Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp phân bón vô cơ, hạt giống và thuốc BVTV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556403-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nông Dược Trường Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp phân bón vô cơ, hạt giống và thuốc BVTV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 17:00:00 đến ngày 2020-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 286,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân đạm | 1.722,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 2 | Lân nung chảy | 1.000 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 3 | Lân supe | 5.712,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 4 | MAP | 500 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 5 | Phân kali | 937,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 6 | Phân bón lá | 12 | kg/lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 7 | Phân bón lá/vi lượng | 12 | kg/lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 8 | Thuốc trừ bệnh | 34 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 9 | Thuốc trừ sâu | 51 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 10 | Thuốc xử lý đất | 49,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 11 | Giá thể | 10.000 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 12 | Hạt giống cà chua | 2,475 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 13 | Hạt giống rau cải | 5,25 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi