Gói thầu: Gói thầu số 02 - Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư, dụng cụ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư, dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:53:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 228,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,400,000 VNĐ ((Ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vôi bột | kg | 1.000 | kg | kg | |
| 2 | Super lân | kg | 1.360 | kg | kg | |
| 3 | Ure | kg | 150 | kg | kg | |
| 4 | Kali | kg | 680 | kg | kg | |
| 5 | Gysum | kg | 1.000 | kg | kg | |
| 6 | chủng nấm | kg | 56 | kg | kg | |
| 7 | Thuốc sinh học | chai | 200 | chai | chai | |
| 8 | Thuốc bảo vệ thực vật | Kg | 10 | Kg | Kg | |
| 9 | Thuốc bảo vệ thực vật | chai | 12 | chai | chai | |
| 10 | NAA | chai | 1 | chai | chai | |
| 11 | BAP | chai | 1 | chai | chai | |
| 12 | 2,4 D | chai | 1 | chai | chai | |
| 13 | NaCIO | chai | 5 | chai | chai | |
| 14 | Twen | chai | 1 | chai | chai | |
| 15 | Amonium chloride (NH4Cl) | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 16 | Potassium nitrate (KNO3) | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 17 | MgSO4.7H2O | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 18 | CaCl2.2H2O | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 19 | KCl | Chai 1kg | 1 | Chai 1kg | Chai 1kg | |
| 20 | NaH2PO4.2H2O | Chai 500g | 2 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 21 | KI | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 22 | H3BO3 | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 23 | ZnSO4.7H2O | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 24 | MnSO4.4H2O | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 25 | CuSO4.5H2O | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 26 | CoCl2.6H2O | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 27 | Na2MoO4 .2H2O | Chai 250g | 1 | Chai 250g | Chai 250g | |
| 28 | NiCl.6H2O | Chai 100g | 1 | Chai 100g | Chai 100g | |
| 29 | FeSO4.7H2O | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 30 | Na2EDTA | Chai 100g | 1 | Chai 100g | Chai 100g | |
| 31 | Pyridoxine HCl | Chai 25g | 1 | Chai 25g | Chai 25g | |
| 32 | Thiamine HCl | Chai 25g | 1 | Chai 25g | Chai 25g | |
| 33 | Nicotinic acid | Chai 100g | 1 | Chai 100g | Chai 100g | |
| 34 | Ca-D-panthotenate | Chai 100g | 1 | Chai 100g | Chai 100g | |
| 35 | Biotin | Chai 1g | 1 | Chai 1g | Chai 1g | |
| 36 | Inositol | Chai 100g | 1 | Chai 100g | Chai 100g | |
| 37 | Folic acid | Chai | 1 | Chai | Chai | |
| 38 | FAA solution | lọ | 1 | lọ | lọ | |
| 39 | Technovit 7100 | chai | 1 | chai | chai | |
| 40 | Schiff's Reagent | chai | 1 | chai | chai | |
| 41 | Napthol blue black | chai | 1 | chai | chai | |
| 42 | Than hoạt tính | Gói 1000g | 2 | Gói 1000g | Gói 1000g | |
| 43 | Succrose | Chai 2,5kg | 1 | Chai 2,5kg | Chai 2,5kg | |
| 44 | Gelrite | Chai 1 kg | 1 | Chai 1 kg | Chai 1 kg | |
| 45 | NaOH | Chai 500g | 1 | Chai 500g | Chai 500g | |
| 46 | HCl | Chai 500ml | 1 | Chai 500ml | Chai 500ml | |
| 47 | Cồn | lít | 50 | lít | lít | |
| 48 | Nước rửa chén | lít | 10 | lít | lít | |
| 49 | Găng tay | hộp | 5 | hộp | hộp | |
| 50 | Khẩu trang | hộp | 5 | hộp | hộp | |
| 51 | Cuốc | cái | 15 | cái | cái | |
| 52 | len | cái | 15 | cái | cái | |
| 53 | thao rãi phân | cái | 20 | cái | cái | |
| 54 | moter tưới nước | cái | 3 | cái | cái | |
| 55 | dây tưới nước | m | 216,65 | m | m | |
| 56 | thùng tưới nước | cái | 15 | cái | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi