Gói thầu: Nha khoa, nhãn khoa, vật tư khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI |
| Tên gói thầu | Nha khoa, nhãn khoa, vật tư khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 09:04:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 769,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampu bóp bóng các cỡ | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 2 | Ampu bóp bóng các cỡ | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 3 | Bình làm ẩm Cpap dùng nhiều lần. Model HA02 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 4 | Bộ dây máy thở người lớn dùng nhiều lần | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 5 | Bộ dây máy thở sơ sinh dùng nhiều lần | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 6 | Bộ dây máy thở trẻ em dùng nhiều lần | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 7 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn Lutech Industries | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 8 | Dây máy thở CPAP dùng nhiều lần, xoắn. Silicon. | 15 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 9 | Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 10 | Huyết áp người lớn có kiểm định | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 11 | Huyết áp trẻ em có kiểm định | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 12 | Nhiệt kế điện tử | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 13 | Nhiệt kế thủy ngân | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 14 | Ống nghe | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 15 | Van Benveniste dùng cho thở Cpap (kim loại) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 16 | Ống hút Silicon mềm đường kính trong 6mm ( Dùng cho máy hút dịch) | 150 | Mét | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 17 | Giấy in nhiệt các size | 400 | Cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 18 | Đầu nối oxy và Air | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 19 | Đồng hồ oxy bệnh nhân | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 20 | Bộ dây cáp điện tim | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 21 | Bóng đèn đặt NKQ người lớn | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 22 | Bóng đèn đặt NKQ trẻ em | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 23 | Chỉ thép RHM số 4 | 24 | Mét | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 24 | Đầu kê hút tai, mũi | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 25 | Cán gương nha khoa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 26 | Mặt gương nha khoa | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 27 | Cây đo túi nha chu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 28 | Panh kéo lưỡi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 29 | Banh miệng 1 bên | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 30 | Đầu cạo vôi P1, G1 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 31 | Sò đánh bóng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 32 | Chổi đánh bóng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 33 | Súng bơm Composite | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 34 | Cọ bôi keo | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 35 | Bộ đĩa đánh bóng | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 36 | Mũi đánh bóng Silicon ngọn lửa | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 37 | Giấy cắn xanh | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 38 | Gell chống mờ ống soi (Optic) | 50 | Tuýp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 39 | Cây trám và cây điêu khắc CO | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 40 | Cây nạo ngà đầu nhỏ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 41 | Cây nhồi Composite | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 42 | Nạy tí hon | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 43 | Đèn cồn | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 44 | Kéo chuôi vàng đầu cong nhọn 10cm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 45 | Kéo chuôi vàng đầu cong tù 10cm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 46 | Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 47 | Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 48 | Kìm kẹp kim chuôi vàng các cỡ | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 49 | Kéo cắt chỉ các cỡ | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 50 | Kelly cong các cỡ | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 51 | Khay inox chữ nhật | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 52 | Chén chum inox | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 53 | Nhíp có mấu các cỡ | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 54 | Nhíp không mấu các cỡ | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 55 | Hộp đựng bông cồn | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 56 | Hộp đựng mũi khoan | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 57 | Thìa nạo chắp các cỡ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 58 | Bàn nạo chắp các cỡ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 59 | Đè lưỡi inox cong, thẳng | 150 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 60 | Banh mũi trẻ em | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 61 | Nạy thẳng | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 62 | Ống chích sắt nha khoa | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 63 | Ngón tay sắt | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 64 | Xốp cầm máu Spongel | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 65 | CANALPRO NAOCL 3% - Dung dịch bơm rửa ống tủy | 4 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 66 | Amalgam (bạc) >67% Ag | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 67 | Calcium Hydroxide Powder 56.6g Ca(OH)2 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 68 | Cây điêu khắc Amalgam | 2 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 69 | Cây đưa Amalgam | 2 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 70 | Cây đưa Composite | 6 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 71 | Cây nạo ngà trung | 10 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 72 | Cevitron | 5 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 73 | Composite A1 | 40 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 74 | Composite A2 | 40 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 75 | Composite A3 | 60 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 76 | Composite A3,5 | 60 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 77 | Composite B1 | 10 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 78 | Composite B2 | 10 | Nhộng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 79 | Côn gutchapacha các số | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 80 | Côn phụ A | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 81 | Côn phụ B | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 82 | Costisomol | 5 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 83 | Cung cố định xương hàm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 84 | Đai kim loại | 30 | Bì | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 85 | Đai nhựa | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 86 | Dầu tay khoan ( Chai/550ml) | 1 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 87 | Eugenol | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 88 | Fuji IX lớn màu A3 | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 89 | Kim rửa tai | 600 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 90 | Keo 3M | 6 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 91 | Kim nha khoa ngắn G27 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 92 | Lentulo các cỡ | 30 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 93 | Miếng dán mi mắt | 20 | Miếng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 94 | Mũi khoan endo Z 21mm | 10 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 95 | Ống hút nước bọt nhựa | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 96 | Oxit kẽm | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 97 | Tăm bông tai trẻ em | 200 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 98 | Thủy ngân 30g | 20 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 99 | Trâm dũa các số | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 100 | Trâm gai trắng | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 101 | Trâm gai vàng | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 102 | Khuôn trám | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 103 | Côn giấy các số | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 104 | Kim nha khoa dài | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 105 | Kim hậu nhãn cầu 26G11/2 | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 106 | Cây lèn A | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 107 | Cây lèn B | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 108 | Cây lèn C | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 109 | Cây lèn D | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 110 | Trâm dũa H-File Các số | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 111 | Trâm dũa K-File Các số | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 112 | Trâm Reamer các số | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 113 | CMC | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 114 | Arsenic | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 115 | Cốc nhựa | 500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 116 | Vaselin | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 117 | Glyde | 2 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 118 | Composite lỏng màu A2 | 5 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 119 | Composite lỏng màu A3 | 5 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 120 | Etching (Acid soi mòn) | 10 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 121 | Ultra Blend Plus | 2 | Cây | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 122 | Giấy lau miệng | 20 | Bì | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 123 | Mũi khoan búp lửa | 50 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 124 | Mũi khoan tròn các loại | 50 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 125 | Mũi khoan trụ đầu nhọn | 50 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 126 | Mũi khoan Tungsten trụ đầu bằng | 10 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 127 | Mũi khoan nón cụt | 20 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 128 | Mũi khoan trụ đầu tròn | 10 | Mũi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 129 | Acid acetic đậm đặc | 1 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 130 | Acid Tricloacetic 30% | 1 | Lít | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 131 | Glycerin tinh khiết | 12 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 132 | Vôi Sô đa | 10 | Can | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 133 | Xanh Crysyl | 2 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 134 | Phenol | 2 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 135 | Nước cất không dùng cho pha tiêm ( một lần) | 4.000 | Lít | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 136 | Dầu soi kính | 1 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 137 | Dung dịch Giêm Sa mẹ | 2 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 138 | Nước Javen 7-8% | 12 | Lít | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 139 | Thuốc thử Pandy | 6 | Chai | Mô tả chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi