Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581068 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 14:59:00 đến ngày 2020-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,411,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 210 | cái | Kiễu mực bi | |
| 2 | Bút kim Uni Nhật hoặc tương đương | UNI | 14 | cái | Bút mực nước | |
| 3 | Bút Acumen hoặc tương đương | Acumen | 2 | hộp | Kiễu mực nước xanh | |
| 4 | Bút màu Thiên Long hoặc tương đương | 1 | cái | Chì kim | ||
| 5 | Giấy A3 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A3, 297x420-70gsm | 15 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 6 | Giấy A4 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 42 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 7 | Giấy kẻ ngang Bãi Bằng hoặc tương đương | 18 | tập | Trắng, kẻ ngang, 20tờ/xếp | ||
| 8 | Giấy Proky A0 Bãi Bằng hoặc tương đương | 841x1189 | 35 | tờ | Trắng mịn, 100g/m2 | |
| 9 | Giấy ép Palatic Trung Quốc hoặc tương đương | 310x426, 45mic | 1 | ram | Trắng, dẽo | |
| 10 | Bìa A3 100t tờ | A3, 297x420-160gsm | 3 | ram | Xanh da trời, 160g/m2 | |
| 11 | Bìa gương A4 Việt Nam hoặc tương đương | A4, 210x297 | 2 | ram | Dẽo trong-100 tờ/ram | |
| 12 | Bìa gương A3 Việt Nam hoặc tương đương | A3, 297x420 | 1 | ram | Dẽo trong-100 tờ/ram | |
| 13 | Hồ dán 30ml Thiên Long hoặc tương đương | 30ml TL | 14 | hộp | 30ml | |
| 14 | Phấn trắng Mic 10x100 | Mic 10x100 | 7 | hộp | Mic 10x100, 100 viên/hộp | |
| 15 | Mực in Canon 140g hoặc tương đương | Canon 140g | 3 | hộp | Mực tơi mịn chính hãng, bao gồm đổ mực và bảo dưỡng | |
| 16 | Băng dính trong D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | 4 | cuộn | Trong, láng | ||
| 17 | Băng dính xanh D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | 3 | cuộn | Xanh, láng | ||
| 18 | Ghim dập N10 USA STANDARD hoặc tương đương | N10 USA STANDARD | 15 | hộp | Ghim sắt số 10 dung cho a ráp | |
| 19 | Kẹp sắt 51mm Đài Loan hoặc tương đương | ECHO | 5 | hộp | Kiễu kẹp bướm | |
| 20 | Bút lông | 6 | cái | Lông mịn | ||
| 21 | Kẹp công văn tài liệu Thiên Long | 2 | cái | Kẹp da | ||
| 22 | USB 16Gb Kinton hoặc tương đương | 16Gb Kinton | 6 | cái | USB chứa dữ iệu 16 Gb | |
| 23 | Thước kẻ mê ca 1,0m Trung Quốc hoặc tương đương 1,0 | 1 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | ||
| 24 | Thước kẻ mê ca 0,3m Trung Quốc hoặc tương đương | Heuer 01000729 | 40 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 25 | Thước kỹ thuật Wright MW900-04Trung Quốc hoặc tương đương | Wright MW900-04 | 1 | bộ | Mê ca trong suốt, | |
| 26 | Túi PE nút bấm CLEAR BAG 260x350 | CLEAR BAG 260x350 | 33 | cái | Nhựa trong dẽo | |
| 27 | Cặp trình ký Thiên Long hoặc tương đương | 2 | cái | Cặp da | ||
| 28 | Đĩa CD Maxel hoặc tương đương | CD 700Mb Maxel | 61 | cái | Đĩa CD dung lượng 700Mb | |
| 29 | Chuột máy tính Genius hoặc tương đương | Genius | 1 | cái | Chuột dây, loại quang, chính hang bảo hành 12 tháng | |
| 30 | Hộp mực Canon A3 (Cartridge 309) | Cartridge 309 | 2 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hang | |
| 31 | Hộp mực in Canon A4 (Cartridge 303) | Cartridge 303 | 3 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hãng | |
| 32 | Vở học sinh Hải Tiến hoặc tương đương | HT 120 | 133 | quyển | Ô ly 50g/m2-120 trang | |
| 33 | Chổi quét sơn Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 65 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 34 | Chổi quét mỡ Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 50 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 35 | Chổi đót | 13 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 36 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 50 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 37 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 3.500 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 38 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 3.500 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 39 | Gỗ thông xẻ | 2,2 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi