Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp, lắp đặt thiết bị CNTT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp, lắp đặt thiết bị CNTT |
| Số hiệu KHLCNT | 20190327466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 15:48:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,772,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 28 | Bộ | Loa cột TOA TZ205 (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. Amply Toa A 2060 công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Bộ Micro không dây: Shure SVX24-PG58 handheld wireless mic | ||
| 2 | Smart Tivi tương đương Smart Tivi Samsung 4K 75 inch UA75RU7100 | 41 | Bộ | Kích thước 75 Inch-100Hz Độ phân giải Ultra HD 4K Smart TV/internet Tizen OS Độ tương phản Mega Contrast Color PurColor Âm Thanh Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước Không chân đế (1684.6 x 966.4 x 60.1)mm - (WxHxD) Có chân đế (1684.6 x 1056.5 x 356.1)mm - (WxHxD) Trọng lượng 37Kg | ||
| 3 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 41 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi Ugreen 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | ||
| 4 | Ổ cắm Lioa 4D | 60 | C | Số lượng ổ cắm 4 Kích thước dây 5m Điện áp 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Xuất xứ Việt Nam | ||
| 5 | ĐÀN ORGAN CHO HS + CHÂN ĐẾ: ORGAN YAMAHA PSR-E463 | 22 | Chiếc | Hệ âm sắc đa dạng với 758 tiếng bao gồm 8 Sweet! Voices, 3 Cool! Voices và 3 Dynamic Voices Số âm Polyphony 48 Loa âm trầm công suất 6W+6W 10 kiểu hiệu ứng DSP tích hợp với Nút điều chỉnh "Real-Time Control" 220 Styles (Giai điệu) và 10 User Style Chức năng Pattem Chức năng Thu âm (6 tracks x 10 Songs) Có cổng kết nối với các thiết bị khác: Headphon, Pedal, máy tính Xuất xứ Trung Quốc | ||
| 6 | ĐÀN ORGAN CHO GIÁO VIÊN + CHÂN ĐẾ : ORGAN YAMAHA PSR SX900 | 1 | Chiếc | 1337 Tiếng, bao gồm 252 Tiếng Super Articulation và 24 Tiếng Organ Flute! Tiếng nhạc cụ. 56 Bộ trống/SFX 525 Điệu nhạc, bao gồm 463 Điệu nhạc Pro, 46 Điệu nhạc Session, 10 Điệu nhạc DJ và 6 Kiểu chơi Tự do (Free) Nội dung Mở rộng cài sẵn (Expansion) Real Distortion và Real Reverb, với hiệu ứng giao diện trực quan Bộ nhớ trong 1GB dành cho dữ liệu mở rộng Bộ nhớ trong 4GB Dung lượng tệp bài hát MIDI: 3MB mỗi tệp Cần điều khiển, bàn phím FSB, Cổng ra sub, và Bộ loa Trường âm Mở rộng (Expansive Soundfield Speakers) cho màn biểu diễn live sống động Bộ điều khiển nhanh và trực quan với màn hình cảm ứng màu 7 inch và chức năng Gán (Assignable) các nút điều khiển Chức năng Tạo vòng Hợp âm (Chord Looper) Cổng cắm Micro và Guitar - kết hợp giọng hát và chơi cùng người biểu diễn khác Danh sách phát (Playlist) và Trình đăng ký (Registration) để thiết lập cài đặt nhanh chóng và dễ dàng Chức năng Hòa âm (Vocal Harmony) và Bộ mã Tiếng nói Synth (Synth Vocoder) Ghi âm (WAV/MP3) Khả năng mở rộng Tiếng và Điệu nhạc với Yamaha Expansion Manager 2 cổng USB TO DEVICE Xuất xứ Indonesia | ||
| 7 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 9 | Bộ | Loa Loa cột TOA TZ205 (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. Xuất xứ:Indonesia Amply Amply Toa A 2060 công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Xuất xứ:Indonesia Bộ Micro không dây Shure SVX24-PG58 handheld wireless mic | ||
| 8 | Ổn áp Lioa SH-20.000 công suất 20KVA | 3 | C | Ổn áp Lioa 20KVA Điện áp vào: 150V(130V) ~ 250V Điện áp ra: 100V-220V 1,5 % Tần số: 49 ~ 62Hz Điện trở cách điện: 3M Độ bền cách điện: 2000 vòng/phút | ||
| 9 | Phụ kiện kết nối máy tính | 6 | Cái | GSW-2401 Planet 24Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet Switch | ||
| 10 | Bộ tai nghe chụp tai cho giáo viên và học sinh | 90 | Chiếc | -Tương đương TAI NGHE HEADPHONE REMAX RM-805 - Chất liệu PU cao cấp - Toàn bộ phần dây kết nối của tai nghe Headphone Remax RM-805 được làm bằng vải bện nên rất bền, khó bị đứt và gãy trong quá trình sử dụng. | ||
| 11 | Bảng tương tác thông minh Hitachi Starboard FX-89WE1 | 3 | Cái | Bảng tương tác công nghệ hồng ngoại. Kích thước bảng 2179mm x 1282mm x 35mm Kích thước tương tác 1960mm x 1225mm (89 inches đường chéo) Tỷ lệ khung hình 16:10 Trọng lượng 24 kg Khả năng điều khiển đa điểm. Tương tác bằng tay hoặc bằng bút Cho phép 2 người tương tác cùng lúc. Có thể sử dụng tay, bút dạ hoặc bút điện tử để tương tác, sử dụng Mặt bảng từ tính bằng thép phủ polyester, dễ đọc, không bị chói, lóa Dễ dàng lau sạch khi viết bằng bút dạ viết bảng thông thường Hệ phím chức năng cứng có sẵn 2 bên bảng cho phép dễ dàng sử dụng, tương tác cho dù đứng bất kỳ bên nào của bảng. Bảng có thể tăng giảm độ cao theo nhiều nấc. Kết nối với máy tính thông qua cổng USB dây dài tối đa 6m. Tiết kiệm thời gian với các ứng dụng kéo-thả Phần mềm nhận dạng chữ viết tay cho phép chuyển đổi chữ viết thành dạng text một cách dễ dàng, phóng to, thu nhỏ... Có bàn phím ảo Chức năng Trình chiếu, hiển thị, tương tác, hội nghị trực tuyến, hiển thị nội dung, bài giảng tới các bảng khác ở các địa điểm khác nhau thông qua mạng LAN Phần mềm chuẩn cho bảng đi kèm, sách, đĩa hướng dẫn sử dụng, dây USB Kết nối máy tính, máy chiếu, camera chiếu vật thể, thiết bị trả lời trắc nghiệm… Bảo hành 12 Tháng Xuất xứ Trung Quốc | ||
| 12 | Giá đỡ bảng tương tác và giá treo máy chiếu gần | 2 | Cái | Khoảng các điều chỉnh từ ống kính máy chiếu tới bảng:600-1600mm 5 vị trí lắp cho trục thẳng đứng, phù hợp với vị trí của máy chiếu khác 4 bánh điều chỉnh độ cao với mổi phanh PÍt tăng đơ để tránh bảng bị lỏng lẻo Bề ngang 1280mm Chiều cao Chiều cao:700mm-1400mm từ chân giá treo tới đầu giá treo Khoảng cách giữa giá đỡ bảng với nhau:1000-1650mm Trọng lượng 65kg | ||
| 13 | Phụ kiện kết nối máy tính | 2 | Bộ | Switch 08 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet Switch PLANET GSD-803 , Cáp mạng, đầu bấm, ghen nhựa | ||
| 14 | Thiết bị chia tín hiệu 4 cổng | 2 | C | - Tương đương DTECH - Bộ chia tín hiệu VGA từ 01 cổng ra 04 cổng - Hỗ trợ độ phân giải tối đa: 1920 x 1440 - Băng thông: 250MHz - Điện áp: DC-5V | ||
| 15 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu (Lớp học và các phòng chức năng) | 1 | Bộ | Giá treo Bằng chất liệu thép sơn tĩnh điện chống gỉ, kích thước: 80-120 cm Cáp Vga 20m, Cáp HDMi 20M. Dây điện (30m), ống ghen 39x18 (30m). Thi công lắp đặt phụ kiện máy chiếu | ||
| 16 | Dây nhảy kết nối máy tính với ổ mạng | 1 | Gói | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tủ lạnh bảo quản thuốc-Tương đương tủ lạnh INVERTER SHARP SJ-X176E-SL | 1 | Cái | Công suât 100-150W Dung tích 165 lít Kích thước 129 x 53.5 x 58.7 cm | ||
| 18 | Loa máy vi tính Microlap M108 | 3 | Chiếc | Kiểu bộ 2 loa và đệm Công suất (W) 17W Loa trầm(Subwoofer) Công suất loa trầm (W) 9 Dải tần 60 Hz-20KHz Kích thước loa trầm 205 x 144 x 198 Loa vệ tinh công suất loa vệ tinh (W) 4 | ||
| 19 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu các lớp học | 1 | Bộ | Giá treo Bằng chất liệu thép sơn tĩnh điện chống gỉ, kích thước: 80-120 cm Cáp Vga 20m, Cáp HDMi 20M. Dây điện (30m), ống ghen 39x18 (30m). Thi công lắp đặt phụ kiện máy chiếu | ||
| 20 | TỦ LẠNH TƯƠNG ĐƯƠNG TOSHIBA GR-WG66VDAZ | 1 | Cái | Kiểu tủ Ngăn đá phía trên Số cửa 2 cửa Dung tích tủ lạnh 600 lít Dung tích ngăn đá 158 lít Dung tích ngăn lạnh 442 lít Công suất tủ 170 - 174w Kích thước (803 x 739 x 1848)mm Trọng lượng 93kg Hãng sản xuất Toshiba Xuất xứ Thái Lan | ||
| 21 | MÁY GIẶT | 1 | Chiếc | Tương đương ASW-U125ZT Khối lượng giặt 12.5 Kg Công suất 510W Tốc độ vắt 680 vòng/phút Lượng nước tiêu thụ 205L Kích thước (680 x 1100 x 659)mm Trọng lượng 52.2Kg | ||
| 22 | Switch Cisco WS-C2960X-24TS-LL | 1 | Chiếc | 24 10/100/1000 Ethernet ports 2 x 1Gb SFP | ||
| 23 | Cisco Integrated Services Router | 1 | Chiếc | CSCO SUP ESS 8X5XNBD ISR 4221 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB AC Power Supply for Cisco ISR 4220 | ||
| 24 | Patch panel AMP 1375014-2 24 cổng cat6 | 1 | Bộ | Patch Panel,Cat6,110C,24P,SL,Univ (Unload with Jack bag) | ||
| 25 | Tủ mạng 42U C-Rack 42U-D800 (tương đương 3C-R42B08) | 1 | Bộ | Kích thước (mm): H.2040 x W.600 x D.800 Khả năng : 42 EIA units , Depth 1000mm / Load rating: 1200kg Hệ thống chân đế : 4-wheels: Free direction / Adjustable distance / Fixed key Hệ thống cửa 4 doors: 4 Looks & 2 handles. Màu sắc Đen Nguồn cung cấp : AC (190-240V, 50-60Hz ± 5%) | ||
| 26 | Ổ ĐIỆN 19″, 06 Ổ CẮM 3 CHẤU | 3 | Cái | Kích thước: 19" - Số lỗ: 06 ổ cắm 3 chấu - Tiêu chuẩn: Chuẩn C19 - Công suất tối đa: 20A - Có MCB2P 32A 4.5kA | ||
| 27 | KHAY CỐ ĐỊNH CHO TỦ SÂU 800 | 2 | Cái | Kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x480 mm) Tải trọng chịu được của khay: 20 kg Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. Vật liệu làm khay là thép tấm dầy 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. Khay được gá lên khung tiêu chuẩn bởi 4 vít ở hai bên thành khay.E511 | ||
| 28 | Phụ kiện kết nối | 1 | Chiếc | 24 sợi dây nhảy, 1 thùng mạng cat6e, hộp đấu nối mạng, đầu RJ45, gen nhựa, … | ||
| 29 | Loa công suất lớn | 1 | đôi | Loa Loa sân khấu ngoài trời JBL JRX225 Toàn dải Công suất liên tục 500W/4Ohms, công suất tối đa 2000W, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" Trở kháng 4Ω Đáp ứng tần số ± 3 dB 62Hz ~ 13kHz (-10dB): 42 Hz–18 kHz Kích thước (1092x464x426)mm Trọng lượng 42,6Kg | ||
| 30 | Công suất Soundking AE3000 | 1 | Chiếc | Công suất ra 8Ω 1050Wx2 Công suất ra 4Ω 1500Wx2 Công suất ra Bridge 8Ω: 3000W Độ nhạy ngõ vào 1.4V/32dB/26dB Đáp ứng tần số (20Hz~20KHz)±0.5dB Trở kháng đầu vào 6kΩ (không cân bằng), 12kΩ (cân bằng ) Công tác AC Switch, CH1 và CH2 to nhỏ Có mạch bảo vệ Đoản mạch, Giới hạn, nhiệt độ Kích thước (483x380x133)mm Trọng lượng Trọng lượng 31kg | ||
| 31 | Mixer Yamaha MG16XU | 1 | Chiếc | Bàn Mixer 16 đường vào 10 kênh mic, âm thanh EFX kỹ thuật số, Ra loa siêu trầm độc lập 4 đường Aux gửi cho mỗi kênh với 16 đầu ra Mic tiền khuyếch đại 130dB dải động 22dBu đầu vào, độ nhiễu: 0,005% THD Trọng lượng 6,8kg | ||
| 32 | Đế Micro tụ điện cổ ngỗng TOA ST 800 | 1 | Chiếc | Micro tụ điện cổ ngỗng TOA EM 800 | ||
| 33 | SVX288AZ/PG58 - Micro Shure không dây cầm tay | 4 | Bộ | Loại micro 02 micro cầm tay Kích thước 254 mm X 51 mm diameter Dải tần số đầu ra 1- 1 mw Trọng lượng 270g | ||
| 34 | Tủ rack 12U | 1 | Chiếc | Tủ thiết bị chuyên dụng 12U đựng âm thanh để chứa những sản phẩm như: mixer, amply karaoke, đầu karaoke, cục đẩy công suất,..., 2 cánh đóng mở, bánh xe di chuyển | ||
| 35 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Giá để loa Dây loa hội trường sommer Jack loa chuyên dụng Dây tín hiệu kêt nối | ||
| 36 | Đầu DVD Sony SR370 | 1 | Cái | Hỗ trợ định dạng DVD, CD, MP3, WMA, JPEG, MPEG-4 Hình ảnh Full HD Âm thanh Audio out Tính năng Phát hình, phim, nhạc qua cổng USB Phát WMA, AAC, LPCM và MPEG4 Phát tiếp nhiều đĩa (6 đĩa), Progressive Scan Mắt đọc chính xác thế hệ thứ 3 Xuất xứ Malaysia | ||
| 37 | Tivi 55 inch, + giá treo | 2 | Cái | Smart Tivi tương đương Samsung 4K 55 inch 55RU7100 UHD - Tích hợp bộ thu tín hiệu kỹ thuật số DVB-T2 - Độ lớn màn hình 55 inches - Độ phân giải: Ultra HD 4K - Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth) - Nâng cấp màu mở rộng - 3 Chức năng bảo vệ (chống ẩm, chống sốc, chống sét) - Lọc nhiễu kỹ thuật số - Hệ điều hành, giao diện:TV+ OS - Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi - Cổng kết nối AV, Component, HDMI, DVI, USB | ||
| 38 | Đầu ghi hình 32 kênh | 2 | Cái | Đầu ghi hình Tương đương NVR series DS-7700NI-E4 • Cổng vào 32 kênh IP • Hỗ trợ camera IP hãng thứ ba • Độ phân giải ghi hình đến 5MP, 50fps (P) • Cổng ra HDMI và VGA độ phân giải đến 1920×1080P • Plug & Play hỗ trợ 16 cổng PoE độc lập • Hỗ trợ 4 ổ cứng SATA đến 4 TB mỗi ổ • Trình quản lý dữ liệu ổ cứng • Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm. Dễ dàng xem từ xa với EZVIZ ICloud. • Kích thước 380 × 290 × 48 mm. Đầu ghi chưa bao gồm ổ cứng | ||
| 39 | Ổ cứng | 4 | Cái | Tương đương WESTERN HDD CAVIAR GREEN 3TB Tốc độ vòng quay: 7200rpm Bộ nhớ đệm 64Mb Chuẩn kết nối Sata Dung lượng 3.0Tb Kích thước 3.5 | ||
| 40 | Đầu bấm dây mạng | 60 | Cái | Đầu bấm dây mạng RJ45 AMP Category Cat6e Modular Plug, Unshielded, RJ45 | ||
| 41 | Dây cáp mạng | 3.000 | Mét | Dây cáp mạng AMP Category Cat6e UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m | ||
| 42 | Ống nhựa cứng | 470 | Mét | Ống nhựa luồn dây chống cháy D20 | ||
| 43 | Camera IP thân | 21 | Cái | Camera IP tương đương HK-2CD1T23G0E-I PRO thân mini 2MP hồng ngoại • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" Progressive CMOS • Hỗ trợ tính năng ICR - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON) • Độ phân giải 1920x1080:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H265/H.264+&H.264 • Tăng cường hình ảnh với 3D DNR, BLC • Ông kính 4mm, 2.8mm. • Tầm xa hồng ngoại : đến 30m • Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect • Mặt trước: Kim loại •Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, | ||
| 44 | Camera IP thân | 1 | Cái | Camera IP tương đương HK-SH-IA110-I thân mini 1MP hồng ngoại • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" CMOS - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR • Độ phân giải 1280x720:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H.265 • Tăng cường hình ảnh với DVDR DNR, BLC • Ông kính tùy chọn 4/6mm. • Tầm xa hồng ngoại đến 30m • Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect • Mặt trước: Kim loại •Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, | ||
| 45 | Camera IP bán cầu | 7 | Cái | Camera IP tương đương HK-SH-IA101-I bán cầu mini 1MP hồng ngoại • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" CMOS - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR • Độ phân giải 1280x720:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H.265 • Tăng cường hình ảnh với DVDR DNR, BLC • Ông kính tùy chọn 4/6mm. • Tầm xa hồng ngoại đến 30m • Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect • Mặt trước: Kim loại •Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, | ||
| 46 | Switch kết nối Camera | 2 | Cái | Switch kết nối Camera Tương đương Cisco 24P 24-port 10/100 PoE Managed Switch Device Type Desktop, rack-mountable 24 port managed switch Ports 24 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP + 2 x 10/100/1000 Power Over Ethernet (POE) Yes Performance Switching Capacity: 12.8 Gbps Forwarding Performance (64-byte packet size): 9.52 Mpps RAM 128 MB Flash Memory 16 MB flash AC 120/230 V (50/60 Hz) | ||
| 47 | Hộp nối | 10 | Cái | Hộp đấu nối Camera 100x100 | ||
| 48 | Ống nhựa | 80 | Mét | Ống nhựa HDPE D32 kèm phụ kiên | ||
| 49 | Cáp HDMi | 2 | Cái | Cáp HDMI Unitek 5m | ||
| 50 | Tủ mạng 6U | 2 | Cái | Tủ mạng 6U Kích thước (mm) Cao:370 x Rộng:560 x Sâu:400 Tải trọng 300Kg Hệ thống cửa 01 cửa - 01 khoá - Cửa trước bằng lưới (hoặc mica) thoáng 65% Phụ kiện 01 quạt tản nhiệt, 01 ổ cắm nguồn 03 chấu. Màu sắc Đen | ||
| 51 | Dây điện | 270 | Mét | Dây điện 2x1.5 (Cấp nguồn cho các tủ rack, Wifi và đầu ghi) | ||
| 52 | UPS | 3 | Cái | UPS TƯƠNG ĐƯƠNG SANTAK 2KVA OFFLINE BLAZER Model Santak Line Interactive Offline Blazer 2000 EH Hãng sản xuất Santak Công suất lưu điện 2000 VA/ 1200 W Điện áp vào 220V AC (162 – 268V AC) Tần số nguồn vào (Hz) 50/ 60 Hz Điện áp ra (V) 220 ± 10% (chế độ ắcqui) Tần số nguồn ra (Hz) 50/60 ± 1Hz (chế độ ắcqui) Thời gian lưu điện tối đa 50 phút với 1 PC, Monitor 15”, 25 phút với 2 PC, Monitor 15” | ||
| 53 | Wifi | 5 | Cái | Tương đương Linksys Smart WiFi Router EA2700 - Dòng Smart WiFi Router Linksys EA-Series cao cấp. - Phát sóng không dây chuẩn N+ - Công nghệ MIMO sử dụng nhiều luồng sóng vô tuyến để tạo tín hiệu mạnh mẽ truyền đi xa hơn và ít điểm chết hơn - Hỗ trợ cùng lúc 2 băng tần 2.4GHz(300Mbps) và 5GHz(300Mbps) chống nhiễu sóng do xung đột với các thiết bị công nghệ khác - Cài đặt đơn giản bằng phần mềm Cisco Connect, tích hợp các tính năng Parent Control để quản lý trẻ em truy cập web, tính năng Guest Network cho phép thiết lập mạng khách riêng biệt so với mạng nội bộ để khách hàng truy cập - Tích hợp 4 cổng LAN Gigabit 1000Mbps, 1 cổng WAN RJ-45 hỗ trợ cáp quang tốc độ cao - Bảo mật không dây WEP, WPA, WPA2 128bits, tường lửa, VLAN, hỗ trợ giao thức IPv6 mới nhất - Update công nghệ điện toán đám mây Linksys Smart WiFi, cho phép truy cập và cấu hình hệ thống mạng WiFi ở bất kì nơi nào có kết nối Internet qua server toàn cầu của Linksys : www.linksyssmartwifi.com | ||
| 54 | Ổ cắm | 7 | Cái | Ổ cắm điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi