Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua thiết bị linh kiện điện tử, máy tính và phần mềm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Địa chất và Địa vật lý biển |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua thiết bị linh kiện điện tử, máy tính và phần mềm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475400 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 17:52:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,267,345,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MÁY CHỦ : | 2 | Bộ | - HPE ProLiant DL380 Gen10 8LFF with Universal Media Bay Configure-to-order Server - HPE DL380 Gen10 8LFF CTO Server - HPE DL380 Gen10 Intel Xeon-Gold 6242 (2.8GHz/16-core/150W) FIO Processor Kit - HPE 16GB (1x16GB) Single Rank x4 DDR4-2933 CAS-21-21-21 Registered Smart Memory Kit - HPE 9.5mm SATA DVD-RW Optical Drive - HPE 96W Smart Storage Battery (up to 20 Devices) with 145mm Cable Kit - HPE Smart Array P408i-a SR Gen10 (8 Internal Lanes/2GB Cache) 12G SAS Modular Controller - HPE 800W Flex Slot Platinum Hot Plug Low Halogen Power Supply Kit - HPE 2U Large Form Factor Easy Install Rail Kit | ||
| 2 | Ổ CỨNG MÁY CHỦ | 6 | Cái | HPE 4TB SAS 12G Midline 7.2K LFF (3.5in) SC 1yr Wty Digitally Signed Firmware HDD | ||
| 3 | THIẾT BỊ LƯU TRỮ DỮ LIỆU NAS SERVER | 2 | Bộ | Synology DS1819+ "8-bay DiskStation (up to 18-bay), Quad Core 2.4 GHz, 4GB RAM (up to 32GB), 10GbE NIC & M.2 SATA SSD support (optional) • CPU:Intel Atom C3538 Quad Core 2.1 GHz • Memory: 4 GB DDR4 • Internal HDD/SSD: 3.5"" SATA HDD or 2.5"" SATA HDD, or 2.5"" SATA SSD • Max Internal Capacity: 96 TB (12 TB drive x 8) • Maximum Capacity with Expansion Units: 216 TB (12 TB drive x 18) • External Ports: USB 3.0 x 4, eSATA Port x 2 • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 4 • Maximum IP cam: 40 | ||
| 4 | Ổ CỨNG NAS SERVER | 10 | Cái | Seagate Ironwolf 10TB 3.5" Sata | ||
| 5 | MÁY IN PHUN MÀU: | 1 | Chiếc | Khổ giấy: A3 Tốc độ: 32 ppm / 20 ppm In đảo mặt: Có ADF: Có Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Epson T7741, T6642, T6643, T6644 | ||
| 6 | MÁY TÍNH TRẠM | 10 | Bộ | - CPU: Intel Core i7-8700 ( 3.20 Ghz upto 4.60GHz, 12MB) - Ram 8GB DDR4 2666MHz - HDD 1TB 7200rpm - VGA: Intel UHD Graphics 630 - ODD: DVDRW - NIC: Wifi + Bluetooth - Dell Mouse MS116 + Dell Keyboard KB216 - OS: Ubuntu MÀN HÌNH MÁY TÍNH: - Kích thước: 21.5 Inches - Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60Hz - Công nghệ panel: IPS - Góc nhìn: 178° (H) / 178° (V) - Độ tương phản: 1000: 1 (typical), 4 Million: 1 (Dynamic) - Thời gian phản hồi: 6 ms | ||
| 7 | BỘ LƯU ĐIỆN | 1 | Cái | UPS SANTAK TRUE ONLINE 10KVA | ||
| 8 | CHUYỂN MẠCH - SWITCH | 2 | Bộ | Cisco Catalyst 3650 48 Port Data 4x1G Uplink IP Base - UNIVERSAL - 250W AC Config 2 Power Supply - Europe AC Type A Power Cable - Type 2 Stacking Blank - Config 2 Power Supply Blank - C3650-48 LAN Base to IP Base Paper RTU License - DNA SUBSCRIPTION OPTOUT | ||
| 9 | TỦ RACK MÁY CHỦ | 1 | Cái | Tủ rack 42U D1000 | ||
| 10 | TƯỜNG LỬA - FIREWALL | 1 | Bộ | AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1.5M - Cisco ASA 9.8.2 Software image for ASA Spyker/Saleen - ASA 5545-X/5555-X AC Power Supply - ASA 5545-X/5555-X Power Slot Blank Cover - ASA 5512-X -- 5555-X Hard Drive Blank Slot Cover - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) - ASA 5545-X/5555-X Interface Card Blank Slot Cover - ASA 5545 IPS Part Number with which PCB Serial is associated | ||
| 11 | PHẦN MỀM WINDOWS SERVER | 2 | Bộ | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic | ||
| 12 | ARCGIS SERVER | 1 | Bộ | ArcGIS Enterprise Basic Up to 4 cores of ArcGIS GIS Server | ||
| 13 | ARCGIS DESKTOP | 3 | Bộ | ArcGIS Desktop Basic Single user( ArcView Single use) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi