Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất thực hiện chương trình mục tiêu Y tế dân số năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200560756-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Bảo vệ thực vật
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất thực hiện chương trình mục tiêu Y tế dân số năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200555982
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 12:14:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 526,104,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bếp đun bình cầu 250 ml 2 Cái 250ml
2 Bình định mức 100 mL class A 20 Cái Isolab-Đức 013.01.101 hoặc tương đương
3 Bình định mức 50 mL class A 20 Cái Isolab-Đức 013.01.051 hoặc tương đương
4 Cột sắc kí khí GC HP5 MS 30m x 0.25mm x 0.25um 1 Cái Agilent Code: 122-5532 hoặc tương đương
5 Cột sắc ký lỏng Zorbax Eclipse XDB-C18 (150 mm x 3µm x 3) 3 Cái Agilent 963954-302 hoặc tương đương
6 Chổi rửa dụng cụ 50 cái Chổi rửa dụng cụ
7 Ferrule, 0.5mm x 0.32um 10/PK Agilent 2 túi Agilent 5062-3514 hoặc tương đương
8 Frits PTFE dùng cho1260 Quat pump Agilent 5 cái/gói 3 túi Agilent 01018-22707 hoặc tương đương
9 Găng tay cao su y tế 50 đôi/hộp (size M) 42 hộp Malaysia Dùng 1 lần hoặc tương đương
10 Găng tay xốp, 50 đôi/hộp 8 Hộp Nhựa
11 Glass Insert dùng cho Splitless GC 1 Cái 221-48335-01, Shimadzu hoặc tương đương
12 Guard column 10C/hộp merck 1 hộp Merck 1509620001 hoặc tương đương
13 Hộp đựng mẫu dư lượng có nắp 502 Hộp Nhựa, dung tích 250 ml
14 Insert vial 200 µL 100 C/túi 7 túi Agilent 5183-2085 hoặc tương đương
15 Khẩu trang y tế hộp 50 cái 13 hộp Hộp 50 cái
16 Máy nghiền mẫu 1 cái Công suất:≥ 350 W, Dung tích cối: ≥ 1 lít, Chất liệu dao: Inox Panasonic MX-AC400 hoặc tương đương
17 Muỗng cân mẫu nhựa 14 Bịch Sử dụng 1 lần, 100 cái/bịch
18 Nắp lọ Headspace 200 cái ALWSCI20-SP3002 hoặc tương đương
19 Nắp vial + septa (100 cái/túi) 7 túi Trung Quốc 9-SP3002-2A hoặc tương đương
20 Ống ly tâm PP 15 ml 1.000 Cái Corning-Mỹ 430791 hoặc tương đương
21 Ống ly tâm PP 50 ml 1.000 Cái Corning-Mỹ 430829 hoặc tương đương
22 Septa Non-Stick Long Life 11mm 50pk 1 gói Agilent 5183-4761 hoặc tương đương
23 Septa vial 100 cái/túi 5 túi Trung Quốc 9-SP1001 hoặc tương đương
24 Syringe dùng cho AOC-20i/20s 3 Cái 221-34618, Shimadzu hoặc tương đương
25 Syringe filter Nylon 10 Hộp 0.45 µm x 25 mm, 100 cái/hộp
26 Syringe filter PTFE, 0.45 µm x 25 mm, 100 cái/hộp 12 Hộp Whatman 9911-2504-100 hoặc tương đương
27 Syringe, 10 µl cho GC Agilent 1 Cái Agilent 5181-1267 hoặc tương đương
28 Túi lưu mẫu (túi zip) 100 cái/túi 10 kg 12cm
29 Túi nilon cuộn 0.5 kg (dày) 5 Cuộn Túi dày, nilon cuộn 0,5kg
30 Vial 2 ml (100 cái/hộp) 35 Hộp Chai thủy tinh trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, có nhãn ghi
31 Vial Headspace 20ml 100 cái ALWSCI20-V1002 hoặc tương đương
32 Xyranh, 5 ml 100 cái/hộp 22 Hộp Vinahankook-Việt Nam hoặc tương đương
33 Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0.1 ml. 100 cái/hộp 3 hộp Vinahankook-Việt Nam hoặc tương đương
34 Acetone 99,8% 6 L Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%
35 Acetonitrile, HPLC, ≥ 99.9% 212 L Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%
36 Acid acetic, ≥ 99.8% 2,5L/chai 1 chai Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%, chai 2.5 l
37 Acid Formic 1 L Tinh khiết phân tích, ≥ 95%
38 Amonium Formate 1 Kg Tinh khiết phân tích, ≥ 99.9%
39 Chất chuẩn Aflatoxin Mix B1, B2, G1, G2 25 μg/mL in acetonitrile, ampule of 5 × 1 mL 1 Hộp CRM40139, SUPELCO hoặc tương đương
40 Chất chuẩn Thiram 1 Chai 45689-250MG, Supelco hoặc tương đương
41 Kali iodua 1 Kg Tinh khiết phân tích
42 Khí Heli, ≥ 99.999% (không vỏ) 2 Bình Cryotech hoặc tương đương
43 Khí hydro ≥ 99.999% (không vỏ) 2 Bình Cryotech hoặc tương đương
44 Khí Nitơ, ≥ 99.999% (không vỏ) 6 Bình Cryotech hoặc tương đương
45 Methanol HPLC 99.9% 76 L Merck-Đức1060074000 - 4L/chai hoặc tương đương
46 MgSO4 ANHYDROUS lọ 250 gram 38 lọ BIO BASIC CANADAMN 1988 hoặc tương đương
47 Micropipette 1 Cái Có thể điều chỉnh thể tích, 10-100 µl
48 n-Hexane, 99% 2 lít Tinh khiết phân tích, ≥ 99%
49 Primary secondary amine (PSA) sorbent 25g/lọ 22 lọ 25 gram CanadaSiliCycle - Canada, AUT1312 hoặc tương đương
50 Sodium citrate dibasic sesquihydrate HOC(COOH)(CH2COONa)2 · 1.5H2O, ≥ 99% 250g/lọ 31 lọ 250 gram Sigma-Mỹ 359084-250G hoặc tương đương
51 Sodium citrate tribasic dehydrate HOC(COONa)(CH2COONa)2 · 2H2O, ≥ 98% 500g/ lọ 23 lọ 500 gram Merck-Đức 1064480500 hoặc tương đương
52 Vacuum pump oil, Inland 45, 1L 1 lít Agilent 5191-5851 hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->