Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị máy vi tính để bàn, máy vi tính xách tay, máy in và máy photocopy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200578047-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Thẩm định và Dịch vụ Tài chính tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị máy vi tính để bàn, máy vi tính xách tay, máy in và máy photocopy
Số hiệu KHLCNT 20200425990
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm tập trung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 17:30:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,810,625,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy vi tính để bàn cấu hình 1 cấu hình 1 14 bộ  Bộ vi xử lý (CPU): Intel® Pentium® Processor ≥G5400 (≥3.7GHz/4MB SmartCache/2C/4T).  Bo mạch chủ (Mainboard): Chipset Intel ≥H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound ≥08 Channel & Lan Gigabit onboard, ≥1 x Headphone, ≥1 x Microphone, ≥3 x PCIe (16x), ≥1 x PCI, ≥1 x Parallel port header, ≥1 x D-Sub, ≥1 x DVI-D, ≥1 x HDMI, ≥1 x Display port, ≥2 x COM (≥1 at back panel), ≥12 USB (≥4 x USB 3.1 port(s) (≥2 at back panel (included ≥1 Type C), ≥8 x USB 2.0 ports), ≥1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); ≥4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, ≥1 x SPDIF out header, ≥1 x Chassis intrusion header, ≥1 x TPM 2.0 IC onboard.  Tính năng tích hợp: Phục hồi lại hệ thống máy tính bằng một nút nhấn hoặc tương đương.  Bộ nhớ (RAM): DDR4 ≥4GB bus 2.400Mhz.  Ổ cứng (HDD): ≥1TB SATA3 (7.200rpm).  Màn hình (Monitor): LED ≥21.5” Widescreen; Độ phân giải: ≥1.920 x 1.080 (Full HD); Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≤2ms.  Thùng máy và nguồn (Case & PSU): mATX front USB & audio with PSU ≥450W.  Bàn phím (Keyboard): Standard.  Chuột (Mouse): Optical.  Hệ điều hành: Free DOS.
2 Máy vi tính để bàn cấu hình 2 cấu hình 2 148 bộ  Bộ vi xử lý (CPU): Intel® Pentium® Processor ≥G5600 (≥3.90GHz/4MB SmartCache/2C/4T).  Bo mạch chủ (Mainboard): Chipset Intel ≥H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound ≥08 Channel & Lan Gigabit onboard, ≥1 x Headphone, ≥1 x Microphone, ≥3 x PCIe (16x), ≥1 x PCI, ≥1 x Parallel port header, ≥1 x D-Sub, ≥1 x DVI-D, ≥1 x HDMI, ≥1 x Display port, ≥2 x COM (≥1 at back panel), ≥12 USB (≥4 x USB 3.1 port(s) (≥2 at back panel (included ≥1 Type C), ≥8 x USB 2.0 ports), ≥1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); ≥4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, ≥1 x SPDIF out header, ≥1 x Chassis intrusion header, ≥1 x TPM 2.0 IC onboard.  Tính năng tích hợp: Phục hồi lại hệ thống máy tính bằng một nút nhấn hoặc tương đương.  Bộ nhớ (RAM): DDR4 ≥4GB bus 2.400Mhz.  Ổ cứng (HDD): ≥1TB SATA3 (7.200rpm).  Màn hình (Monitor): LED ≥21.5” Widescreen; Độ phân giải: ≥1.920 x 1.080 (Full HD); Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≤2ms.  Thùng máy và nguồn (Case & PSU): mATX front USB & audio with PSU ≥450W.  Bàn phím (Keyboard): Standard.  Chuột (Mouse): Optical.  Hệ điều hành: Free DOS.
3 Máy vi tính để bàn cấu hình 3 cấu hình 3 39 bộ  Bộ vi xử lý (CPU): Intel® Core™ ≥i3-8100 Processor (≥3.60 GHz/6MB SmartCache/4C/4T).  Bo mạch chủ (Mainboard): Chipset Intel ≥H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound ≥08 Channel & Lan Gigabit onboard, ≥1 x Headphone, ≥1 x Microphone, ≥3 x PCIe (16x), ≥1 x PCI, ≥1 x Parallel port header, ≥1 x D-Sub, ≥1 x DVI-D, ≥1 x HDMI, ≥1 x Display port, ≥2 x COM (≥1 at back panel), ≥12 USB (≥4 x USB 3.1 port(s) (≥2 at back panel (included ≥1 Type C), ≥8 x USB 2.0 ports), ≥1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); ≥4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, ≥1 x SPDIF out header, ≥1 x Chassis intrusion header, ≥1 x TPM 2.0 IC onboard.  Tính năng tích hợp: Phục hồi lại hệ thống máy tính bằng một nút nhấn hoặc tương đương.  Bộ nhớ (RAM): DDR4 ≥4GB bus 2.400Mhz.  Ổ cứng (HDD): ≥1TB SATA3 (7.200rpm).  Màn hình (Monitor): LED ≥21.5” Widescreen; Độ phân giải: ≥1.920 x 1.080 (Full HD); Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≤2ms.  Thùng máy và nguồn (Case & PSU): mATX front USB & audio with PSU ≥450W.  Bàn phím (Keyboard): Standard.  Chuột (Mouse): Optical.  Hệ điều hành: Free DOS.
4 Máy vi tính để bàn cấu hình 4 cấu hình 4 78 bộ  Bộ vi xử lý (CPU): Intel® Core™ ≥i3-8100 Processor (≥3.60 GHz/6MB SmartCache/4C/4T).  Bo mạch chủ (Mainboard): Chipset Intel ≥H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound ≥08 Channel & Lan Gigabit onboard, ≥1 x Headphone, ≥1 x Microphone, ≥3 x PCIe (16x), ≥1 x PCI, ≥1 x Parallel port header, ≥1 x D-Sub, ≥1 x DVI-D, ≥1 x HDMI, ≥1 x Display port, ≥2 x COM (≥1 at back panel), ≥12 USB (≥4 x USB 3.1 port(s) (≥2 at back panel (included ≥1 Type C), ≥8 x USB 2.0 ports), ≥1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); ≥4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, ≥1 x SPDIF out header, ≥1 x Chassis intrusion header, ≥1 x TPM 2.0 IC onboard.  Tính năng tích hợp: Phục hồi lại hệ thống máy tính bằng một nút nhấn hoặc tương đương.  Bộ nhớ (RAM): DDR4 ≥8GB bus 2.400Mhz.  Ổ cứng (HDD): ≥1TB SATA3 (7.200rpm).  Màn hình (Monitor): LED ≥21.5” Widescreen; Độ phân giải: ≥1.920 x 1.080 (Full HD); Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≤2ms.  Thùng máy và nguồn (Case & PSU): mATX front USB & audio with PSU ≥450W.  Bàn phím (Keyboard): Standard.  Chuột (Mouse): Optical.  Hệ điều hành: Free DOS.
5 Máy vi tính để bàn cấu hình 5 cấu hình 5 50 bộ  Bộ vi xử lý (CPU): Intel® Core™ ≥i5-8400 Processor (≥2.80GHz/9Mb SmartCache/6C/6T).  Bo mạch chủ (Mainboard): Chipset Intel ≥H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound ≥08 Channel & Lan Gigabit onboard, ≥1 x Headphone, ≥1 x Microphone, ≥3 x PCIe (16x), ≥1 x PCI, ≥1 x Parallel port header, ≥1 x D-Sub, ≥1 x DVI-D, ≥1 x HDMI, ≥1 x Display port, ≥2 x COM (≥1 at back panel), ≥12 USB (≥4 x USB 3.1 port(s) (≥2 at back panel (included ≥1 Type C), ≥8 x USB 2.0 ports), ≥1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); ≥4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, ≥1 x SPDIF out header, ≥1 x Chassis intrusion header, ≥1 x TPM 2.0 IC onboard.  Tính năng tích hợp: Phục hồi lại hệ thống máy tính bằng một nút nhấn hoặc tương đương.  Bộ nhớ (RAM): DDR4 ≥8GB bus 2.400Mhz.  Ổ cứng (HDD): ≥1TB SATA3 (7.200rpm).  Màn hình (Monitor): LED ≥21.5” Widescreen; Độ phân giải: ≥1.920 x 1.080 (Full HD); Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≤2ms.  Thùng máy và nguồn (Case & PSU): mATX front USB & audio with PSU ≥450W.  Bàn phím (Keyboard): Standard.  Chuột (Mouse): Optical.  Hệ điều hành: Free DOS.
6 Máy vi tính xách tay cấu hình 1 cấu hình 1 15 bộ  Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ≥i3-8145U Processor ≥2.1 GHz (4M Cache, up to 3.9 GHz).  Bộ nhớ RAM: ≥4GB DDR4 on board.  Bộ nhớ tối đa: ≥16GB.  Ổ cứng: ≥256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD.  Màn hình: ≥14.0”//LED Backlit//≥200nits//HD (≥1.366 x 768) 16:9//Anti-glare display//NTSC: ≥45%.  Khe cắm mở rộng:  ≥1x DDR4 SO-DIMM slot.  ≥1x M.2 2280 PCIe 3.0x4.  ≥1x STD 2.5” SATA HDD.  Card màn hình:  Intel® UHD Graphics ≥ 620.  HDMI 1.4.  VGA max. ≥2.048*1.536 @85Hz refresh rate.  Camera mặt trước: HD Web Camera.  Card mạng: Wi-Fi 5 (802.11ac) +Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2.  Các cổng kết nối phải có:  (≥1) USB 2.0 Type-A.  (≥3) USB 3.2 Gen 1 Type-A.  (≥1) 3.5mm Combo Audio Jack.  (≥1) RJ45 LAN Jack for LAN insert (10/100/1000).  (≥1) VGA Port (D-Sub).  (≥1) HDMI 1.4.  Kensington Lock.  Bảo mật vân tay: 1 chạm.  Thẻ nhớ: SD 4.0 card reader.  Audio:  Built-in speaker.  Built-in microphone.  Pin: ≥44WHrs, 4S1P, ≥4 cell Li-ion.  Sạc: 4.5, ≥65W AC Adapter, Output: 19V DC, 3.42A, ≥65W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal.  Bàn phím: Chiclet Keyboard.  Bảo mật:  BIOS Booting User Password Protection.  HDD User Password Protection and Security.  Trusted Platform Module (TPM) 2.0.  Fingerprint sensor.  Hệ điều hành: Endless/Free DOS.
7 Máy vi tính xách tay cấu hình 2 cấu hình 2 3 bộ  Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ≥i3-10110U Processor ≥2.1 GHz (4M Cache, up to 4.1 GHz).  Bộ nhớ RAM: ≥4GB DDR4 on board.  Ổ cứng: ≥1TB SATA ≥5.400RPM 2.5” HDD.  Màn hình: ≥15.6-inch//LED Backlit//≥200nits//HD (≥1.366 x 768) 16:9//Anti-glare display//NTSC: ≥45%.  Khe cắm mở rộng:  ≥1x DDR4 SO-DIMM slot.  ≥1x M.2 2280 PCIe 3.0x4.  ≥1x STD 2.5” SATA HDD.  Card màn hình: Intel® UHD Graphics.  Camera mặt trước: ≥720p HD camera//Without privacy shutter.  Card mạng: Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2.  Các cổng kết nối phải có:  (≥1) HDMI 1.4.  (≥1) VGA Port (D-Sub).  (≥1) 3.5mm Combo Audio Jack.  (≥1) RJ45 LAN Jack for LAN insert (10/100/1.000).  (≥3) USB 3.2 Gen 1 Type-A.  (≥1) USB 2.0 Type-A.  SD 4.0 card reader.  Bảo mật vân tay: 1 chạm.  Audio:  Built-in speaker.  Built-in microphone.  Pin: ≥48WHrs, 4S1P, ≥ 4-cell Li-ion.  Sạc: 4.5, ≥65W AC Adapter, Output: 19V DC, 3.42A, ≥65W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal.  Bàn phím: Chiclet Keyboard with Num-key.  Bảo mật:  BIOS Booting User Password Protection.  Computrace ready from BIOS.  HDD User Password Protection and Security.  Fingerprint sensor.  Kensington Lock.  Hệ điều hành: Endless/Free DOS.
8 Máy vi tính xách tay cấu hình 3 cấu hình 3 3 bộ  Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ≥i3-10110U Processor ≥2.1 GHz (4M Cache, up to 4.1 GHz).  Bộ nhớ RAM: ≥4GB DDR4 on board.  Ổ cứng: ≥1TB SATA ≥5.400RPM 2.5” HDD + ≥256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD.  Màn hình: ≥15.6-inch//LED Backlit//≥200nits//HD (≥1.366 x 768) 16:9//Anti-glare display//NTSC: ≥45%.  Khe cắm mở rộng:  ≥1x DDR4 SO-DIMM slot.  ≥1x M.2 2280 PCIe 3.0x4.  ≥1x STD 2.5” SATA HDD.  Card màn hình: Intel® UHD Graphics.  Camera mặt trước: ≥720p HD camera//Without privacy shutter.  Card mạng: Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2.  Các cổng kết nối phải có:  (≥1) HDMI 1.4.  (≥1) VGA Port (D-Sub).  (≥1) 3.5mm Combo Audio Jack.  (≥1) RJ45 LAN Jack for LAN insert (10/100/1000).  (≥3) USB 3.2 Gen 1 Type-A.  (≥1) USB 2.0 Type-A.  SD 4.0 card reader.  Bảo mật vân tay: 1 chạm.  Audio:  Built-in speaker.  Built-in microphone.  Pin: ≥48WHrs, 4S1P, ≥4-cell Li-ion.  Sạc: 4.5, ≥65W AC Adapter, Output: 19V DC, 3.42A, ≥65W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal.  Bàn phím: Chiclet Keyboard with Num-key  Bảo mật:  BIOS Booting User Password Protection.  Computrace ready from BIOS.  HDD User Password Protection and Security.  Trusted Platform Module (TPM) 2.0.  Fingerprint sensor.  Kensington Lock.  Hệ điều hành: Endless/Free DOS.
9 Máy vi tính xách tay cấu hình 4 cấu hình 4 13 bộ  Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ≥i5-10210U Processor ≥1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz).  Bộ nhớ RAM: ≥4GB DDR4 on board.  Ổ cứng: ≥500GB SATA ≥5.400RPM 2.5” HDD.  Màn hình: ≥15.6-inch//LED Backlit//≥200nits//HD (≥1.366 x 768) 16:9//Anti-glare display//NTSC: ≥45%.  Khe cắm mở rộng:  ≥1x DDR4 SO-DIMM slot.  ≥1x M.2 2280 PCIe 3.0x4.  ≥1x STD 2.5” SATA HDD.  Card màn hình: Intel® UHD Graphics.  Camera mặt trước: ≥720p HD camera//Without privacy shutter.  Card mạng: Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2.  Các cổng kết nối phải có:  (≥1) HDMI 1.4.  (≥1) VGA Port (D-Sub).  (≥1) 3.5mm Combo Audio Jack.  (≥1) RJ45 LAN Jack for LAN insert (10/100/1000).  (≥3) USB 3.2 Gen 1 Type-A.  (≥1) USB 2.0 Type-A.  SD 4.0 card reader.  Bảo mật vân tay: 1 chạm.  Audio:  Built-in speaker.  Built-in microphone.  Pin: ≥48WHrs, 4S1P, ≥4-cell Li-ion.  Sạc: 4.5, ≥65W AC Adapter, Output: 19V DC, 3.42A, ≥65W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal.  Bàn phím: Chiclet Keyboard with Num-key.  Bảo mật:  BIOS Booting User Password Protection.  Computrace ready from BIOS.  HDD User Password Protection and Security.  Trusted Platform Module (TPM) 2.0.  Fingerprint sensor.  Kensington Lock.  Hệ điều hành: Endless/Free DOS.
10 Máy vi tính xách tay cấu hình 5 cấu hình 5 30 bộ  Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ≥i5-10210U Processor ≥1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz).  Bộ nhớ RAM: ≥4GB DDR4 on board.  Ổ cứng: ≥1TB SATA ≥7.200RPM 2.5” HDD.  Màn hình: ≥15.6-inch//LED Backlit//≥200nits//HD (≥1.366 x 768) 16:9//Anti-glare display//NTSC: ≥45%.  Khe cắm mở rộng:  ≥1x DDR4 SO-DIMM slot.  ≥1x M.2 2280 PCIe 3.0x4.  ≥1x STD 2.5” SATA HDD.  Card màn hình: Intel® UHD Graphics.  Camera mặt trước: ≥720p HD camera//Without privacy shutter.  Card mạng: Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2.  Các cổng kết nối phải có:  (≥1) HDMI 1.4.  (≥1) VGA Port (D-Sub).  (≥1) 3.5mm Combo Audio Jack.  (≥1) RJ45 LAN Jack for LAN insert(10/100/1000).  (≥3) USB 3.2 Gen 1 Type-A.  (≥1) USB 2.0 Type-A.  SD 4.0 card reader.  Bảo mật vân tay: 1 chạm.  Audio:  Built-in speaker.  Built-in microphone.  Pin: ≥48WHrs, 4S1P, ≥4-cell Li-ion.  Sạc: 4.5, ≥65W AC Adapter, Output: 19V DC, 3.42A, ≥65W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal.  Bàn phím: Chiclet Keyboard with Num-key.  Bảo mật:  BIOS Booting User Password Protection.  Computrace ready from BIOS.  HDD User Password Protection and Security.  Trusted Platform Module (TPM) 2.0.  Fingerprint sensor.  Kensington Lock.  Hệ điều hành: Endless/Free DOS.
11 Máy in laser Cấu hình 1 cấu hình 1 114 cái  Độ phân giải: ≥2.400 x 600 dpi.  USB 2.0.  Bộ nhớ: ≥2 MB.  Tốc độ: ≥12 ppm.  Tương thích: Win 7, Win 8.1, Win 10 (32, 64 bit).
12 Máy in laser Cấu hình 2 cấu hình 2 14 cái  Khổ giấy tối đa: A4.  Tốc độ: ≥ 25 trang/phút.  Khay giấy: ≥250 tờ; Khay tay: ≥1 tờ.  Độ phân giải chuẩn: ≥2.400 x 600 dpi.  In 2 mặt.  Bộ nhớ: Sử dụng bộ nhớ của PC (Chuẩn 64 MB trên máy).  Cổng kết nối USB 2.0 Hi-Speed.  Mực Cartridge: ≥2.100 trang.
13 Máy in laser Cấu hình 3 cấu hình 3 42 cái  Màn hình LCD.  In wifi.  Khổ giấy tối đa: A4.  In đảo mặt tự động.  Tốc độ: ≥28 trang/phút.  Khay giấy: ≥250 tờ; Khay tay: ≥1 tờ.  Độ phân giải chuẩn: ≥2.400 x 600 dpi.  Bộ nhớ: ≥256 MB. Cổng kết nối USB 2.0 Hi-Speed.  Mực Cartridge: ≥1.700 trang.
14 Máy in laser Cấu hình 4 cấu hình 4 10 cái  Khổ giấy sử dụng: A4  Tốc độ in: tối thiểu ≥38 trang /phút  Độ phân giải: 600 × 600dpi; 1.200 × 1.200dpi (tương đương)  Khay nạp giấy: ≥250 tờ  Khay đa năng: ≥100 tờ  Bộ nhớ: ≥1 GB.  Cổng kết nối: USB 2.0, RJ 45, Wi-Fi 802.11 b/g/n  Chức năng: in 2 mặt
15 Máy in laser Cấu hình 5 cấu hình 5 15 cái  Tốc độ in nhanh (A4): ≥34 trang/phút.  Độ phân giải: Up to ≥1.200 x 1.200.  Thời gian in ra trang đầu tiên (Từ chế độ sẵn sàng): Dưới 8.5s.  Khay giấy vào: ≥250 tờ.  Khe nạp giấy thủ công: ≥1 tờ.  Hỗ trợ định lượng giấy: 60 đến 230g/m2 (Sử dụng khe nạp giấy thủ công).  Khay giấy ra: ≥150 tờ.  Kích thước giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal.  Tốc độ bộ xử lý: ≥600 MHz.  Bộ nhớ: ≥64 MB.  Công suất in: Khuyến nghị ≥2.000 trang/tháng – Công suất in tối đa: ≥15.000 trang/tháng.  Màn hình hiển thị: ≥16 characters x ≥1 line.  Giao tiếp (Connectivity/Networking): Hi-Speed. 2.0, 10Basse-T/100Basse-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct).  Khả năng tương thích hệ điều hành: Windows 7 SP1, 8, 8.1, 10, Servers 2008, Servers 2008R2, Servers 2012, Servers 2012 R2, Servers 2016, macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x.
16 Máy in laser Cấu hình 6 cấu hình 6 14 cái  Máy in trắng đen khổ A4, in đảo mặt tự động, in qua wifi.  Tốc độ in: ≥34 trang/phút (A4).  Bộ nhớ: ≥128MB.  Độ phân giải: ≥1.200 x 1.200 dpi.  Thời gian cho ra bản in đầu tiên: ≤7 giây.  Bộ vi xử lý: ≥600 MHz.  Ngôn ngữ in: PCL6, PS3 emulation.  Khay giấy tiêu chuẩn: ≥250 tờ (60 to 163 gsm).  Khay tay: ≥30 tờ (60 to 230 gsm).  Khay giấy ra: ≥150 tờ (80 gsm).  Giao diện kết nối: Wireless, 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet, USB 2.0 Hi-Speed.  Hộp mực: ≥3.000 trang/hộp hoặc ≥4.500 trang/hộp.
17 Máy in đa chức năng Cấu hình 7 cấu hình 7 3 cái  Công nghệ: Laser.  Khổ giấy sử dụng: A4.  Tốc độ in: Tối thiểu ≥27 trang/phút.  Độ phân giải: ≥600 x 600 dpi; ≥1.200 x 1.200 dpi (Tương đương).  Khay nạp giấy: ≥250 tờ.  Khay đa năng: ≥1 tờ.  Bộ nhớ: ≥512 MB.  Cổng kết nối USB 2.0.  Chức năng: In 2 mặt.  Hộp mực: ≥2.400 trang.
18 Máy in màu Cấu hình 8 cấu hình 8 1 cái  Loại máy in phun màu.  Máy in, copy, scan.  Tổng cộng ≥1.472 vòi phun.  Khổ giấy tối đa: A4.  Tốc độ in: Xấp xỉ ≥8,8 trang (Đen trắng)/phút; ≥5 trang (Màu)/phút.  Độ phân giải tối đa: ≥4.800 x 1.200 dpi.  Giao diện kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, wifi, LAN có dây.  Hệ thống: 4 màu mực.
19 Máy in màu Cấu hình 9 cấu hình 9 1 cái  Máy in phun màu.  Màn hình LCD hiển thị ≥2 dòng. Có ngôn ngữ tiếng Việt.  Tổng cộng ≥1.792 vòi phun.  Bình mực: In chế độ tiêu chuẩn.  Màu đen: ≥6.000 trang A4.  Các màu khác: ≥7,700 trang A4.  Độ phân giải tối đa khi in: ≥4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi.  Tốc độ in: ≥13 trang đen trắng, ≥6,8 trang màu/ phút  In đảo mặt tự động: Có (trên giấy thường).  Kích cỡ giấy: A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6",…  Kết nối chuẩn: USB, Mạng Lan, Wifi.
20 Máy in màu Cấu hình 10 cấu hình 10 6 cái  Máy in phun màu.  Độ phân giải: ≥5.760 x 1.440 dpi.  Màu mực: Sử dụng ≥6 màu mực in rời.  Tốc độ in: ≥37 trang đen A4/phút, ≥38 trang màu A4/phút.  Hạt mực siêu nhỏ: ≤1.5 picolit.  Kết nối USB: 2.0, PictBridge, USB direct print.  Hệ điều hành: Windows 2000/XP/XP-x64 Edition/Vista/Mac OS 10.3.9 hoặc mới hơn với USB.
21 Máy in kim Cấu hình 11 cấu hình 11 1 cái  Khổ giấy in liên tục: Rộng 101.6-254 mm, Dài: 101.6-558.6 mm.  Khổ giấy cuộn: Rộng: ≥216 mm.  Đầu kim: ≥24 kim.  Độ phân giải: ≥360 x 360 dpi.
22 Máy photocopy cấu hình 1 cấu hình 1 3 cái  Chức năng có sẵn: Copy 2 mặt, in mạng 2 mặt, scan mạng màu.  Thời gian khởi động: ≤20 giây.  Tốc độ chụp bản đầu tiên: ≤4,6 giây.  Tốc độ sao chụp: ≥25 trang/phút.  Bộ nhớ: ≥2 GB + 320 GB.  Chip xử lý Intel tốc độ cao ≥1.46GHz.  Mã số quản lý thiết bị và mã số cho người sử dụng (≥8 digits/≥1.000 user codes).  Bảo mật tài liệu in bằng Account Domain & thẻ từ.  Chân máy: Có sẵn.  Nguồn điện: 220V – 240V; 50/60 Hz.  Khổ giấy: A6 – A3.  Khây giấy có sẵn: ≥2 khay x ≥500 tờ.  Khay tay: ≥100 tờ.  Định lượng giấy: 52 – 300 g/m2.  Tiêu thụ điện: ≤1,6 KW.  Màn hình cảm ứng: ≥10,1 inches.  Chức năng đảo mặt bản sao tự động: Có sẵn.  Chức năng đảo mặt gốc sao tự động (ARDF): Có sẵn.  Sao chụp liên tục lên đến: 01 – 999 tờ.  Độ phân giải sao chụp: ≥600 x 600 dpi.  Thu/Phóng: Từ 25% đến 400%, tăng giảm 1%.  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi; ≥1.200 x 1.200 dpi (Tối đa).  Kết nối: USB Host I/F, Ethernet 10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base-T.  Hệ điều hành: Windows Vista/ 7 / 8/ 8.1/ 10, Windows Server/ 2003/ 2008/ 2008R/ 2012/ 2012R.  Công suất: ≥20.000 bản/tháng.  Tốc độ scan: ARDF: Tối đa ≥80 bản/phút; SPDF: Tối đa ≥110 bản/phút (1 mặt) và ≥180 bản/phút (2 mặt).  Độ phân giải scan: ≥600 x 600 dpi.  Tự động chọn khổ sao chụp.  Tự động xoay ảnh bản chụp.  Tự động chuyển khay khi hết giấy.  Quét một lần sao chụp nhiều lần.  Chia bộ điện tử.  Tiết kiệm điện năng.  Máy đã bao gồm bộ chuyển và đảo bản gốc.
23 Máy photocopy cấu hình 2 cấu hình 2 4 cái  Chức năng có sẵn: Copy 2 mặt, in mạng 2 mặt, scan mạng màu.  Thời gian khởi động: ≤27 giây.  Tốc độ chụp bản đầu tiên: ≤6,5 giây.  Tốc độ sao chụp: ≥27 trang/phút.  Bộ nhớ: ≥2 GB.  Mã số quản lý thiết bị và mã số cho người sử dụng (≥8 digits/≥ 1.000 user codes).  Bảo mật tài liệu in bằng Account Domain hoặc thẻ từ.  Nguồn điện: 220V – 240V; 50/60 Hz.  Bộ chuyền và đảo bản gốc tự động: Có sẵn.  Chân máy: Có sẵn.  Khổ giấy: A6 – A3.  Khây giấy có sẵn: ≥1 khay x ≥500 tờ.  Khay tay: ≥100 tờ.  Định lượng giấy: 52 – 105 g/m2.  Khay tay: 60 – 216 g/m2.  Tiêu thụ điện: ≤1,55 KW.  Màn điều khiển thông minh SOP, kích thước ≥7 inch.  Chức năng đảo mặt bản sao tự động: Có sẵn.  Sao chụp liên tục lên đến: 01 – 999 tờ.  Độ phân giải sao chụp: ≥600 x 600 dpi.  Thu/Phóng: Từ 25% đến 400%, tăng giảm 1%.  Ngôn ngữ in: PCL5e/6, PDF, PostScript3.  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi.  Kết nối: Ethernet (1000/100/10BASE), USB 2.0-Device (Type-B), USB 2.0-Host.  Bộ xử lý: ARM CortexA53 800 MHz.  Hệ điều hành: Windows® 7/ 8.1/ 10, Windows® Server 2008/ 2008R/ 2012/ 2012R/ 2016/ 2019.  Công suất: ≥20.000 bản/tháng.  Tốc độ scan: Trắng đen: ≥50 bản/phút; Màu: ≥50 bản/phút.  Độ phân giải scan: ≥600 x 600 dpi.  Tự động chọn khổ sao chụp.  Tự động xoay ảnh bản chụp.  Hệ thống tái sử dụng mực thải.  Quét một lần sao chụp nhiều lần.  Chia bộ điện tử.  Tiết kiệm điện năng.  Máy có sẵn bộ chuyền và đảo bản gốc tự động.
24 Máy photocopy cấu hình 3 cấu hình 3 1 cái  Chức năng có sẵn: Copy 2 mặt, in mạng 2 mặt, scan mạng màu.  Thời gian khởi động: ≤19 giây.  Tốc độ chụp bản đầu tiên: ≤6,5 giây.  Tốc độ sao chụp: ≥27 trang/phút.  Bộ nhớ: ≥512 MB.  Mã số quản lý thiết bị và mã số cho người sử dụng (≥8 digits/ ≥1.000 user codes).  Bảo mật tài liệu in bằng Account Domain hoặc thẻ từ.  Nguồn điện: 220V – 240V; 50/60 Hz.  Bộ chuyền và đảo bản gốc tự động: Có sẵn.  Chân máy: Có sẵn.  Khổ giấy: A6 – A3.  Khây giấy có sẵn: ≥1 khay x ≥500 tờ.  Khay tay: ≥100 tờ.  Định lượng giấy: 52 – 216 g/m2.  Tiêu thụ điện: ≤1,55 KW.  Màn hình hiển thị ≥4 dòng.  Chức năng đảo mặt bản sao tự động: Có sẵn.  Sao chụp liên tục lên đến: 01 – 999 tờ.  Độ phân giải sao chụp: ≥600 x 600 dpi.  Thu/Phóng: Từ 25% đến 400%, tăng giảm 1%.  Ngôn ngữ in: GDI.  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi.  Kết nối: Ethernet (1000/100/10BASE), USB 2.0 Type-B x 1.  Hệ điều hành: Windows® Server 2008/ 2008R/ 2012/ 2012R/ 2016, Windows® 7/ 8.1/ 10.  Công suất: ≥20.000 bản/tháng.  Tốc độ scan: Trắng đen: ≥18 bản/phút; Màu: ≥6 bản/phút.  Độ phân giải scan: ≥600 x 600 dpi.  Tự động chọn khổ sao chụp.  Tự động xoay ảnh bản chụp.  Hệ thống tái sử dụng mực thải.  Quét một lần sao chụp nhiều lần.  Chia bộ điện tử.  Tiết kiệm điện năng.  Máy có sẵn bộ chuyền và đảo bản gốc tự động.
25 Máy photocopy cấu hình 4 cấu hình 4 2 cái  Chức năng chuẩn: Sao chụp, in mạng, quét màu. Chức năng sao chụp:  Tốc độ sao chụp:  ≥ 25 trang/phút (A4LEF).  ≥ 13 trang/phút (A3).  Khổ giấy sao chụp: Tối đa A3; Tối thiểu A5.  Bộ nhớ: ≥512MB.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi.  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi.  Thời gian khởi động: ≤19 giây hoặc ít hơn.  Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên: ≤6.5 giây.  Định lượng giấy: Khay 1 (60 – 90 gsm); Khay tay (60 – 216 gsm).  Dung lượng khay giấy vào: Khay 1 (≥250 tờ) + Khay tay (≥100 tờ).  Sức chứa khay giấy ra: ≥ 250 tờ.  Tỉ lệ thu phóng: 25% – 400%.  Sao chụp liên tục: ≥999 tờ. Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động:  Kiểu: Lắp sẵn.  Tốc độ in:  ≥25 trang/phút (A4LEF).  ≥13 trang/phút (A3).  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi.  Ngôn ngữ in: HBPL.  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0. Chức năng quét:  Kiểu: Quét màu, đen trắng.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi.  Tốc độ quét: ≥28 trang/phút (Màu, đen trắng).  Giao diện: Ethernet 10/100Base-TX, USB 2.0.  Bộ nạp và đảo bản mặt bản gốc tự động (DADF) trữ lượng ≥110 tờ có sẵn, định lượng giấy từ 38 – 128 gsm.  Bộ đảo mặt bản sao/ in 2 mặt tự động có sẵn.  Chia bộ bản sao ngang dọc có sẵn.  Có ngôn ngữ tiếng Việt.  Giao diện hiển thị: LCD ≥4 dòng. Tùy chọn:  1 khay giấy chọn thêm (≥500 tờ).
26 Máy photocopy cấu hình 5 cấu hình 5 2 cái  Chức năng chuẩn: Sao chụp, in mạng, quét màu. Chức năng sao chụp:  Tốc độ sao chụp:  30 trang/phút (A4LEF).  17 trang/phút (A3).  Khổ giấy sao chụp: Tối đa A3; Tối thiểu A5.  Bộ nhớ: 4.000MB.  Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi.  Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.  Thời gian khởi động: 14 giây hoặc ít hơn (Nguồn điện bật).  Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên: 4.5 giây.  Định lượng giấy: Khay 1, 2 (60 – 256 gsm); Khay tay (60 – 216 gsm).  Dung lượng khay giấy vào: 02 khay 500 tờ + Khay tay (96 tờ).  Sức chứa khay giấy ra: 250 tờ phân trung tâm phía trên và 250 tờ phần trung tâm phía dưới.  Tỉ lệ thu phóng: 25% – 400%.  Sao chụp liên tục: 999 tờ. Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động:  Kiểu: Lắp sẵn.  Tốc độ in:  30 trang/phút (A4LEF).  17 trang/phút (A3).  Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi.  Ngôn ngữ in: PCL5/PCL6.  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0. Chức năng quét:  Kiểu: Quét màu, đen trắng.  Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi.  Tốc độ quét: 55 trang/phút (Màu, đén trắng).  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0.  Bộ nạp và đảo bản mặt bản gốc tự động (DADF) trữ lượng 110 tờ có sẵn, định lượng giấy từ 38 – 128 gsm.  Bộ đảo mặt bản sao/ in 2 mặt tự động có sẵn.  Chia bộ bản sao so le có sẵn.  Có ngôn ngữ tiếng Việt.  Giao diện hiển thị: LCD màu ≥7 inch.
27 Máy photocopy cấu hình 6 cấu hình 6 1 cái  Chức năng chuẩn: Sao chụp, in mạng, quét màu. Chức năng sao chụp:  Tốc độ sao chụp:  ≥ 25 trang/phút (A4LEF).  ≥ 14 trang/phút (A3).  Khổ giấy sao chụp: Tối đa A3; Tối thiểu A5.  Bộ nhớ: ≥4GB.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi.  Độ phân giải in: ≥1.200 x 1.200 dpi.  Thời gian khởi động: ≤14 giây hoặc ít hơn (Nguồn điện bật).  Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên: ≤4,5 giây.  Định lượng giấy: Khay 1 (60 – 256 gsm); Khay tay (60 – 216 gsm).  Dung lượng khay giấy vào: ≥ 01 khay ≥500 tờ + Khay tay (≥96 tờ).  Sức chứa khay giấy ra: ≥250 tờ phân trung tâm phía trên và ≥250 tờ phần trung tâm phía dưới.  Tỉ lệ thu phóng: 25% – 400%.  Sao chụp liên tục: ≥999 tờ. Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động:  Kiểu: Lắp sẵn.  Tốc độ in:  ≥25 trang/phút (A4LEF).  ≥14 trang/phút (A3).  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi, 1.200 x 1.200 dpi.  Ngôn ngữ in: PCL5/PCL6.  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0. Chức năng quét:  Kiểu: Quét màu, đen trắng.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi.  Tốc độ quét: ≥55 trang/phút (Màu, đén trắng).  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0.  Bộ nạp và đảo bản mặt bản gốc tự động (DADF) trữ lượng ≥110 tờ có sẵn, định lượng giấy từ 38 – 128 gsm.  Bộ đảo mặt bản sao/ in 2 mặt tự động có sẵn.  Chia bộ bản sao so le có sẵn.  Có ngôn ngữ tiếng Việt.  Giao diện hiển thị: LCD màu ≥7 inch.
28 Máy photocopy cấu hình 7 cấu hình 7 1 cái  Chức năng chuẩn: Sao chụp, in mạng, quét màu. Chức năng sao chụp:  Tốc độ sao chụp:  ≥35 trang/phút (A4LEF).  ≥19 trang/phút (A3).  Khổ giấy sao chụp: Tối đa A3; Tối thiểu A5.  Bộ nhớ: ≥4GB.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi.  Độ phân giải in: ≥1.200 x 1.200 dpi.  Thời gian khởi động: ≤14 giây hoặc ít hơn (Nguồn điện bật).  Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên: ≤4,5 giây.  Định lượng giấy: Khay 1, 2 (60 – 256 gsm); Khay tay (60 – 216 gsm).  Dung lượng khay giấy vào: ≥02 khay x ≥500 tờ + Khay tay (≥96 tờ).  Sức chứa khay giấy ra: ≥250 tờ phân trung tâm phía trên và ≥250 tờ phần trung tâm phía dưới.  Tỉ lệ thu phóng: 25% – 400%.  Sao chụp liên tục: ≥999 tờ.  Nguồn điện: 220V – 240V +/-10A. Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động:  Kiểu: Lắp sẵn.  Tốc độ in:  ≥35 trang/phút (A4LEF).  ≥19 trang/phút (A3).  Độ phân giải in: ≥600 x 600 dpi, 1.200 x 1.200 dpi.  Ngôn ngữ in: PCL5/PCL6.  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0. Chức năng quét:  Kiểu: Quét màu, đen trắng.  Độ phân giải quét: ≥600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi.  Tốc độ quét: ≥55 trang/phút (Màu, đén trắng).  Giao diện: Ethernet 10/100/1000Base-TX, USB 2.0.  Bộ nạp và đảo bản mặt bản gốc tự động (DADF) trữ lượng ≥110 tờ có sẵn, định lượng giấy từ 38 – 128 gsm.  Bộ đảo mặt bản sao/ in 2 mặt tự động có sẵn.  Chia bộ bản sao so le có sẵn.  Có ngôn ngữ tiếng Việt.  Giao diện hiển thị: LCD màu ≥7 inch.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->