Gói thầu: Cung cấp hóa chất, nguyên vật liệu, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sinh học thực nghiệm |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, nguyên vật liệu, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 10:27:00 đến ngày 2020-06-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 202,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diethyl ether | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 2 | Na2SO4 | Mỹ hoặc tương đương | 5 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 3 | Đá bọt | Hàn Quốc hoặc tương đương | 20 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 4 | MgSO4.7H2O | Mỹ hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 5 | H2SO4 | Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 6 | HCl | Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 7 | K2Cr2O7 | Mỹ hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 8 | KOH | Mỹ hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 9 | NaCl | Mỹ hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 10 | Aceton | Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 11 | Ethanol | Mỹ hoặc tương đương | 6 | Chai 2L | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 12 | Phenolphtalein | Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 25g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 13 | Phenol đỏ | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 14 | Chất chuẩn menthol | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 15 | Chất chuẩn menthone | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5mL | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 16 | Chất chuẩn isomenthone | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 17 | Silica gel | Mỹ hoặc tương đương | 5 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 18 | n-hexane | Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 19 | Methanol | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Chai 2L | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 20 | Butanol | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 21 | Axit gallic | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 22 | Na2CO3 | Mỹ hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 23 | AlCl3 | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 24 | CH3COOK | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 25 | NH3 | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100mL | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 26 | Thuốc thử Folin-ciocalteau | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100mL | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 27 | Môi trường Pseudomonas | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lọ 500g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 28 | Môi trường Staphylococcus | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lọ 500g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 29 | Môi trường Streptococcus | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lọ 500g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 30 | Phin lọc 0,45µm | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Hộp 50c | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 31 | Giấy lọc định tính số 2 | Anh hoặc tương đương | 5 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 32 | Parafilm | Mỹ hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 33 | Cồn đốt | Việt Nam | 30 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 34 | Nước deion | Mỹ hoặc tương đương | 50 | Lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 35 | Giá đỡ buret 1 vị trí | Việt Nam | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 36 | Cốc nung platium 50mL | EU hoặc tương đương | 6 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 37 | Bình định mức thủy tinh 100mL | EU hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 38 | Bình định mức thủy tinh 250mL | EU hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 39 | Bình định mức thủy tinh 500mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 40 | Bình định mức thủy tinh 1000mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 41 | Bình tam giác thủy tinh 100mL | EU hoặc tương đương | 50 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 42 | Bình tam giác thủy tinh 250mL | EU hoặc tương đương | 40 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 43 | Bình tam giác thủy tinh 500mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 44 | Bình tam giác thủy tinh 1000mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 45 | Bình cầu cô cất 250mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 46 | Bình cầu cô cất 500mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 47 | Ống đong nhựa 50mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 48 | Ống đong nhựa 100mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 49 | Đĩa petri thủy tinh (Ǿ80mm) | EU hoặc tương đương | 100 | bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 50 | Pipet thủy tinh 5mL | EU hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 51 | Pipet thủy tinh 10mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 52 | Pipet thủy tinh 25mL | EU hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 53 | Bông thấm nước | Việt Nam | 2 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 54 | Đũa thủy tinh | Việt Nam | 10 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 55 | Đèn cồn | Việt Nam | 2 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 56 | Đầu côn 200µl | EU hoặc tương đương | 2 | Hộp 96c | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 57 | Lưới amian | Việt Nam | 7 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 58 | Que cấy vi sinh | EU hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 59 | Găng tay cao su | Việt Nam | 5 | đôi | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 60 | Găng tay nilon | Việt Nam | 2 | Hộp 100c | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT | |
| 61 | Găng tay cao su y tế | Việt Nam | 5 | Hộp 100c | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại Chương V trong E - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi