Gói thầu: Gói thầu số 16: Mua sắm, lắp đặt Trạm + Máy biến áp + Đường dây trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Mua sắm, lắp đặt Trạm + Máy biến áp + Đường dây trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20191008081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:12:00 đến ngày 2020-06-04 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 750,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | THIẾT BỊ | 0 | 0.0 | THIẾT BỊ | ||
| 2 | Tủ điện hạ thế chọn bộ theo TK | 1 | bộ | Model, nhãn hiệu, xuất xứ: Do nhà thầu đề xuất Thời gian bảo hành: ≥ 12 tháng | ||
| 3 | Trạm trụ 3 trong 1 | 1 | bộ | Model, nhãn hiệu, xuất xứ: Do nhà thầu đề xuất Thời gian bảo hành: ≥ 12 tháng | ||
| 4 | Tủ RMU 22kV: 3 ngăn (2I+1Q) không mở rộng được | 1 | tủ | Model, nhãn hiệu, xuất xứ: Do nhà thầu đề xuất Thời gian bảo hành: ≥ 12 tháng | ||
| 5 | Máy biến áp 180kVA-22/0.4kV đầu sứ Plus-in (tiêu chuẩn TCVN 8525-2015) | 1 | máy | Model, nhãn hiệu, xuất xứ: Do nhà thầu đề xuất Thời gian bảo hành: ≥ 12 tháng | ||
| 6 | XÂY DỰNG | 0 | 0.0 | XÂY DỰNG | ||
| 7 | ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | 0 | 0.0 | ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | ||
| 8 | HÀO CÁP 22KV - QUA ĐƯỜNG 2 (12M) | 0 | 0.0 | HÀO CÁP 22KV - QUA ĐƯỜNG 2 (12M) | ||
| 9 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | 1,008 | m3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | ||
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | 2,808 | m3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | ||
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | 0,24 | 100m | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | ||
| 12 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 6,276 | m3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | ||
| 13 | Cát đen đệm hào cáp | 1,932 | m3 | Cát đen đệm hào cáp | ||
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 1,932 | m3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | ||
| 15 | Gạch chỉ 200x50x100 | 108 | viên | Gạch chỉ 200x50x100 | ||
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,108 | 1000v | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | ||
| 17 | Ống HDPE 195/150 | 24 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,24 | 100m | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | ||
| 19 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 12 | m | Lưới nilon báo hiệu cáp | ||
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,036 | 100m2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | ||
| 21 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 0,0533 | 100m3 | Đắp đất công trình, K=0,95 | ||
| 22 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 0,84 | 10m2 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | ||
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ,đất cấp III | 0,0448 | 100m3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ,đất cấp III | ||
| 24 | HÀO CÁP 22KV - DƯỚI HÈ 1 (6,6 M) | 0 | 0.0 | HÀO CÁP 22KV - DƯỚI HÈ 1 (6,6 M) | ||
| 25 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 3,96 | m2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | ||
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 2,079 | m3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | ||
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,0198 | 100m2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | ||
| 28 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 6,6 | m | Lưới nilon báo hiệu cáp | ||
| 29 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | 59,4 | viên | Gạch chỉ bảo vệ cáp | ||
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,0594 | 1000v | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | ||
| 31 | Cát đen đệm hào cáp | 0,858 | m3 | Cát đen đệm hào cáp | ||
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 0,858 | m3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | ||
| 33 | Ống HDPE 195/150 | 6,6 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,066 | 100m | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | ||
| 35 | Đắp đất công trình, K=0,90 | 0,0122 | 100m3 | Đắp đất công trình, K=0,90 | ||
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,0163 | 100m3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | ||
| 37 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | 3,96 | m2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | ||
| 38 | HÀO CÁP 22KV - DƯỚI HÈ 2 (54.9 M) | 0 | 0.0 | HÀO CÁP 22KV - DƯỚI HÈ 2 (54.9 M) | ||
| 39 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 32,94 | m2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | ||
| 40 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 18,2817 | m3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | ||
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,1647 | 100m2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | ||
| 42 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 54,9 | m | Lưới nilon báo hiệu cáp | ||
| 43 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | 988,2 | viên | Gạch chỉ bảo vệ cáp | ||
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,9882 | 1000v | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | ||
| 45 | Cát đen đệm hào cáp | 8,784 | m3 | Cát đen đệm hào cáp | ||
| 46 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 8,784 | m3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | ||
| 47 | Ống HDPE 195/150 | 109,8 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 1,098 | 100m | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | ||
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,095 | 100m3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | ||
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,1559 | 100m3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | ||
| 51 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | 32,94 | m2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | ||
| 52 | Cáp 24kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 154,02 | m | Cáp 24kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | ||
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 1,51 | 100m | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | ||
| 54 | Đầu cáp 22kV T-Plus 3x70 | 3 | bộ | Đầu cáp 22kV T-Plus 3x70 | ||
| 55 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | ||
| 56 | Đầu cáp 22kV ngoài trời | 3 | bộ | Đầu cáp 22kV ngoài trời | ||
| 57 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | ||
| 58 | Bộ cảnh báo sự cố | 1 | bộ | Bộ cảnh báo sự cố | ||
| 59 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | 1 | 1 cái | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | ||
| 60 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | Đầu cốt AM70 | ||
| 61 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | ||
| 62 | Viên sứ báo hiệu tuyến cáp | 8 | viên | Viên sứ báo hiệu tuyến cáp | ||
| 63 | TRẠM BIẾN ÁP | 0 | 0.0 | TRẠM BIẾN ÁP | ||
| 64 | MÓNG TRẠM TRỤ ( 1 MÓNG) | 0 | 0.0 | MÓNG TRẠM TRỤ ( 1 MÓNG) | ||
| 65 | Đào móng cột, đất cấp III | 4,8564 | m3 | Đào móng cột, đất cấp III | ||
| 66 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,49 | m3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | ||
| 67 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 2,34 | m3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | ||
| 68 | Ván khuôn gỗ móng | 0,1789 | 100m2 | Ván khuôn gỗ móng | ||
| 69 | Cốt thép móng | 261,69 | kg | Cốt thép móng | ||
| 70 | Cốt thép bê tông móng, đường kính | 0,2617 | tấn | Cốt thép bê tông móng, đường kính | ||
| 71 | Ống HDPE 195/150 | 2 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,02 | 100m | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | ||
| 73 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 0,563 | m3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | ||
| 74 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,9 | m2 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | ||
| 75 | Đắp đất công trình, K=0,85 | 0,0203 | 100m3 | Đắp đất công trình, K=0,85 | ||
| 76 | Cáp 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 5,1 | m | Cáp 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | ||
| 77 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,05 | 100m | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | ||
| 78 | Đầu cáp 22kV Cu 3x70 Elbow | 2 | bộ | Đầu cáp 22kV Cu 3x70 Elbow | ||
| 79 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | ||
| 80 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 | 16,32 | m | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 | ||
| 81 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,16 | 100m | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | ||
| 82 | Đầu cốt M70 | 8 | cái | Đầu cốt M70 | ||
| 83 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | ||
| 84 | TIẾP ĐỊA TBA (1 BỘ) | 0 | 0.0 | TIẾP ĐỊA TBA (1 BỘ) | ||
| 85 | Sắt mạ các loại | 128,29 | kg | Sắt mạ các loại | ||
| 86 | Đào móng cột, đất cấp III | 0,4 | m3 | Đào móng cột, đất cấp III | ||
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,90 | 0,4 | m3 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,90 | ||
| 88 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,1 | 10 cọc | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | ||
| 89 | Rải dây thép địa | 1,5 | 10 m | Rải dây thép địa | ||
| 90 | Đầu cốt M50 | 10 | bộ | Đầu cốt M50 | ||
| 91 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1 | 10 đầu cốt | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | ||
| 92 | Dây Cu/XLPE/PVC 1*50 | 12 | m | Dây Cu/XLPE/PVC 1*50 | ||
| 93 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,12 | 100m | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | ||
| 94 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | 0 | 0.0 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | ||
| 95 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | 1 | 1 tủ | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | ||
| 96 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | 1 | 1 máy | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | ||
| 97 | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | 0 | 0.0 | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | ||
| 98 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | ||
| 99 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | 1 | máy | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | ||
| 100 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | ||
| 101 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | 1 | cái | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | ||
| 102 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 2 | cái | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | ||
| 103 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | 1 | cái | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | ||
| 104 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 3 | cái | Thí nghiệm Ampemet loại AC | ||
| 105 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 1 | cái | Thí nghiệm Vonmet loại AC | ||
| 106 | Thí nghiệm biến dòng điện | 6 | cái | Thí nghiệm biến dòng điện | ||
| 107 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 2 | sợi | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi