Gói thầu: Gói 19: ĐINH - NẸP - VÍT VẬT LIỆU KHÔNG RỈ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói 19: ĐINH - NẸP - VÍT VẬT LIỆU KHÔNG RỈ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577569 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 22:40:00 đến ngày 2020-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,841,783,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đinh chốt xương đùi | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đinh trái/ phải, Ø9/ 10/ 11/ 12/ 13mm, dài 300/ 320/ 340/ 360/ 380/ 400/ 420mm. - Dùng khung định vị 3 chiều không cần C-arm | ||
| 2 | Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi Ø4.8mm | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 26-64mm, bước tăng 2mm | ||
| 3 | Vít cổ xương đùi đinh chốt xương đùi Ø6.5mm | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 60-130mm, bước tăng 5mm, tự tạo ren | ||
| 4 | Vít nắp đinh chốt xương đùi | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 0/ 5/ 10/ 15/ 20mm | ||
| 5 | Đinh chốt xương chày đặc | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Ø8/ 9/ 10/ 11/ 12mm, dài 255/ 270/ 285/ 300/ 315/ 330/ 345/ 360/ 375mm - Dùng khung định vị 3 chiều không cần C-arm | ||
| 6 | Đinh chốt xương chày rỗng | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Ø8/ 9/ 10/ 11/ 12mm, dài 255/ 270/ 285/ 300/ 315/ 330/ 345/ 360/ 375mm - Dùng khung định vị 3 chiều không cần C-arm | ||
| 7 | Vít chốt đinh chốt xương chày Ø4.4mm | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 24-88mm, bước tăng 2mm | ||
| 8 | Vít chốt đinh chốt xương chày Ø4.8mm | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 55-90mm, bước tăng 5mm | ||
| 9 | Vít nắp đinh chốt xương chày | 60 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 0/ 5/ 10/ 15mm | ||
| 10 | Nẹp DCS 95° | 3 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 6-22 lỗ, dài 118-374mm | ||
| 11 | Nẹp DHS 135°, | 3 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 2-22 lỗ, dài 48-368mm | ||
| 12 | Vít DHS/DCS | 3 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Ø12.5mm, dài 50-145mm | ||
| 13 | Vít nén DHS/DCS | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Ø4.0, dài 36mm | ||
| 14 | Nẹp khóa chữ T nhỏ vít Ø3.5mm, nghiêng trái/ phải, | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6 lỗ, dài 52/ 63/ 74/ 85mm | ||
| 15 | Nẹp khóa chữ T nhỏ vít Ø3.5mm, thẳng, | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6 lỗ, dài 50/ 56/ 67/ 78mm | ||
| 16 | Nẹp khóa chữ T, vít Ø4.5/5.0mm | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 2 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 12 lỗ, dài 67/ 83/ 99/ 115/ 131/ 147/ 163/ 179/ 211mm | ||
| 17 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay vít Ø3.5mm | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 4 lỗ, thân nẹp có 7/ 9/ 11/ 13/ 15 lỗ, dài 80/ 106/ 132/ 158/ 184mm | ||
| 18 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày vít Ø3.5mm, trái/ phải | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 8 lỗ, thân nẹp có 4/ 6/ 8/ 10/ 12/ 14 lỗ, dài 116/ 142/ 168/ 194/ 220/ 246mm | ||
| 19 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 7 lỗ, thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 15 lỗ, dài 156/ 176/ 196/ 216/ 236/ 256/ 276/ 296/ 316/ 356mm | ||
| 20 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít Ø3.5mm, loại chuẩn | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 9 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5 lỗ, dài 90/ 102/ 114mm | ||
| 21 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít Ø3.5mm, loại dài | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 9 lỗ, thân nẹp có 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ, dài 142/ 160/ 196/ 232/ 268mm | ||
| 22 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít Ø3.5mm | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 4 lỗ, thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8 lỗ, dài 85/ 97/ 109/ 121mm | ||
| 23 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 5 lỗ, thân nẹp có 5/ 7/ 9/ 11/ 13 lỗ, dài 140/ 180/ 220/ 260/ 300mm | ||
| 24 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 2/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12/ 14/ 16 lỗ, dài 139/ 175/ 211/ 247/ 283/ 319/ 355/ 391mm | ||
| 25 | Nẹp khóa móc khớp xương đòn vít Ø3.5mm, trái/ phải | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có móc dài: 12/ 15/ 18mm, thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7 lỗ | ||
| 26 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L, vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10 lỗ, dài 72/ 88/ 104/ 120/ 136/ 152/ 168/ 184mm | ||
| 27 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5/5.0mm | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 2 lỗ, thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 12 lỗ, dài 80/ 96/ 112/ 128/ 144/ 160/ 176/ 208mm | ||
| 28 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp vít Ø4.5/5.0mm | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 2/ 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 14/ 16/ 18/ 20/ 22/ 24 lỗ, dài 44/ 62/ 80/ 98/ 116/ 134/ 152/ 170/ 188/ 206/ 224/ 260/ 296/ 332/ 368/ 404/ 440mm | ||
| 29 | Nẹp khóa nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm, | 40 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12 lỗ, dài 72/ 85/ 98/ 111/ 124/ 137/ 150/ 163mm | ||
| 30 | Nẹp khóa nén ép bản rộng vít Ø4.5/5.0mm, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14/ 15/ 16/ 18/ 20/ 22/ 24 lỗ, dài 98/ 116/ 134/ 152/ 170/ 186/ 206/ 229/ 242/ 260/ 278/ 296/ 332/ 368/ 404/ 440mm | ||
| 31 | Nẹp khóa sau ngoài đầu dưới xương cánh tay vít Ø2.7/3.5mm, có móc, trái/ phải, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 5 lỗ, thân nẹp có 3/ 5/ 7/ 9/ 14 lỗ, dài 65/ 91/ 117/ 143/ 208mm | ||
| 32 | Nẹp khóa sau ngoài đầu dưới xương cánh tay vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 5/ 7/ 9/ 14 lỗ, dài 65/ 91/ 117/ 143/ 208mm | ||
| 33 | Nẹp khóa tái tạo thẳng vít Ø3.5mm, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 14/ 16/ 18/ 20/ 22 lỗ, dài 70/ 84/ 99/ 113/ 127/ 142/ 154/ 171/ 200/ 228/ 257/ 286/ 315mm | ||
| 34 | Nẹp khóa trong đầu dưới xương cánh tay vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 5/ 7/ 9/ 14 lỗ, dài 59/ 84/ 110/ 136/ 201mm | ||
| 35 | Nẹp khóa trước trên xương đòn vít Ø3.5mm, trái/ phải, | 30 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 6/ 7/ 8 lỗ, dài 94/ 110/ 120mm | ||
| 36 | Vít khóa Ø2.7mm | 100 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 10-60mm, bước tăng 2mm, tự tạo ren, lỗ vặn lục giác | ||
| 37 | Vít khóa Ø3.5mm | 600 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 10-60mm, bước tăng 2mm, tự tạo ren, lỗ vặn lục giác | ||
| 38 | Vít khóa Ø5.0mm | 500 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 12-90mm, bước tăng 2mm từ 12-50, bước tăng 5mm từ 50-90, tự tạo ren, lỗ vặn lục giác | ||
| 39 | Vít khóa rỗng Ø7.3mm | 300 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 20-120mm, bước tăng 5mm, ren bán phần, tự tạo ren | ||
| 40 | Chỉ thép cuộn | 100 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đường kính 0.2/ 0.3/ 0.4/ 0.5/ 0.6/ 0.7/ 0.8/ 0.9/ 1.0/ 1.2/ 1.5mm, dài 5m | ||
| 41 | Đinh Kuntscher nội tủy xương chày | 100 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đường kính 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14/ 15mm, dài 260/ 270/ 280/ 290/ 300/ 310/ 320/ 330/ 340/ 350/ 360/ 370/ 380/ 390/ 400/ 410/ 420/ 430/ 440/ 450/ 460/ 470/ 480mm | ||
| 42 | Đinh Kuntscher nội tủy xương đùi | 100 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đường kính 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14/ 15mm, dài 240/ 250/ 260/ 270/ 280/ 290/ 300/ 310/ 320/ 330/ 340/ 350/ 360/ 370/ 380/ 390/ 400/ 410/ 420/ 430/ 440mm | ||
| 43 | Nẹp chữ T nhỏ vít Ø3.5mm, nghiêng trái/ phải | 100 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8 lỗ, dài 52/ 63/ 74/ 85/ 96/ 107mm | ||
| 44 | Nẹp lòng máng 1/3, có cổ vít Ø3.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 2/ 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12 lỗ, dài 25/ 37/ 49/ 61/ 73/ 85/ 97/ 109/ 121/ 133/ 145mm | ||
| 45 | Nẹp chữ T nhỏ vít Ø3.5mm, nghiêng trái/ phải | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8 lỗ, dài 52/ 63/ 74/ 85/ 96/ 107mm | ||
| 46 | Nẹp lòng máng 1/3, có cổ vít Ø3.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 2/ 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12 lỗ, dài 25/ 37/ 49/ 61/ 73/ 85/ 97/ 109/ 121/ 133/ 145mm | ||
| 47 | Nẹp nâng đỡ chữ L, vít Ø4.5mm, trái/ phải | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 2 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14 lỗ, dài 71/ 87/ 103/ 119/ 135/ 151/ 167/ 184/ 200/ 216/ 232/ 248mm | ||
| 48 | Nẹp nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 2 lỗ, thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14 lỗ, dài 80/ 96/ 112/ 128/ 144/ 160/ 176/ 192/ 208/ 224/ 240mm | ||
| 49 | Nẹp nâng đỡ lồi cầu đùi vít Ø4.5mm, trái/ phải | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 6 lỗ, thân nẹp có 7/ 9/ 11/ 12/ 13/ 15 lỗ, dài 157/ 189/ 221/ 237/ 253/ 285mm | ||
| 50 | Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Đầu nẹp có 5 lỗ, thân nẹp có 5/ 7/ 9/ 11/ 13 lỗ, dài 118/ 150/ 182/ 214/ 246mm | ||
| 51 | Nẹp nén ép bản hẹp vít Ø4.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14/ 15/ 16/ 17/ 18 lỗ, dài 71/ 87/ 103/ 119/ 135/ 151/ 167/ 183/ 199/ 215/ 231/ 247/ 263/ 279/ 295mm | ||
| 52 | Nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 2/ 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14 lỗ, dài 25/ 37/ 49/ 61/ 73/ 85/ 97/ 109/ 121/ 133/ 145/ 157/ 169mm | ||
| 53 | Nẹp nén ép bản rộng vít Ø4.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10/ 11/ 12/ 13/ 14/ 15/ 16/ 17/ 18/ 19/ 20 lỗ, dài 71/ 87/ 103/ 119/ 135/ 151/ 167/ 183/ 199/ 215/ 231/ 247/ 263/ 279/ 295/ 311/ 327mm | ||
| 54 | Vít vỏ xương Ø3.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 10-50mm, bước tăng 2mm | ||
| 55 | Vít vỏ xương Ø4.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 12-80mm, bước tăng 2mm | ||
| 56 | Vít xốp mắt cá Ø4.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 25-100mm, bước tăng 5mm, ren bán phần | ||
| 57 | Vít xương xốp Ø3.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 10-60mm, bước tăng 2mm từ 10-30mm, bước tăng 5mm từ 30-60mm | ||
| 58 | Vít xương xốp Ø4.0mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 10-60mm, bước tăng 2mm từ 10-30mm, bước tăng 5mm từ 30-60mm, ren bán phần/ ren toàn phần | ||
| 59 | Vít xương xốp Ø6.5mm | 80 | CÁI | - Chất liệu thép không rỉ - Dài 25-115mm, bước tăng 5mm, 16mm ren/ dài 40-120mm, bước tăng 5mm, 32mm ren/ dài 25-120mm, bước tăng 5mm, ren toàn phần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi