Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hàng công nghệ thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Gia Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm hàng công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553483 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách, thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:11:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Catridge dùng cho máy canon 2900 | 10 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Catridge dùng cho máy Canon 3300 | 5 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Catridge dùng cho máy Canon 151 | 25 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Catridge dùng cho máy HP 2035 | 4 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cụm drum máy in Brother MFC-B7535DW ( Cụm trống DR-B022) | 20 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Mực in Laser cho máy in Brother B7535DW | 65 | lọ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Mực in Laser siêu mịn | 85 | Lọ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Mực máy in màu Epson | 15 | Hộp | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Mực máy in màu đen Epson | 20 | Lọ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mực in màu Epson T60 | 1 | Hộp | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Trống dùng cho máy in canon 151 DW | 25 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Trục từ máy in HP2035 | 4 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Trục từ máy in 2900 | 5 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Gạt nhỏ máy in 2900,3300,252,1210 | 70 | Bộ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Gạt nhỏ máy in 151,1102 | 5 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chuột máy tính dell | 15 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn phím máy tính dell | 15 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hạt mạng RJ45 | 2 | Hộp | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây nối mạng | 2 | Cuộn | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mực máy photocopy recoh | 10 | Túi | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Mực máy in đa năng | 2 | Lọ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Switch 8 cổng | 10 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Switch 5 cổng | 10 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Máy quét | 1 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Switch 24 cổng | 5 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ chuyển đổi quang điện Netlink | 5 | Bộ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Quả đào cuốn giấy máy in canon 2900 | 10 | Quả | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Quả đào cuốn giấy máy in canon 3300 | 10 | Quả | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Wireless TP-Link TL-WR845N | 2 | Chiếc | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Phần mềm diệt virus | 15 | Bộ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Phần mềm diệt virus cho server | 2 | Bộ | Quy định tại Mục 2.2 Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi