Gói thầu: Vật tư y tế thay thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 09:08:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,985,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Cố Định Ngoài Cẳng Chân Muller | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 2 | Bộ Cố Định Ngoài Gần Khớp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 3 | Chỉ thép khâu xương bánh chè(Patellaset) | 24 | Tép | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 4 | Đinh Kirschner 1.2*310mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 5 | Đinh Kirschner 1.6*310mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 6 | Đinh Kirschner 1.8*310mm | 700 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 7 | Đinh Kirschner 2.0*310mm | 700 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 8 | Đinh Kirschner 2.2*310mm | 700 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 9 | Đinh Kirschner 2.5*310mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 10 | Đinh Rush các cỡ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 11 | Mũi khoan xương các cỡ | 24 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 12 | Nẹp Bản Hẹp Vừa 7 Lỗ Vít 4.5mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 13 | Nẹp Bản Nhỏ 10 Lỗ Dùng Vít 4.5mm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 14 | Nẹp Bản Nhỏ 6 Lỗ Dùng Vít 3.5 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 15 | Nẹp Bản Nhỏ 8 Lỗ Dùng Vít 3.5 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 16 | Nẹp Bản Nhỏ 8 Lỗ Dùng Vít 4.5mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 17 | Nẹp bản rộng 6 lỗ dùng vít 4.5mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 18 | Nẹp bản rộng xương đùi 10 lỗ | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 19 | Nẹp bản rộng xương đùi 12 lỗ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 20 | Nẹp bản rộng xương đùi 8 lỗ dùng vít 4.5mm | 80 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 21 | Nẹp chữ L phải 4 lỗ cho vít 4.5mm | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 22 | Nẹp chữ L phải 6 lỗ cho vít 4.5mm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 23 | Nẹp chữ L trái 4 lỗ cho vít 4.5mm | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 24 | Nẹp chữ L trái 6 lỗ cho vít 4.5mm | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 25 | Nẹp chữ T 4 lỗ dùng vít 4,5mm | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 26 | Nẹp lòng máng 6 lỗ vít 3.5mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 27 | Nẹp lòng máng 8 lỗ vít 3.5mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 28 | Nẹp nhỏ chữ T 3 lỗ đầu, 3 lỗ thân | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 29 | Nẹp nhỏ chữ T nghiêng 3 lỗ đầu 4 lỗ thân | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 30 | Vis xốp đường kính 6.5 mm; đoạn ren dài 16mm, dài các cỡ | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 31 | Vis xốp đường kính 6.5 mm; đoạn ren dài 32mm, dài các cỡ | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 32 | Vít Xốp 4.0mmx45mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 33 | Vít Xương Cứng 3.5*18mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 34 | Vít Xương Cứng 3.5*20mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 35 | Vít Xương Cứng 3.5*28mm | 400 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 36 | Vít Xương Cứng 3.5*38mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 37 | Vít Xương Cứng 3.5*40mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 38 | Vít Xương Cứng 4.5*30mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 39 | Vít Xương Cứng 4.5*32mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 40 | Vít Xương Cứng 4.5*36mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 41 | Vít Xương Cứng 4.5*38mm | 400 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 42 | Vít Xương Cứng 4.5*40mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 43 | Vít Xương Cứng 4.5*46mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi