chia canh về các lớp 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
174 Nồi chia sữa về các lớp 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
175 Nồi chia món mặn về các lớp 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
176 Xẻng chia cơm bằng inox 304 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
177 Thùng đựng chén cho trẻ 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
178 Rổ đựng muỗng cho trẻ 9 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
179 Dá múc cơm canh các lớp 18 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
180 Ca chia thức ăn 18 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
181 Cân chia thực phẩm 30kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
182 Cân chia thực phẩm 05kg 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
183 Xe đẩy 2 tầng 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
184 Kệ úp chén cho toàn trường 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
185 Kệ đựng nồi, thao, rổ,… 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
186 Tủ lạnh 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
187 Thùng đựng rác loại lớn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
188 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
189 Tủ để thực phẩm 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
190 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
191 Ghế xếp 5 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
192 Đồng hồ treo tường 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
193 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
194 Giường xếp cá nhân 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
195 Thảm trải sàn 50 Tấm Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
196 Đi Zigzag trên bàn chân Gồm 8 chi tiết 3 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
197 Vách leo núi 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
198 Thảm nhún trẻ em DCN124-4 KT: 10 m2 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
199 Ván dốc bộ vận động 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
200 Bộ bàn ghế đọc sách 3 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
201 Đồng hồ treo tường 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
202 Bảng mica tên phòng 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
203 Sàn gỗ chống trơn trơt các nhóm lớp khoảng 197 m2 4 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->