Gói thầu: Mua sắm thiết bị, dụng cụ y tế quý II năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571464-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, dụng cụ y tế quý II năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 14:13:00 đến ngày 2020-06-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,568,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ẩm kế | 5 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 2 | Máy hút ẩm | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 3 | Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn (4 cỡ lưỡi ) | 2 | Bộ | tại mục 2, Chương V | ||
| 4 | Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 2 | Bộ | tại mục 2, Chương V | ||
| 5 | Hộp đèn bảng đo thị lực mắt | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 6 | Đèn tiểu phẩu | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bộ vi phẩu thuật mắt | 1 | Bộ | tại mục 2, Chương V | ||
| 8 | Đồng hồ oxy gắn tường | 5 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 9 | Đồng hồ oxy gắn tường lưu lượng thấp | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 10 | Insert ( cao răng ) đầu trung | 4 | Cây | tại mục 2, Chương V | ||
| 11 | Cây trám 2 đầu ( 1 trám, 1 nhồi) | 5 | Cây | tại mục 2, Chương V | ||
| 12 | Mũi khoan endo Z | 5 | cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 13 | Tăng đơ cắt tóc bệnh nhân | 1 | cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 14 | Dây thở máy CPAP | 3 | Bộ | tại mục 2, Chương V | ||
| 15 | Dây đo Spo2 máy monitor Masimo | 4 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 16 | Dây đo SPO2 người lớn máy monitor Nihonkohden | 4 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bao đo huyết áp người lớn máy monitor Nihonkohden | 5 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 18 | Dây đo EtCO2 của máy monitor Nihonkohden. | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 19 | Dây đo ECG người lớn máy monitor Nihonkohden | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 20 | Dây đo SPO2 người lớn máy monitor B30 | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 21 | Bao đo huyết áp người lớn máy monitor B30 | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 22 | Kéo thẳng nhọn 24cm | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 23 | Pince thẳng 24cm | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 24 | Pince cong 14cm | 50 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 25 | Kéo Metzenbau 20cm | 5 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 26 | Kéo Mayo cong 18cm | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 27 | Kìm kẹp kim 20cm | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 28 | Kéo thẳng tù 18cm | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 29 | Kìm kẹp xương | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 30 | Bóng đèn nội khí quản ( loại chốt dài ) | 20 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 31 | Hộp chống sốc inox10x22x5 cm | 5 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 32 | Đồng hồ giảm áp CO2 | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 33 | Bộ núm cao su điện cực tim | 1 | Bộ | tại mục 2, Chương V | ||
| 34 | Đèn phẩu thuật ( đèn led ánh sáng xanh) | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 35 | Nhiệt kế thủy ngân | 100 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 36 | Túi oxy | 10 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 37 | Huyết áp người lớn | 30 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 38 | Máy đo điện tim | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 39 | Huyết áp điện tử | 6 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 40 | Máy đo đường huyết | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 41 | Máy lắc hóa chất Vitamine D | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 42 | Máy xông khí dung | 6 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 43 | Máy hút đờm giải | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 44 | Đèn sưởi ấm bệnh nhân | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 45 | Máy hàn dây túi máu | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 46 | Đèn khe ( sinh hiển vi khám mắt) | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 47 | Máy đo công suất thủy tinh thể (có chức năng đo Javal và tính công suất thủy tinh thể ) | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 48 | Máy đo nhãn áp tiếp xúc cầm tay | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 49 | Máy đo SPO2 kẹp ngón tay | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 50 | Tủ lạnh lưu mẫu sau khi xét nghiệm | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 51 | Lồng ấp nhí sơ sinh | 2 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 52 | Máy siêu âm tẩy tế bào chết | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 53 | Máy chạy điện di đưa tinh chất, dưỡng chất vào da | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 54 | Máy xông nóng | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 55 | Máy xông lạnh | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 56 | Máy tạo oxy và làm sạch da | 1 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 57 | Dây curoa | 9 | Cái | tại mục 2, Chương V | ||
| 58 | Điện trở | 6 | Cái | tại mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi